Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình và mua sắm thiết bị nội thất.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200779863-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án XDCB thuộc Vườn quốc gia Hoàng Liên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình và mua sắm thiết bị nội thất. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200779828 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng NSTW thực hiện các dự án cấp bách phòng cháy, chữa cháy và bảo vệ rừng + Nguồn dịch vụ môi trường thu trực tiếp từ đơn vị sử dụng dịch vụ môi trường rừng của Vườn quốc gia Hoàng Liên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 21:56:00 đến ngày 2020-08-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,938,647,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ Ở CHIẾN SĨ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 30,5184 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 24,9696 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,2936 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,0584 | m3 |
| 5 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,896 | m3 |
| 6 | Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,1903 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2488 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1202 | tấn |
| 9 | Sản xuất, đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,9184 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3648 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,076 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,292 | tấn |
| 13 | Bu lông móng M20 L700 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 14 | Thép tấm mạ kẽm đầu cột | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 42,39 | kg |
| 15 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0704 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0704 | tấn |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,5147 | 100m3 |
| 18 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,065 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3808 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3439 | tấn |
| 22 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,1063 | tấn |
| 23 | Gia công vì kèo thép tấm mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1551 | tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,2614 | tấn |
| 25 | Gia công sàn bằng thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6,16 | tấn |
| 26 | Gia công sàn bằng thép hình mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0868 | tấn |
| 27 | Lắp dựng sàn thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6,2468 | tấn |
| 28 | Gia công lan can bằng thép hộp | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1134 | tấn |
| 29 | Gia công lan can bằng thép đặc | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1713 | tấn |
| 30 | Sơn tĩnh điện | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 284,737 | kg |
| 31 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 35,262 | m2 |
| 32 | Gia công thang sắt | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0314 | tấn |
| 33 | Gia công thang sắt bằng thép hộp sơn tĩnh điện | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Sơn tĩnh điện | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 28,7 | kg |
| 35 | Gia công thang sắt bằng thép hình mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0018 | tấn |
| 36 | Lắp dựng thang thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0332 | tấn |
| 37 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,936 | m2 |
| 38 | Gỗ ốp bậc cầu thang dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,936 | m2 |
| 39 | SXLD Lan can gỗ nhóm 3 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,898 | m |
| 40 | Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 205,6503 | m2 |
| 41 | Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 205,6503 | m2 |
| 42 | Gỗ thông ốp trần dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 182,5134 | m2 |
| 43 | Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 13,4286 | m2 |
| 44 | Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 13,4286 | m2 |
| 45 | Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 13,4286 | m2 |
| 46 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 63,3816 | m2 |
| 47 | Lớp Foam lót sàn dày 3mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,6338 | 100m2 |
| 48 | Lớp nilon chống nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,6338 | 100m2 |
| 49 | Vải địa kỹ thuật dày 3mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,6338 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 63,3816 | m2 |
| 51 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 34,048 | m2 |
| 52 | Lớp Foam lót sàn dày 3mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3405 | 100m2 |
| 53 | Lớp nilon chống nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3405 | 100m2 |
| 54 | Gỗ thông ốp trần dày 12mm Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 34,048 | m2 |
| 55 | Thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 35,3807 | m2 |
| 56 | Sika chống thấm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 35,3807 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,6704 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,6704 | m2 |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm nền khu WC | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,6704 | m2 |
| 60 | Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,6704 | m2 |
| 61 | Gỗ thông ốp tường dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 33,6424 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 30,0482 | m2 |
| 63 | Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 30,0482 | m2 |
| 64 | Gia công hệ bàn chậu bằng Inox | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0066 | tấn |
| 65 | Lắp dựng bàn chậu | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0066 | tấn |
| 66 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,8477 | m2 |
| 67 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 16,6499 | m2 |
| 68 | Vách kính nhôm hệ 4400, sơn tĩnh điện màu kính dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 16,7434 | m2 |
| 69 | Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp kính dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,2316 | m2 |
| 70 | Cửa đi Pano đặc gỗ nhóm 2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,4 | m2 |
| 71 | Khuôn cửa đơn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,7 | m2 |
| 72 | Nẹp khuôn gỗ cửa ĐW | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,7 | md |
| 73 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,4 | m2 cấu kiện |
| 74 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,7 | m cấu kiện |
| 75 | Bản lề cửa Inox | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 76 | Khóa cửa Việt tiệp 04502 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Đèn cảnh gắn tường ngoài trời 1x18W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 78 | Đèn huỳnh quang gắn nổi 1x36W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 79 | Đèn ốp trần 1x18W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 80 | Quạt thông gió gắn tường 25W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Quạt treo tường 45W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Hộp aptomat loại 2-4 modul | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 86 | Aptomat 1 pha 63A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Aptomat loại 1 pha 30A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 88 | Aptomat loại 1 pha 16A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 89 | Máng nhựa luồn dây điện 14x24mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 184 | m |
| 90 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 91 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 95 | m |
| 92 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 125 | m |
| 93 | Dây dẫn điện 1x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 105 | m |
| 94 | Ống nhựa PPR D32 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 95 | Ống nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 96 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 97 | Ống nhựa PPR D20 PN16 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 98 | Tê nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 99 | Tê nhựa PPR D25/20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 100 | Tê ren trong nhựa PPR D32/20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Tê ren trong nhựa PPR D25/20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Tê ren trong nhựa PPR D20/20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Tê ren trong nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Cút nhựa PPR D32 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Cút nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Cút nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 107 | Tê TTK D15 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Côn nhựa PPR D32/25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Côn nhựa PPR D25/20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 110 | Cút ren trong nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 111 | Van cửa D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 112 | Bàn cầu hai khối Inax C117VAN | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lavabor + ống thải chữ P + dây cấp | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 115 | Vòi Lavarbol | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt phễu thu D90mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 122 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 123 | Chậu rửa bát + vòi | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 124 | Bể phốt Septic fil ter 2500 lít | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 125 | Ống nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,23 | 100m |
| 126 | Ống nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 127 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 128 | Ống nhựa PVC D42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 129 | Chếch PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 130 | Chếch nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 131 | Chếch nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 132 | Chếch nhựa PVC D42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 133 | Cút nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 134 | Cút nhựa PVC D42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 135 | Y 135 nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 136 | Y 135 nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 137 | Y 135 nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 138 | Y nhựa PVC D110/42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 139 | Y nhựa PVC D90/42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 140 | Côn nhựa PVC D90/42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 141 | Côn nhựa PVC D60/42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 142 | Tê nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 143 | Nút bịt nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 144 | Nút bịt nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 145 | Nút bịt nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 146 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát mịn ML=1,5-2,0) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,7789 | m3 |
| 147 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,7789 | m3 |
| 148 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.074,8472 | kg |
| 149 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát vàng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7,4228 | m3 |
| 150 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7,4228 | m3 |
| 151 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10.763,0024 | kg |
| 152 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Dây thép) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 153 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 154 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,0428 | kg |
| 155 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 1x2) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9,529 | m3 |
| 156 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9,529 | m3 |
| 157 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 15.246,3902 | kg |
| 158 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 4x6) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,7607 | m3 |
| 159 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,7607 | m3 |
| 160 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2.641,0806 | kg |
| 161 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Đinh) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0146 | tấn |
| 162 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0146 | tấn |
| 163 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 14,6457 | kg |
| 164 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Foam) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0965 | tấn |
| 165 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0965 | tấn |
| 166 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0868 | kg |
| 167 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch chống trơn 300x300) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1197 | 1000v |
| 168 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1197 | 1000v |
| 169 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 119,7336 | kg |
| 170 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch ốp tường 200x300mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,5058 | 1000v |
| 171 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,5058 | 1000v |
| 172 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 505,8112 | kg |
| 173 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chèn) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0289 | m3 |
| 174 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0289 | m3 |
| 175 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 15,9014 | kg |
| 176 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chống) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3458 | m3 |
| 177 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3458 | m3 |
| 178 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 190,1884 | kg |
| 179 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ đà nẹp) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0982 | m3 |
| 180 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0982 | m3 |
| 181 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 54,0192 | kg |
| 182 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp tường dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4037 | m3 |
| 183 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4037 | m3 |
| 184 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 403,7088 | kg |
