Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình và mua sắm thiết bị nội thất.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200779863-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án XDCB thuộc Vườn quốc gia Hoàng Liên
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình và mua sắm thiết bị nội thất.
Số hiệu KHLCNT 20200779828
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng NSTW thực hiện các dự án cấp bách phòng cháy, chữa cháy và bảo vệ rừng + Nguồn dịch vụ môi trường thu trực tiếp từ đơn vị sử dụng dịch vụ môi trường rừng của Vườn quốc gia Hoàng Liên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 21:56:00 đến ngày 2020-08-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,938,647,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ Ở CHIẾN SĨ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 30,5184 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 24,9696 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2936 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,0584 m3
5 Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,896 m3
6 Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,1903 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2488 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1202 tấn
9 Sản xuất, đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,9184 m3
10 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3648 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,076 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,292 tấn
13 Bu lông móng M20 L700 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 40 cái
14 Thép tấm mạ kẽm đầu cột Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 42,39 kg
15 Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0704 tấn
16 Lắp dựng cột thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0704 tấn
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,5147 100m3
18 Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3,065 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3808 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,072 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3439 tấn
22 Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,1063 tấn
23 Gia công vì kèo thép tấm mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1551 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2614 tấn
25 Gia công sàn bằng thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6,16 tấn
26 Gia công sàn bằng thép hình mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0868 tấn
27 Lắp dựng sàn thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6,2468 tấn
28 Gia công lan can bằng thép hộp Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1134 tấn
29 Gia công lan can bằng thép đặc Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1713 tấn
30 Sơn tĩnh điện Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 284,737 kg
31 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 35,262 m2
32 Gia công thang sắt Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0314 tấn
33 Gia công thang sắt bằng thép hộp sơn tĩnh điện Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0287 tấn
34 Sơn tĩnh điện Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 28,7 kg
35 Gia công thang sắt bằng thép hình mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0018 tấn
36 Lắp dựng thang thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0332 tấn
37 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,936 m2
38 Gỗ ốp bậc cầu thang dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,936 m2
39 SXLD Lan can gỗ nhóm 3 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,898 m
40 Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 205,6503 m2
41 Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 205,6503 m2
42 Gỗ thông ốp trần dày 12mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 182,5134 m2
43 Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 13,4286 m2
44 Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 13,4286 m2
45 Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 13,4286 m2
46 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 63,3816 m2
47 Lớp Foam lót sàn dày 3mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,6338 100m2
48 Lớp nilon chống nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,6338 100m2
49 Vải địa kỹ thuật dày 3mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,6338 100m2
50 Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 63,3816 m2
51 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 34,048 m2
52 Lớp Foam lót sàn dày 3mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3405 100m2
53 Lớp nilon chống nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3405 100m2
54 Gỗ thông ốp trần dày 12mm Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 34,048 m2
55 Thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 35,3807 m2
56 Sika chống thấm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 35,3807 m2
57 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,6704 m2
58 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,6704 m2
59 Quét dung dịch chống thấm nền khu WC Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,6704 m2
60 Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,6704 m2
61 Gỗ thông ốp tường dày 12mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 33,6424 m2
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 30,0482 m2
63 Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 30,0482 m2
64 Gia công hệ bàn chậu bằng Inox Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0066 tấn
65 Lắp dựng bàn chậu Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0066 tấn
66 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,8477 m2
67 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact dày 12mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 16,6499 m2
68 Vách kính nhôm hệ 4400, sơn tĩnh điện màu kính dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 16,7434 m2
69 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp kính dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,2316 m2
70 Cửa đi Pano đặc gỗ nhóm 2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,4 m2
71 Khuôn cửa đơn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,7 m2
72 Nẹp khuôn gỗ cửa ĐW Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,7 md
73 Lắp dựng cửa vào khuôn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,4 m2 cấu kiện
74 Lắp dựng khuôn cửa đơn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,7 m cấu kiện
75 Bản lề cửa Inox Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 bộ
76 Khóa cửa Việt tiệp 04502 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
77 Đèn cảnh gắn tường ngoài trời 1x18W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 bộ
78 Đèn huỳnh quang gắn nổi 1x36W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 11 bộ
79 Đèn ốp trần 1x18W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6 bộ
80 Quạt thông gió gắn tường 25W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
81 Quạt treo tường 45W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8 cái
82 Lắp đặt ổ cắm đôi Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 18 cái
83 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
84 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
85 Hộp aptomat loại 2-4 modul Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 hộp
86 Aptomat 1 pha 63A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
87 Aptomat loại 1 pha 30A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
88 Aptomat loại 1 pha 16A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6 cái
89 Máng nhựa luồn dây điện 14x24mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 184 m
90 Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10 m
91 Dây dẫn điện 2 ruột 2x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 95 m
92 Dây dẫn điện 2 ruột 2x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 125 m
93 Dây dẫn điện 1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 105 m
94 Ống nhựa PPR D32 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,06 100m
95 Ống nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,08 100m
96 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,09 100m
97 Ống nhựa PPR D20 PN16 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,13 100m
98 Tê nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5 cái
99 Tê nhựa PPR D25/20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
100 Tê ren trong nhựa PPR D32/20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
101 Tê ren trong nhựa PPR D25/20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
102 Tê ren trong nhựa PPR D20/20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
103 Tê ren trong nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
104 Cút nhựa PPR D32 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
105 Cút nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
106 Cút nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10 cái
107 Tê TTK D15 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
108 Côn nhựa PPR D32/25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
109 Côn nhựa PPR D25/20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
110 Cút ren trong nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7 cái
111 Van cửa D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
112 Bàn cầu hai khối Inax C117VAN Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
114 Lavabor + ống thải chữ P + dây cấp Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 bộ
115 Vòi Lavarbol Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 bộ
116 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 bộ
117 Lắp đặt gương soi Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
118 Lắp đặt giá treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt kệ kính Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
120 Lắp đặt hộp đựng giấy Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
121 Lắp đặt phễu thu D90mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5 cái
122 Lắp đặt thùng đun nước nóng Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
123 Chậu rửa bát + vòi Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
124 Bể phốt Septic fil ter 2500 lít Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bể
125 Ống nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,23 100m
126 Ống nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,11 100m
127 Ống nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1 100m
128 Ống nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,02 100m
129 Chếch PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 15 cái
130 Chếch nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 12 cái
131 Chếch nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6 cái
132 Chếch nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4 cái
133 Cút nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
134 Cút nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
135 Y 135 nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4 cái
136 Y 135 nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7 cái
137 Y 135 nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
138 Y nhựa PVC D110/42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
139 Y nhựa PVC D90/42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
140 Côn nhựa PVC D90/42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
141 Côn nhựa PVC D60/42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
142 Tê nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
143 Nút bịt nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
144 Nút bịt nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
145 Nút bịt nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
146 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát mịn ML=1,5-2,0) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,7789 m3
147 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,7789 m3
148 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.074,8472 kg
149 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát vàng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7,4228 m3
150 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7,4228 m3
151 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10.763,0024 kg
152 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Dây thép) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,01 tấn
153 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,01 tấn
154 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,0428 kg
155 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 1x2) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9,529 m3
156 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9,529 m3
157 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 15.246,3902 kg
158 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 4x6) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,7607 m3
159 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,7607 m3
160 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2.641,0806 kg
161 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Đinh) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0146 tấn
162 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0146 tấn
163 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 14,6457 kg
164 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Foam) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0965 tấn
165 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0965 tấn
166 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0868 kg
167 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch chống trơn 300x300) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1197 1000v
168 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1197 1000v
169 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 119,7336 kg
170 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch ốp tường 200x300mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,5058 1000v
171 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,5058 1000v
172 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 505,8112 kg
173 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chèn) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0289 m3
174 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0289 m3
175 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 15,9014 kg
176 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chống) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3458 m3
177 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3458 m3
178 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 190,1884 kg
179 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ đà nẹp) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0982 m3
180 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0982 m3
181 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 54,0192 kg
182 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp tường dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4037 m3
183 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4037 m3
184 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 403,7088 kg
185 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp trần dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,5987 m3
186 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,5987 m3
187 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2.598,7368 kg
188 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ ván) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4343 m3
189 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4343 m3
190 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 238,8419 kg
191 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Inox) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0068 tấn
192 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0068 tấn
193 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6,8495 kg
194 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Mặt sàn gỗ dày 18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,7537 m3
195 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,7537 m3
196 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.753,7328 kg
197 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm (Nước) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,7242 tấn
198 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,7242 tấn
199 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2.724,222 kg
200 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,084 tấn
201 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,084 tấn
202 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 84,0111 kg
203 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn Inox) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0001 tấn
204 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0001 tấn
205 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1184 kg
206 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Sàn gỗ ngoài trời) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4246 m3
207 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4246 m3
208 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 424,5678 kg
209 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Sika) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1018 tấn
210 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sika Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1018 tấn
211 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 101,7728 kg
212 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Bitum phủ bột đá) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,3003 tấn
213 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Tâm bi tum phủ bột đá Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,3003 tấn
214 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2.300,3282 kg
215 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,8107 tấn
216 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,8107 tấn
217 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2.810,7054 kg
218 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1314 tấn
219 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1314 tấn
220 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 131,4473 kg
221 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2891 tấn
222 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2891 tấn
223 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.289,1437 kg
224 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 18,2251 tấn
225 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 18,2251 tấn
226 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 18.225,1354 kg
227 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2088 tấn
228 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2088 tấn
229 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 208,8185 kg
230 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0908 tấn
231 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0908 tấn
232 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 90,8328 kg
233 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1171 tấn
234 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1171 tấn
235 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 117,0681 kg
236 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7,5605 tấn
237 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7,5605 tấn
238 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7.560,4551 kg
239 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0424 tấn
240 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0424 tấn
241 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 42,39 kg
242 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1601 tấn
243 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1601 tấn
244 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 160,0632 kg
245 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=10mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1487 tấn
246 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=10mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1487 tấn
247 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 148,74 kg
248 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,7712 tấn
249 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,7712 tấn
250 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 771,2436 kg
251 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0296 tấn
252 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0296 tấn
253 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 29,5701 kg
254 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng PCB30) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,8715 tấn
255 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,8715 tấn
256 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4.871,4819 kg
257 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng trắng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0065 tấn
258 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0065 tấn
259 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6,515 kg
260 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Đá granít tự nhiên màu đen) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0373 m3
261 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Đá granít tự nhiên màu đen) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0373 m3
262 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 93,3089 kg
263 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2997 tấn
264 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2997 tấn
265 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 299,6986 kg
266 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - vật tư điện nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 tấn
267 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - vật tư điện nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 tấn
268 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.000 kg
B HẠNG MỤC: NHÀ Ở CHUYÊN GIA 01A
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,9824 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,9856 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,7192 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,2248 m3
5 Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,192 m3
6 Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3,2982 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1592 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0723 tấn
9 Sản xuất, đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,7203 m3
10 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,215 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0479 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1582 tấn
13 Bu lông móng M20 L700 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 24 cái
14 Thép tấm mạ kẽm đầu cột Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 25,434 kg
15 Gia công cột bằng thép hộp Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0466 tấn
16 Lắp dựng cột thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0466 tấn
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2085 100m3
18 Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,4164 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,176 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,034 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1629 tấn
22 Gia công vì kèo thép bằng thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,7124 tấn
23 Gia công vì kèo thép tấm mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0905 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,8029 tấn
25 Gia công sàn bằng thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,6445 tấn
26 Gia công sàn bằng thép hình mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0509 tấn
27 Lắp dựng sàn bằng thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,6954 tấn
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,972 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0083 m3
30 Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,05 m3
31 Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,09 m3
32 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,016 100m2
33 Gia công thang thép mạ kẽm - thép hộp Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0301 tấn
34 Gia công thang thép mạ kẽm - thép hình Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,309 tấn
35 Gia công thang thép mạ kẽm - thép tấm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0695 tấn
36 Lắp dựng thang thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4086 tấn
37 Gia công lan can bằng thép hộp Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0636 tấn
38 Gia công lan can bằng thép đặc Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0942 tấn
39 Sơn tĩnh điện Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 157,7207 kg
40 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9,8806 m2
41 Gia công thang thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0314 tấn
42 Gia công thang sắt bằng thép hộp sơn tĩnh điện Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0287 tấn
43 Sơn tĩnh điện Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 28,7 kg
44 Gia công thang sắt bằng thép hình mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0018 tấn
45 Lắp dựng thang thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0332 tấn
46 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,936 m2
47 Gỗ ốp bậc cầu thang dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,936 m2
48 SXLD Lan can gỗ nhóm 3 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,508 m
49 Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 88,2867 m2
50 Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 88,2867 m2
51 Gỗ thông ốp trần dày 12mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 77,3724 m2
52 Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 13,4286 m2
53 Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 13,4286 m2
54 Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 13,4286 m2
55 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 23,7048 m2
56 Lớp Foam lót sàn dày 3mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,237 100m2
57 Lớp nilon chống nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,237 100m2
58 Vải địa kỹ thuật dày 3mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,237 100m2
59 Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 23,7048 m2
60 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,6704 m2
61 Lớp Foam lót sàn dày 3mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1067 100m2
62 Lớp nilon chống nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1067 100m2
63 Gỗ thông ốp trần dày 12mm Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 23,104 m2
64 Thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,82 m2
65 Sika chống thấm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,82 m2
66 Lát nền gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,3352 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,6353 m2
68 Quét dung dịch chống thấm nền khu WC Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,3352 m2
69 Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,3352 m2
70 Gỗ thông ốp tường dày 12mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9,6437 m2
71 Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6,6215 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường 200x300mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 19,8662 m2
73 Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 19,8662 m2
74 Gia công bàn chậu bằng Inox Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0047 tấn
75 Lắp dựng bàn chậu Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0047 tấn
76 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,725 m2
77 Vách kính nhôm hệ 4400, sơn tĩnh điện màu kính dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9,5415 m2
78 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp kính dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,2316 m2
79 Cửa đi Pano đặc gỗ nhóm 2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,4 m2
80 Khuôn cửa đơn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,7 m2
81 Nẹp khuôn gỗ cửa ĐW Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,7 md
82 Lắp dựng cửa vào khuôn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,4 m2 cấu kiện
83 Lắp dựng khuôn cửa đơn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,7 m cấu kiện
84 Bản lề cửa Inox Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 bộ
85 Khóa cửa Việt tiệp 04502 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
86 Đèn cảnh gắn tường ngoài trời 1x18W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 bộ
87 Đèn huỳnh quang gắn nổi 1x36W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 bộ
88 Đèn ốp trần 1x18W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
89 Quạt thông gió gắn tường 25W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
90 Quạt treo tường 45W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
91 Lắp đặt ổ cắm đôi Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9 cái
92 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
94 Hộp aptomat loại 2-4 modul Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 hộp
95 Aptomat loại 1 pha 50A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
96 Aptomat loại 1 pha 30A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
97 Aptomat loại 1 pha 16A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4 cái
98 Máng nhựa luồn dây điện 14x24mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 222 m
99 Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 12 m
100 Dây dẫn điện 2 ruột 2x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 62 m
101 Dây dẫn điện 2 ruột 2x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 55 m
102 Dây dẫn điện 1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 72 m
103 Ống nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,09 100m
104 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,02 100m
105 Ống nhựa PPR D20 PN16 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,08 100m
106 Tê nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
107 Tê nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
108 Tê nhựa PPR D25/20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
109 Tê ren trong nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6 cái
110 Tê TTK D15 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
111 Kép TTK D15 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4 cái
112 Cút nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
113 Cút nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5 cái
114 Cút ren trong nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7 cái
115 Van cửa D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
117 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
118 Lavabor + ống thải chữ P + dây cấp Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
119 Vòi Lavarbol Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
120 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
121 Lắp đặt gương soi Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
122 Lắp đặt giá treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
123 Lắp đặt kệ kính Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt hộp đựng giấy Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt phễu thu D90mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt thùng đun nước nóng Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
127 Bể phốt Septic fil ter 2500 lít Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bể
128 Ống nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1 100m
129 Ống nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,9 100m
130 Ống nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,08 100m
131 Ống nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,01 100m
132 Chếch PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10 cái
133 Chếch nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5 cái
134 Chếch nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
135 Y 135 nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
136 Y 135 nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
137 Y nhựa PVC D110/90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
138 Y nhựa PVC D90/42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
139 Tê thu nhựa PVC D60/42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
140 Tê nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
141 Cút nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
142 Cút nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
143 Nút bịt nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
144 Nút bịt nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
145 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát mịn ML=1,5-2,0) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4735 m3
146 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4735 m3
147 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 653,4742 kg
148 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát vàng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,5545 m3
149 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,5545 m3
150 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6.603,9816 kg
151 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Dây thép) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0054 tấn
152 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0054 tấn
153 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,3787 kg
154 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 1x2) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,5677 m3
155 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,5677 m3
156 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8.908,3819 kg
157 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 4x6) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,1534 m3
158 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,1534 m3
159 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.730,075 kg
160 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Đinh) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0084 tấn
161 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0084 tấn
162 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,3682 kg
163 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Foam) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,034 tấn
164 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,034 tấn
165 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0306 kg
166 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch chống trơn 300x300) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0599 1000v
167 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0599 1000v
168 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 59,8668 kg
169 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch ốp tường 200x300mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3344 1000v
170 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3344 1000v
171 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 334,4136 kg
172 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chèn) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0184 m3
173 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0184 m3
174 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,138 kg
175 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chống) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1836 m3
176 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1836 m3
177 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 100,9615 kg
178 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ đà nẹp) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0562 m3
179 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0562 m3
180 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 30,8827 kg
181 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp tường dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1157 m3
182 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1157 m3
183 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 115,725 kg
184 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp trần dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2057 m3
185 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2057 m3
186 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.205,7174 kg
187 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ ván) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2473 m3
188 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2473 m3
189 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 135,9956 kg
190 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Inox) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0049 tấn
191 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0049 tấn
192 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,8958 kg
193 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Mặt sàn gỗ dày 18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,6188 m3
194 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,6188 m3
195 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 618,7536 kg
196 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm (Nước) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,6504 tấn
197 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,6504 tấn
198 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.650,4355 kg
199 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0554 tấn
200 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0554 tấn
201 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 55,432 kg
202 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn Inox) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0001 tấn
203 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0001 tấn
204 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0847 kg
205 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Sàn gỗ ngoài trời) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1058 m3
206 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1058 m3
207 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 105,84 kg
208 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Sika) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0313 tấn
209 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sika Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0313 tấn
210 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 31,283 kg
211 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Bitum phủ bột đá) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,068 tấn
212 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Tâm bi tum phủ bột đá Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,068 tấn
213 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.068,0108 kg
214 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,3205 tấn
215 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,3205 tấn
216 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.320,4663 kg
217 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,061 tấn
218 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,061 tấn
219 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 61,0292 kg
220 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,9248 tấn
221 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,9248 tấn
222 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.924,8077 kg
223 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,987 tấn
224 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,987 tấn
225 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8.986,9903 kg
226 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1282 tấn
227 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1282 tấn
228 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 128,2179 kg
229 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3738 tấn
230 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3738 tấn
231 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 373,8194 kg
232 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0656 tấn
233 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0656 tấn
234 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 65,6063 kg
235 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3,5573 tấn
236 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3,5573 tấn
237 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3.557,3146 kg
238 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0254 tấn
239 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0254 tấn
240 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 25,434 kg
241 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1653 tấn
242 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1653 tấn
243 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 165,3216 kg
244 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=10mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0823 tấn
245 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=10mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0823 tấn
246 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 82,2593 kg
247 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4013 tấn
248 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4013 tấn
249 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 401,2688 kg
250 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0182 tấn
251 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0182 tấn
252 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 18,1745 kg
253 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng PCB30) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,9042 tấn
254 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,9042 tấn
255 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2.904,1834 kg
256 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng trắng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,004 tấn
257 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,004 tấn
258 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,0322 kg
259 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Đá granít tự nhiên màu đen) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0146 m3
260 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Đá granít tự nhiên màu đen) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0146 m3
261 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 36,6125 kg
262 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Vật tư điện nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 91,1313 tấn
263 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Vật tư điện nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,5 tấn
264 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 500 kg
C HẠNG MỤC: NHÀ Ở CHUYÊN GIA 01B
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 11,0316 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 28,3668 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,6586 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,6934 m3
5 Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,192 m3
6 Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3,2982 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1592 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0723 tấn
9 Sản xuất, đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,9046 m3
10 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2381 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0519 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1776 tấn
13 Bu lông móng M20 L700 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 24 cái
14 Thép tấm mạ kẽm đầu cột Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 25,434 kg
15 Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,063 tấn
16 Lắp dựng cột thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,063 tấn
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3769 100m3
18 Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,4164 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,176 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,034 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1629 tấn
22 Gia công vì kèo thép bằng thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,7062 tấn
23 Gia công vì kèo thép tấm mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0905 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,7967 tấn
25 Gia công sàn bằng thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,6445 tấn
26 Gia công sàn bằng thép hình mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0509 tấn
27 Lắp dựng sàn bằng thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,6954 tấn
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,972 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0083 m3
30 Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,05 m3
31 Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,09 m3
32 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,016 100m2
33 Gia công thang thép mạ kẽm - thép hộp Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0301 tấn
34 Gia công thang thép mạ kẽm - thép hình Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,309 tấn
35 Gia công thang thép mạ kẽm - thép tấm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0695 tấn
36 Lắp dựng thang thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4086 tấn
37 Gia công lan can bằng thép hộp Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0636 tấn
38 Gia công lan can bằng thép đặc Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0942 tấn
39 Sơn tĩnh điện Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 157,7207 kg
40 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9,8806 m2
41 Gia công thang thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0314 tấn
42 Gia công thang sắt bằng thép hộp sơn tĩnh điện Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0287 tấn
43 Sơn tĩnh điện Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 28,7 kg
44 Gia công thang sắt bằng thép hình mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0018 tấn
45 Lắp dựng thang thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0332 tấn
46 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,936 m2
47 Gỗ ốp bậc cầu thang dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,936 m2
48 SXLD Lan can gỗ nhóm 3 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,508 m
49 Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 88,2867 m2
50 Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 88,2867 m2
51 Gỗ thông ốp trần dày 12mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 77,3724 m2
52 Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 12,4582 m2
53 Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 12,4582 m2
54 Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 12,4582 m2
55 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 23,7048 m2
56 Lớp Foam lót sàn dày 3mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,237 100m2
57 Lớp nilon chống nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,237 100m2
58 Vải địa kỹ thuật dày 3mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,237 100m2
59 Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 23,7048 m2
60 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,6704 m2
61 Lớp Foam lót sàn dày 3mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1067 100m2
62 Lớp nilon chống nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1067 100m2
63 Gỗ thông ốp trần dày 12mm Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 23,104 m2
64 Thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,82 m2
65 Sika chống thấm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,82 m2
66 Lát nền gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,3352 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,6353 m2
68 Quét dung dịch chống thấm nền khu WC Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,3352 m2
69 Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,3352 m2
70 Gỗ thông ốp tường dày 12mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9,6437 m2
71 Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6,6215 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường 200x300mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 19,8662 m2
73 Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 19,8662 m2
74 Gia công bàn chậu bằng Inox Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0047 tấn
75 Lắp dựng bàn chậu Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0047 tấn
76 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,725 m2
77 Vách kính nhôm hệ 4400, sơn tĩnh điện màu kính dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9,5415 m2
78 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp kính dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,2316 m2
79 Cửa đi Pano đặc gỗ nhóm 2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,4 m2
80 Khuôn cửa đơn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,7 m2
81 Nẹp khuôn gỗ cửa ĐW Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,7 md
82 Lắp dựng cửa vào khuôn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,4 m2 cấu kiện
83 Lắp dựng khuôn cửa đơn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,7 m cấu kiện
84 Bản lề cửa Inox Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 bộ
85 Khóa cửa Việt tiệp 04502 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
86 Đèn cảnh gắn tường ngoài trời 1x18W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 bộ
87 Đèn huỳnh quang gắn nổi 1x36W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 bộ
88 Đèn ốp trần 1x18W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
89 Quạt thông gió gắn tường 25W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
90 Quạt treo tường 45W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
91 Lắp đặt ổ cắm đôi Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9 cái
92 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
94 Hộp aptomat loại 2-4 modul Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 hộp
95 Aptomat loại 1 pha 50A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
96 Aptomat loại 1 pha 30A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
97 Aptomat loại 1 pha 16A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4 cái
98 Máng nhựa luồn dây điện 14x24mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 222 m
99 Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 12 m
100 Dây dẫn điện 2 ruột 2x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 62 m
101 Dây dẫn điện 2 ruột 2x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 55 m
102 Dây dẫn điện 1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 72 m
103 Ống nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,09 100m
104 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,02 100m
105 Ống nhựa PPR D20 PN16 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,08 100m
106 Tê nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
107 Tê nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
108 Tê nhựa PPR D25/20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
109 Tê ren trong nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6 cái
110 Tê TTK D15 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
111 Kép TTK D15 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4 cái
112 Cút nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
113 Cút nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5 cái
114 Cút ren trong nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7 cái
115 Van cửa D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
117 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
118 Lavabor + ống thải chữ P + dây cấp Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
119 Vòi Lavarbol Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
120 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
121 Lắp đặt gương soi Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
122 Lắp đặt giá treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
123 Lắp đặt kệ kính Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt hộp đựng giấy Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt phễu thu D90mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt thùng đun nước nóng Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
127 Bể phốt Septic fil ter 2500 lít Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bể
128 Ống nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1 100m
129 Ống nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,9 100m
130 Ống nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,08 100m
131 Ống nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,01 100m
132 Chếch PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10 cái
133 Chếch nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5 cái
134 Chếch nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
135 Y 135 nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
136 Y 135 nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
137 Y nhựa PVC D110/90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
138 Y nhựa PVC D90/42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
139 Tê thu nhựa PVC D60/42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
140 Tê nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
141 Cút nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
142 Cút nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
143 Nút bịt nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
144 Nút bịt nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
145 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát mịn ML=1,5-2,0) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4735 m3
146 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4735 m3
147 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 653,4742 kg
148 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát vàng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,6499 m3
149 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,6499 m3
150 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6.742,3241 kg
151 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Dây thép) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0056 tấn
152 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0056 tấn
153 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,6245 kg
154 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 1x2) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,7249 m3
155 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,7249 m3
156 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9.159,8828 kg
157 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 4x6) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,1534 m3
158 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,1534 m3
159 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.730,075 kg
160 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Đinh) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0087 tấn
161 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0087 tấn
162 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,7138 kg
163 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Foam) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,034 tấn
164 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,034 tấn
165 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0306 kg
166 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch chống trơn 300x300) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0599 1000v
167 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0599 1000v
168 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 59,8668 kg
169 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch ốp tường 200x300mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3344 1000v
170 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3344 1000v
171 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 334,4136 kg
172 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chèn) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0186 m3
173 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0186 m3
174 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,2122 kg
175 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chống) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1899 m3
176 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1899 m3
177 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 104,4184 kg
178 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ đà nẹp) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,058 m3
179 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,058 m3
180 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 31,9212 kg
181 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp tường dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1157 m3
182 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1157 m3
183 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 115,725 kg
184 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp trần dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2057 m3
185 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2057 m3
186 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.205,7174 kg
187 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ ván) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2573 m3
188 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2573 m3
189 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 141,5295 kg
190 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Inox) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0049 tấn
191 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0049 tấn
192 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,8958 kg
193 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Mặt sàn gỗ dày 18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,6188 m3
194 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,6188 m3
195 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 618,7536 kg
196 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm (Nước) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,685 tấn
197 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,685 tấn
198 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.685,0093 kg
199 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0556 tấn
200 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0556 tấn
201 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 55,5584 kg
202 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn Inox) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0001 tấn
203 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0001 tấn
204 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0847 kg
205 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Sàn gỗ ngoài trời) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1058 m3
206 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1058 m3
207 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 105,84 kg
208 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Sika) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0313 tấn
209 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sika Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0313 tấn
210 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 31,283 kg
211 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Bitum phủ bột đá) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,0578 tấn
212 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Tâm bi tum phủ bột đá Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,0578 tấn
213 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.057,8213 kg
214 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,3205 tấn
215 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,3205 tấn
216 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.320,4663 kg
217 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0604 tấn
218 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0604 tấn
219 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 60,4469 kg
220 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,8316 tấn
221 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,8316 tấn
222 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.831,6474 kg
223 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,9171 tấn
224 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,9171 tấn
225 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8.917,1201 kg
226 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1282 tấn
227 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1282 tấn
228 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 128,2282 kg
229 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3738 tấn
230 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3738 tấn
231 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 373,8194 kg
232 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0656 tấn
233 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0656 tấn
234 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 65,6063 kg
235 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3,5678 tấn
236 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3,5678 tấn
237 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3.567,8076 kg
238 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0254 tấn
239 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0254 tấn
240 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 25,434 kg
241 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1653 tấn
242 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1653 tấn
243 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 165,3216 kg
244 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=10mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0863 tấn
245 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=10mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0863 tấn
246 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 86,3295 kg
247 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,421 tấn
248 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,421 tấn
249 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 421,0364 kg
250 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0182 tấn
251 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0182 tấn
252 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 18,1745 kg
253 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng PCB30) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,9722 tấn
254 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,9722 tấn
255 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2.972,1975 kg
256 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng trắng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,004 tấn
257 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,004 tấn
258 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,0322 kg
259 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Đá granít tự nhiên màu đen) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0146 m3
260 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Đá granít tự nhiên màu đen) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0146 m3
261 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 36,6125 kg
262 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,5 tấn
263 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,5 tấn
264 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 500 kg
D HẠNG MỤC: NHÀ Ở CHUYÊN GIA 01C
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 11,0316 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 28,3668 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,6586 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,6934 m3
5 Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,192 m3
6 Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3,2982 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1592 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0723 tấn
9 Sản xuất, đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,9046 m3
10 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2381 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0519 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1776 tấn
13 Bu lông móng M20 L700 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 24 cái
14 Thép tấm mạ kẽm đầu cột Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 25,434 kg
15 Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,063 tấn
16 Lắp dựng cột thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,063 tấn
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3769 100m3
18 Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,4164 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,176 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,034 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1629 tấn
22 Gia công vì kèo thép bằng thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,7062 tấn
23 Gia công vì kèo thép tấm mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0905 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,7967 tấn
25 Gia công sàn bằng thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,6445 tấn
26 Gia công sàn bằng thép hình mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0509 tấn
27 Lắp dựng sàn bằng thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,6954 tấn
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,972 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0083 m3
30 Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,05 m3
31 Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,09 m3
32 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,016 100m2
33 Gia công thang thép mạ kẽm - thép hộp Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0301 tấn
34 Gia công thang thép mạ kẽm - thép hình Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,309 tấn
35 Gia công thang thép mạ kẽm - thép tấm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0695 tấn
36 Lắp dựng thang thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4086 tấn
37 Gia công lan can bằng thép hộp Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0636 tấn
38 Gia công lan can bằng thép đặc Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0942 tấn
39 Sơn tĩnh điện Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 157,7207 kg
40 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9,8806 m2
41 Gia công thang thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0314 tấn
42 Gia công thang sắt bằng thép hộp sơn tĩnh điện Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0287 tấn
43 Sơn tĩnh điện Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 28,7 kg
44 Gia công thang sắt bằng thép hình mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0018 tấn
45 Lắp dựng thang thép Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0332 tấn
46 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,936 m2
47 Gỗ ốp bậc cầu thang dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,936 m2
48 SXLD Lan can gỗ nhóm 3 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,508 m
49 Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 88,2867 m2
50 Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 88,2867 m2
51 Gỗ thông ốp trần dày 12mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 77,3724 m2
52 Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 14,8782 m2
53 Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 14,8782 m2
54 Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 14,8782 m2
55 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 23,7048 m2
56 Lớp Foam lót sàn dày 3mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,237 100m2
57 Lớp nilon chống nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,237 100m2
58 Vải địa kỹ thuật dày 3mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,237 100m2
59 Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 23,7048 m2
60 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,6704 m2
61 Lớp Foam lót sàn dày 3mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1067 100m2
62 Lớp nilon chống nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1067 100m2
63 Gỗ thông ốp trần dày 12mm Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 23,104 m2
64 Thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,82 m2
65 Sika chống thấm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,82 m2
66 Lát nền gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,3352 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,6353 m2
68 Quét dung dịch chống thấm nền khu WC Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,3352 m2
69 Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,3352 m2
70 Gỗ thông ốp tường dày 12mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9,6437 m2
71 Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6,6215 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường 200x300mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 19,8662 m2
73 Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 19,8662 m2
74 Gia công bàn chậu bằng Inox Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0047 tấn
75 Lắp dựng bàn chậu Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0047 tấn
76 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,725 m2
77 Vách kính nhôm hệ 4400, sơn tĩnh điện màu kính dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9,5415 m2
78 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp kính dày 8mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,2316 m2
79 Cửa đi Pano đặc gỗ nhóm 2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,4 m2
80 Khuôn cửa đơn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,7 m2
81 Nẹp khuôn gỗ cửa ĐW Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,7 md
82 Lắp dựng cửa vào khuôn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,4 m2 cấu kiện
83 Lắp dựng khuôn cửa đơn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,7 m cấu kiện
84 Bản lề cửa Inox Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 bộ
85 Khóa cửa Việt tiệp 04502 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
86 Đèn cảnh gắn tường ngoài trời 1x18W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 bộ
87 Đèn huỳnh quang gắn nổi 1x36W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 bộ
88 Đèn ốp trần 1x18W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
89 Quạt thông gió gắn tường 25W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
90 Quạt treo tường 45W Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
91 Lắp đặt ổ cắm đôi Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9 cái
92 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
94 Hộp aptomat loại 2-4 modul Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 hộp
95 Aptomat loại 1 pha 50A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
96 Aptomat loại 1 pha 30A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
97 Aptomat loại 1 pha 16A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4 cái
98 Máng nhựa luồn dây điện 14x24mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 222 m
99 Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 12 m
100 Dây dẫn điện 2 ruột 2x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 62 m
101 Dây dẫn điện 2 ruột 2x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 55 m
102 Dây dẫn điện 1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 72 m
103 Ống nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,09 100m
104 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,02 100m
105 Ống nhựa PPR D20 PN16 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,08 100m
106 Tê nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
107 Tê nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
108 Tê nhựa PPR D25/20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
109 Tê ren trong nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6 cái
110 Tê TTK D15 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
111 Kép TTK D15 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4 cái
112 Cút nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
113 Cút nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5 cái
114 Cút ren trong nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7 cái
115 Van cửa D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
117 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
118 Lavabor + ống thải chữ P + dây cấp Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
119 Vòi Lavarbol Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
120 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
121 Lắp đặt gương soi Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
122 Lắp đặt giá treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
123 Lắp đặt kệ kính Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt hộp đựng giấy Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt phễu thu D90mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt thùng đun nước nóng Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
127 Bể phốt Septic fil ter 2500 lít Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bể
128 Ống nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1 100m
129 Ống nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,9 100m
130 Ống nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,08 100m
131 Ống nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,01 100m
132 Chếch PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10 cái
133 Chếch nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5 cái
134 Chếch nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
135 Y 135 nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
136 Y 135 nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
137 Y nhựa PVC D110/90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
138 Y nhựa PVC D90/42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
139 Tê thu nhựa PVC D60/42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
140 Tê nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
141 Cút nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
142 Cút nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
143 Nút bịt nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
144 Nút bịt nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
145 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát mịn ML=1,5-2,0) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4735 m3
146 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4735 m3
147 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 653,4742 kg
148 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát vàng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,6499 m3
149 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,6499 m3
150 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6.742,3241 kg
151 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Dây thép) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0056 tấn
152 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0056 tấn
153 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,6245 kg
154 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 1x2) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,7249 m3
155 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,7249 m3
156 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9.159,8828 kg
157 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 4x6) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,1534 m3
158 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,1534 m3
159 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.730,075 kg
160 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Đinh) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0087 tấn
161 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0087 tấn
162 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,7138 kg
163 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Foam) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,034 tấn
164 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,034 tấn
165 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0306 kg
166 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch chống trơn 300x300) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0599 1000v
167 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0599 1000v
168 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 59,8668 kg
169 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch ốp tường 200x300mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3344 1000v
170 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3344 1000v
171 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 334,4136 kg
172 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chèn) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0186 m3
173 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0186 m3
174 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 10,2122 kg
175 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chống) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1899 m3
176 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1899 m3
177 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 104,4184 kg
178 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ đà nẹp) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,058 m3
179 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,058 m3
180 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 31,9212 kg
181 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp tường dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1157 m3
182 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1157 m3
183 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 115,725 kg
184 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp trần dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2057 m3
185 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2057 m3
186 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.205,7174 kg
187 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ ván) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2573 m3
188 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2573 m3
189 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 141,5295 kg
190 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Inox) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0049 tấn
191 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0049 tấn
192 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,8958 kg
193 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Mặt sàn gỗ dày 18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,6188 m3
194 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,6188 m3
195 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 618,7536 kg
196 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm (Nước) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,685 tấn
197 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,685 tấn
198 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.685,0093 kg
199 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0556 tấn
200 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0556 tấn
201 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 55,5584 kg
202 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn Inox) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0001 tấn
203 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0001 tấn
204 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0847 kg
205 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Sàn gỗ ngoài trời) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1058 m3
206 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1058 m3
207 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 105,84 kg
208 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Sika) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0313 tấn
209 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sika Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0313 tấn
210 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 31,283 kg
211 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Bitum phủ bột đá) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,0832 tấn
212 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Tâm bi tum phủ bột đá Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,0832 tấn
213 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.083,2313 kg
214 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,3205 tấn
215 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,3205 tấn
216 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.320,4663 kg
217 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0619 tấn
218 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0619 tấn
219 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 61,8989 kg
220 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,064 tấn
221 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,064 tấn
222 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2.063,9674 kg
223 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9,0914 tấn
224 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9,0914 tấn
225 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 9.091,3601 kg
226 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1282 tấn
227 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1282 tấn
228 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 128,2282 kg
229 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3738 tấn
230 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3738 tấn
231 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 373,8194 kg
232 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0656 tấn
233 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0656 tấn
234 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 65,6063 kg
235 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3,5678 tấn
236 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3,5678 tấn
237 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3.567,8076 kg
238 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0254 tấn
239 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0254 tấn
240 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 25,434 kg
241 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1653 tấn
242 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1653 tấn
243 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 165,3216 kg
244 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=10mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0863 tấn
245 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=10mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0863 tấn
246 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 86,3295 kg
247 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,421 tấn
248 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=18mm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,421 tấn
249 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 421,0364 kg
250 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0182 tấn
251 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0182 tấn
252 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 18,1745 kg
253 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng PCB30) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,9722 tấn
254 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,9722 tấn
255 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2.972,1975 kg
256 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng trắng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,004 tấn
257 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,004 tấn
258 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,0322 kg
259 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Đá granít tự nhiên màu đen) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0146 m3
260 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Đá granít tự nhiên màu đen) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0146 m3
261 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 36,6125 kg
262 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Vật tư điện nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,5 tấn
263 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Vật tư điện nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,5 tấn
264 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 500 kg
E ĐƯỜNG ĐÁ + BẬC TAM CẤP
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 45,15 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3,87 m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5,818 m3
4 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 34,908 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát vàng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 16,9045 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại (Cát vàng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 16,9045 m3
7 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 24.511,5947 kg
8 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá dăm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,9898 m3
9 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại (Đá dăm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,9898 m3
10 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2.984,634 kg
11 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc (Đá hộc) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 41,8896 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại (Đá hộc) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 41,8896 m3
13 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 62.834,4 kg
14 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng PCB30) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,545 tấn
15 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao (Xi măng PCB30) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,545 tấn
16 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4.545,0216 kg
F HẠNG MỤC: CÂY XANH
1 Cây Đỗ Quyên, cao 1.5-2m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 120 cây
2 Trồng cây xanh bầu 0.6x0.6m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 120 cây
3 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng 90 ngày Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 120 cây/90 ngày
G HẠNG MỤC: CẤP , THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Ống nhựa HDPE D50 PN10 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2,1 100m
2 Ống nhựa HDPE D32 PN10 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,14 100m
3 Tê nhựa HDPE D50/50 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
4 Tê nhựa HDPE D50/32 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
5 Tê nhựa HDPE D50/25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
6 Cút nhựa HDPE D50 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6 cái
7 Cút nhựa HDPE D32 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
8 Côn thu HDPE D50/32 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
9 Côn thu HDPE D50/25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
10 Van phao D25 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bể
12 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bể
13 Ống nhựa HDPE D110 PN10 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2 100m
14 Ống nhựa HDPE D160 PN10 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,52 100m
15 Nối góc HDPE 135 D110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5 cái
16 Y HDPE D160/110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
17 Côn thu HDPE D160/110 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
18 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 24,24 m3
19 Đắp đất chôn đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2312 100m3
20 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - phụ kiện nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,5 tấn
21 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - phụ kiện nước Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,5 tấn
22 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 500 kg
H CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,504 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,348 m3
3 Rải bạt dứa lót móng Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0026 100m2
4 Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2307 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0189 100m2
6 Khung móng tủ M16x650 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
7 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 15,5 m
8 Cọc chống sét thép mạ kẽm L63x63x6x1500 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 51,48 kg
9 Đóng cọc chống sét L63x63x6 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6 cọc
10 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4 m3
11 Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,04 m3
12 Tủ điện chiếu sáng TĐ-03 KT 1000x600x350 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 tủ
13 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 1 tủ
14 Khối lượng thép tiếp địa mạ kẽm lặp lại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 433,2 kg
15 Lắp đặt tiếp địa lặp lại Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6 bộ
16 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 31,68 m3
17 Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3168 100m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6,4 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0634 100m3
20 Rải bạt dứa lót móng Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,04 100m2
21 Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,9874 m3
22 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2 100m2
23 Cọc chống sét thép mạ kẽm L63x63x6x1500 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 214,5 kg
24 Đóng cọc chống sét L63x63x6 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 25 cọc
25 Khung móng tủ M8x130x130x250mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 25 bộ
26 Cột đèn nấm Comet E27 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 25 cột
27 Lắp đặt đèn nấm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 25 bộ
28 Tiếp địa liên hoàn đồng M16 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 21,14 kg
29 LD Dây đồng tiếp địa liên hoàn M4 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,51 100m
30 Dây dẫn lên đèn CU/XLPE/PVC 2x1.5 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 26 m
31 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,26 100m
32 Đầu cốt đồng M6 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8 m
33 Đầu cốt đồng M4 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 80 m
34 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 8,8 10 đầu cốt
35 ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 151 m
36 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D65/50 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,51 100m
37 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 14,4 m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0953 100m3
39 Đắp cát rãnh cáp ngầm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,4166 m3
40 Lưới ni lông báo hiệu cáp 22KV R=0,5m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 36 m
41 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,18 100m2
42 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,324 1000v
43 Sứ (mốc) báo hiệu cáp Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
44 Bê tông mốc, mác 200, đá 1x2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,004 m3
45 Ván khuôn mốc Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0016 100m2
46 Rải mốc báo hiệu cáp <= 20kg Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,288 m3
48 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0025 100m3
49 Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,02 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0317 m3
51 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0055 100m2
52 Khung móng tủ M16x250 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
53 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 14 m
54 Cọc chống sét thép mạ kẽm L63x63x6x2500 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 89,019 kg
55 Gia công và đóng cọc chống sét Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 6 cọc
56 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4,48 m3
57 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0448 100m3
58 Tủ điện ngoài trời bằng tôn sơn tĩnh điện, KT 400x300x200 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 tủ
59 Lắp đặt tủ điện chiếu sáng Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 1 tủ
60 Lắp đặt aptomat loại 3 pha 100A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt aptomat loại 3 pha 50A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
62 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 63A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 50A Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 5 cái
64 Công tơ trực tiếp 3 pha 50(100A) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt công tơ 3 pha Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
66 Hòm công tơ 3 pha Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
67 Lắp hộp 1 công tơ Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 hộp
68 Lắp đặt aptomat loại 3 pha 100A (tại điểm đấu) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
69 Cáp tổng vào TĐT Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 4x70mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7,8 100m
70 Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 780 m
71 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D105/80 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7,8 100m
72 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 175 m
73 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D65/50 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,75 100m
74 Cáp vào nhà Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,65 100m
75 Cáp vào nhà Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 2x16mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1 100m
76 Dây nối đất Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 1x6mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,65 100m
77 Dây nối đất Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 1x10mm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1 100m
78 Đào rãnh cáp ngầm, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 320 m3
79 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,04 100m3
80 Đắp cát rãnh cáp ngầm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 98,1467 m3
81 Lưới ni lông báo hiệu cáp 22KV R=0,5m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 800 m
82 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4 100m2
83 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7,2 1000v
84 Sứ (mốc) báo hiệu cáp 22KV Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 38 sứ
85 Bê tông mốc, mác 200, đá 1x2 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,076 m3
86 Ván khuôn mốc Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0304 100m2
87 Rải mốc báo hiệu cáp <= 20kg Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 38 cái
88 Gia công kim thu sét thép D18, chiều dài kim 2m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 20 cái
89 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 20 cái
90 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 90 m
91 Bu lông D20, L250 mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0 kg
92 Bu lông M12x50 mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0 kg
93 Thép dẹt mạ kẽm 170x40x6 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0 kg
94 Cọc chống sét thép mạ kẽm L63x63x6x1500 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 111,54 kg
95 Đóng cọc chống sét L63x63x6 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 13 cọc
96 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 60 m
97 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 19,2 m3
98 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,192 100m3
99 Ống nhựa PVC D32 Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 21 m
100 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 125,1272 m3
101 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại (Cát) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 125,1272 m3
102 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 181.434,4804 kg
103 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát vàng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2687 m3
104 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại (Cát vàng) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2687 m3
105 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1.839,6126 kg
106 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 1x2) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0973 m3
107 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 1x2) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0973 m3
108 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 155,6726 kg
109 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 2x4) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,9462 m3
110 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 2x4) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 1,9462 m3
111 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 2.919,2722 kg
112 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 4x6) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0186 m3
113 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 4x6) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0186 m3
114 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 27,8595 kg
115 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Đinh) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0038 tấn
116 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại (Đinh) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0038 tấn
117 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3,846 kg
118 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại (Gạch đặc không nung) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7,2 1000v
119 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch xây các loại (Gạch đặc không nung) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 7,2 1000v
120 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 20,88 kg
121 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chống) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0859 m3
122 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại (Gỗ chống) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0859 m3
123 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 47,2417 kg
124 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ đà nẹp) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0538 m3
125 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại (Gỗ đà nẹp) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0538 m3
126 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 29,6142 kg
127 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ ván) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2036 m3
128 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại (Gỗ ván) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2036 m3
129 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 111,9699 kg
130 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Kim thu sét D18 L=2m mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0799 tấn
131 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại (Kim thu sét D18 L=2m mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0799 tấn
132 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 79,92 kg
133 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0033 tấn
134 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại (Que hàn) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0033 tấn
135 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 3,28 kg
136 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Thép tròn D10mm mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0645 tấn
137 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại (Thép tròn D10mm mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0645 tấn
138 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 64,48 kg
139 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Thép tròn D14mm mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0725 tấn
140 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại (Thép tròn D14mm mạ kẽm) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0725 tấn
141 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 72,48 kg
142 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng PCB30) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,7129 tấn
143 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao (Xi măng PCB30) Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 0,7129 tấn
144 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 712,8772 kg
145 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - phụ kiện điện Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4 tấn
146 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - phụ kiện điện Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4 tấn
147 Vận chuyển tiếp bằng cáp treo Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT 4.000 kg
I MUA SẮM, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ NỘI THẤT
1 Tủ bếp gỗ công nghiệp (sát trần) + phụ kiện inox Tủ bếp gỗ công nghiệp lõi cốt MDF Chống Ẩm dày 18mm, thùng phủ Melamine trắng, cánh phủ Melamine 2 mặt, chống xước. Phụ kiện inox kèm theo: tay co, bản lề, ray ngăn kéo tiêu chuẩn. Kích thước 35x35-40cm 4,767 md
2 Bếp điện đôi 1 hồng ngoại + 1 điện từ Midea MC-IHD361 3200W Model: MC-IHD361-Mã hàng: 302212. Bảo hành: 12 tháng -Xuất xứ: MI-B2016DA 1 cái
3 Tủ bảo ôn 100L 100L VH-1599HYKD/Sanaky Việt Nam (hoặc tương đương) 1 cái
4 Bộ bàn ghế tiếp khách TE DAW DSW | Bộ bàn vuông tiếp khách 4 ghế nhựa ABS nhập khẩu 8 bộ
5 Ti vi 48 inch KDL-48W650D/ Sony - Nhật Bản (hoặc tương đương) 4 cái
6 Chăn + ga + đệm + gối + dát kê 1x2m Bộ ga rèm, đệm dầy 12 cm, chăn đông, chăn xuân thu, gối đơn khổ 1,6 x 2 m/ Nhãn hiệu Sông Hồng SH_H14 018 (hoặc tương đương) 7 bộ
7 Chăn + ga + đệm + gối + dát kê 2x2,2m Bộ ga rèm, đệm dầy 12 cm, chăn đông, chăn xuân thu, gối đơn khổ 2,2 x 2m/ Nhãn hiệu Sông Hồng SH_H14 018 (hoặc tương đương) 6 bộ
8 Táp đầu giường + Chất liệu: gỗ MDF tự nhiên 100%; Màu sắc: màu trắng, màu gỗ, màu nâu; Kích thước: Dài 40cm, Rộng 40cm, Cao 45cm; Chịu lực: 5-10kg 9 cái
9 Kệ ti vi kết hợp bàn làm việc Chất liệu: Gỗ MDF sơn PU, không có hoa văn mặt cánh. Kích thước:  1.6*0.4*0.4m, bàn 1.2*0.4*0.75m. 3 cái
10 Sofa đôi Chất liệu Vải bố-Kết cấu: mút + gòn -Kích thước: 88*49*25cm-Gồm 4 Chân gỗ cao su chịu lực 3 cái
11 Ghế làm việc Hòa Phát Kích Thước: W560 x D660 x H (875-1000) mm; Chất liệu: Khung tựa nhựa, đệm bọc vải lưới xốp, chân nhựa hoặc mạ, tay nhựa/ Ghế xoay lưới Hòa Phát GL110 (hoặc tương đương) 3 cái
12 Bàn trà Bàn Sofa Gỗ Sồi. Kích thước: 40x50*95 cm/ Moho Oslo 901 (hoặc tương đương) 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->