Gói thầu: Gói thầu số 03: Sửa chữa nhà lồng chợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200762035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Sửa chữa nhà lồng chợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625108 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 10:54:00 đến ngày 2020-08-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,408,456,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỒNG BÁCH HÓA | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | SA.11213 | 913,5 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | SA.11221 | 19,812 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | SA.11411 | 0,8294 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | SA.11332 | 71,301 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | SB.94311 | 119,3474 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | SA.21613 | 1,3298 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | AA.31221 | 138,8 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ Alu bao gồm khung xương | SA.21241 | 275,82 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | SA.21271 | 38 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ khung kính mặt tiền, khung kính lấy gió đỉnh mái | SA.21243 | 166,8 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, dầm, sê nô | SA.11811 | 2.273,5168 | m2 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg, nắp rãnh | AG.42112 | 54 | cái |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85, bù cao độ sạp | AB.66141 | 0,435 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, bó nền sạp | AF.11212 | 26,1 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, ram dốc | AF.11313 | 7,38 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, ram dốc, bó nền sạp | AE.63214 | 3,7109 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, ram dốc, bó nền sạp | AK.21124 | 92,772 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, bù nền lối đi | AK.41114 | 703 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2, gạch 400x400 | AK.51250 | 1.376,84 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2, gạch tam cấp chuyên dụng | AK.51250 | 131,63 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2, gạch 300x600 | AK.31150 | 24 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | AK.41124 | 281,3764 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | AK.92111 | 281,3764 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, chèn khung kính | AE.63214 | 21,12 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21124 | 487,02 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường | AK.82510 | 2.760,5368 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.84114 | 2.760,5368 | m2 |
| 28 | Cung cấp lắp dựng khung lấy sáng nhôm kính hệ 700, kính cường lực dày 5ly (Bao gồm công lắp đặt + vật tư) | TT | 55,08 | M2 |
| 29 | Gia công thép bản dày 10mm | AI.51111 | 0,2728 | tấn |
| 30 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m, không tính thép | AI.11121 | 0,747 | tấn |
| 31 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | AI.61121 | 0,747 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | AI.61131 | 2,1538 | tấn |
| 33 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 50x100x2 | TT | 2.900,79 | Kg |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, tại vị trí hàn | AK.83520 | 10 | 1m2 |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt Bulong nở phi 16 dài 150mm | TT | 196 | Bộ |
| 36 | Cung cấp lắp đặt dây cáp phi 16 | TT | 36 | Mét |
| 37 | Cung cấp ốc siết cáp | TT | 24 | Bộ |
| 38 | Cung cấp tăng đơ D18, L300 | TT | 6 | Bộ |
| 39 | Cung cấp lắp dựng tấm alumium dày 4ly ngoài trời (Bao gồm vật tư, khung xương và công lắp đặt) | TT | 351,8952 | M2 |
| 40 | Tháo dỡ + vệ sinh + lắp lại bộ chữ " CHỢ THÁP MƯỜI" | TT | 1 | Bộ |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm dày 2mm | BB.41106 | 1,2 | 100m |
| 42 | Lắp đặt đèn trang trí nổi, đèn cao áp 150W bao gồm chóa đèn | BA.13604 | 5 | bộ |
| 43 | Lắp đặt các automat 2 pha 200A | BA.18205 | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | BA.18202 | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | BA.18202 | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | BA.16104 | 400 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | BA.16104 | 600 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | BA.16105 | 250 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 | BA.16106 | 150 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | BA.14401 | 2,5 | m |
| 51 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m, tủ điện tôn sơn tỉnh điện KT300x400x150 | BA.37201 | 1 | 1 tủ |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, hộp và mặt viền loại 4 thiết bị | BA.15401 | 10 | hộp |
| 53 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, hộp và mặt viền loại 2 thiết bị | BA.15401 | 1 | hộp |
| 54 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | BA.15401 | 21 | hộp |
| 55 | CCLD thép ống STK Þ34 dày 2mm | TT | 63,04 | Kg |
| 56 | Lắp dựng cốt thép, ĐK 8mm, giằng cần đèn | AF.61511 | 0,0024 | tấn |
| 57 | CCLD Băng keo cách điện | TT | 3 | Cuộn |
| 58 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 50x50x2 | TT | 295,18 | Kg |
| 59 | Gia công hệ khung dàn, không tính vật tư thép | AI.11911 | 0,2952 | tấn |
| 60 | Lắp đặt hệ khung dàn | AI.61121 | 0,2952 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, chổ vị trí hàn | AK.83520 | 2 | 1m2 |
| B | NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I, móng | AB.25111 | 0,2306 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I, hầm tự hoại | AB.25111 | 0,1432 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,2492 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ đá KT100x100x1500, mật độ 9 cây/1M2 (nhân công nhân hệ số 1,99) | AC.11211 | 3,4452 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cừ | AB.11111 | 6,072 | m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85, tôn nền | AB.66141 | 0,114 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, lót nền | AF.11312 | 2,28 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, bồn hoa, HTH, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 2,4054 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, giằng móng, ram dốc, đáy HTH, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | AF.11223 | 6,496 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | AF.12212 | 0,792 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng bó nền, dầm mái, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12313 | 2,772 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái, sê nô, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12413 | 5,792 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, nắp hố ga, HTH, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12513 | 0,923 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng, bồn hoa, HTH. ram dốc | AF.82511 | 0,2466 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | AF.81132 | 0,1584 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m, giằng bó nền, dầm mái | AF.86311 | 0,2921 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m, sàn mái, sê nô | AF.86111 | 0,916 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ nắp đan, HTH, lanh tô | AF.81152 | 0,0515 | 100m2 |
| 19 | Nilong lót móng, bồn hoa, HTH | AL.16122 | 0,7909 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg nắp HG | AG.42111 | 1 | cái |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nắp HTH | AG.42112 | 8 | cái |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg, đan đỡ lavabo | AG.42112 | 2 | cái |
| 23 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, bó nền, HTH, hố ga, gối đỡ lavabo | AE.52214 | 5,312 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, tường và hộp gen | AE.63214 | 7,24 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, bó nền, HTH | AK.21124 | 50,68 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm mái, vữa XM M75 | AK.23114 | 7,48 | m2 |
| 27 | Trát trần mái, sê nô, vữa XM M75 | AK.23214 | 91,6 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, sàn mái, sê nô | AK.41124 | 76,312 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | AK.92111 | 76,312 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2, gạch 400x400 | AK.51250 | 38,56 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2, gạch 80x150 | AK.31110 | 72,72 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2, gạch 300x600 | AK.31160 | 113,696 | m2 |
| 33 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2, thành bồn hoa 100x200 | AK.31110 | 4,14 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào sàn mái, sê nô | AK.82520 | 62,8 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sàn mái, sê nô | AK.84114 | 62,8 | m2 |
| 36 | Cung cấp lắp đặt tấm COMPACT HPL loại 1 dày 18mm (Bao gồm công lắp đặt + phụ kiện inox 304 hoàn hiện) | TT | 36,0834 | M2 |
| 37 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | AK.32120 | 4,2 | m2 |
| 38 | Cung cấp lắp đặt cửa kéo sắt | TT | 11,5 | M2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | AF.61110 | 0,0893 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | AF.61110 | 0,1761 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | AF.61120 | 0,33 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | AF.61411 | 0,0205 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | AF.61421 | 0,1582 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,0623 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | AF.61521 | 0,2973 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | AF.61711 | 0,2436 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | AF.61711 | 0,2985 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, đan bệ rửa, râu tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | AF.61611 | 0,0277 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép đan bệ rửa, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | AF.61611 | 0,0072 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép đan HTH, ĐK 6mm | AF.61110 | 0,0092 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép đan HTH, ĐK 8mm | AF.61110 | 0,0429 | tấn |
| 52 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18W | BA.13310 | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt các automat 2 pha 6A | BA.18201 | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | BA.18202 | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BA.17101 | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp và mặt viền loại 3 thiết bị | BA.15401 | 2 | hộp |
| 57 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m, Tủ điện tôn sơn tỉnh điện KT200x300x150 | BA.37201 | 1 | 1 tủ |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | BA.14301 | 21 | m |
| 59 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | BA.15401 | 2 | hộp |
| 60 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | BA.16103 | 30 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | BA.16103 | 12 | m |
| 62 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | BA.16104 | 14 | m |
| 63 | Cung cấp băng keo | TT | 1 | Cuộn |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | BB.41103 | 0,35 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | BB.41102 | 0,04 | 100m |
| 66 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | BB.75101 | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | BB.75101 | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | BB.75101 | 15 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | BB.75101 | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt van khóa nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | BB.75101 | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt van 1 chiều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | BB.75101 | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt phao cơ | BB.86602 | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt nối ren trong, ĐK 27/21mm | BB.86602 | 13 | cái |
| 74 | Lắp đặt nối ren ngoài, ĐK 27/21mm | BB.86602 | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | BB.92102 | 1 | bể |
| 76 | Lắp đặt xí bệt nguyên khối | BB.91201 | 8 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | BB.91501 | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, lavabo | BB.91101 | 4 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu tiểu nam | BB.91301 | 3 | bộ |
| 80 | Vòi cảm ứng + lavabo: | TT | 4 | Bộ |
| 81 | Lắp đặt phễu thu Inox, ĐK 150mm | BB.91702 | 2 | cái |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt gương soi day 5mm, kt: 1,2m x 2m | TT | 2 | Bộ |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | BB.41108 | 0,1 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | BB.41106 | 0,27 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | BB.41104 | 0,1 | 100m |
| 86 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | BB.75126 | 16 | cái |
| 87 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | BB.75126 | 7 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114/42mm | BB.75126 | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | BB.75124 | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | BB.75124 | 9 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | BB.75124 | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm | BB.75124 | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | BB.75122 | 14 | cái |
| 94 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | BB.75122 | 7 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BB.41107 | 0,124 | 100m |
| 96 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BB.75105 | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | BB.41103 | 0,032 | 100m |
| 98 | Cung cấp cầu chắn rác INOX D100 | TT | 4 | Cái |
| C | SÂN ĐAN, VỈA HÈ, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | SA.11231 | 40,4265 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | SA.11213 | 277 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | SB.94311 | 68,1265 | m3 |
| 4 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp I | AB.22121 | 1,324 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.66141 | 0,331 | 100m3 |
| 6 | Nilong lót | AL.16122 | 7,2447 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, bê tông lót bó vỉa, vỉa hè | AF.11212 | 10,8233 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng bó vỉa, vỉa hè chân hàng rào | AF.81111 | 0,3176 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, bó vỉa | AF.11214 | 3,8006 | m3 |
| 10 | Lát gạch xi măng 400x400x32mm | AK.55110 | 157 | m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, sân đan, cột hàng rào | AF.11314 | 61,188 | m3 |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | AL.22111 | 22,2161 | 10m |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | AF.61110 | 0,0126 | tấn |
| 14 | Cung cấp lắp đặt bulong chờ Þ12x200 | TT | 108 | Bộ |
| 15 | Cung cấp thép ống mạ kẽm Þ76x2,3 | TT | 442,68 | Kg |
| 16 | Cung cấp thép ống mạ kẽm Þ42x2 | TT | 386,54 | Kg |
| 17 | Cung cấp thép ống mạ kẽm Þ27x1,8 | TT | 347,67 | Kg |
| 18 | Cung cấp thép tấm | TT | 59,64 | Kg |
| 19 | Gia công lan can, không tính vật tư sắt | AI.11421 | 1,2365 | tấn |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt | AI.63211 | 83,82 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, tại vị trí mối hàn | AK.83520 | 10 | 1m2 |
| D | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | SA.11231 | 6,4845 | m3 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | SA.11421 | 0,525 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | SA.21111 | 43,9 | m |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | SA.11331 | 11,831 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép, nền bệ xí | SA.11231 | 0,84 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | SA.21314 | 1 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | SA.21313 | 6 | bộ |
| 8 | Tháo tấm lợp tôn | SA.21711 | 0,594 | 100m2 |
| 9 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | SA.21613 | 0,2579 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | SB.94311 | 0,1969 | m3 |
| E | PHÁ DỠ NHÀ BÁN RAU SẠCH | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | SA.21711 | 0,4598 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, dầm, giằng | SA.21613 | 0,1172 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà gồ | SA.21613 | 0,2985 | tấn |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | SA.11331 | 1,312 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | SA.11213 | 18 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | SB.94311 | 0,0221 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi