Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200734282-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HÀ NAM
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200642184
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn trung ương hỗ trợ 20 tỷ đồng theo Quyết định số 107/QĐ-TTg ngày 31/12/2019 của Thủ tướng Chính phủ và 1 tỷ đồng từ ngân sách tỉnh để GPMB (Nghị quyết số 02/NQ-HĐND ngày 25/03/2020)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 11:38:00 đến ngày 2020-08-08 14:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,257,092,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐÀO ĐẮP
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,3704 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 11,2996 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 8,3598 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, đắp lề tận dụng đất đào Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,94 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5,5825 100m3
6 Mua đất để đắp K95 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 725,725 m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1.054,97 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,587 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,879 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 30,623 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,3704 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (tiếp 1KM) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,37 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,3 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (tiếp 1Km) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,3 100m3
15 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,67 100m3
16 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 427 1 rọ
17 Mua đất để đắp K95 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 392,7702 m3
B PHẦN KÈ
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột<br/> Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt<br/> 59,502 100m2
2 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 846,16 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,324 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 121,781 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK &gt;18mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,941 tấn
6 Thép bản 8mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 28.655,64 Kg
7 Thép ống Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.149,68 Kg
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.014 moi noi
9 Ép trước cọc BTCT, dài &gt;4m, KT 30x30cm-đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 95,316 100m
10 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3&#x2F;ph-Trên cạn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36,5 m3
11 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 211,54 10 tấn
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.014 1 C kiện
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.014 1 Ckiện
14 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.014 1 Ckiện
15 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.014 1 Ckiện
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 127,95 m3
17 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,835 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 42,192 tấn
19 Bê tông móng, rộng &gt;250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 639,77 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 32,099 100m2
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 47,318 tấn
22 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK &gt;18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,701 tấn
23 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 607,41 m3
24 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 191,34 m2
25 Ống nhựa D42 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 163,5 m
26 Vải địa kỹ thuật Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 52,32 m2
27 Inox 304 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4.063,98 Kg
28 Gia công lan can Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,064 tấn
29 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 406,1 m2
30 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,064 tấn
31 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,064 tấn
32 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,406 10 tấn
33 Vòng khuyên Inox D90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 258 Cái
34 Vòng khuyên Inox D30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.291 Cái
35 Trụ đá lan can Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 58 Cái
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD&gt;0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,19 m3
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,17 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,68 tấn
39 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,209 100m2
40 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,42 m3
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,57 m2
42 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 220,86 m2
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,45 m3
44 Ván khuôn móng dài Đáy cầu bến Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,179 100m2
45 Bê tông móng, rộng &gt;250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, Đáy cầu bến: Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,35 m3
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,44 tấn
47 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,123 100m2
48 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,11 tấn
49 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,15 m3
50 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,092 100m2
51 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,65 m3
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,08 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,01 tấn
54 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,308 100m2
55 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,13 m3
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,07 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,25 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &gt;18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,24 tấn
59 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,313 100m2
60 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,12 m3
61 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,15 tấn
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK &gt;10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,19 tấn
63 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,86 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,57 m3
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 34,29 m2
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,31 m2
67 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,023 100m2
68 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,36 m3
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,005 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,02 tấn
71 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,36 m
72 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,072 100m2
73 Bê tông cột TD&gt;0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,72 m3
74 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,017 tấn
75 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,006 tấn
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,59 m2
77 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8 m
78 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,81 m3
C PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn giả đá dày 3,5cm<br/> Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt<br/> 836,82 m2
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 836,667 m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 48,46 m3
4 Bó vỉa giả đá Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 422 Cái
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 422 1 CKiện
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 109,72 m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,08 m3
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,422 100m2
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,851 100m3
10 Mua đá lẫn đất Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 890,669 m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,111 100m3
12 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,926 100m2
13 Ván khuôn thép mặt đường bê tong Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,995 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 398,51 m3
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,46 m3
16 Cát đen lót Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 34,95 m3
D BIỆN PHÁP THI CÔNG
1 Đóng cọc tre, dài &gt;2,5m bằng thủ công-đất cấp I (đoạn ngập đất)<br/> Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt<br/> 31,782 100m
2 Đóng cọc tre, dài &gt;2,5m bằng thủ công-đất cấp I (đoạn không ngập đất, NC và M nhân hs 0,75) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,188 100m
3 Phên nứa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.324,23 m2
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,85 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,355 100m3
5 Mua đất để đắp K85 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.419,313 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (tận dụng đắp hoàn thiện kè) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,355 100m3
7 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC&#x2F;100m2: 0 cây Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,091 100m2
8 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây &gt;70cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 50 cây
9 Bơm nước Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 50 Ca
E BIỂN BÁO GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm<br/> Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt<br/> 4 cái
2 Cột thép mạ kẽm D80 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,2 m
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,8 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,043 100m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,064 100m2
F CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6<br/> Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt<br/> 82,27 m3
2 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,742 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 123,78 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 251,5 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.523,65 m2
6 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,13 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 63,59 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,138 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,776 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chop Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,988 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 68,02 m3
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,429 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.744 1 Ckiện
14 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 52,72 m2
15 Ống PCV D21 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 906,81 m
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,119 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,011 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,54 m3
19 Ván khuôn Đáy móng cột Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,067 100m2
20 Bê tông Đáy móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,35 m3
21 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,7 m3
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,4 m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,119 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,022 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,122 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,88 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chop Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,023 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,063 tấn
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,36 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 1 Ckiện
31 Ống PCV D21 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,44 m
32 Nắp hố ga KT90x90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 Cái
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,08 m3
34 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,055 100m2
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,42 m3
36 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,42 m3
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,42 m2
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,069 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,022 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,077 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,53 m3
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,098 100m2
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,054 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK &gt;10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,066 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,76 m3
46 Nắp hố thu KT50x30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 Cái
47 Ống cống D60 HL93 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 21 Cái
48 Đế cống D60 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 Cái
49 Đai cao su D60 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 Cái
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 33 1 Ckiện
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,25 m3
52 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,013 100m2
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,89 m3
54 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày &gt;45 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,113 100m2
55 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày &gt;45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,43 m3
56 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg&#x2F;1 cấu kiện Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,052 tấn
57 Bu lông chân chẻ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 Cái
58 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,03 tấn
59 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,03 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,13 1m2
61 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chop Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,008 100m2
62 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,015 tấn
63 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,14 m3
64 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 1 Ckiện
G ĐOẠN KÊNH QUA ĐƯỜNG BXH (1X1.4) TẠI KM0+14.7 (L = 6M)
1 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II<br/> Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt<br/> 0,317 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,171 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,116 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,232 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,031 100m2
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,148 m3
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,44 m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,396 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,025 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,031 tấn
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,352 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,121 100m2
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,175 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,564 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->