Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200782134-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200782098
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững từ nguồn dự phòng 10% Nghị quyết 30a năm 2020, ngân sách huyện.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 16:49:00 đến ngày 2020-08-08 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,896,515,881 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây 35kV
1 Phát tuyến loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100 m2, tương đối bằng phẳng, ≤ 2 cây Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 14,93 100m2
2 Chặt cây bằng thủ bằng cưa, đường kính gốc cây ≤ 20cm Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 12 cây
3 Đào đất móng cột, móng néo, rộng >1m sâu > 1m, Đất cấp III Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 126,88 m3
4 Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 102,6 m3
5 Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp III Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 12,08 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 79,74 m3
7 Đắp đất rãnh tiếp địa Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 108 m3
8 Đổ bê tông lót móng trụ bằng thủ công Sỏi 4x6, M100 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 4,7 m3
9 Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, Đá (sỏi) 1x2 M200 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 30,61 m3
10 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 10mm Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,28 tấn
11 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 18mm Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,38 tấn
12 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo Đường kính cốt thép > 18mm Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,39 tấn
13 Công tác làm ván khuôn gỗ, đổ tại chỗ - Móng cột Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1,12 100m2
14 Nối cột bê tông các loại trên địa hình sườn đồi Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 6 mối
15 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 12 m Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 4 cột
16 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 14 m Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 6 cột
17 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 50kg Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
18 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 100kg Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
19 Lắp đặt xà cho cột hình II, Trọng lượng xà ≤ 230kg Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 7 bộ
20 Lắp dựng tiếp địa cột điện, Thép tròn D = 12 - 14 mm Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1,21 100kg
21 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 3,6 10 cọc
22 Sơn báo hiệu vị trí cột, sơn 3 nước Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1,17 m2
23 Lắp đặt sứ đứng trung thế cho cột tròn, lắp trên cột, Loại sứ 35kV Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,4 10 sứ
24 Lắp đặt cách điện Polyme néo đơn cho dây dẫn loại 35kV, chiều cao lắp chuỗi ≤ 20m Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 43 bộ
25 Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
26 Lắp dây néo cột, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 30 bộ
27 Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô 3m ≤ rộng ≤ 5m, nhà dân cao ≤ 7m. Tiết diện dây ≤ 70mm2 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 vị trí
28 Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây ≤ 50mm2 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 vị trí
29 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây ≤ 50mm2 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 5,13 km
30 Sản xuất xà thép, ghế thao tác, thang sắt mạ kẽm nhúng nóng lắp trên cột bê tông Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1,56 tấn
31 Sản xuất dây néo, tiếp địa, cổ dề mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1,84 tấn
32 Cách điện đứng PI-35 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 4 bộ
33 Cách điện treo PPI-35 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 6 bộ
34 Cách điện treo PLM-35 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 43 bộ
35 Tạ chống rung FD-1 (CR2-13) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 12 quả
36 Dây nhôm lõi thép ký hiệu AC-50/8.0 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 5.126,31 m
37 Dây thép TK-70 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 420 m
38 Tăng đơn cáp M18 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 30 bộ
39 Cóc kẹp cáp M12 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 180 bộ
40 Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 60 bộ
41 Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-12-190-7.2 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 4 cột
42 Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-12-190-10.0 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 4 cột
43 Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-14-190-8.5 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 2 cột
44 Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-14-190-11.0 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 4 cột
45 Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-14-190-13.0 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 cột
46 Bột GEM (Mỹ) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 2.041 kg
47 Biển báo Nguy hiểm dao cách ly điểm đấu Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 cái
48 Vận chuyển cơ giới Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 HM
49 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 HM
50 Chi phí cấp điểm đấu, cắt điện đấu nối (tạm tính) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 CT
51 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 35kV Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 10 quả
52 Thí nghiệm cách điện treo, điện áp ≤ 35kV Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 43 chuỗi
53 Thí nghiệm cáp lực, điện áp > 1 ÷ 35kV (dây dẫn trung thế) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 3 sợi
54 Thí nghiệm tiếp đất cột điện Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 8 vị trí
55 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời ≤ 35kV, loại không tiếp đất Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
56 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤ 35kV Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
57 Cầu dao cao thế NT-35/630A Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
58 Chống sét van PBO-35kV (bộ 3 quả) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
B Trạm biến áp 50kVA-35/0,4kV (Số lượng 01 trạm)
1 Đào đất móng cột, móng néo, sửa tả luy rộng ≤ 1m sâu ≤ 1m, Đất cấp III Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 31,33 m3
2 Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 31,04 m3
3 Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp III Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1,19 m3
4 Đắp đất nền móng công trình Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 4,71 m3
5 Đắp đất rãnh tiếp địa Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 24 m3
6 Đổ bê tông lót móng trụ bằng thủ công Sỏi 4x6, M100 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,5 m3
7 Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, Đá (sỏi) 1x2 M200 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 3,23 m3
8 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 10mm Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,02 tấn
9 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 18mm Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,01 tấn
10 Công tác làm ván khuôn gỗ, đổ tại chỗ - Móng cột Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,16 100m2
11 Lắp đặt cáp lực hạ áp, Trọng lượng cáp ≤ 3kg/m Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,08 100m
12 Ép đầu cốt, Cáp có tiết diện ≤ 50mm2 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,8 10 cái
13 Lắp sứ đứng cấp điện áp 10-35kV Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 13 quả sứ
