Gói thầu: Xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200739729-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659654 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, ngân sách huyện và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 09:00:00 đến ngày 2020-08-10 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,035,084,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 9,1791 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - E HSMT | 0,238 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 9,417 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 9,417 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,371 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 43,71 | m2 |
| 7 | Phá dỡ lớp granito hiện trạng | Chương V - E HSMT | 92,768 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 2,319 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 2,3192 | m3 |
| 10 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 92,768 | m2 |
| 11 | Láng granitô tam cấp, ngũ cấp | Chương V - E HSMT | 92,768 | m2 |
| 12 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 220,91 | m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,4 | m3 |
| 14 | Đào móng băng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,4 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 0,8 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 0,8 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V - E HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,4 | m3 |
| 19 | Xây bậc ngũ cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,32 | m3 |
| 20 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,792 | m2 |
| 21 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V - E HSMT | 6,792 | m2 |
| 22 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,4 | m |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài nhà | Chương V - E HSMT | 556,659 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường trong nhà | Chương V - E HSMT | 838,6257 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trần | Chương V - E HSMT | 166,634 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.005,2597 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 556,659 | m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 5,7876 | 100m2 |
| 29 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 64,0662 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V - E HSMT | 167,496 | m |
| 31 | Khuôn cửa 60x250 gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 160,876 | m |
| 32 | Khuôn cửa cong 60x250 gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 12,5 | m |
| 33 | Cửa đi gỗ Lim Nam Phi, pano kính | Chương V - E HSMT | 25,7481 | m2 |
| 34 | Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 50,57 | m2 |
| 35 | Vách kính cố định dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm, | Chương V - E HSMT | 21,12 | m2 |
| 36 | Cửa đi mở quay 1 cánh dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V - E HSMT | 3,96 | m2 |
| 37 | Nẹp cửa KT 10x40mm gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 283,472 | m |
| 38 | Khóa tay bẻ cửa đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Khóa tay nắm cửa đi | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 41 | Bản lề cửa | Chương V - E HSMT | 151 | bộ |
| 42 | Cremon cửa đi | Chương V - E HSMT | 9 | cụm |
| 43 | Cremon cửa sổ | Chương V - E HSMT | 12 | cụm |
| 44 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V - E HSMT | 173,376 | 1m |
| 45 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 71,7 | 1m2 cấu kiện |
| 46 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 144,582 | m2 |
| 47 | Mua thép đặc 12x12mm làm hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 548,375 | kg |
| 48 | Gia công hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 0,535 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 22,721 | 1m2 |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 40,342 | m2 |
| 51 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 500,976 | m2 |
| 52 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,646 | tấn |
| 53 | Mua thép hộp mạ kẽm 80x40x1,4mm làm xà gồ | Chương V - E HSMT | 1.712,8632 | kg |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 1,6793 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 1,6793 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm | Chương V - E HSMT | 5,0098 | 100m2 |
| 57 | Tôn úp nóc khổ 400 | Chương V - E HSMT | 71,456 | m |
| 58 | Tháo dỡ trần nhôm | Chương V - E HSMT | 226,2004 | m² |
| 59 | Trần nhôm tiêu âm | Chương V - E HSMT | 226,2004 | m2 |
| 60 | Gia công, lắp dựng tấm aluminium composite dầy 3mm, độ dầy nhôm phủ 0.06mm | Chương V - E HSMT | 27,988 | m2 |
| 61 | Tháo dỡ quạt trần | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 62 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang cũ | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 63 | Tháo dỡ đèn ốp trần cũ | Chương V - E HSMT | 13 | bộ |
| 64 | Lắp đặt tủ điện tổng KT800x600x300 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 65 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 aptomat | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 68 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 80A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 25A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 2 pha MCB 50A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn LED panel 600x600 - 1x50w | Chương V - E HSMT | 28 | bộ |
| 76 | Lắp đặt Đèn LED bán nguyệt 1,2m - 1x40w | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 77 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 30 | cái |
| 79 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E HSMT | 11 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn LED pha 1x150W treo tường | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt đế âm | Chương V - E HSMT | 42 | hộp |
| 86 | Lắp đặt hộp đấu dây 80x80x5 | Chương V - E HSMT | 5 | hộp |
| 87 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 8 | m |
| 88 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V - E HSMT | 2 | cọc |
| 89 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Chương V - E HSMT | 3 | m |
| 90 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 900 | m |
