Gói thầu: ĐNA:02-XD:01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200778383-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 8
Tên gói thầu ĐNA:02-XD:01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200768841
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ngân hàng thế giới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 11:08:00 đến ngày 2020-08-08 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,635,565,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cống Tân Việt
1 Lan can cầu mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 tấn
2 Cốt thép cột lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
3 Bê tông cột lan can 28MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22
4 Sơn trụ và gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3
5 Cốt thép thân cống các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,27 tấn
6 Bê tông thân cống 28MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,39
7 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Thân cống hộp đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,13
8 Đá dăm đệm (Thân cống hộp đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,33
9 Cốt thép bản giảm tải các loại (Bản giảm tải đầu cầu, cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,69 tấn
10 Bê tông bản giảm tải 25MPa đá 1x2 (Bản giảm tải đầu cầu, cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4
11 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Bản giảm tải đầu cầu, cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84
12 Đá dăm đệm (Bản giảm tải đầu cầu, cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,13
13 Bitum (Bản giảm tải đầu cầu, cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14
14 Cốt thép sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,01 tấn
15 Bê tông sân cống 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,16
16 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Sân cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,85
17 Cốt thép tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,86 tấn
18 Bê tông tường 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,76
19 Bê tông mặt đường 20MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,79
20 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3
21 Đá dăm dày 10cm (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,97
22 Đắp đất K95 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,8
23 Đào đất (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,09
24 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
25 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
26 Cọc thủy chí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
B Cầu Liên Tổ 23-29
1 Sản xuất dầm I 18m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 dầm
2 Bê tông dầm ngang 28MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81
3 Cốt thép dầm ngang các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 tấn
4 Bê tông bản mặt cầu M28MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3
5 Cốt thép bản mặt cầu các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,33 tấn
6 Gối cầu bằng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Lan can cầu mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,61 tấn
8 Cốt thép cột lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 tấn
9 Bê tông cột lan can 28MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63
10 Sơn trụ và gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,18
11 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
12 Cốt thép ụ chống xô các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
13 Thanh chốt D32 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,15 kg
14 Bê tông ụ chống xô 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3
15 Tấm đệm cao su (Ụ chống xô, chốt neo dầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m2
16 Nhựa đường (Ụ chống xô, chốt neo dầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,08 lít
17 Nắp chắn rác D170 dày 28mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
18 Ống thép đúc D170, L=1.09m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
19 Thép tấm, thép hình các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,65 kg
20 Cốt thép mố cầu các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,82 tấn
21 Bê tông mố 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,99
22 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Mố cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,29
23 Cốt thép bản giảm tải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 tấn
24 Bê tông bản giảm tải 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,09
25 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Bản giảm tải đầu cầu, cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96
26 Đá dăm đệm (Bản giảm tải đầu cầu, cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,83
27 Bitum (Bản giảm tải đầu cầu, cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14
28 Cọc khoan nhồi D100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m
29 Siêu âm cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mc/lần TN
30 Vữa xi măng đệm 8MPa (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,48
31 Bê tông 16MPa đá 2x4 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,17
32 Đào đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,11
33 Đắp đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,16
34 Cốt thép tứ nón (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 tấn
35 Ống thoát nước PVC D60 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m
36 Đá dăm đệm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58
37 Vải địa kỹ thuật không dệt (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,78 m2
38 Đất sét dẻo luyện dày 10cm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4
39 Bê tông mặt đường 20MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,2
40 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,17
41 Đá dăm dày 10cm (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,32
42 Đắp đất K95 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.108,46
43 Đào đất (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,76
44 Bê tông 16MPa đá 2x4 (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27
45 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,72
46 Cốt thép gia cố mái taluy (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 tấn
47 Đào đất (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,19
48 Đắp đất K90 (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,73
49 Ống thoát nước PVC D60 (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
50 Đá dăm đệm (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96
51 Vải địa kỹ thuật không dệt (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,3 m2
52 Đất sét dẻo luyện dày 10cm (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66
53 Ống cống BT D800 đoạn 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
54 Mối nối cống D800 bằng joint cao su (Thân cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mối nối
55 Bê tông móng 16MPa đá 2x4 (Thân cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,85 m3
56 Đá dăm đệm (Thân cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,91 m3
57 Đào đất cấp III (Thân cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m3
58 Đắp đất K95 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,02 m3
59 Bê tông tường đầu, tường cánh, sân cống 16MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,35
60 Đá dăm đệm (Tường đầu, tường cánh, sân cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93
61 Đào đất cấp III (Tường đầu, tường cánh, sân cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,71
62 Đắp đất K95 bằng thủ công (Tường đầu, tường cánh, sân cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,14
63 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
64 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
C Cầu Suối Cắm Đầu
1 Sản xuất dầm I 18m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 dầm
2 Bê tông dầm ngang 28MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81
3 Cốt thép dầm ngang các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 tấn
4 Bê tông bản mặt cầu M28MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3
5 Cốt thép bản mặt cầu các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,33 tấn
6 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Lan can cầu mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,68 tấn
8 Cốt thép cột lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 tấn
9 Bê tông cột lan can 28MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,67
10 Sơn trụ và gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,8
11 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
12 Cốt thép ụ chống xô các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
13 Thanh chốt D32 mạ kẽm (Ụ chống xô, chốt neo dầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,15 kg
14 Bê tông ụ chống xô 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3
15 Tấm đệm cao su (Ụ chống xô, chốt neo dầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m2
16 Nhựa đường (Ụ chống xô, chốt neo dầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,08 lít
17 Nắp chắn rác D170 dày 28mm (Ống thoát nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
18 Ống thép đúc D170, L=1.09m (Ống thoát nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
19 Thép tấm, thép hình các loại (Ống thoát nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,65 kg
20 Cốt thép mố cầu các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,09 tấn
21 Bê tông mố 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,29
22 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Mố cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,41
23 Cốt thép bản giảm tải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 tấn
24 Bê tông bản giảm tải 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,09
25 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96
26 Đá dăm đệm (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,83
27 Bitum (Bản giảm tải ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14
28 Cọc khoan nhồi D100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m
29 Siêu âm cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mc/lần TN
30 Vữa xi măng đệm 8MPa (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,67
31 Bê tông 16MPa đá 2x4 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23
32 Đào đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,63
33 Đắp đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,53
34 Cốt thép tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 tấn
35 Ống thoát nước PVC D60 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2 m
36 Đá dăm đệm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,82
37 Vải địa kỹ thuật không dệt (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,11 m2
38 Đất sét dẻo luyện dày 10cm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56
39 Bê tông mặt đường 20MPa đá 1x2 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,84
40 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,01
41 Đá dăm dày 10cm (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,21
42 Đắp đất K95 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 767,27
43 Đào đất (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,56
44 Bê tông 16MPa đá 2x4 (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,5
45 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9
46 Cốt thép gia cố mái taluy (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 tấn
47 Đào đất (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,8
48 Đắp đất K90 (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8
49 Ống thoát nước PVC D60 (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
50 Đá dăm đệm (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96
51 Vải địa kỹ thuật không dệt (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,3 m2
52 Đất sét dẻo luyện dày 10cm (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66
53 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
54 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
D Cầu Suối Bộ Đội
1 Bê tông dầm bản 28MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,1
2 Cốt thép dầm bản các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,88 tấn
3 Lan can cầu mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,74 tấn
4 Cốt thép cột lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
5 Bê tông cột lan can 28MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71
6 Sơn trụ và gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,41
7 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,62 m
8 Cốt thép ụ chống xô các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 tấn
9 Thanh chốt D32 mạ kẽm (Ụ chống xô, chốt neo dầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5 kg
10 Tấm đệm cao su (Ụ chống xô, chốt neo dầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7 m2
11 Nhựa đường (Ụ chống xô, chốt neo dầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,11 lít
12 Nắp chắn rác D170 dày 28mm (Ống thoát nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
13 Ống thép đúc D170, L=0.7m (Ống thoát nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
14 Cốt thép mố cầu các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,97 tấn
15 Bê tông mố 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,25
16 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Mố cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2
17 Thép neo D28 (Mố cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,02 kg
18 Khoan lỗ D30 cấy thép vào đá (Mố cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
19 Cốt thép trụ cầu các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,58 tấn
20 Bê tông trụ 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,74
21 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Trụ cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7
22 Thép neo D28 (Trụ cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,01 kg
23 Khoan lỗ D30 cấy thép vào đá (Trụ cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
24 Cốt thép bản giảm tải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 tấn
25 Bê tông bản giảm tải 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,09
26 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1
27 Đá dăm đệm (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,83
28 Bitum (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14
29 Vữa xi măng đệm 8MPa (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,79
30 Bê tông 16MPa đá 2x4 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,98
31 Đào đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,68
32 Đắp đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,85
33 Cốt thép tứ nón (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
34 Ống thoát nước PVC D60 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m
35 Đá dăm đệm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38
36 Vải địa kỹ thuật không dệt (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,52 m2
37 Đất sét dẻo luyện dày 10cm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26
38 Bê tông mặt đường 20MPa đá 1x2 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,55
39 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,82
40 Đá dăm dày 10cm (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,41
41 Đắp đất K95 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 288,98
42 Đào đất (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,63
43 Bê tông 16MPa đá 2x4 (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6
44 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,96
45 Cốt thép gia cố mái taluy (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 tấn
46 Đào đất (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8
47 Đắp đất K90 (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2
48 Ống thoát nước PVC D60 (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
49 Đá dăm đệm (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96
50 Vải địa kỹ thuật không dệt (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,3 m2
51 Đất sét dẻo luyện dày 10cm (Gia cố đường đầu cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66
52 Bê tông tường chắn 16MPa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,93
53 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Tường chắn taluy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,17
54 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
55 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
E Cầu Suối Cạn
1 Bê tông dầm bản 28MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,05
2 Cốt thép dầm bản các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,79 tấn
3 Lan can cầu mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 tấn
4 Cốt thép cột lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
5 Bê tông cột lan can 28MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43
6 Sơn trụ và gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,41
7 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,62 m
8 Cốt thép ụ chống xô các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 tấn
9 Thanh chốt D32 mạ kẽm (Ụ chống xô, chốt neo dầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5 kg
10 Tấm đệm cao su (Ụ chống xô, chốt neo dầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
11 Nhựa đường (Ụ chống xô, chốt neo dầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,11 lít
12 Nắp chắn rác D170 dày 28mm (Ống thoát nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
13 Ống thép đúc D170, L=0.7m (Ống thoát nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 Cốt thép mố cầu các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 tấn
15 Bê tông mố 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,53
16 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Mố cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,83
17 Cọc Shinso D1200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5 m
18 Cốt thép bản giảm tải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 tấn
19 Bê tông bản giảm tải 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,09
20 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1
21 Đá dăm đệm (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,83
22 Bitum (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14
23 Vữa xi măng đệm 8MPa (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,01
24 Bê tông 16MPa đá 2x4 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,82
25 Đào đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,55
26 Đắp đất (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,95
27 Cốt thép tứ nón (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
28 Ống thoát nước PVC D60 (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
29 Đá dăm đệm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72
30 Vải địa kỹ thuật không dệt (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,98 m2
31 Đất sét dẻo luyện dày 10cm (Gia cố tứ nón, bậc cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5
32 Bê tông mặt đường 20MPa đá 1x2 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9
33 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,64
34 Đá dăm dày 10cm (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,77
35 Đắp đất K95 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,05
36 Đào đất (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1
37 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
38 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
F Cống Ấp 6
1 Lan can cầu mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 tấn
2 Cốt thép cột lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
3 Bê tông cột lan can 28MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17
4 Sơn trụ và gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,14
5 Cốt thép thân cống các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,89 tấn
6 Bê tông thân cống 28MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,72
7 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (thân cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,23
8 Cốt thép bản giảm tải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,69 tấn
9 Bê tông bản giảm tải 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4
10 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84
11 Đá dăm đệm (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,13
12 Bitum (Bản giảm tải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14
13 Cốt thép sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 tấn
14 Bê tông sân cống 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,07
15 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Sân cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,92
16 Cốt thép tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,68 tấn
17 Bê tông tường 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,41
18 Bê tông mặt đường 20MPa đá 1x2 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,18
19 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,93
20 Đá dăm dày 10cm (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,65
21 Đắp đất K95 (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,95
22 Đào đất (Kết cấu áo đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,14
23 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
24 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
25 Cọc thủy chí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
G Đảm bảo giao thông
H Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng (5%) 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->