Gói thầu: Gói thầu số 02 thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200780608-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780508 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 11:34:00 đến ngày 2020-08-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,508,671,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xử lý cống bản KĐ 1,6 hỏng | |||
| 1 | Ống nhựa PVC D200 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 2 | Đào móng công trình đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,3518 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,3518 | 100m3 |
| 4 | Xếp khan đá hộc | Chương V E-HSMT | 24,4 | m3 |
| 5 | Bê tông sân cống M200 | Chương V E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Chương V E-HSMT | 0,3201 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng M150 | Chương V E-HSMT | 8,65 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông tường | Chương V E-HSMT | 0,0685 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường M150 | Chương V E-HSMT | 1,77 | m3 |
| 10 | Đắp cấp phối đá dăm | Chương V E-HSMT | 0,346 | 100m3 |
| 11 | Xây đá hộc VXM M100 ốp mái dày 30cm | Chương V E-HSMT | 3,06 | m3 |
| 12 | Bê tông phủ kè ốp mái M200 | Chương V E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 13 | Lót nilong 2 lớp | Chương V E-HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường mác 250 | Chương V E-HSMT | 1,96 | m3 |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 20cm | Chương V E-HSMT | 0,75 | 10m |
| 2 | Phá mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 5,25 | m3 |
| 3 | Đào nền đường cấp 3 | Chương V E-HSMT | 15,5686 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường cấp 3 | Chương V E-HSMT | 17,732 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 3,7384 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 9,359 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn K98 | Chương V E-HSMT | 19,7677 | 100m3 |
| C | Xử lý điểm sạt lở tại Km3+657 trái tuyến | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | Chương V E-HSMT | 3,1358 | 100m3 |
| 2 | Làm rọ đá, loại rọ 2x1x1 m | Chương V E-HSMT | 123 | rọ |
| 3 | Làm rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m | Chương V E-HSMT | 8 | rọ |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 196,8 | m2 |
| 5 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1319 | 100m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng CPĐD dày 18cm | Chương V E-HSMT | 11,9133 | 100m3 |
| 2 | Lót nilong 2 lớp | Chương V E-HSMT | 63,126 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 12,236 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường mác 250 | Chương V E-HSMT | 1.017,8 | m3 |
| 5 | Cắt khe ngang mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 72,542 | 10m |
| 6 | Đệm cát sạn | Chương V E-HSMT | 161,45 | m3 |
| 7 | Bê tông rãnh biên M200 | Chương V E-HSMT | 209,89 | m3 |
| 8 | Đào móng công trình đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,1721 | 100m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 20,67 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 6,31 | m3 |
| 11 | Trát tường, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 22,12 | m2 |
| 12 | Bê tông ống cống vữa mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,01 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Chương V E-HSMT | 0,1991 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Chương V E-HSMT | 0,3623 | 100m2 |
| 15 | Bê tông chèn ống cống M150 | Chương V E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống cống D75, D100 | Chương V E-HSMT | 7 | đoạn ống |
| 17 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 18 | Đệm cát sạn | Chương V E-HSMT | 3,4 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Chương V E-HSMT | 0,1245 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng M150 | Chương V E-HSMT | 10,21 | m3 |
| 21 | Xây rãnh gạch VXM M75 | Chương V E-HSMT | 18,26 | m3 |
| 22 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 83 | m2 |
| 23 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố | Chương V E-HSMT | 0,332 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép mũ mố D<10 | Chương V E-HSMT | 0,1942 | tấn |
| 25 | Bê tông mũ mố M200 | Chương V E-HSMT | 2,82 | m3 |
| 26 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,3403 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tấm đan D<10 | Chương V E-HSMT | 0,5769 | tấn |
| 28 | Cốt thép tấm đan D>10 | Chương V E-HSMT | 1,0168 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan M250 | Chương V E-HSMT | 5,98 | m3 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan Tl150kg/tấm | Chương V E-HSMT | 83 | cấu kiện |
| 31 | Đệm cát sạn | Chương V E-HSMT | 0,13 | m3 |
| 32 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Chương V E-HSMT | 0,0098 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng M150 | Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 34 | Xây hố ga gạch đặc không nung VXM M75 | Chương V E-HSMT | 1,19 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,06 | m2 |
| 36 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố | Chương V E-HSMT | 0,0195 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép mũ mố D<10 | Chương V E-HSMT | 0,0132 | tấn |
| 38 | Thép góc V50x50x5mm | Chương V E-HSMT | 18,4 | kg |
| 39 | Lắp đặt thép góc | Chương V E-HSMT | 0,0184 | tấn |
| 40 | Bê tông mũ mố M200 | Chương V E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 41 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0072 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép tấm đan D<10 | Chương V E-HSMT | 0,0161 | tấn |
| 43 | Thép góc V50x50x5mm | Chương V E-HSMT | 27,14 | kg |
| 44 | Lắp đặt thép góc | Chương V E-HSMT | 0,0271 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm đan M250 | Chương V E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 46 | Lắp đặt tấm đan TL180kg/tấm | Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 47 | Đóng cột thép ĐK141mm vào đất C3 | Chương V E-HSMT | 4,68 | 100m |
| 48 | Tấm tôn KT: 2320x310x3mm | Chương V E-HSMT | 362 | tấm |
| 49 | Cột thép D141,3x4,5x2000mm | Chương V E-HSMT | 360 | cột |
| 50 | Bu lông D16x35mm | Chương V E-HSMT | 2.880 | cái |
| 51 | Bu lông D20x180mm | Chương V E-HSMT | 360 | cái |
| 52 | Nắp bịt D150x2mm | Chương V E-HSMT | 360 | cái |
| 53 | Bản đệm tôn KT300x70x5mm | Chương V E-HSMT | 360 | cái |
| 54 | Tiêu phản quang | Chương V E-HSMT | 360 | cái |
| 55 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Chương V E-HSMT | 1.093,08 | m |
| 56 | Bê tông chiều rộng <=250 cm mác 150 | Chương V E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 57 | Di chuyển cột điện | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Tổng khối lượng đào đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 40,3469 | 100m3 |
| 59 | Tổng khối lượng đắp đất cấp 3 x k | Chương V E-HSMT | 10,7473 | 100m3 |
| 60 | Tổng khối lượng đất vận chuyển đổ đi | Chương V E-HSMT | 29,5996 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V E-HSMT | 29,5996 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi