Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200782118-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hồng Lạc, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200781356
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 15:13:00 đến ngày 2020-08-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,716,422,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng nhà đa năng kết hợp nhà ăn bán trú 02 tầng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,4319 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 127,0211 m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 297 100m
4 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,1558 100m
5 Phên lứa chắn đất thành hố đào Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,38 m2
6 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,6174 100m2
7 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,4795 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2732 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30,12 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,4312 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,5859 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,7185 tấn
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,6181 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 134,228 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1177 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,3292 tấn
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,169 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,675 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5664 m3
20 Xây móng bằng gạch đặc bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,363 m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5507 100m2
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9952 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1671 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5189 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,533 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,2456 m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,4518 100m3
28 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I vào vị trí đầm cóc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,4518 100m3
29 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,2503 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,2503 100m3
31 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,2194 100m3
32 Đào xúc cát bằng máy đào 1,25m3 - Vào nền để đắp đầm cóc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,2194 100m3
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 36,1909 m3
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7383 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,7821 tấn
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,0468 100m2
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,4624 m3
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,5795 m3
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5306 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,6928 tấn
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,2657 100m2
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,1471 m3
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,8992 tấn
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,2009 tấn
45 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,1462 100m2
46 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 71,3319 m3
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6211 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8029 tấn
49 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,2849 100m2
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,0708 m3
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0046 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8093 tấn
53 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8619 100m2
54 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,8685 m3
55 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,06 tấn
56 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,06 tấn
57 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,6327 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,6327 tấn
59 Gia công giằng mái thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2393 tấn
60 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2393 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 473,8065 1m2
62 Bu long chân kèo VK1: M25x650 (1 bộ = Bu long+2Ecu+2longden) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 48 Bộ
63 Bulong Liên kết thanh giằng : M16x70 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
64 Bulong vít nở Liên kết thanh giằng chéo với tường thu hồi : M18x150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
65 Tăng đơ giằng mái vỉ kèo d16 mạ kẽm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi chống nóng, chống ồn, tôn dày 0,4ly, lớp PU dày 18ly, chiều dài bất kỳ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,1563 100m2
67 Tôn úp lóc, ke tôn, sối mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 58,18 m
68 Xây tường thẳng bằng gạch đặc bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 115,5672 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch đặc bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,3264 m3
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,4186 m3
71 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 - Tam cấp, cầu thang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,4759 m3
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 805,284 m2
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 626,46 m2
74 Trát trần, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 514,62 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 94,6608 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 - Trong nhà Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 209,2992 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 - Ngoài nhà Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 74,1 m2
78 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 320 m
79 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 875,76 m
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 879,384 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.445,04 m2
82 Bả bằng bột bả vào tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 626,46 m2
83 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 818,58 m2
84 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 156,7824 m2
85 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 156,7824 m2
86 Lát nền, sàn gạch Granite chống trơn - tiết diện gạch KT60x60cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 740,2728 m2
87 Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch KT60x12cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17,7888 m2
88 Lát đá bậc cầu thang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 60,1581 m2
89 Lát đá bậc tam cấp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23,751 m2
90 Gia công lan can Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,964 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 60,7246 1m2
92 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 60,328 m2
93 Sản xuất và lắp dựng trần thạch cao phẳng, khung nổi, khung xương Vĩnh tường, tấm tạch cao 9ly, khổ 60x60cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 366,2484 m2
94 Cửa đi TPWindow 4 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 5 ly Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23 m2
95 Cửa sổ TPWindow 4 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 5 ly Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 97,2 m2
96 Ô thoáng TPWindow, kính trắng Việt - Nhật 5 ly Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32,164 m2
97 Gia công cửa sắt, hoa sắt - Sản xuất hoa sắt vuông đặc 14x14mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,073 tấn
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 111,888 1m2
99 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 129,364 m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,385 100m2
101 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,6625 100m2
102 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,325 100m2
103 Lắp đặt các automat 3 pha 70A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
104 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
106 Lắp đặt Tủ điện KT400x250x150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
107 Lắp đặt Tủ điện KT300x200x150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
108 Lắp đặt đế âm, bảng điện các loại KT 20x20x10cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
109 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 10x10cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16 hộp
110 Lắp đặt quạt trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
111 Lắp đặt quạt treo tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
112 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38 bộ
113 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
114 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
115 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
117 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
119 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
121 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
123 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 550 m
125 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, H28x10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.450 m
126 Vít nở các loại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
127 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
128 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
129 Gia công và đóng cọc chống sét L63x5, L=2,5m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
130 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
131 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
132 Chân bật sắt D12, L=40cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,568 100m
134 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
135 Lắp đặt côn thu, phễu thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
136 Dọ chắn rác d110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
137 Bình bột - PCCC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
138 Bình khí CO2 - PCCC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
139 Bảng tiêu lệnh PCCC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11 Cái
140 Hộp đựng 3 bình bọt PCCC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11 Hộp
B Hạng mục 2: Phá dỡ nhà hiện trạng
1 Tháo dỡ hệ thống điện, cáp thoát nước (Nhân công bậc 3,5/7 - nhóm 3) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24,96 m2
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 290,425 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,7587 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 91,6611 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,302 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 36,0407 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3571 100m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 185,7138 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (tiếp 5km) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 185,7138 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->