Gói thầu: ĐNA:02-XD:01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200778383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 8 |
| Tên gói thầu | ĐNA:02-XD:01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200768841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ngân hàng thế giới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 11:08:00 đến ngày 2020-08-08 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,635,565,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cống Tân Việt | |||
| 1 | Lan can cầu mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | tấn |
| 2 | Cốt thép cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 3 | Bê tông cột lan can 28MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m³ |
| 4 | Sơn trụ và gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3 | m² |
| 5 | Cốt thép thân cống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,27 | tấn |
| 6 | Bê tông thân cống 28MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,39 | m³ |
| 7 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Thân cống hộp đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | m³ |
| 8 | Đá dăm đệm (Thân cống hộp đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,33 | m³ |
| 9 | Cốt thép bản giảm tải các loại (Bản giảm tải đầu cầu, cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | tấn |
| 10 | Bê tông bản giảm tải 25MPa đá 1x2 (Bản giảm tải đầu cầu, cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m³ |
| 11 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Bản giảm tải đầu cầu, cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m³ |
| 12 | Đá dăm đệm (Bản giảm tải đầu cầu, cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,13 | m³ |
| 13 | Bitum (Bản giảm tải đầu cầu, cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m³ |
| 14 | Cốt thép sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,01 | tấn |
| 15 | Bê tông sân cống 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,16 | m³ |
| 16 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Sân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | m³ |
| 17 | Cốt thép tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | tấn |
| 18 | Bê tông tường 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,76 | m³ |
| 19 | Bê tông mặt đường 20MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,79 | m³ |
| 20 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m³ |
| 21 | Đá dăm dày 10cm (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,97 | m² |
| 22 | Đắp đất K95 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,8 | m³ |
| 23 | Đào đất (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,09 | m³ |
| 24 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 25 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Cọc thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| B | Cầu Liên Tổ 23-29 | |||
| 1 | Sản xuất dầm I 18m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | dầm |
| 2 | Bê tông dầm ngang 28MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m³ |
| 3 | Cốt thép dầm ngang các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 4 | Bê tông bản mặt cầu M28MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3 | m³ |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | tấn |
| 6 | Gối cầu bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lan can cầu mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | tấn |
| 8 | Cốt thép cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 9 | Bê tông cột lan can 28MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m³ |
| 10 | Sơn trụ và gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,18 | m² |
| 11 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 12 | Cốt thép ụ chống xô các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 13 | Thanh chốt D32 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,15 | kg |
| 14 | Bê tông ụ chống xô 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m³ |
| 15 | Tấm đệm cao su (Ụ chống xô, chốt neo dầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m2 |
| 16 | Nhựa đường (Ụ chống xô, chốt neo dầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | lít |
| 17 | Nắp chắn rác D170 dày 28mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 18 | Ống thép đúc D170, L=1.09m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Thép tấm, thép hình các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,65 | kg |
| 20 | Cốt thép mố cầu các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,82 | tấn |
| 21 | Bê tông mố 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,99 | m³ |
| 22 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Mố cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,29 | m³ |
| 23 | Cốt thép bản giảm tải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | tấn |
| 24 | Bê tông bản giảm tải 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,09 | m³ |
| 25 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Bản giảm tải đầu cầu, cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m³ |
| 26 | Đá dăm đệm (Bản giảm tải đầu cầu, cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,83 | m³ |
| 27 | Bitum (Bản giảm tải đầu cầu, cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m³ |
| 28 | Cọc khoan nhồi D100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 29 | Siêu âm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mc/lần TN |
| 30 | Vữa xi măng đệm 8MPa (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,48 | m³ |
| 31 | Bê tông 16MPa đá 2x4 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,17 | m³ |
| 32 | Đào đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,11 | m³ |
| 33 | Đắp đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,16 | m³ |
| 34 | Cốt thép tứ nón (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 35 | Ống thoát nước PVC D60 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m |
| 36 | Đá dăm đệm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m³ |
| 37 | Vải địa kỹ thuật không dệt (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,78 | m2 |
| 38 | Đất sét dẻo luyện dày 10cm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m³ |
| 39 | Bê tông mặt đường 20MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2 | m³ |
| 40 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,17 | m³ |
| 41 | Đá dăm dày 10cm (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,32 | m² |
| 42 | Đắp đất K95 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.108,46 | m³ |
| 43 | Đào đất (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,76 | m³ |
| 44 | Bê tông 16MPa đá 2x4 (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m³ |
| 45 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,72 | m³ |
| 46 | Cốt thép gia cố mái taluy (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | tấn |
| 47 | Đào đất (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,19 | m³ |
| 48 | Đắp đất K90 (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,73 | m³ |
| 49 | Ống thoát nước PVC D60 (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 50 | Đá dăm đệm (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m³ |
| 51 | Vải địa kỹ thuật không dệt (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,3 | m2 |
| 52 | Đất sét dẻo luyện dày 10cm (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m³ |
| 53 | Ống cống BT D800 đoạn 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Mối nối cống D800 bằng joint cao su (Thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mối nối |
| 55 | Bê tông móng 16MPa đá 2x4 (Thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,85 | m3 |
| 56 | Đá dăm đệm (Thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | m3 |
| 57 | Đào đất cấp III (Thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m3 |
| 58 | Đắp đất K95 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | m3 |
| 59 | Bê tông tường đầu, tường cánh, sân cống 16MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,35 | m³ |
| 60 | Đá dăm đệm (Tường đầu, tường cánh, sân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | m³ |
| 61 | Đào đất cấp III (Tường đầu, tường cánh, sân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,71 | m³ |
| 62 | Đắp đất K95 bằng thủ công (Tường đầu, tường cánh, sân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,14 | m³ |
| 63 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 64 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| C | Cầu Suối Cắm Đầu | |||
| 1 | Sản xuất dầm I 18m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | dầm |
| 2 | Bê tông dầm ngang 28MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m³ |
| 3 | Cốt thép dầm ngang các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 4 | Bê tông bản mặt cầu M28MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3 | m³ |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | tấn |
| 6 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lan can cầu mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | tấn |
| 8 | Cốt thép cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 9 | Bê tông cột lan can 28MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m³ |
| 10 | Sơn trụ và gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,8 | m² |
| 11 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 12 | Cốt thép ụ chống xô các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 13 | Thanh chốt D32 mạ kẽm (Ụ chống xô, chốt neo dầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,15 | kg |
| 14 | Bê tông ụ chống xô 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m³ |
| 15 | Tấm đệm cao su (Ụ chống xô, chốt neo dầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m2 |
| 16 | Nhựa đường (Ụ chống xô, chốt neo dầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | lít |
| 17 | Nắp chắn rác D170 dày 28mm (Ống thoát nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 18 | Ống thép đúc D170, L=1.09m (Ống thoát nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Thép tấm, thép hình các loại (Ống thoát nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,65 | kg |
| 20 | Cốt thép mố cầu các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,09 | tấn |
| 21 | Bê tông mố 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,29 | m³ |
| 22 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Mố cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m³ |
| 23 | Cốt thép bản giảm tải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | tấn |
| 24 | Bê tông bản giảm tải 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,09 | m³ |
| 25 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m³ |
| 26 | Đá dăm đệm (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,83 | m³ |
| 27 | Bitum (Bản giảm tải ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m³ |
| 28 | Cọc khoan nhồi D100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 29 | Siêu âm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mc/lần TN |
| 30 | Vữa xi măng đệm 8MPa (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,67 | m³ |
| 31 | Bê tông 16MPa đá 2x4 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | m³ |
| 32 | Đào đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,63 | m³ |
| 33 | Đắp đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,53 | m³ |
| 34 | Cốt thép tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | tấn |
| 35 | Ống thoát nước PVC D60 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2 | m |
| 36 | Đá dăm đệm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | m³ |
| 37 | Vải địa kỹ thuật không dệt (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,11 | m2 |
| 38 | Đất sét dẻo luyện dày 10cm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m³ |
| 39 | Bê tông mặt đường 20MPa đá 1x2 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,84 | m³ |
| 40 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,01 | m³ |
| 41 | Đá dăm dày 10cm (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,21 | m² |
| 42 | Đắp đất K95 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 767,27 | m³ |
| 43 | Đào đất (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,56 | m³ |
| 44 | Bê tông 16MPa đá 2x4 (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,5 | m³ |
| 45 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9 | m³ |
| 46 | Cốt thép gia cố mái taluy (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | tấn |
| 47 | Đào đất (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8 | m³ |
| 48 | Đắp đất K90 (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8 | m³ |
| 49 | Ống thoát nước PVC D60 (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 50 | Đá dăm đệm (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m³ |
| 51 | Vải địa kỹ thuật không dệt (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,3 | m2 |
| 52 | Đất sét dẻo luyện dày 10cm (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m³ |
| 53 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 54 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| D | Cầu Suối Bộ Đội | |||
| 1 | Bê tông dầm bản 28MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,1 | m³ |
| 2 | Cốt thép dầm bản các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,88 | tấn |
| 3 | Lan can cầu mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 5 | Bê tông cột lan can 28MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m³ |
| 6 | Sơn trụ và gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,41 | m² |
| 7 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,62 | m |
| 8 | Cốt thép ụ chống xô các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 9 | Thanh chốt D32 mạ kẽm (Ụ chống xô, chốt neo dầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5 | kg |
| 10 | Tấm đệm cao su (Ụ chống xô, chốt neo dầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7 | m2 |
| 11 | Nhựa đường (Ụ chống xô, chốt neo dầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,11 | lít |
| 12 | Nắp chắn rác D170 dày 28mm (Ống thoát nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 13 | Ống thép đúc D170, L=0.7m (Ống thoát nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Cốt thép mố cầu các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,97 | tấn |
| 15 | Bê tông mố 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,25 | m³ |
| 16 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Mố cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m³ |
| 17 | Thép neo D28 (Mố cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,02 | kg |
| 18 | Khoan lỗ D30 cấy thép vào đá (Mố cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 19 | Cốt thép trụ cầu các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | tấn |
| 20 | Bê tông trụ 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,74 | m³ |
| 21 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Trụ cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m³ |
| 22 | Thép neo D28 (Trụ cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,01 | kg |
| 23 | Khoan lỗ D30 cấy thép vào đá (Trụ cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 24 | Cốt thép bản giảm tải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | tấn |
| 25 | Bê tông bản giảm tải 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,09 | m³ |
| 26 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m³ |
| 27 | Đá dăm đệm (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,83 | m³ |
| 28 | Bitum (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m³ |
| 29 | Vữa xi măng đệm 8MPa (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,79 | m³ |
| 30 | Bê tông 16MPa đá 2x4 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,98 | m³ |
| 31 | Đào đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,68 | m³ |
| 32 | Đắp đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,85 | m³ |
| 33 | Cốt thép tứ nón (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 34 | Ống thoát nước PVC D60 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m |
| 35 | Đá dăm đệm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m³ |
| 36 | Vải địa kỹ thuật không dệt (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,52 | m2 |
| 37 | Đất sét dẻo luyện dày 10cm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m³ |
| 38 | Bê tông mặt đường 20MPa đá 1x2 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,55 | m³ |
| 39 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,82 | m³ |
| 40 | Đá dăm dày 10cm (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,41 | m² |
| 41 | Đắp đất K95 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,98 | m³ |
| 42 | Đào đất (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,63 | m³ |
| 43 | Bê tông 16MPa đá 2x4 (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | m³ |
| 44 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m³ |
| 45 | Cốt thép gia cố mái taluy (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | tấn |
| 46 | Đào đất (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | m³ |
| 47 | Đắp đất K90 (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2 | m³ |
| 48 | Ống thoát nước PVC D60 (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 49 | Đá dăm đệm (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m³ |
| 50 | Vải địa kỹ thuật không dệt (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,3 | m2 |
| 51 | Đất sét dẻo luyện dày 10cm (Gia cố đường đầu cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m³ |
| 52 | Bê tông tường chắn 16MPa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,93 | m³ |
| 53 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Tường chắn taluy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,17 | m³ |
| 54 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 55 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| E | Cầu Suối Cạn | |||
| 1 | Bê tông dầm bản 28MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,05 | m³ |
| 2 | Cốt thép dầm bản các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,79 | tấn |
| 3 | Lan can cầu mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 5 | Bê tông cột lan can 28MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | m³ |
| 6 | Sơn trụ và gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,41 | m² |
| 7 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,62 | m |
| 8 | Cốt thép ụ chống xô các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 9 | Thanh chốt D32 mạ kẽm (Ụ chống xô, chốt neo dầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5 | kg |
| 10 | Tấm đệm cao su (Ụ chống xô, chốt neo dầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 11 | Nhựa đường (Ụ chống xô, chốt neo dầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,11 | lít |
| 12 | Nắp chắn rác D170 dày 28mm (Ống thoát nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Ống thép đúc D170, L=0.7m (Ống thoát nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Cốt thép mố cầu các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | tấn |
| 15 | Bê tông mố 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,53 | m³ |
| 16 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Mố cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,83 | m³ |
| 17 | Cọc Shinso D1200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | m |
| 18 | Cốt thép bản giảm tải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | tấn |
| 19 | Bê tông bản giảm tải 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,09 | m³ |
| 20 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m³ |
| 21 | Đá dăm đệm (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,83 | m³ |
| 22 | Bitum (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m³ |
| 23 | Vữa xi măng đệm 8MPa (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,01 | m³ |
| 24 | Bê tông 16MPa đá 2x4 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,82 | m³ |
| 25 | Đào đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,55 | m³ |
| 26 | Đắp đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,95 | m³ |
| 27 | Cốt thép tứ nón (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 28 | Ống thoát nước PVC D60 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 29 | Đá dăm đệm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m³ |
| 30 | Vải địa kỹ thuật không dệt (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,98 | m2 |
| 31 | Đất sét dẻo luyện dày 10cm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m³ |
| 32 | Bê tông mặt đường 20MPa đá 1x2 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9 | m³ |
| 33 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | m³ |
| 34 | Đá dăm dày 10cm (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,77 | m² |
| 35 | Đắp đất K95 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,05 | m³ |
| 36 | Đào đất (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1 | m³ |
| 37 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 38 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| F | Cống Ấp 6 | |||
| 1 | Lan can cầu mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 2 | Cốt thép cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 3 | Bê tông cột lan can 28MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | m³ |
| 4 | Sơn trụ và gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,14 | m² |
| 5 | Cốt thép thân cống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,89 | tấn |
| 6 | Bê tông thân cống 28MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,72 | m³ |
| 7 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | m³ |
| 8 | Cốt thép bản giảm tải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | tấn |
| 9 | Bê tông bản giảm tải 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m³ |
| 10 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m³ |
| 11 | Đá dăm đệm (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,13 | m³ |
| 12 | Bitum (Bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m³ |
| 13 | Cốt thép sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | tấn |
| 14 | Bê tông sân cống 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,07 | m³ |
| 15 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Sân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m³ |
| 16 | Cốt thép tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | tấn |
| 17 | Bê tông tường 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,41 | m³ |
| 18 | Bê tông mặt đường 20MPa đá 1x2 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,18 | m³ |
| 19 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,93 | m³ |
| 20 | Đá dăm dày 10cm (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,65 | m² |
| 21 | Đắp đất K95 (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,95 | m³ |
| 22 | Đào đất (Kết cấu áo đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,14 | m³ |
| 23 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 24 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 25 | Cọc thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| G | Đảm bảo giao thông | |||
| H | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (5%) | 1 | toàn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi