Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Đàn thuộc UBND huyện Nam Đàn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200761417 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và huy động các nguồn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 10:01:00 đến ngày 2020-08-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,292,167,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | . | 4,4248 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | . | 26,107 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 23,0589 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 2,1187 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | . | 36,66 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | . | 63,576 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | . | 0,546 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | . | 2,714 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | . | 1,9454 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | . | 176,92 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | . | 126,6488 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | . | 15,6552 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | . | 16,6386 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,3127 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | . | 2,2166 | tấn |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 3,228 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | . | 50,9187 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | . | 50,4 | m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | . | 11,3498 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | . | 11,3498 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,1953 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | . | 1,6158 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | . | 0,8725 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | . | 0,1953 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | . | 0,8073 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | . | 1,4235 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 3,4128 | 100m2 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | . | 126,3071 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | . | 172,6058 | m3 |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | . | 18,5335 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | . | 14,8975 | m3 |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | . | 7,0436 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,1333 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | . | 0,1333 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,1368 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | . | 0,1368 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | . | 4,2944 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | . | 0,2123 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | . | 0,4336 | 100m2 |
| 40 | Gia công xà gồ thép | . | 2,8708 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | . | 2,87 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 1 nước phủ | . | 365,712 | 1m2 |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | . | 6,9529 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc khổ 400, dày 0.45 ly | . | 67,4 | md |
| 45 | ke chống bão (tính 4cái/m2) | . | 1.142,85 | cái |
| 46 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | . | 11,2006 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,5737 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,683 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | . | 1,3126 | 100m2 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | . | 2,1465 | m3 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | . | 50,321 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | . | 1,4335 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | . | 6,7424 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | . | 1,9778 | tấn |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | . | 5,1616 | 100m2 |
| 56 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | . | 115,6874 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 6,3024 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | . | 7,0197 | tấn |
| 59 | Ván khuôn gỗ sàn mái | . | 9,9507 | 100m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | . | 516,532 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | . | 516,16 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75 | . | 995,07 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | . | 350,8696 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | . | 1.543,764 | m2 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 101,398 | m2 | |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | . | 256,2 | m |
| 67 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | . | 70,48 | m2 |
| 68 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | . | 136,68 | m |
| 69 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | . | 57,04 | m |
| 70 | Đắp chi tiêt đầu trụ | . | 41 | cái |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang | . | 102,8398 | m2 |
| 72 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang sắt hộp mạ kẽm 20x20x1,4mm sơn tĩnh điện | . | 29,646 | m2 |
| 73 | Tay vịn lan can 60x80 bằng gỗ lim Nam Phi | . | 32,74 | md |
| 74 | Trụ cầu thang bằng gỗ Lim Nam Phi | . | 3 | cái |
| 75 | Sản xuất lắp dựng lan can sắt hộp mạ kẽm 20x20x1,4mm sơn tĩnh điện | . | 129,208 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường | . | 2.066,5116 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | . | 2.027,762 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | . | 3.156,392 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | . | 937,8816 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 500x500mm | . | 797,0056 | m2 |
| 81 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | . | 25,0704 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch kích thước 300x300mm | . | 173,7728 | m2 |
| 83 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch KT 300x600mm | . | 650,144 | m2 |
| 84 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | . | 33,5296 | m2 |
| 85 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép Shide Profile cả phụ kiện và lắp dựng | . | 35,04 | m2 |
| 86 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép Shide Profile cả phụ kiện và lắp dựng | . | 23,84 | m2 |
| 87 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở trượt nhựa lõi thép Shide Profile cả phụ kiện và lắp dựng | . | 33,44 | m2 |
| 88 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt nhựa lõi thép Shide Profile cả phụ kiện và lắp dựng | . | 48,48 | m2 |
| 89 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất nhựa lõi thép Shide Profile cả phụ kiện và lắp dựng | . | 5,76 | m2 |
| 90 | Sản xuất lắp dựng vách cố định nhựa lõi thép Shide Profile cả phụ kiện và lắp dựng | . | 31,68 | m2 |
| 91 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng thép hộp mạ kẽm 20x20x1,4mm sơn tĩnh điện (Giá quý 3/2019 | . | 70,08 | m2 |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt Vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm Compostie chịu ẩm | . | 21,12 | m2 |
| 93 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | . | 2,3976 | m3 |
| 94 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | . | 3,0552 | m3 |
| 95 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | . | 7,7852 | m3 |
| 96 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,808 | m2 | |
| 97 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | . | 12 | m |
| 98 | Lát đá bậc tam cấp | . | 28,872 | m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | . | 8,208 | 100m2 |
| 100 | Tủ điện tầng 400x600x200 | . | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | . | 8 | hộp |
| 102 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | . | 1 | bảng |
| 103 | Lắp đặt 1 công tắc, 3 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | . | 2 | bảng |
| 104 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | . | 16 | bảng |
| 105 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | . | 10 | bảng |
| 106 | Đế nhựa | . | 55 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | . | 48 | cái |
| 108 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | . | 32 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | . | 8 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | . | 28 | bộ |
| 111 | Lắp đặt quạt trần | 32 | cái | |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm | . | 750 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | . | 250 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | . | 120 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | . | 100 | m |
| 116 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D =15mm | . | 750 | m |
| 117 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | . | 11,025 | m3 |
| 118 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | . | 8 | cọc |
| 119 | Gia công kim thu sét, dài 1m | . | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | . | 5 | cái |
| 121 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | . | 45 | m |
| 122 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | . | 70 | m |
| 123 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 17,44 | 100m3 |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | . | 0,6 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | . | 0,6 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | . | 1 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | . | 0,55 | 100m |
| 128 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 15 | cái | |
| 129 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 30 | cái | |
| 130 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm | . | 45 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | . | 35 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | . | 10 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | . | 30 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | . | 16 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | . | 22 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | . | 0,7 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | . | 0,5 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | 1,1 | 100m | |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | . | 0,6 | 100m |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | . | 20 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | . | 56 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | . | 36 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | 18 | cái | |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | . | 20 | cái |
| 145 | Rắc co nhựa PPR D40 | . | 4 | cái |
| 146 | Rắc co nhựa PPR D32 | . | 8 | cái |
| 147 | Van khóa nhựa PPR D40 | . | 4 | cái |
| 148 | Van khóa nhựa PPR D32 | . | 8 | cái |
| 149 | Lắp đặt chậu tiểu nam | . | 16 | bộ |
| 150 | Lắp đặt xí bệt | . | 32 | bộ |
| 151 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | . | 16 | bộ |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | . | 16 | bộ |
| 153 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | . | 16 | cái |
| 154 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | . | 2 | bể |
| 155 | Vòi rửa D25 | . | 16 | cái |
| 156 | Giếng khoan | . | 1 | cái |
| 157 | Máy bơm liên doanh | . | 1 | cái |
| 158 | Van phao tự động | . | 1 | cái |
| 159 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | . | 17,862 | m3 |
| 160 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | . | 5,954 | m3 |
| 161 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | . | 1,1713 | m3 |
| 162 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | . | 0,0574 | tấn |
| 163 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | . | 1,1713 | m3 |
| 164 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | . | 4,5867 | m3 |
| 165 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | . | 0,0429 | 100m2 |
| 166 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | . | 0,0257 | tấn |
| 167 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,4095 | m3 | |
| 168 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | . | 0,0416 | 100m2 |
| 169 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | . | 0,0528 | tấn |
| 170 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | . | 0,512 | m3 |
| 171 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | . | 16 | 1cấu kiện |
| 172 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | . | 58,1208 | m2 |
| 173 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | . | 6,3368 | m2 |
| 174 | Lắp đặt Tủ đựng bình chữa cháy trong nhà 600x500x180 | . | 2 | hộp |
| 175 | Bình bọt chữa cháy VN MFZ8 | . | 4 | bình |
| 176 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | . | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi