Gói thầu: Gói xây lắp đường Lê Duẫn (thoát nước và nền đường)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200782145-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TƯ VẤN XÂY DỰNG TRƯỜNG SƠN
Tên gói thầu Gói xây lắp đường Lê Duẫn (thoát nước và nền đường)
Số hiệu KHLCNT 20200781972
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 15:49:00 đến ngày 2020-08-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,626,235,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Giao thông - Phần nền đường
1 Lu lèn lại mặt đường cũ (định mức cầu đường 79) Theo hồ sơ thiết kế 178,208 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 12,751 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 80,319 100m3
4 Cung cấp đất cấp 2 để đắp Theo hồ sơ thiết kế 5.100,588 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 51,006 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 51,006 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo hồ sơ thiết kế 29,688 100m3
8 Cung cấp sỏi đỏ Theo hồ sơ thiết kế 4.126,61 m3
B Hạng mục 1: Giao thông - Phần mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế 29,688 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ thiết kế 27,09 100m3
C Hạng mục 1: Giao thông - Phần bó vỉa
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 98,669 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 341,468 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế 16,612 100m2
D Hạng mục 2: Thoát nước mưa - Phần cống
1 Đào hố móng cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3 R<=6m Theo hồ sơ thiết kế 51,61 100m3
2 Bêtông lót móng đá 1x2 M150 móng hố ga, cống, cửa xả R<2,5m Theo hồ sơ thiết kế 94,766 m3
3 BT móng hố ga đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế 35,985 m3
4 V/k móng hố ga, cống Theo hồ sơ thiết kế 4,245 100m2
5 Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 Theo hồ sơ thiết kế 886 1 cái
6 Cung cấp, lắp đặt gối cống D800 Theo hồ sơ thiết kế 60 1 cái
7 Cung cấp, lắp đặt gối cống D1000 Theo hồ sơ thiết kế 225 1 cái
8 Cung cấp, lắp đặt gối cống D1200 Theo hồ sơ thiết kế 128 1 cái
9 Nối cống D600 bằng gioăng cao su Theo hồ sơ thiết kế 378 mối nối
10 Nối cống D800 bằng gioăng cao su Theo hồ sơ thiết kế 26 mối nối
11 Nối cống D1000 bằng gioăng cao su Theo hồ sơ thiết kế 94 mối nối
12 Nối cống D1200 bằng gioăng cao su Theo hồ sơ thiết kế 35 mối nối
13 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 4m. Theo hồ sơ thiết kế 367 đoạn ống
14 Lắp đặt cống BTĐS Þ800 VH, ống dài 4m. Theo hồ sơ thiết kế 24 đoạn ống
15 Lắp đặt cống BTĐS Þ1000 VH, ống dài 4m. Theo hồ sơ thiết kế 92 đoạn ống
16 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 3m. Theo hồ sơ thiết kế 9 đoạn ống
17 Lắp đặt cống BTĐS Þ800 VH, ống dài 3m. Theo hồ sơ thiết kế 2 đoạn ống
18 Lắp đặt cống BTĐS Þ1000 VH, ống dài 3m. Theo hồ sơ thiết kế 2 đoạn ống
19 Lắp đặt cống BTĐS Þ1200 VH, ống dài 3m. Theo hồ sơ thiết kế 53 đoạn ống
20 Lắp đặt cống BTĐS Þ1000 VH, ống dài 2,5m. Theo hồ sơ thiết kế 1 đoạn ống
21 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 2m. Theo hồ sơ thiết kế 31 đoạn ống
22 Lắp đặt cống BTĐS Þ1000 VH, ống dài 2m. Theo hồ sơ thiết kế 7 đoạn ống
23 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 1,5m. Theo hồ sơ thiết kế 1 đoạn ống
24 Lắp đặt cống BTĐS Þ1200 VH, ống dài 1,5m. Theo hồ sơ thiết kế 2 đoạn ống
25 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 1m. Theo hồ sơ thiết kế 15 đoạn ống
26 Lắp đặt cống BTĐS Þ1000 VH, ống dài 1m. Theo hồ sơ thiết kế 5 đoạn ống
27 Lắp đặt cống BTĐS Þ1200 VH, ống dài 1m. Theo hồ sơ thiết kế 2 đoạn ống
28 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 H30, ống dài 4m. Theo hồ sơ thiết kế 18 đoạn ống
29 Lắp đặt cống BTĐS Þ800 H30, ống dài 4m. Theo hồ sơ thiết kế 3 đoạn ống
30 Lắp đặt cống BTĐS Þ1000 H30, ống dài 4m. Theo hồ sơ thiết kế 5 đoạn ống
31 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 H30, ống dài 3,5m. Theo hồ sơ thiết kế 1 đoạn ống
32 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 H30, ống dài 3m. Theo hồ sơ thiết kế 1 đoạn ống
33 Lắp đặt cống BTĐS Þ1200 H30, ống dài 3m. Theo hồ sơ thiết kế 6 đoạn ống
34 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 H30, ống dài 2,5m. Theo hồ sơ thiết kế 1 đoạn ống
35 Lắp đặt cống BTĐS Þ1200 H30, ống dài 2,5m. Theo hồ sơ thiết kế 1 đoạn ống
36 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 H30, ống dài 2m. Theo hồ sơ thiết kế 1 đoạn ống
37 Lắp đặt cống BTĐS Þ1000 H30, ống dài 2m. Theo hồ sơ thiết kế 1 đoạn ống
38 Lắp đặt cống BTĐS Þ800 H30, ống dài 1,5m. Theo hồ sơ thiết kế 1 đoạn ống
39 Lắp đặt cống BTĐS Þ1200 H30, ống dài 1,5m. Theo hồ sơ thiết kế 1 đoạn ống
40 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 H30, ống dài 1m. Theo hồ sơ thiết kế 1 đoạn ống
41 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 H30, ống dài 0,5m. Theo hồ sơ thiết kế 4 đoạn ống
42 Lắp đặt cống BTĐS Þ1000 H30, ống dài 0,5m. Theo hồ sơ thiết kế 1 đoạn ống
43 Đắp đất lèn lưng cống, hố ga bằng máy đầm 16T K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế 33,954 100m3
E Hạng mục 2: Thoát nước mưa - Phần hố ga
1 Đào hố móng cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3 R<=6m Theo hồ sơ thiết kế 9,766 100m3
2 Bêtông lót móng đá 1x2 M150 móng hố ga, cống, cửa xả R<2,5m Theo hồ sơ thiết kế 36,505 m3
3 BT móng hố ga đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế 48,944 m3
4 V/k móng hố ga, cống Theo hồ sơ thiết kế 2,016 100m2
5 SXLD Cốt thép đan giật cấp hố ga Þ<10 (đổ tại chỗ) Theo hồ sơ thiết kế 1,577 tấn
6 SXLD Cốt thép mạ kẽm thang thăm hố ga Þ<18 (đổ tại chỗ) Theo hồ sơ thiết kế 0,682 tấn
7 BT thành, cổ hố ga đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) Theo hồ sơ thiết kế 213,478 m3
8 BT đan giật cấp hố ga đá 1x2 M250 (đổ tại chỗ) Theo hồ sơ thiết kế 38,76 m3
9 V/k thép đổ BT hố ga (đổ tại chỗ) Theo hồ sơ thiết kế 25,034 100m2
10 SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<10 (đúc sẵn) Theo hồ sơ thiết kế 4,102 tấn
11 SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<18 (đúc sẵn) Theo hồ sơ thiết kế 1,429 tấn
12 Thép tấm mạ kẽm tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 1,697 tấn
13 Thép hình mạ kẽm náp đan, khuôn hầm lưới chắn rác Theo hồ sơ thiết kế 9,305 tấn
14 Chốt bản lề lưới chắn rác Theo hồ sơ thiết kế 107 cái
15 BTĐS đá 1x2 M250 nắp đan, khuôn hầm hố ga Theo hồ sơ thiết kế 38,831 m3
16 V/khuôn BTĐS tấm đan hố ga, k.hầm Theo hồ sơ thiết kế 3,24 100m2
17 Lắp dựng nắp đan khuôn hầm bằng máy Theo hồ sơ thiết kế 535 cái
18 Đắp đất lèn lưng cống, hố ga bằng máy đầm 16T K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế 5,909 100m3
F Hạng mục 3: Thoát nước thải - Phần cống
1 Đào hố móng cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3 R<=6m Theo hồ sơ thiết kế 16,896 100m3
2 Đệm cát móng cống dày 10cm Theo hồ sơ thiết kế 137,535 m3
3 Lắp đặt cống HDPE gân 2 lớp Þ300 Theo hồ sơ thiết kế 18,629 100m
4 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc - Độ chặt K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế 15,529 100m3
G Hạng mục 3: Thoát nước thải - Phần hố ga
1 Đào hố móng cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3 R<=6m Theo hồ sơ thiết kế 5,623 100m3
2 Bêtông lót móng đá 1x2 - M150 móng hố ga, cống, cửa xả R<2,5m Theo hồ sơ thiết kế 23,353 m3
3 BT móng hố ga đá 1x2 - M200 Theo hồ sơ thiết kế 23,45 m3
4 V/k gỗ móng hố ga, cống, cửa xả Theo hồ sơ thiết kế 1,891 100m2
5 Cốt thép mạ kẽm thang thăm hố ga Þ<18 Theo hồ sơ thiết kế 0,708 tấn
6 BT thành hố ga đá 1x2 - M200 Theo hồ sơ thiết kế 100,74 m3
7 V/k thép đổ BT hố ga Theo hồ sơ thiết kế 13,432 100m2
8 BTĐS đá 1x2 -M250 nắp đan, khuôn hầm hố ga Theo hồ sơ thiết kế 20,974 m3
9 V/khuôn gỗ BTĐS tấm đan hố ga, k.hầm Theo hồ sơ thiết kế 2,152 100m2
10 Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<10 Theo hồ sơ thiết kế 3,694 tấn
11 Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<18 Theo hồ sơ thiết kế 0,097 tấn
12 Thép hình mạ kẽm náp đan, khuôn hầm Theo hồ sơ thiết kế 5,493 tấn
13 Lắp dựng nắp đan, khuôn hầm bằng máy Theo hồ sơ thiết kế 386 cái
14 Lắp đặt ống nhựa PVC Þ114 Theo hồ sơ thiết kế 3,86 100m
15 Cung cấp cút bịt đầu ống PVC Theo hồ sơ thiết kế 772 cái
16 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc - Độ chặt K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế 3,91 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->