| 91 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 900 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V - E HSMT | 960 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Chương V - E HSMT | 120 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 450 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 300 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 280 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 120 | m |
| 98 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK 40/30mm | Chương V - E HSMT | 0,98 | 100 m |
| 100 | Lưới báo hiệu cáp khổ rộng 0,3m | Chương V - E HSMT | 95 | m |
| 101 | Mua cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTS/PVC 4x16mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 102 | Rải cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 1 | 100m |
| 103 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,303 | 100m3 |
| 104 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 2 | máy |
| 105 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng | Chương V - E HSMT | 4 | máy |
| 106 | Bảo ôn ống đồng - Đường kính 6,4mm | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m |
| 107 | Bảo ôn ống đồng - Đường kính 10mm | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m |
| 108 | Bảo ôn ống đồng - Đường kính 12mm | Chương V - E HSMT | 0,24 | 100m |
| 109 | Bảo ôn ống đồng - Đường kính 22mm | Chương V - E HSMT | 0,24 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 10mm | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12mm | Chương V - E HSMT | 0,24 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 22mm | Chương V - E HSMT | 0,24 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 0,52 | 100m |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 117 | Lắp đặt rọ chắn rác - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| B | VẬT TƯ KHÔNG TÍNH TRỰC TIẾP PHÍ | |||
| 1 | Phông rèm sân khấu | Chương V - E HSMT | 57,18 | m2 |
| 2 | Phông sân khấu | Chương V - E HSMT | 6,69 | m2 |
| 3 | Diềm vải | Chương V - E HSMT | 12,82 | m2 |
| 4 | Rèm cửa sổ, cửa đi | Chương V - E HSMT | 84,88 | m2 |
| C | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 8,225 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 26,2 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 0,4721 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - E HSMT | 30,636 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E HSMT | 36,612 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 2,481 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 2,481 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,232 | m2 |
| 11 | Lát gạch cotto KT 400x400mm | Chương V - E HSMT | 15,792 | m2 |
| 12 | Ốp tường KT 300x450mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 64,968 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 35,52 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 70,472 | m2 |
| 15 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh; cửa đi+cửa sổ mở quay dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V - E HSMT | 7,56 | m2 |
| 16 | Cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) | Chương V - E HSMT | 1,92 | m2 |
| 17 | Khóa tay bẻ liên doanh đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 19 | Hệ trần Clip-in 300x300, độ dày nhôm 0,5mm | Chương V - E HSMT | 30,363 | m2 |
| 20 | Vách ngăn vệ sinh Compac dầy 12mm | Chương V - E HSMT | 3,96 | m2 |
| 21 | Chân Inox 304 rỗng chiều cao 100mm khe 12mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 22 | Mua thép L40x40x4 làm khung giá đỡ | Chương V - E HSMT | 12,8989 | kg |
| 23 | Bu lông nở M10x120mm | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 24 | Gia công kết cấu thép khung đỡ | Chương V - E HSMT | 0,0126 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 0,416 | 1m2 |
| 26 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ | Chương V - E HSMT | 0,0126 | tấn |
| 27 | Lát đá mặt bệ màu đen, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,22 | m2 |
| 28 | Phá dỡ lớp láng granito | Chương V - E HSMT | 7,704 | m2 |
| 29 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,704 | m2 |
| 30 | Láng granitô tam cấp | Chương V - E HSMT | 7,704 | m2 |
| 31 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,12 | m |
| 32 | Lắp đặt Đèn LED bán nguyệt 1,2m - 1x40w | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn Led panel 30x30/14W | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt đế âm | Chương V - E HSMT | 4 | hộp |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 70 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 65 | m |
| 40 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa D25mm | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 47 | Gương soi, tráng bạc dầy 5mm | Chương V - E HSMT | 1,62 | m2 |
| 48 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 0,25 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 0,16 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25/20mm | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/25mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40/25mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK40mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt phao cơ | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 63 | Khoan giếng đá, chiều sâu khoan H=80m | Chương V - E HSMT | 80 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 0,34 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/34mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/34mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| D | NHÀ XE | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V - E HSMT | 2 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,25 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,875 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,625 | m3 |
| 6 | Bu lông móng M18x400 (bao gồm 2 ecu) | Chương V - E HSMT | 40 | bộ |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 1,125 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 1,125 | m3 |
| 9 | Mua ống thép đen D114x4mm làm cột | Chương V - E HSMT | 384,0606 | kg |
| 10 | Mua thép tâm làm bản mã cột | Chương V - E HSMT | 124,2885 | kg |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,4949 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,4949 | tấn |
| 13 | Mua thép hộp 40x80x1,4mm mạ kẽm làm vì kèo | Chương V - E HSMT | 384,683 | kg |
| 14 | Mua thép tâm làm bản mã kèo | Chương V - E HSMT | 42,7665 | kg |
| 15 | Mua thép hình L50x50x4 làm bọ xà gồ | Chương V - E HSMT | 18,7575 | kg |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - E HSMT | 0,4342 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 0,4342 | tấn |
| 18 | Mua thép tròn D12 làm giằng chéo mái | Chương V - E HSMT | 33,3336 | kg |
| 19 | Mua thép tấm làm bản mã giằng mái | Chương V - E HSMT | 10,249 | kg |
| 20 | Gia công giằng mái thép | Chương V - E HSMT | 0,0427 | tấn |
| 21 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V - E HSMT | 0,0427 | tấn |
| 22 | Mua thép 40x80x1,4mm mạ kẽm làm giằng cột | Chương V - E HSMT | 86,4756 | kg |
| 23 | Gia công giằng mái thép | Chương V - E HSMT | 0,083 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V - E HSMT | 0,0828 | tấn |
| 25 | Tăng đơ M14 | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 26 | Mua thép 40x80x1,4mm mạ kẽm làm xà gồ mái | Chương V - E HSMT | 564,6822 | kg |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,5536 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,5536 | tấn |
| 29 | Bu lông M18x50 liên kết cột - kèo | Chương V - E HSMT | 40 | bộ |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 55,32 | 1m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,4mm | Chương V - E HSMT | 1,767 | 100m2 |
| 32 | Tôn úp nóc khổ 400 | Chương V - E HSMT | 41,391 | m |
| E | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,284 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,284 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,284 | 100m3 |
| 4 | Ni lông chống mất nước đổ bê tông | Chương V - E HSMT | 420,11 | m2 |
| 5 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 63,0165 | m3 |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V - E HSMT | 16 | cây |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 3,68 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 3,68 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 3,6796 | m3 |
| 10 | Đào móng băng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,718 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,196 | m3 |
| 13 | Xây bồn hoa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,82 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,101 | m2 |
| 15 | Ốp tường bo bồn hoa, kích thước gạch 60x240mm | Chương V - E HSMT | 13,101 | m2 |
| 16 | Cây Sao Đen đường kính gốc (13-15)cm | Chương V - E HSMT | 4 | cây |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,031 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,154 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,072 | m3 |
| 20 | Khung móng cột M24x300x300x750 | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Chương V - E HSMT | 4 | 1 cột |
| 22 | Bộ đèn LED Kapa L850xW320xH80 150w | Chương V - E HSMT | 4 | bóng |
| 23 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 0,8 | m |
| 25 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V - E HSMT | 0,32 | 100m |
| 26 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - E HSMT | 4 | bảng |
| 27 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V - E HSMT | 8 | 1 đầu cáp |
| 28 | TĐ thép dẹt 40x4 T1C | Chương V - E HSMT | 0,8 | kg |
| 29 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V - E HSMT | 4 | 1 bộ |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E HSMT | 205,501 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 205,501 | m2 |
| 32 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0304 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0309 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,332 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 0,0143 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0066 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0158 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 0,0585 | tấn |
| 40 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,8876 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,57 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,053 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0062 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0372 | tấn |
| 46 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,29 | m3 |
| 47 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,913 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,456 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,2 | m |
| 51 | Ốp đá granit tự nhiên vào cột trụ | Chương V - E HSMT | 16,016 | m2 |
| 52 | Mua sắt hộp 30x60x1,8mm mạ kẽm làm cổng | Chương V - E HSMT | 58,599 | kg |
| 53 | Mua sắt hộp 30x30x1.2 mạ kẽm làm cổng | Chương V - E HSMT | 52,091 | kg |
| 54 | Mua thép tấm dày 2mm làm cổng | Chương V - E HSMT | 40,53 | kg |
| 55 | Mua sắt vuông đặc 14x14mm làm cổng | Chương V - E HSMT | 20,6958 | kg |
| 56 | Gia công cổng sắt | Chương V - E HSMT | 0,1674 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 15,539 | 1m2 |
| 58 | Bánh xe cao su D60 | Chương V - E HSMT | 2 | Cái |
| 59 | Chốt ngang cổng | Chương V - E HSMT | 1 | Cái |
| 60 | Mua bản lề van cối | Chương V - E HSMT | 6 | Cái |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - E HSMT | 9,387 | m2 |
| F | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 1 chiều 12000BTU | Chương V - E HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Điều hòa tủ đứng 1 chiều 80000BTU | Chương V - E HSMT | 4 | Máy |
| 3 | Ghế gấp KT 440x510x810mm | Chương V - E HSMT | 300 | Cái |
| 4 | Loa toàn dải 2 loa bass 15" công suất 600W | Chương V - E HSMT | 4 | Đôi |
| 5 | Loa siêu trầm 1 loa bass 18" công suất 400W | Chương V - E HSMT | 2 | Đôi |
| 6 | Âm ly công suất âm thanh 2 kênh 1200W | Chương V - E HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Mixxer 12 đường liền 2 effect | Chương V - E HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Mixxer 12 đường liền 2 effect | Chương V - E HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Loa treo tường công suất 20W | Chương V - E HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Ampli cho loa treo tường | Chương V - E HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Micro không dây cầm tay đơn | Chương V - E HSMT | 2 | Cái |
| 12 | Micro cổ ngỗng để bục có dây | Chương V - E HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Tủ để thiết bị âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Thiết bị chia và quản | Chương V - E HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Dây loa, tín hiệu, zắc các loại | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Ghen hộp, dây điện | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Máy bơm nước | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi