Gói thầu: 01.XL: Xây dựng kè chống sạt lở bờ sông Trí đoạn qua phường Hưng Trí theo đúng hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200763560-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Kỳ Anh
Tên gói thầu 01.XL: Xây dựng kè chống sạt lở bờ sông Trí đoạn qua phường Hưng Trí theo đúng hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200763551
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng ngân sách Trung ương hỗ trợ khắc phục hậu quả thiên tai đầu tháng 9 năm 2019 và ngân sách thị xã Kỳ Anh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 10:59:00 đến ngày 2020-08-10 10:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,670,911,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN KÈ TỪ K0 ĐẾN K0+442.80:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả KT theo chương V 97,507 m3
2 Chặt cây, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả KT theo chương V 212 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả KT theo chương V 212 gốc
4 Bóc phong hóa Mô tả KT theo chương V 2,16 100m3
5 Đào xúc đất - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 22,911 100m3
6 Vận chuyển đất thải - Cấp đất II cự ly 7,3 km Mô tả KT theo chương V 26,046 100m3
7 San đất bãi thải Mô tả KT theo chương V 26,046 100m3
8 Đắp đất thân kè , độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 8,538 100m3
9 Đắp đất rãnh thoát nước , độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 2,149 100m3
10 Đất để đắp Mô tả KT theo chương V 13,693 100m3
11 Bê tông dầm khóa đỉnh, dầm khóa chân, dầm ngang mái, dầm khóa cuối tuyến, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 176,201 m3
12 Bê tông tấm lát mái đê, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (đúc sẵn bằng thủ công) Mô tả KT theo chương V 354,2 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 14.000 1cấu kiện
14 Bê tông móng biển tải trọng, biển tên công trình SX , M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 26,324 m3
15 Bê tông mặt đường M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 449,934 m3
16 Bê tông đáy rãnh thoát nước, tường chắn đất M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 46,386 m3
17 Bê tông tường rãnh thoát nước, tường chắn đất M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 53,139 m3
18 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 29,995 m3
19 Lắp đặt tấm nắp rãnh thoát nước Mô tả KT theo chương V 421 1cấu kiện
20 Ván khuôn dầm khóa đỉnh, dầm khóa chân, dầm ngang mái, dầm khóa cuối tuyến Mô tả KT theo chương V 12,456 100m2
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn CKBTĐS Mô tả KT theo chương V 46,639 100m2
22 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 0,976 100m2
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm nắp kênh Mô tả KT theo chương V 1,457 100m2
24 Ván khuôn móng tường chắn đất Mô tả KT theo chương V 1,446 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường rãnh thoát nước, tường chắn đất Mô tả KT theo chương V 6,971 100m2
26 Lắp dựng cốt thép dầm khóa đỉnh, dầm khóa chân, dầm ngang mái, dầm khóa cuối tuyến ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 3,818 tấn
27 Lắp dựng cốt thép dầm khóa đỉnh, dầm khóa chân, dầm ngang mái, dầm khóa cuối tuyến, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 8,126 tấn
28 Gia công, lắp đặt cốt thép CKBTĐS, tấm nắp kênh, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 3,799 tấn
29 Gia công lan can Mô tả KT theo chương V 14,38 tấn
30 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 262,571 m2
31 Bu lông U-M22x650 Mô tả KT theo chương V 454 bộ
32 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 3,305 100m3
33 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Mô tả KT theo chương V 592,008 m3
34 Thả đá hộc tự do vào thân kè Mô tả KT theo chương V 2.114,964 m3
35 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả KT theo chương V 281,375 m3
36 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 355,43 m2
37 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái kè Mô tả KT theo chương V 26,754 100m2
38 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 31,072 100m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 400 m2
40 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp lên Mô tả KT theo chương V 850,08 tấn
41 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp xuống Mô tả KT theo chương V 850,08 tấn
42 Vận chuyển cấu kiện bê tông, Mô tả KT theo chương V 85,008 10 tấn/1km
43 Trồng vầng cỏ mái rãnh thoát nước Mô tả KT theo chương V 1,068 100m2
44 Bu lông Mô tả KT theo chương V 6 cái
45 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Mô tả KT theo chương V 4 cái
B CỐNG TIÊU TẠI K0+00,K0+49, K0+242, K0+371, K0+434; K0+439
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả KT theo chương V 21,001 m3
2 Đào móng - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 4,969 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) Mô tả KT theo chương V 5,988 100m3
4 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,096 100m2
5 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 14,184 m3
6 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 46,545 m3
7 Bê tông tường , M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 75,128 m3
8 Bê tông trần cống,M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,178 m3
9 Bê tông tấm nắp hố thu M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,542 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,626 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,765 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,745 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 2,226 tấn
14 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,436 tấn
15 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,563 tấn
16 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm nắp kênh, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,001 tấn
17 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm nắp kênh, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,059 tấn
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả KT theo chương V 0,65 100m2
19 Ván khuôn gỗ tường thẳng Mô tả KT theo chương V 3,778 100m2
20 Ván khuôn gỗ trần cống Mô tả KT theo chương V 0,463 100m2
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm nắp hố thu Mô tả KT theo chương V 0,017 100m2
22 Lắp đặt tấm nắp hố thu bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 2 1cấu kiện
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - đường kính ống 40mm Mô tả KT theo chương V 0,13 100 m
C Bến rửa tại K0+25; K0+285 và K0+395:
1 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,926 100m2
2 Bê tông bến dân sinh , M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 22,303 m3
3 Ván khuôn gỗ bến dân sinh Mô tả KT theo chương V 0,537 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->