Gói thầu: Gói thầu số 03: Sửa chữa nhà lồng chợ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200762035-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Sửa chữa nhà lồng chợ
Số hiệu KHLCNT 20200625108
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tập trung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 10:54:00 đến ngày 2020-08-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,408,456,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỒNG BÁCH HÓA
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại SA.11213 913,5 m2
2 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ SA.11221 19,812 m3
3 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép SA.11411 0,8294 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm SA.11332 71,301 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T SB.94311 119,3474 m3
6 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ SA.21613 1,3298 tấn
7 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m AA.31221 138,8 m2
8 Tháo dỡ Alu bao gồm khung xương SA.21241 275,82 m2
9 Tháo dỡ trần SA.21271 38 m2
10 Tháo dỡ khung kính mặt tiền, khung kính lấy gió đỉnh mái SA.21243 166,8 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, dầm, sê nô SA.11811 2.273,5168 m2
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg, nắp rãnh AG.42112 54 cái
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85, bù cao độ sạp AB.66141 0,435 100m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, bó nền sạp AF.11212 26,1 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, ram dốc AF.11313 7,38 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, ram dốc, bó nền sạp AE.63214 3,7109 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, ram dốc, bó nền sạp AK.21124 92,772 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, bù nền lối đi AK.41114 703 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2, gạch 400x400 AK.51250 1.376,84 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2, gạch tam cấp chuyên dụng AK.51250 131,63 m2
21 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2, gạch 300x600 AK.31150 24 m2
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 AK.41124 281,3764 m2
23 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … AK.92111 281,3764 m2
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, chèn khung kính AE.63214 21,12 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21124 487,02 m2
26 Bả bằng bột bả vào tường AK.82510 2.760,5368 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.84114 2.760,5368 m2
28 Cung cấp lắp dựng khung lấy sáng nhôm kính hệ 700, kính cường lực dày 5ly (Bao gồm công lắp đặt + vật tư) TT 55,08 M2
29 Gia công thép bản dày 10mm AI.51111 0,2728 tấn
30 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m, không tính thép AI.11121 0,747 tấn
31 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m AI.61121 0,747 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép AI.61131 2,1538 tấn
33 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 50x100x2 TT 2.900,79 Kg
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, tại vị trí hàn AK.83520 10 1m2
35 Cung cấp, lắp đặt Bulong nở phi 16 dài 150mm TT 196 Bộ
36 Cung cấp lắp đặt dây cáp phi 16 TT 36 Mét
37 Cung cấp ốc siết cáp TT 24 Bộ
38 Cung cấp tăng đơ D18, L300 TT 6 Bộ
39 Cung cấp lắp dựng tấm alumium dày 4ly ngoài trời (Bao gồm vật tư, khung xương và công lắp đặt) TT 351,8952 M2
40 Tháo dỡ + vệ sinh + lắp lại bộ chữ " CHỢ THÁP MƯỜI" TT 1 Bộ
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm dày 2mm BB.41106 1,2 100m
42 Lắp đặt đèn trang trí nổi, đèn cao áp 150W bao gồm chóa đèn BA.13604 5 bộ
43 Lắp đặt các automat 2 pha 200A BA.18205 1 cái
44 Lắp đặt các automat 2 pha 50A BA.18202 1 cái
45 Lắp đặt các automat 2 pha 30A BA.18202 4 cái
46 Lắp đặt dây đơn 4mm2 BA.16104 400 m
47 Lắp đặt dây đơn 6mm2 BA.16104 600 m
48 Lắp đặt dây đơn 10mm2 BA.16105 250 m
49 Lắp đặt dây đơn 25mm2 BA.16106 150 m
50 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm BA.14401 2,5 m
51 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m, tủ điện tôn sơn tỉnh điện KT300x400x150 BA.37201 1 1 tủ
52 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, hộp và mặt viền loại 4 thiết bị BA.15401 10 hộp
53 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, hộp và mặt viền loại 2 thiết bị BA.15401 1 hộp
54 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 BA.15401 21 hộp
55 CCLD thép ống STK Þ34 dày 2mm TT 63,04 Kg
56 Lắp dựng cốt thép, ĐK 8mm, giằng cần đèn AF.61511 0,0024 tấn
57 CCLD Băng keo cách điện TT 3 Cuộn
58 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 50x50x2 TT 295,18 Kg
59 Gia công hệ khung dàn, không tính vật tư thép AI.11911 0,2952 tấn
60 Lắp đặt hệ khung dàn AI.61121 0,2952 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, chổ vị trí hàn AK.83520 2 1m2
B NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I, móng AB.25111 0,2306 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I, hầm tự hoại AB.25111 0,1432 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 0,2492 100m3
4 Đóng cừ đá KT100x100x1500, mật độ 9 cây/1M2 (nhân công nhân hệ số 1,99) AC.11211 3,4452 100m
5 Vét bùn đầu cừ AB.11111 6,072 m3
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85, tôn nền AB.66141 0,114 100m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, lót nền AF.11312 2,28 m3
8 Bê tông lót móng, bồn hoa, HTH, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11212 2,4054 m3
9 Bê tông móng, giằng móng, ram dốc, đáy HTH, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 AF.11223 6,496 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 AF.12212 0,792 m3
11 Bê tông giằng bó nền, dầm mái, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 AF.12313 2,772 m3
12 Bê tông sàn mái, sê nô, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 AF.12413 5,792 m3
13 Bê tông lanh tô, nắp hố ga, HTH, bê tông M200, đá 1x2 AF.12513 0,923 m3
14 Ván khuôn móng, bồn hoa, HTH. ram dốc AF.82511 0,2466 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật AF.81132 0,1584 100m2
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m, giằng bó nền, dầm mái AF.86311 0,2921 100m2
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m, sàn mái, sê nô AF.86111 0,916 100m2
18 Ván khuôn gỗ nắp đan, HTH, lanh tô AF.81152 0,0515 100m2
19 Nilong lót móng, bồn hoa, HTH AL.16122 0,7909 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg nắp HG AG.42111 1 cái
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nắp HTH AG.42112 8 cái
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg, đan đỡ lavabo AG.42112 2 cái
23 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, bó nền, HTH, hố ga, gối đỡ lavabo AE.52214 5,312 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, tường và hộp gen AE.63214 7,24 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, bó nền, HTH AK.21124 50,68 m2
26 Trát xà dầm mái, vữa XM M75 AK.23114 7,48 m2
27 Trát trần mái, sê nô, vữa XM M75 AK.23214 91,6 m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, sàn mái, sê nô AK.41124 76,312 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … AK.92111 76,312 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2, gạch 400x400 AK.51250 38,56 m2
31 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2, gạch 80x150 AK.31110 72,72 m2
32 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2, gạch 300x600 AK.31160 113,696 m2
33 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2, thành bồn hoa 100x200 AK.31110 4,14 m2
34 Bả bằng bột bả vào sàn mái, sê nô AK.82520 62,8 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sàn mái, sê nô AK.84114 62,8 m2
36 Cung cấp lắp đặt tấm COMPACT HPL loại 1 dày 18mm (Bao gồm công lắp đặt + phụ kiện inox 304 hoàn hiện) TT 36,0834 M2
37 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán AK.32120 4,2 m2
38 Cung cấp lắp đặt cửa kéo sắt TT 11,5 M2
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm AF.61110 0,0893 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm AF.61110 0,1761 tấn
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm AF.61120 0,33 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m AF.61411 0,0205 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m AF.61421 0,1582 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,0623 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m AF.61521 0,2973 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m AF.61711 0,2436 tấn
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m AF.61711 0,2985 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đan bệ rửa, râu tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m AF.61611 0,0277 tấn
49 Lắp dựng cốt thép đan bệ rửa, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m AF.61611 0,0072 tấn
50 Lắp dựng cốt thép đan HTH, ĐK 6mm AF.61110 0,0092 tấn
51 Lắp dựng cốt thép đan HTH, ĐK 8mm AF.61110 0,0429 tấn
52 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18W BA.13310 4 bộ
53 Lắp đặt các automat 2 pha 6A BA.18201 2 cái
54 Lắp đặt các automat 2 pha 30A BA.18202 1 cái
55 Lắp đặt công tắc 1 hạt BA.17101 2 cái
56 Lắp đặt hộp và mặt viền loại 3 thiết bị BA.15401 2 hộp
57 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m, Tủ điện tôn sơn tỉnh điện KT200x300x150 BA.37201 1 1 tủ
58 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm BA.14301 21 m
59 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 BA.15401 2 hộp
60 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 BA.16103 30 m
61 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 BA.16103 12 m
62 Lắp đặt dây đơn 4mm2 BA.16104 14 m
63 Cung cấp băng keo TT 1 Cuộn
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm BB.41103 0,35 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm BB.41102 0,04 100m