14 Lắp đặt kẹp, ghíp các loại Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 12 bộ
15 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây nhôm lõi thép AC, tiết diện ≤ 95mm2 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 15 m
16 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng mềm M, tiết diện ≤ 95mm2 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 10 m
17 Lắp đặt thanh cái ống kích thước D ≤ 80mm Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1,8 10m
18 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 2 10 cọc
19 Kéo rải dây tiếp địa dây đồng trần 100mm2 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 12,86 10m
20 Lắp đặt ghế thao tác, thang sắt Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,25 tấn
21 Lắp đặt giá đỡ máy biến áp, giá đỡ tủ điện, giá đỡ cáp hạ thế Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,28 tấn
22 Lắp đặt cột Bê tông Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 2 cột
23 Lắp đặt xà thép các loại, cột < 20m Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,16 tấn
24 Sản xuất xà thép, giá đỡ, ghế ... mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,68 tấn
25 Sản xuất tiếp địa trạm biến áp mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,02 tấn
26 Cách điện đứng PI-35 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 4 bộ
27 Cách điện treo PPI-35 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 9 bộ
28 Cáp lực CU/XLPE/PVC (3x50+1x35) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 8 m
29 Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M50 (tiếp đất CSV) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 5 m
30 Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M70 (tiếp đất MBA) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 5 m
31 Thanh cái đồng F8 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 18 m
32 Bột Gem Mỹ (11,34kg/bao x 10 bao x 4 bộ) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 452 kg
33 Đầu cốt đồng M50 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 12 cái
34 Đầu cốt đồng M35 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 12 cái
35 Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 12 cái
36 Ghíp Cu (móng rồng) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 3 cái
37 Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-10-190-5.0 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 2 cột
38 Biển báo trạm biến áp Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
39 Vận chuyển cơ giới Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 HM
40 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 HM
41 Lắp đặt cầu chì loại 35kV Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
42 Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
43 Lắp đặt tủ điện hạ thế cấp nguồn xoay chiều 3 pha ≤ 1000V Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 tủ
44 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 35kV Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 13 quả
45 Thí nghiệm chống sét van và cầu chì, điện áp ≤ 35kV Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
46 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 4 HT
47 Thí nghiệm tủ điện hạ thế 400V- 100A, 3 lộ ra 60A Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 tủ
48 MBA 3 pha, công suất 50kVA-35/0,4kV Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 trạm
49 Chống sét van PBO-42kV(bộ 3 quả) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
50 Cầu chì tự rơi SI-35/5A Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
51 Tủ điện hạ thế 400V-100A, 3 lộ ra 60A Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
C Đường dây 0,4kV
1 Phát tuyến loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100 m2, tương đối bằng phẳng, ≤ 2cây Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 3,52 100 m2
2 Chặt cây bằng máy cưa, đường kính gốc cây ≤ 20cm Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 14 cây
3 Đào đất móng cột, móng néo, rộng ≤ 1m sâu ≤ 1m, Đất cấp III Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 11,64 m3
4 Đào đất móng cột, móng néo, rộng > 1m sâu > 1m, Đất cấp III Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 13,69 m3
5 Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 17,46 m3
6 Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp III Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1,32 m3
7 Đắp đất nền móng công trình Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 11,44 m3
8 Đắp đất rãnh tiếp địa Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 18 m3
9 Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, Đá 2x4 M150 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 22,54 m3
10 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 8m Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 29 cột
11 Lắp đặt xà thép 401 cho cột đỡ, Trọng lượng xà ≤ 15kg Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 15 bộ
12 Lắp đặt xà thép 402 cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 15kg Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 3 bộ
13 Lắp đặt xà thép 402K cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 25kg Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 5 bộ
14 Lắp đặt xà thép 402CS-1T cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 50kg Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
15 Lắp dựng tiếp địa cột điện, Thép tròn D = 8-10mm Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,45 100 kg
16 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1,2 10 cọc
17 Sơn báo hiệu vị trí cột, sơn 3 nước Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,99 m2
18 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Sứ các loại Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 132 quả
19 Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô 3m ≤ rộng ≤ 5m, nhà dân cao ≤ 7m. Tiết diện dây ≤ 50mm2 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 7 vị trí
20 Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây ≤ 50mm2 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 vị trí
21 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm (A), Tiết diện dây 50mm2 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 3,22 km
22 Lắp đặt cáp xuất tuyến, Trọng lượng cáp ≤ 2kg/m Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,32 100 m
23 Ép đầu cốt, Cáp có tiết diện ≤ 50mm2 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,1 10 cái
24 Sản xuất xà thép mạ kẽm nhúng nóng lắp trên cột bê tông đường dây tải điện Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,26 tấn
25 Sản xuất tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 0,32 tấn
26 Cột bê tông vuông CV7,5-380(B) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 29 cột
27 Sứ hạ thế A-20 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 60 bộ
28 Sứ hạ thế A-30 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 72 bộ
29 Dây nhôm bọc cách điện PVC loại AV-50 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 3.222 m
30 Cáp lực CU/XLPE/PVC (3x50+1x35) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 8 m
31 Bột GEM (Mỹ) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 340,2 kg
32 Ghíp đồng nhôm Cu/Al-50 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 bộ
33 Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 72 bộ
34 Ghíp đồng nhôm Cu/Al-50 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 4 bộ
35 Đầu cốt đồng M50 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 3 cái
36 Đầu cốt đồng M35 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 cái
37 Ống nhựa PVC, đường kính D = 20 Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 4 m
38 Vận chuyển cơ giới Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 HM
39 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 HM
40 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 1kV Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 132 quả
41 Thí nghiệm cáp lực điện áp ≤ 1kV (dây dẫn hạ thế) Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 2 sợi
42 Thí nghiệm tiếp đất cột điện Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 vị trí
43 Chi phí lắp đặt và thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị Theo hồ sơ BVTC phê duyệt 1 trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->