Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200783652-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đào Viên
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200783644
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-30 03:10:00 đến ngày 2020-08-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,240,253,302 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,24 m3
2 Đào nền đường - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,486 100m3 đất nguyên thổ
3 Đào nền đường - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,258 100m3 đất nguyên thổ
4 Đào nền đường - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,865 100m3 đất nguyên thổ
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,066 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,273 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,207 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,96 100m3
9 Lót nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.419,812 m2
10 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,798 100m2
11 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.378,145 m3
12 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 293,04 m3
13 Xoa bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.521,444 m2
14 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,486 100m3 đất nguyên thổ
15 Lưới sợi thủy tinh chống nứt vị trí khe co giãn mặt đường BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.468,3 m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,49 100m2
17 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.317,876 tấn
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,49 100m2
19 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,19 m3
20 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,361 100m3 đất nguyên thổ
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,782 100m3
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,673 100m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,134 100m2
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,346 m3
25 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,404 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 779,84
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,28 m2
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,68 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,531 m3
30 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D6-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,819 tấn
31 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,065 tấn
32 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,732 tấn
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,378 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,723 m3
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,965 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 1cấu kiện
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 638,2 1cấu kiện
38 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,407 100m3 đất nguyên thổ
39 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m3
40 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m2
41 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,849 m3
42 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,164 m3
43 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,65
44 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,45 m2
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,315 100m2
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,525 m3
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m2
48 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D6-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,087 tấn
49 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 tấn
50 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,188 tấn
51 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,668 m3
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,5 1cấu kiện
53 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,136 100m3
54 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,271 100m3 đất nguyên thổ
55 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,207 100m3 đất nguyên thổ
56 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,403 100m3
57 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,789 100m2
58 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 192,023 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 677,564 m3
60 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,459 100m2
61 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,764 tấn
62 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,029 tấn
63 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,232 m3
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 290,13 cái
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 158 1cấu kiện
66 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 100m2
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,272 tấn
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,259 tấn
69 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,442 m3
70 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.741,05
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 992,367
72 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 727,864 m2
73 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 100m3
74 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,429 m2
75 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m3 đất nguyên thổ
76 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,74 m3
77 Mua đế cống D1000 bản 38 trường xuân Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
78 Mua cống tròn D1000, miệng loe Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m
79 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
80 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 1 đoạn ống
81 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mối nối
82 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,21 m3
83 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m3
84 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 100m2
85 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,49 m3
86 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m2
87 Bơm nước ao Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ca
88 Đắp đất đê, đập, kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,667 100m3
89 Đào xúc đất, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,667 100m³
90 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,667 100m3 đất nguyên thổ
91 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,196 100m3
92 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,081 100m3
93 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,103 100m2
94 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,117 m3
95 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,3 m3
96 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,967 m3
97 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 100m3
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,516 100m
99 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,636
100 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,266 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->