Gói thầu: Gói thầu 4: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760606-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Lưới điện Cao thế Tp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 4: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670830 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 15:50:00 đến ngày 2020-08-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,693,389,175 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.339 | m |
| 2 | Dây chống sét TK50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 444 | m |
| 3 | Chuỗi kép đỡ dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi kép néo dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi đơn néo dây dẫn ACSR185/29 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi đỡ dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi néo dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi néo dây cáp quang ADSS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | chuỗi |
| 9 | Chống rung dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 10 | Chống rung dây dẫn ACSR185 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 11 | Chống rung dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 12 | Tạ bù 100kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Tạ bù 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Biển tên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 16 | Cọc tiếp địa dài L63x63x6, dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 17 | Mua sắm thép tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,334 | kg |
| B | Phần lắp đặt mới | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,339 | km |
| 2 | Lắp đặt dây chống sét TK50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,444 | km |
| 3 | Lắp đặt chuỗi kép đỡ dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | chuỗi |
| 4 | Lắp đặt chuỗi kép néo dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | chuỗi |
| 5 | Lắp đặt chuỗi đơn néo dây dẫn ACSR185/29 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | chuỗi |
| 6 | Lắp đặt chuỗi đỡ dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chuỗi |
| 7 | Lắp đặt chuỗi néo dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | chuỗi |
| 8 | Lắp đặt chuỗi néo dây cáp quang ADSS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | chuỗi |
| 9 | Lắp đặt chống rung dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | quả |
| 10 | Lắp đặt chống rung dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | quả |
| 11 | Lắp tạ bù 100kg. Chiều cao lắp đặt <= 40m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 bộ |
| 12 | Lắp tạ bù 50kg. Chiều cao lắp đặt <= 40m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 bộ |
| 13 | Lắp đặt biển tên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 bộ |
| 14 | Lắp đặt biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 bộ |
| C | Tiếp địa cột (03 bộ) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | m3 |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10 cọc |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,449 | 100kg |
| D | Phần cột | |||
| 1 | Dựng cột néo thép hình N122-37 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,023 | tấn |
| 2 | Dựng cột néo thép hình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,023 | tấn |
| 3 | Dựng cột đỡ đơn thân DDT122-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 4 | Lắp đặt bu lông cột thép đơn thân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,985 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công thép cột (VT 42M) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,04 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công bu lông cột (VT 42M) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,983 | tấn |
| E | Phần tháo hạ, lắp lại | |||
| 1 | Căng lại dây cáp quang ADSS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,604 | km |
| 2 | Căng lại dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,098 | km |
| 3 | Căng lại khoảng néo, dây ACSR 185/29 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,098 | km |
| F | Phần tháo hạ, thu hồi | |||
| 1 | Cột BTLT20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 cột |
| 2 | Chuỗi đơn đỡ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi đỡ dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi đỡ dây cáp quang ADSS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi néo dây cáp quang ADSS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chuỗi |
| 6 | Dây dẫn ACSR185 hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,332 | km |
| 7 | Chống rung dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ xà đỡ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | 1 bộ |
| 9 | Tháo dỡ xà đỡ dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 bộ |
| G | Phần xây dựng móng MB70-135 (VT 42M) | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,306 | 100m |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 562,968 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,445 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,684 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,19 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,826 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,35 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,608 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,518 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,785 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp trong phạm vi <=5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,785 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2 km tiếp theo ngoài phạm vi 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,785 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.692 | cây |
| 14 | Vận chuyển bê tông M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,445 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bê tông M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,684 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,785 | tấn |
| 17 | Vận chuyển ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,584 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất thừa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,47 | m3 |
| H | Phần xây dựng móng MB70-135 (VT 44M) | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,306 | 100m |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 562,968 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,445 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,684 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,19 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,826 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,35 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,608 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,518 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,101 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp trong phạm vi <=5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,101 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2 km tiếp theo ngoài phạm vi 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,101 | 100m3 |
| I | Phần xây dựng móng MB80-80 (VT 43M) | |||
| 1 | Cắt sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 2 | Phá dỡ lớp bê tông sân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,74 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sân, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,74 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,025 | 100m |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 243,858 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,724 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,66 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,294 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,361 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,079 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,325 | tấn |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,927 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,605 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp trong phạm vi <=5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,605 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2 km tiếp theo ngoài phạm vi 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,605 | 100m3 |
| J | Phần mương cáp hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,685 | m3 |
| 2 | Phá dỡ thành mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,914 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,845 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 5 | Xây thành mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,914 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,5 | m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,055 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,167 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| K | Phần hàng rào hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,575 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,174 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,786 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,008 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,778 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,106 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,713 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,065 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,017 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,009 | tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6 m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,575 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,031 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,062 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,174 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,313 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,84 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,153 | m2 |
| 21 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp trong phạm vi <=5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 2 km tiếp theo ngoài phạm vi 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | 100m3 |
| 24 | Hàng rào tôn chắn an toàn bảo vệ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | m2 |
| 25 | Bu lông nở M12x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 26 | Khoan bắt lu lông xuống sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | 1 lỗ khoan |
| 27 | Gia công hệ khung chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,697 | tấn |
| 28 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,697 | tấn |
| L | Biện pháp thi công móng VT42M | |||
| 1 | Đắp, dỡ bao tải cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,52 | m3 |
| 2 | Bạt kề mái. Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158,4 | m2 |
| 3 | Bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,84 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,43 | m3 |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,038 | 100 m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60, dài 350mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121 | cái |
| M | Xây bó nền | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,226 | m3 |
| 2 | Xây bó nền, gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,394 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,295 | m2 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,327 | 100m3 |
| 5 | Bê tông bảo vệ mặt móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,35 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bao tải cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m3 |
| 9 | Vận chuyển gạch xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m3 |
| N | Biện pháp thi công móng VT44M | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,916 | m3 |
| 2 | Xây bó nền, gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,582 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,5 | m2 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,01 | 100m3 |
| 5 | Bê tông bảo vệ mặt móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,841 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi