Gói thầu: xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200775774-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang |
| Tên gói thầu | xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200764801 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 17:16:00 đến ngày 2020-08-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,206,573,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Đề xuất của nhà thầu | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | Đề xuất của nhà thầu | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục chính | |||
| 1 | Đào móng cột trụ hố kiểm tra thủ công rộng >1m sâu <=1m đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 69,4512 | M3 |
| 2 | Đóng cọc tràm L=48 ngọn >= 42cm thủ công đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 26,496 | 100M |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=090 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,463 | 100M3 |
| 4 | Đào bùn đặc bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2,968 | M3 |
| 5 | Đắp cát đệm đáy móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2,968 | M3 |
| 6 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250cm đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2,968 | M3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2752 | 100M2 |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1988 | Tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2088 | Tấn |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 7,392 | M3 |
| 11 | Đắp cát tôn nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,377 | 100M3 |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm giằng cao <=4m đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1141 | Tấn |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm giằng cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,7743 | Tấn |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm giằng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,5028 | 100M2 |
| 15 | Bê tông xà dầm giằng nhà đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 5,028 | M3 |
| 16 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 dày 10cm cao <= 4m vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 3,3278 | M3 |
| 17 | SXLD cốt thép cột trụ cao <=4m đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0891 | Tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột trụ cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,4266 | Tấn |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,6212 | 100M2 |
| 20 | Bê tông cột tiết diện <= 01m2 cao <= 4m đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 3,3216 | M3 |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm giằng cao <=4m đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1062 | Tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm giằng cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,6487 | Tấn |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm giằng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,5397 | 100M2 |
| 24 | Bê tông xà dầm giằng nhà đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 4,5227 | M3 |
| 25 | SXLD cốt thép lanh tô cao <=4m đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1229 | Tấn |
| 26 | SXLD cốt thép lanh tô cao <=4m đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0288 | Tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2936 | 100M2 |
| 28 | Bê tông lanh tô ô văng đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,308 | M3 |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm giằng cao <=4m đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0201 | Tấn |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm giằng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,3174 | 100M2 |
| 31 | Bê tông giằng tường diềm mái đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,5664 | M3 |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái cao <=16m đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2781 | Tấn |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,5747 | 100M2 |
| 34 | Bê tông sàn mái đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 3,3725 | M3 |
| 35 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm dày 20cm cao <=4m vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 3,0942 | M3 |
| 36 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 dày 10cm cao <= 4m vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 15,7232 | M3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 15cm vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 184,1028 | M2 |
| 38 | Trát tường trong chiều dày trát 15cm vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 247,6548 | M2 |
| 39 | Trát trụ cột chiều dày trát 15cm vữa XM M.75 phía trong trát đến trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 21,292 | M2 |
| 40 | Trát xà dầm vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 23,6175 | M2 |
| 41 | Trát trần vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 62,644 | M2 |
| 42 | Láng sê nô mái hắt máng nước dày 2cm vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 33,3008 | M2 |
| 43 | Trải cao su lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,272 | 100M2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép nền ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,4996 | Tấn |
| 45 | Bê tông nền đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 10,896 | M3 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu chiều dầy 3cm vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 131,82 | M2 |
| 47 | Lát nền sàn vữa XM M.75 kích thước gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 126,78 | M2 |
| 48 | Ốp chân tường viền tường viền trụ cột kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 37,2 | M2 |
| 49 | Ốp chân tường viền tường viền trụ cột kích thước gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 16,64 | M2 |
| 50 | Lát nền sàn gạch ceramic KT 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 5,04 | M2 |
| 51 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường Sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2,56 | M2 |
| 52 | Ốp đá chẻ trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 19,26 | M2 |
| 53 | Lắp dựng trần tấm Prima khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 103,24 | TT |
| 54 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x100x15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,4827 | Tấn |
| 55 | Sản xuất giằng mái thép hộp 60x120x15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2089 | Tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ + Kèo + Giằng kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,6916 | Tấn |
| 57 | Lợp mái Tôn màu sóng vuông dày 42dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,236 | 100M2 |
| 58 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1205 | Tấn |
| 59 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1205 | Tấn |
| 60 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 5,232 | M2 |
| 61 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 431,7576 | M2 |
| 62 | Bả bằng ma tít vào cột dầm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 107,3535 | M2 |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 268,0388 | M2 |
| 64 | Sơn dầm trần tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 271,0723 | M2 |
| 65 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung vách gỗ (gỗ nhóm 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 19,2 | M2 |
| 66 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm kính mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 3,58 | M2 |
| 67 | Cung cấp và lắp dựng cửa bật khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,5 | M2 |
| 68 | Cung cấp và lắp dựng cửa sắt xếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 16,84 | M2 |
| 69 | Cung cấp và lắp dựng khung thép bảo vệ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 19,2 | M2 |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,17 | 100M |
| 71 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T độ chặt yêu cầu K=090 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,596 | 100M3 |
| 72 | Sản xuất cột Bằng thép ống D60 dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0506 | Tấn |
| 73 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0506 | Tấn |
| 74 | Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1595 | Tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,1595 | Tấn |
| 76 | Lợp mái bằng Tôn màu sóng vuông dày 42dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,4032 | 100M2 |
| 77 | Đào móng băng rộng <=3 m sâu <=2 m đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 12,168 | M3 |
| 78 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,63 | M3 |
| 79 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng dài bệ máy (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0149 | 100M2 |
| 80 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,7716 | M3 |
| 81 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 dày 20cm cao <= 4m vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 3,06 | M3 |
| 82 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 dày<=10cm cao <= 4m vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,412 | M3 |
| 83 | Trát tường trong chiều dày trát 15cm vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 38,84 | M2 |
| 84 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0123 | 100M2 |
| 85 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan Đk <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0851 | Tấn |
| 86 | Sản xuất cấu kiện BTĐS tấm đan mái hắt lanh tô đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,3717 | M3 |
| 87 | Lắp các loại cấu kiện BTĐS bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 88 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 91 | Lắp đặt phểu thu đường kính 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 92 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo đường kính ống 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,35 | 100M |
| 94 | Lắp đặt co nhựa đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 95 | Lắp đặt van khóa đường kính van 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,12 | 100M |
| 97 | Lắp đặt co nhựa đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo đường kính ống 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,15 | 100M |
| 99 | Lắp đặt co nhựa đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 100 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích bể 05m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 101 | Đồng hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | TT |
| 102 | Lắp đặt quạt đảo | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 103 | Lắp đèn ống dài 12m loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 9 | Bộ |
| 104 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 06m loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 105 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa 14x25mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 50 | Mét |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa gân D20mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 80 | Mét |
| 108 | Kéo rải dây điện đơn loại dây 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 80 | Mét |
| 109 | Kéo rải dây điện đơn loại dây 1x15mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 160 | Mét |
| 110 | Lắp bảng nhựa vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 7 | Cái |
| 111 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 112 | Lắp ổ cắm điện loại ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 5 | Cái |
| 113 | Lắp đặt CCB 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 114 | Lắp tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 115 | Lắp đặt công tơ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | TT |
| 116 | Đào rãnh xây tường chắn cát đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 5,136 | M3 |
| 117 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250cm đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,712 | M3 |
| 118 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 dày 10cm vữa xi măng M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,3728 | M3 |
| 119 | Rải tấm cao su sọc lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 4,256 | 100M2 |
| 120 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá 0x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2077 | 100M3 |
| 121 | Bê tông nền đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 25,44 | M3 |
| 122 | Cắt khe đường lăn sân đỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 6,924 | 10m |
| 123 | Bê tông nền đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,072 | M3 |
| 124 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm dày 20cm cao <=4m vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,4993 | M3 |
| 125 | Trát tường ngoài chiều dày trát 15cm vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,413 | M2 |
| 126 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,413 | M2 |
| 127 | Sản xuất cột Bằng thép ống mạ kẽm D42-72 dày 15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0162 | Tấn |
| 128 | Đào móng công trình bằng máy đào gàu <= 08m3 đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,0469 | 100M3 |
| 129 | Đóng cọc gỗ dài >2 5m thủ công đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 32,186 | 100M |
| 130 | Đắp đất nền móng bằng đầm cóc độ chặt Y/C K = 090 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,6979 | 100M3 |
| 131 | Đào bùn đặc bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 4,474 | M3 |
| 132 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 4,474 | M3 |
| 133 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250cm đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 4,474 | M3 |
| 134 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,518 | 100M2 |
| 135 | SXLD cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,3538 | Tấn |
| 136 | SXLD cốt thép móng đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,4191 | Tấn |
| 137 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 rộng <=250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 12,265 | M3 |
| 138 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,5868 | 100M2 |
| 139 | SXLD cốt thép đà kiềng cao <=4m đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2929 | Tấn |
| 140 | SXLD cốt thép đà kiềng cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,4871 | Tấn |
| 141 | Bê tông đà kiềng nhà đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 5,868 | M3 |
| 142 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,584 | 100M2 |
| 143 | SXLD cốt thép cột trụ cao <=4m đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,0772 | Tấn |
| 144 | SXLD cốt thép cột trụ cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,2593 | Tấn |
| 145 | Bê tông cột đá 1x2 mác 200 tiết diện <= 01m cao <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 2,92 | M3 |
| 146 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm giằng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 0,3628 | 100M2 |
| 147 | Bê tông đà giằng nhà đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1,814 | M3 |
| 148 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung dày 10cm vữa XM M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 4,5472 | M3 |
| 149 | Trát trụ cột lam đứng cầu thang chiều dày trát 15cm vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 62,24 | M2 |
| 150 | Trát xà dầm vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 126,98 | M2 |
| 151 | Trát tường ngoài chiều dày trát 15cm vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 90,944 | M2 |
| 152 | Trát gờ chỉ vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 75,8 | Mét |
| 153 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 140,368 | M2 |
| 154 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 140,368 | M2 |
| 155 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 7,92 | M2 |
| 156 | Lắp dựng cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 7,92 | M2 |
| 157 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 90,944 | M2 |
| 158 | Bả bằng ma tít vào cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 265,02 | M2 |
| 159 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 355,964 | M2 |
| 160 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 149,872 | M2 |
| 161 | Lắp bảng Alu vào tường (bao gồm khung chữ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và báo báo kinh tế kỹ thuật được phê duyệt đính kèm theo E-HSMT | 1 | TT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi