Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công nền và mặt đường đan BTCT

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200771710-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Hồng Ngự, tỉnh Đồng Tháp
Tên gói thầu Gói thầu 01: Thi công nền và mặt đường đan BTCT
Số hiệu KHLCNT 20200566251
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ phát triển đất trồng lúa theo Nghị định 35/NĐ-CP của Chính phủ năm 2020-2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 15:10:00 đến ngày 2020-08-05 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,712,653,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG ĐAN
1 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mô tả theo Chương V 7,296 100m
2 Cung cấp cừ tràm L=3,7m, Þng>=4m gia cố chân taluy Mô tả theo Chương V 881,6 M
3 Cung cấp thép Þ6mm buộc nẹp Mô tả theo Chương V 8,436 Kg
4 Cung cấp lưới cước nhựa trải gia cố chân taluy Mô tả theo Chương V 34,2 M2
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả theo Chương V 17,377 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả theo Chương V 15,117 100m3
7 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V 16,247 100m3
8 Mua đất đắp lòng, lề đường Mô tả theo Chương V 1.511,7 M3
9 Trải ni long lót dưới tấm đan Mô tả theo Chương V 40 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 10 mm (Toàn tuyến: 1600/2,5=640 tấm, mỗi tấm đan: 2,5x2,5m=63,490 kg/tấm) Mô tả theo Chương V 40,4711 tấn
11 Ván khuôn thép tấm đan Mô tả theo Chương V 3,2 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 398,4 m3
B CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả theo Chương V 0,1246 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả theo Chương V 0,15 100m3
3 Đắp đất đê quay Mô tả theo Chương V 0,148 100m3
4 Phá dở đê quay Mô tả theo Chương V 0,148 100m3
5 Rải lưới B40 đê quay cống Mô tả theo Chương V 0,27 100m2
6 Rải vải lót đê quay cống Mô tả theo Chương V 0,27 100m2
7 Gia cố thép buộc cừ tràm đế quay Mô tả theo Chương V 0,0225 tấn
8 Đóng cừ tràm L=4,5m, Dngọn >=4,0 cm, đất cấp I Mô tả theo Chương V 7,632 100m
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả theo Chương V 0,94 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 0,88 m3
11 Bê tông ống cống đúc sẵn, đá 1x2 Mác 200 Mô tả theo Chương V 2,6424 m3
12 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 1,8154 m3
13 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Mô tả theo Chương V 0,014 100m2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác Mô tả theo Chương V 0,4145 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK 08mm Mô tả theo Chương V 0,1062 tấn
16 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn ống cống, ống buy, đường kính cốt thép 10mm Mô tả theo Chương V 0,223 tấn
17 Thép hình ốp khe phai Mô tả theo Chương V 0,029 tấn
18 Thép hàn ốp khe phai Mô tả theo Chương V 0,0046 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->