66 Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm BB.75101 9 cái
67 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm BB.75101 4 cái
68 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm BB.75101 15 cái
69 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm BB.75101 2 cái
70 Lắp đặt van khóa nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm BB.75101 3 cái
71 Lắp đặt van 1 chiều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm BB.75101 1 cái
72 Lắp đặt phao cơ BB.86602 1 cái
73 Lắp đặt nối ren trong, ĐK 27/21mm BB.86602 13 cái
74 Lắp đặt nối ren ngoài, ĐK 27/21mm BB.86602 4 cái
75 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 BB.92102 1 bể
76 Lắp đặt xí bệt nguyên khối BB.91201 8 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi BB.91501 2 bộ
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, lavabo BB.91101 4 bộ
79 Lắp đặt chậu tiểu nam BB.91301 3 bộ
80 Vòi cảm ứng + lavabo: TT 4 Bộ
81 Lắp đặt phễu thu Inox, ĐK 150mm BB.91702 2 cái
82 Cung cấp, lắp đặt gương soi day 5mm, kt: 1,2m x 2m TT 2 Bộ
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm BB.41108 0,1 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm BB.41106 0,27 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm BB.41104 0,1 100m
86 Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm BB.75126 16 cái
87 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm BB.75126 7 cái
88 Lắp đặt côn giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114/42mm BB.75126 3 cái
89 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm BB.75124 5 cái
90 Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm BB.75124 9 cái
91 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm BB.75124 1 cái
92 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm BB.75124 4 cái
93 Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm BB.75122 14 cái
94 Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm BB.75122 7 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm BB.41107 0,124 100m
96 Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm BB.75105 12 cái
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm BB.41103 0,032 100m
98 Cung cấp cầu chắn rác INOX D100 TT 4 Cái
C SÂN ĐAN, VỈA HÈ, HÀNG RÀO
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép SA.11231 40,4265 m3
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại SA.11213 277 m2
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T SB.94311 68,1265 m3
4 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp I AB.22121 1,324 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.66141 0,331 100m3
6 Nilong lót AL.16122 7,2447 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, bê tông lót bó vỉa, vỉa hè AF.11212 10,8233 m3
8 Ván khuôn móng bó vỉa, vỉa hè chân hàng rào AF.81111 0,3176 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, bó vỉa AF.11214 3,8006 m3
10 Lát gạch xi măng 400x400x32mm AK.55110 157 m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, sân đan, cột hàng rào AF.11314 61,188 m3
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 AL.22111 22,2161 10m
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm AF.61110 0,0126 tấn
14 Cung cấp lắp đặt bulong chờ Þ12x200 TT 108 Bộ
15 Cung cấp thép ống mạ kẽm Þ76x2,3 TT 442,68 Kg
16 Cung cấp thép ống mạ kẽm Þ42x2 TT 386,54 Kg
17 Cung cấp thép ống mạ kẽm Þ27x1,8 TT 347,67 Kg
18 Cung cấp thép tấm TT 59,64 Kg
19 Gia công lan can, không tính vật tư sắt AI.11421 1,2365 tấn
20 Lắp dựng lan can sắt AI.63211 83,82 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, tại vị trí mối hàn AK.83520 10 1m2
D PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH HIỆN TRẠNG
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép SA.11231 6,4845 m3
2 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép SA.11421 0,525 m3
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn SA.21111 43,9 m
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm SA.11331 11,831 m3
5 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép, nền bệ xí SA.11231 0,84 m3
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu SA.21314 1 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí SA.21313 6 bộ
8 Tháo tấm lợp tôn SA.21711 0,594 100m2
9 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ SA.21613 0,2579 tấn
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T SB.94311 0,1969 m3
E PHÁ DỠ NHÀ BÁN RAU SẠCH
1 Tháo tấm lợp tôn SA.21711 0,4598 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, dầm, giằng SA.21613 0,1172 tấn
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, xà gồ SA.21613 0,2985 tấn
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm SA.11331 1,312 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại SA.11213 18 m2
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T SB.94311 0,0221 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->