Gói thầu: Xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200739729-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200659654
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã, ngân sách huyện và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-30 09:00:00 đến ngày 2020-08-10 14:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,035,084,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 9,1791 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - E HSMT 0,238 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 9,417 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 9,417 m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 4,371 m3
6 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 43,71 m2
7 Phá dỡ lớp granito hiện trạng Chương V - E HSMT 92,768 m2
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 2,319 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 2,3192 m3
10 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 92,768 m2
11 Láng granitô tam cấp, ngũ cấp Chương V - E HSMT 92,768 m2
12 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 220,91 m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 0,4 m3
14 Đào móng băng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,4 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 0,8 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 0,8 m3
17 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V - E HSMT 0,006 100m2
18 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,4 m3
19 Xây bậc ngũ cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,32 m3
20 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 6,792 m2
21 Láng granitô bậc tam cấp Chương V - E HSMT 6,792 m2
22 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 16,4 m
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài nhà Chương V - E HSMT 556,659 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường trong nhà Chương V - E HSMT 838,6257 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trần Chương V - E HSMT 166,634 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1.005,2597 m2
27 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 556,659 m2
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 5,7876 100m2
29 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 64,0662 m2
30 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V - E HSMT 167,496 m
31 Khuôn cửa 60x250 gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 160,876 m
32 Khuôn cửa cong 60x250 gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 12,5 m
33 Cửa đi gỗ Lim Nam Phi, pano kính Chương V - E HSMT 25,7481 m2
34 Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 50,57 m2
35 Vách kính cố định dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm, Chương V - E HSMT 21,12 m2
36 Cửa đi mở quay 1 cánh dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V - E HSMT 3,96 m2
37 Nẹp cửa KT 10x40mm gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 283,472 m
38 Khóa tay bẻ cửa đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 2 bộ
39 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V - E HSMT 2 bộ
40 Khóa tay nắm cửa đi Chương V - E HSMT 9 bộ
41 Bản lề cửa Chương V - E HSMT 151 bộ
42 Cremon cửa đi Chương V - E HSMT 9 cụm
43 Cremon cửa sổ Chương V - E HSMT 12 cụm
44 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V - E HSMT 173,376 1m
45 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 71,7 1m2 cấu kiện
46 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 144,582 m2
47 Mua thép đặc 12x12mm làm hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 548,375 kg
48 Gia công hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 0,535 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 22,721 1m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 40,342 m2
51 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 500,976 m2
52 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,646 tấn
53 Mua thép hộp mạ kẽm 80x40x1,4mm làm xà gồ Chương V - E HSMT 1.712,8632 kg
54 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 1,6793 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 1,6793 tấn
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm Chương V - E HSMT 5,0098 100m2
57 Tôn úp nóc khổ 400 Chương V - E HSMT 71,456 m
58 Tháo dỡ trần nhôm Chương V - E HSMT 226,2004
59 Trần nhôm tiêu âm Chương V - E HSMT 226,2004 m2
60 Gia công, lắp dựng tấm aluminium composite dầy 3mm, độ dầy nhôm phủ 0.06mm Chương V - E HSMT 27,988 m2
61 Tháo dỡ quạt trần Chương V - E HSMT 6 cái
62 Tháo dỡ đèn huỳnh quang cũ Chương V - E HSMT 4 bộ
63 Tháo dỡ đèn ốp trần cũ Chương V - E HSMT 13 bộ
64 Lắp đặt tủ điện tổng KT800x600x300 Chương V - E HSMT 1 hộp
65 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V - E HSMT 1 cái
66 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V - E HSMT 1 cái
67 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 aptomat Chương V - E HSMT 2 hộp
68 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 80A Chương V - E HSMT 1 cái
69 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 25A Chương V - E HSMT 4 cái
70 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 50A Chương V - E HSMT 1 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - E HSMT 7 cái
72 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - E HSMT 4 cái
73 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - E HSMT 3 cái
74 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 2 cái
75 Lắp đặt đèn LED panel 600x600 - 1x50w Chương V - E HSMT 28 bộ
76 Lắp đặt Đèn LED bán nguyệt 1,2m - 1x40w Chương V - E HSMT 6 bộ
77 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 2 cái
78 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 30 cái
79 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E HSMT 11 bộ
80 Lắp đặt đèn LED pha 1x150W treo tường Chương V - E HSMT 6 bộ
81 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - E HSMT 10 cái
82 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 7 cái
83 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 3 cái
84 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - E HSMT 2 cái
85 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 42 hộp
86 Lắp đặt hộp đấu dây 80x80x5 Chương V - E HSMT 5 hộp
87 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V - E HSMT 8 m
88 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - E HSMT 2 cọc
89 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V - E HSMT 3 m
90 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - E HSMT 900 m
91 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 900 m
92 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E HSMT 960 m
93 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Chương V - E HSMT 120 m
94 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 450 m
95 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 300 m
96 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 280 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 120 m
98 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,304 100m3
99 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK 40/30mm Chương V - E HSMT 0,98 100 m
100 Lưới báo hiệu cáp khổ rộng 0,3m Chương V - E HSMT 95 m
101 Mua cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTS/PVC 4x16mm2 Chương V - E HSMT 100 m
102 Rải cáp ngầm Chương V - E HSMT 1 100m
103 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,303 100m3
104 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V - E HSMT 2 máy
105 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng Chương V - E HSMT 4 máy
106 Bảo ôn ống đồng - Đường kính 6,4mm Chương V - E HSMT 0,06 100m
107 Bảo ôn ống đồng - Đường kính 10mm Chương V - E HSMT 0,06 100m
108 Bảo ôn ống đồng - Đường kính 12mm Chương V - E HSMT 0,24 100m
109 Bảo ôn ống đồng - Đường kính 22mm Chương V - E HSMT 0,24 100m
110 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V - E HSMT 0,06 100m
111 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 10mm Chương V - E HSMT 0,06 100m
112 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12mm Chương V - E HSMT 0,24 100m
113 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 22mm Chương V - E HSMT 0,24 100m
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 0,52 100m
115 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 8 cái
116 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 16 cái
117 Lắp đặt rọ chắn rác - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 8 cái
B VẬT TƯ KHÔNG TÍNH TRỰC TIẾP PHÍ
1 Phông rèm sân khấu Chương V - E HSMT 57,18 m2
2 Phông sân khấu Chương V - E HSMT 6,69 m2
3 Diềm vải Chương V - E HSMT 12,82 m2
4 Rèm cửa sổ, cửa đi Chương V - E HSMT 84,88 m2
C CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - E HSMT 2 bộ
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V - E HSMT 2 bộ
3 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 8,225 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 26,2 m
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 0,4721 m3
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E HSMT 30,636 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - E HSMT 36,612 m2
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 2,481 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 2,481 m3
10 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 15,232 m2
11 Lát gạch cotto KT 400x400mm Chương V - E HSMT 15,792 m2
12 Ốp tường KT 300x450mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 64,968 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 35,52 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 70,472 m2
15 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh; cửa đi+cửa sổ mở quay dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V - E HSMT 7,56 m2
16 Cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) Chương V - E HSMT 1,92 m2
17 Khóa tay bẻ liên doanh đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 5 bộ
18 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V - E HSMT 9 cái
19 Hệ trần Clip-in 300x300, độ dày nhôm 0,5mm Chương V - E HSMT 30,363 m2
20 Vách ngăn vệ sinh Compac dầy 12mm Chương V - E HSMT 3,96 m2
21 Chân Inox 304 rỗng chiều cao 100mm khe 12mm Chương V - E HSMT 6 cái
22 Mua thép L40x40x4 làm khung giá đỡ Chương V - E HSMT 12,8989 kg
23 Bu lông nở M10x120mm Chương V - E HSMT 8 bộ
24 Gia công kết cấu thép khung đỡ Chương V - E HSMT 0,0126 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 0,416 1m2
26 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ Chương V - E HSMT 0,0126 tấn
27 Lát đá mặt bệ màu đen, PCB30 Chương V - E HSMT 2,22 m2
28 Phá dỡ lớp láng granito Chương V - E HSMT 7,704 m2
29 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 7,704 m2
30 Láng granitô tam cấp Chương V - E HSMT 7,704 m2
31 Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 17,12 m
32 Lắp đặt Đèn LED bán nguyệt 1,2m - 1x40w Chương V - E HSMT 2 bộ
33 Lắp đặt đèn Led panel 30x30/14W Chương V - E HSMT 6 bộ
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 3 cái
35 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 1 cái
36 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 4 hộp
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 70 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 30 m
39 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 65 m
40 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 2 bộ
41 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - E HSMT 2 cái
42 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 2 bộ
43 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 3 bộ
44 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - E HSMT 3 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa D25mm Chương V - E HSMT 2 bộ
46 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 6 cái
47 Gương soi, tráng bạc dầy 5mm Chương V - E HSMT 1,62 m2
48 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 2 cái
49 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - E HSMT 2 cái
50 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - E HSMT 1 bể
51 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 0,25 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 0,16 100m
53 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 4 cái
54 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25/20mm Chương V - E HSMT 9 cái
55 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 1 cái
56 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 3 cái
57 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V - E HSMT 2 cái
58 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/25mm Chương V - E HSMT 1 cái
59 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40/25mm Chương V - E HSMT 1 cái
60 Lắp đặt van khóa đồng, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 2 cái
61 Lắp đặt van khóa đồng, ĐK40mm Chương V - E HSMT 1 cái
62 Lắp đặt phao cơ Chương V - E HSMT 1 cái
63 Khoan giếng đá, chiều sâu khoan H=80m Chương V - E HSMT 80 m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,04 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 0,34 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V - E HSMT 0,06 100m
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 2 cái
68 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 2 cái
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 10 cái
70 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 4 cái
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 4 cái
72 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/34mm Chương V - E HSMT 6 cái
73 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/34mm Chương V - E HSMT 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V - E HSMT 10 cái
D NHÀ XE
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V - E HSMT 2 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương V - E HSMT 0,25 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,875 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,13 100m2
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,625 m3
6 Bu lông móng M18x400 (bao gồm 2 ecu) Chương V - E HSMT 40 bộ
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 1,125 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 1,125 m3
9 Mua ống thép đen D114x4mm làm cột Chương V - E HSMT 384,0606 kg
10 Mua thép tâm làm bản mã cột Chương V - E HSMT 124,2885 kg
11 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 0,4949 tấn
12 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT 0,4949 tấn
13 Mua thép hộp 40x80x1,4mm mạ kẽm làm vì kèo Chương V - E HSMT 384,683 kg
14 Mua thép tâm làm bản mã kèo Chương V - E HSMT 42,7665 kg
15 Mua thép hình L50x50x4 làm bọ xà gồ Chương V - E HSMT 18,7575 kg
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - E HSMT 0,4342 tấn
17 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 0,4342 tấn
18 Mua thép tròn D12 làm giằng chéo mái Chương V - E HSMT 33,3336 kg
19 Mua thép tấm làm bản mã giằng mái Chương V - E HSMT 10,249 kg
20 Gia công giằng mái thép Chương V - E HSMT 0,0427 tấn
21 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V - E HSMT 0,0427 tấn
22 Mua thép 40x80x1,4mm mạ kẽm làm giằng cột Chương V - E HSMT 86,4756 kg
23 Gia công giằng mái thép Chương V - E HSMT 0,083 tấn
24 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V - E HSMT 0,0828 tấn
25 Tăng đơ M14 Chương V - E HSMT 8 cái
26 Mua thép 40x80x1,4mm mạ kẽm làm xà gồ mái Chương V - E HSMT 564,6822 kg
27 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,5536 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,5536 tấn
29 Bu lông M18x50 liên kết cột - kèo Chương V - E HSMT 40 bộ
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 55,32 1m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,4mm Chương V - E HSMT 1,767 100m2
32 Tôn úp nóc khổ 400 Chương V - E HSMT 41,391 m
E CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,284 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,284 100m3
3 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,284 100m3
4 Ni lông chống mất nước đổ bê tông Chương V - E HSMT 420,11 m2
5 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 63,0165 m3
6 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V - E HSMT 16 cây
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 3,68 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 3,68 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 3,6796 m3
10 Đào móng băng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,718 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,057 100m2
12 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,196 m3
13 Xây bồn hoa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,82 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 13,101 m2
15 Ốp tường bo bồn hoa, kích thước gạch 60x240mm Chương V - E HSMT 13,101 m2
16 Cây Sao Đen đường kính gốc (13-15)cm Chương V - E HSMT 4 cây
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,031 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,154 100m2
19 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,072 m3
20 Khung móng cột M24x300x300x750 Chương V - E HSMT 4 bộ
21 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Chương V - E HSMT 4 1 cột
22 Bộ đèn LED Kapa L850xW320xH80 150w Chương V - E HSMT 4 bóng
23 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V - E HSMT 4 bộ
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 0,8 m
25 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Chương V - E HSMT 0,32 100m
26 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - E HSMT 4 bảng
27 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V - E HSMT 8 1 đầu cáp
28 TĐ thép dẹt 40x4 T1C Chương V - E HSMT 0,8 kg
29 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V - E HSMT 4 1 bộ
30 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E HSMT 205,501 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 205,501 m2
32 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,072 100m3
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0304 100m2
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0309 100m2
35 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,332 m3
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,0143 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0066 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0158 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 0,0585 tấn
40 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,8876 m3
41 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,57 m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,009 100m2
43 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,053 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0062 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0372 tấn
46 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,29 m3
47 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,054 100m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,913 m3
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 15,456 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 19,2 m
51 Ốp đá granit tự nhiên vào cột trụ Chương V - E HSMT 16,016 m2
52 Mua sắt hộp 30x60x1,8mm mạ kẽm làm cổng Chương V - E HSMT 58,599 kg
53 Mua sắt hộp 30x30x1.2 mạ kẽm làm cổng Chương V - E HSMT 52,091 kg
54 Mua thép tấm dày 2mm làm cổng Chương V - E HSMT 40,53 kg
55 Mua sắt vuông đặc 14x14mm làm cổng Chương V - E HSMT 20,6958 kg
56 Gia công cổng sắt Chương V - E HSMT 0,1674 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 15,539 1m2
58 Bánh xe cao su D60 Chương V - E HSMT 2 Cái
59 Chốt ngang cổng Chương V - E HSMT 1 Cái
60 Mua bản lề van cối Chương V - E HSMT 6 Cái
61 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - E HSMT 9,387 m2
F CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Điều hòa 1 chiều 12000BTU Chương V - E HSMT 1 Máy
2 Điều hòa tủ đứng 1 chiều 80000BTU Chương V - E HSMT 4 Máy
3 Ghế gấp KT 440x510x810mm Chương V - E HSMT 300 Cái
4 Loa toàn dải 2 loa bass 15" công suất 600W Chương V - E HSMT 4 Đôi
5 Loa siêu trầm 1 loa bass 18" công suất 400W Chương V - E HSMT 2 Đôi
6 Âm ly công suất âm thanh 2 kênh 1200W Chương V - E HSMT 2 Cái
7 Mixxer 12 đường liền 2 effect Chương V - E HSMT 1 Cái
8 Mixxer 12 đường liền 2 effect Chương V - E HSMT 1 Cái
9 Loa treo tường công suất 20W Chương V - E HSMT 6 Cái
10 Ampli cho loa treo tường Chương V - E HSMT 1 Cái
11 Micro không dây cầm tay đơn Chương V - E HSMT 2 Cái
12 Micro cổ ngỗng để bục có dây Chương V - E HSMT 1 Cái
13 Tủ để thiết bị âm thanh Chương V - E HSMT 1 Cái
14 Thiết bị chia và quản Chương V - E HSMT 1 Cái
15 Dây loa, tín hiệu, zắc các loại Chương V - E HSMT 1 bộ
16 Ghen hộp, dây điện Chương V - E HSMT 1 bộ
17 Máy bơm nước Chương V - E HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->