Gói thầu: Gói thầu số 07\HHo\VT: Cung cấp vật tư, thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200780242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07\HHo\VT: Cung cấp vật tư, thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200760570 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao cơ bản do EVNCPC cấp và vốn vay tín dụng thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 14:30:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,787,072,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP 22KV | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-2 | Như chương V: <br/>Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-4 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-3 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-4 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-3A | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-4A | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột sắt MCT-12B | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột sắt MCS-12,1A | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-6 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa TĐG2-12 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-14-190-6,5 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-14-190-9,2 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-14-190-13 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-18-190-9,2 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Cột |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-18-190-11 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-20-190-9,2 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cột |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-20-190-11 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cột |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-20-190-13 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cột |
| 19 | Lắp đặt Cột sắt CS12,1A bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Cột A Cấp, Biển cấm, và biển tên cột B Cấp) | 2 | Cột |
| 20 | Lắp đặt Cột sắt CS12,1 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Cột A Cấp, Biển cấm, và biển tên cột B Cấp) | 1 | Cột |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ ĐT-10T | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ ĐT-12T | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ ĐGN-10T | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ ĐGĐN-10T(1,0) | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ ĐGĐ-10T | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo NG-10T | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo NGA-10T | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo NĐ-N-10T | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo NĐ-N-12T | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo NCS-300-12T | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo NCS-510-10T | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo NCSN-510-10T | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột CDGC-115 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột CDGC-115B | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột CDGC-190B | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa CT-0 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | chi tiết |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa CT-1 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | chi tiết |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung áp cột sắt CT-CS | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chi tiết |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cột lắp đặt thiết bị đo đếm | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | chi tiết |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cột lắp đặt LBS | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | chi tiết |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cột lắp đặt Recloser | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | chi tiết |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cột lắp đặt LBS-LT | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | chi tiết |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên nhánh rẽ - phân đoạn bằng thép gắn lên cột thép | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | biển |
| 44 | Kéo rãi và căng dây Dây nhôm lõi thép trung áp 3xACSR-240/32 (bao gồm kéo dây vượt đường, vượt sông, bẻ góc, giao chéo…) | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. (VT A Cấp. Chiều dài tuyến 2.641 mét) | 2.641 | m |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đứng 24kV kèm ty sứ (Loại pinepost) + dây buộc cổ sứ | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện 24kV + Khóa CK | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 57 | Chuỗi |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cho dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cho dây nhôm lõi thép ACSR-95 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép dây nhôm bọc lõi thép ACSR-240/39 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép dây nhôm lõi thép AC-95 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 51 | Tháo lắp sử dụng lại Sứ đứng 22kV | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| B | PHẦN THIẾT BỊ ĐO ĐẾM, RECLOSER, LBS ĐẦU TUYẾN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 22kV + Kèm mũ chụp | Như chương V: <br/>Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Máy biến dòng TI-24kV-200-400A/5 (có nhiều cấp) | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. (VT A Cấp) | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Máy biến điện áp TU-12,7kV/100V/57V | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (VT A Cấp) | 3 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Recloser 22kV kèm máy biến áp cấp nguồn, tủ điều khiển | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (VT A Cấp) | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Dao cắt có tải 22kV kèm máy biến áp cấp nguồn, tủ điều khiển | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (VT A Cấp) | 3 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ máy biến dòng - chống sét van | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ- biến điện áp | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ghế thao tác | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ LBFCO - chống sét van trên cột sắt 12,1m | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà Recloser trên cột sắt 12,1m | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà máy biến áp cấp nguồn cột sắt 12,1m | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà tủ điều khiển cột sắt 12,1m | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ LBS trên cột sắt 12,1m | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ LBFCO - chống sét van trên cột sắt 12,1m | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì - chống sét van cột BTLT | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà máy biến áp cấp nguồn cột sắt 12,1m | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà tủ điều khiển cột sắt 12,1m | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt Lắp đặt dây nhôm bọc trung áp A-XLPE-95 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (VT A Cấp) | 78 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Lắp đặt cáp điều khiển M(4x3,5) | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | m |
| 21 | Lắp đặt Lắp đặt dây nhôm bọc lõi thép trung áp XLPE/ACSR-240 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (VT A Cấp) | 12 | m |
| 22 | Lắp đặt Lắp đặt dây nhôm bọc lõi thép trung áp A-XLPE-240 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (VT A Cấp) | 72 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tư rơi 24kV + kèm mũ chụp | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt Điện năng kế (kèm phụ kiện lắp đặt và thùng phụ kiện ngoài trời) | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (VT A Cấp) | 1 | trọn bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng trung áp cho tiết diện đường trục 240mm2 và dây rẽ 95mm2 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đứng 24kV (Loại pinepost) + Dây buộc cổ sứ | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp fi40/30 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Mét |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + khóa đai | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng - nhôm cho tiết diện dây 95mm2 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng cho tiết diện đường trục 240mm2 và dây rẽ 240mm2 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng - nhôm cho tiết diện dây 240mm2 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép giữ hộp truyền động | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO-22kV cách điện polymer + Kèm mũ chụp | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng trung áp cho tiết diện đường trục 120mm2 và dây rẽ 240mm2 | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 35 | Thu hồi Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO-22kV | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 36 | Thu hồi Xà cầu chì - chống sét van cột BTLT | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi