Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200772773-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng và thương mại 486
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200761664
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất khu quy hoạch đất ở dân cư tại vùng Ốc, phía Đông đường 8B, xã Xuân Lam, ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-30 08:33:00 đến ngày 2020-08-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,244,658,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả kĩ thuật theo chương V 89,683 1m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Mô tả kĩ thuật theo chương V 17,0398 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kĩ thuật theo chương V 17,9366 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kĩ thuật theo chương V 35,8732 100m3/1km
5 Tiền mua đất Mô tả kĩ thuật theo chương V 8.321,4698 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kĩ thuật theo chương V 2.080,3675 10m³/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kĩ thuật theo chương V 1.456,2572 10m³/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kĩ thuật theo chương V 2.912,5144 10m³/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kĩ thuật theo chương V 898,7187 10m³/1km
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kĩ thuật theo chương V 304,303 m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kĩ thuật theo chương V 57,8176 100m3
12 Ghép vỉa đá hộc Mô tả kĩ thuật theo chương V 17,2392 m3
13 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kĩ thuật theo chương V 12,6276 100m2
14 Lớp cát đệm dày 3cm Mô tả kĩ thuật theo chương V 37,8828 m3
15 Rải lớp ni lon chống mất nước Mô tả kĩ thuật theo chương V 12,6276 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả kĩ thuật theo chương V 252,552 m3
17 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kĩ thuật theo chương V 1,1493 100m2
18 Thi công khe co giãn Mô tả kĩ thuật theo chương V 287,32 m
B MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Vét hữu cơ bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả kĩ thuật theo chương V 41,549 1m3
2 Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả kĩ thuật theo chương V 3,7394 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kĩ thuật theo chương V 4,1549 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kĩ thuật theo chương V 8,3098 100m3/1km
5 Tiền mua đất Mô tả kĩ thuật theo chương V 1.295,3425 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kĩ thuật theo chương V 323,8356 10m³/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kĩ thuật theo chương V 226,6849 10m³/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kĩ thuật theo chương V 453,3699 10m³/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kĩ thuật theo chương V 139,897 10m³/1km
10 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kĩ thuật theo chương V 291,963 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kĩ thuật theo chương V 6,8125 100m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kĩ thuật theo chương V 12,12 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kĩ thuật theo chương V 0,8079 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kĩ thuật theo chương V 24,24 m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kĩ thuật theo chương V 2,9086 100m2
16 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kĩ thuật theo chương V 21,81 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kĩ thuật theo chương V 0,76 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kĩ thuật theo chương V 0,1008 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kĩ thuật theo chương V 0,0549 tấn
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kĩ thuật theo chương V 42 cái
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kĩ thuật theo chương V 2,6 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kĩ thuật theo chương V 0,096 100m2
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kĩ thuật theo chương V 4,8 m3
24 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kĩ thuật theo chương V 0,512 100m2
25 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kĩ thuật theo chương V 4,8 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kĩ thuật theo chương V 0,1051 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kĩ thuật theo chương V 2,24 m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kĩ thuật theo chương V 0,0816 100m2
29 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kĩ thuật theo chương V 0,368 tấn
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kĩ thuật theo chương V 1,6 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kĩ thuật theo chương V 16 1cấu kiện
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kĩ thuật theo chương V 12,3586 m3
33 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kĩ thuật theo chương V 1,04 m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kĩ thuật theo chương V 9,68 m3
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kĩ thuật theo chương V 0,3746 100m2
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kĩ thuật theo chương V 0,0412 100m3
C HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN
1 Cột điện Mô tả kĩ thuật theo chương V 9 cột
2 Hệ thống tiếp địa Mô tả kĩ thuật theo chương V 9 ht
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->