| 185 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp trần dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,5987 | m3 |
| 186 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,5987 | m3 |
| 187 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2.598,7368 | kg |
| 188 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ ván) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4343 | m3 |
| 189 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4343 | m3 |
| 190 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 238,8419 | kg |
| 191 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Inox) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0068 | tấn |
| 192 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0068 | tấn |
| 193 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6,8495 | kg |
| 194 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Mặt sàn gỗ dày 18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,7537 | m3 |
| 195 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,7537 | m3 |
| 196 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.753,7328 | kg |
| 197 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm (Nước) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,7242 | tấn |
| 198 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,7242 | tấn |
| 199 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2.724,222 | kg |
| 200 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 201 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 202 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 84,0111 | kg |
| 203 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn Inox) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0001 | tấn |
| 204 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0001 | tấn |
| 205 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1184 | kg |
| 206 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Sàn gỗ ngoài trời) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4246 | m3 |
| 207 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4246 | m3 |
| 208 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 424,5678 | kg |
| 209 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Sika) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1018 | tấn |
| 210 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sika | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1018 | tấn |
| 211 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 101,7728 | kg |
| 212 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Bitum phủ bột đá) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,3003 | tấn |
| 213 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Tâm bi tum phủ bột đá | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,3003 | tấn |
| 214 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2.300,3282 | kg |
| 215 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,8107 | tấn |
| 216 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,8107 | tấn |
| 217 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2.810,7054 | kg |
| 218 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1314 | tấn |
| 219 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1314 | tấn |
| 220 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 131,4473 | kg |
| 221 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,2891 | tấn |
| 222 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,2891 | tấn |
| 223 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.289,1437 | kg |
| 224 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 18,2251 | tấn |
| 225 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 18,2251 | tấn |
| 226 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 18.225,1354 | kg |
| 227 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2088 | tấn |
| 228 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2088 | tấn |
| 229 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 208,8185 | kg |
| 230 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0908 | tấn |
| 231 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0908 | tấn |
| 232 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 90,8328 | kg |
| 233 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1171 | tấn |
| 234 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1171 | tấn |
| 235 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 117,0681 | kg |
| 236 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7,5605 | tấn |
| 237 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7,5605 | tấn |
| 238 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7.560,4551 | kg |
| 239 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0424 | tấn |
| 240 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0424 | tấn |
| 241 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 42,39 | kg |
| 242 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1601 | tấn |
| 243 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1601 | tấn |
| 244 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 160,0632 | kg |
| 245 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=10mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1487 | tấn |
| 246 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=10mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1487 | tấn |
| 247 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 148,74 | kg |
| 248 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,7712 | tấn |
| 249 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,7712 | tấn |
| 250 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 771,2436 | kg |
| 251 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0296 | tấn |
| 252 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0296 | tấn |
| 253 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 29,5701 | kg |
| 254 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng PCB30) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,8715 | tấn |
| 255 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,8715 | tấn |
| 256 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4.871,4819 | kg |
| 257 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng trắng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0065 | tấn |
| 258 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0065 | tấn |
| 259 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6,515 | kg |
| 260 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Đá granít tự nhiên màu đen) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0373 | m3 |
| 261 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Đá granít tự nhiên màu đen) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0373 | m3 |
| 262 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 93,3089 | kg |
| 263 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2997 | tấn |
| 264 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2997 | tấn |
| 265 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 299,6986 | kg |
| 266 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - vật tư điện nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | tấn |
| 267 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - vật tư điện nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | tấn |
| 268 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.000 | kg |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ Ở CHUYÊN GIA 01A | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,9824 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,9856 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,7192 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,2248 | m3 |
| 5 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,192 | m3 |
| 6 | Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,2982 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1592 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0723 | tấn |
| 9 | Sản xuất, đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,7203 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,215 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0479 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1582 | tấn |
| 13 | Bu lông móng M20 L700 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 14 | Thép tấm mạ kẽm đầu cột | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 25,434 | kg |
| 15 | Gia công cột bằng thép hộp | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0466 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0466 | tấn |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2085 | 100m3 |
| 18 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,4164 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,176 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1629 | tấn |
| 22 | Gia công vì kèo thép bằng thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,7124 | tấn |
| 23 | Gia công vì kèo thép tấm mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0905 | tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,8029 | tấn |
| 25 | Gia công sàn bằng thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,6445 | tấn |
| 26 | Gia công sàn bằng thép hình mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0509 | tấn |
| 27 | Lắp dựng sàn bằng thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,6954 | tấn |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,972 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0083 | m3 |
| 30 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,05 | m3 |
| 31 | Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 33 | Gia công thang thép mạ kẽm - thép hộp | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0301 | tấn |
| 34 | Gia công thang thép mạ kẽm - thép hình | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,309 | tấn |
| 35 | Gia công thang thép mạ kẽm - thép tấm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0695 | tấn |
| 36 | Lắp dựng thang thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4086 | tấn |
| 37 | Gia công lan can bằng thép hộp | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0636 | tấn |
| 38 | Gia công lan can bằng thép đặc | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0942 | tấn |
| 39 | Sơn tĩnh điện | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 157,7207 | kg |
| 40 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9,8806 | m2 |
| 41 | Gia công thang thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0314 | tấn |
| 42 | Gia công thang sắt bằng thép hộp sơn tĩnh điện | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0287 | tấn |
| 43 | Sơn tĩnh điện | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 28,7 | kg |
| 44 | Gia công thang sắt bằng thép hình mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0018 | tấn |
| 45 | Lắp dựng thang thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0332 | tấn |
| 46 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,936 | m2 |
| 47 | Gỗ ốp bậc cầu thang dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,936 | m2 |
| 48 | SXLD Lan can gỗ nhóm 3 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,508 | m |
| 49 | Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 88,2867 | m2 |
| 50 | Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 88,2867 | m2 |
| 51 | Gỗ thông ốp trần dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 77,3724 | m2 |
| 52 | Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 13,4286 | m2 |
| 53 | Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 13,4286 | m2 |
| 54 | Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 13,4286 | m2 |
| 55 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 23,7048 | m2 |
| 56 | Lớp Foam lót sàn dày 3mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,237 | 100m2 |
| 57 | Lớp nilon chống nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,237 | 100m2 |
| 58 | Vải địa kỹ thuật dày 3mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,237 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 23,7048 | m2 |
| 60 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,6704 | m2 |
| 61 | Lớp Foam lót sàn dày 3mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1067 | 100m2 |
| 62 | Lớp nilon chống nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1067 | 100m2 |
| 63 | Gỗ thông ốp trần dày 12mm Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 23,104 | m2 |
| 64 | Thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,82 | m2 |
| 65 | Sika chống thấm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,82 | m2 |
| 66 | Lát nền gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,3352 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,6353 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm nền khu WC | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,3352 | m2 |
| 69 | Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,3352 | m2 |
| 70 | Gỗ thông ốp tường dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9,6437 | m2 |
| 71 | Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6,6215 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào tường 200x300mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 19,8662 | m2 |
| 73 | Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 19,8662 | m2 |
| 74 | Gia công bàn chậu bằng Inox | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0047 | tấn |
| 75 | Lắp dựng bàn chậu | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0047 | tấn |
| 76 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,725 | m2 |
| 77 | Vách kính nhôm hệ 4400, sơn tĩnh điện màu kính dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9,5415 | m2 |
| 78 | Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp kính dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,2316 | m2 |
| 79 | Cửa đi Pano đặc gỗ nhóm 2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,4 | m2 |
| 80 | Khuôn cửa đơn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,7 | m2 |
| 81 | Nẹp khuôn gỗ cửa ĐW | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,7 | md |
| 82 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,4 | m2 cấu kiện |
| 83 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,7 | m cấu kiện |
| 84 | Bản lề cửa Inox | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 85 | Khóa cửa Việt tiệp 04502 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Đèn cảnh gắn tường ngoài trời 1x18W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 87 | Đèn huỳnh quang gắn nổi 1x36W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 88 | Đèn ốp trần 1x18W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Quạt thông gió gắn tường 25W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Quạt treo tường 45W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 94 | Hộp aptomat loại 2-4 modul | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 95 | Aptomat loại 1 pha 50A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | Aptomat loại 1 pha 30A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 97 | Aptomat loại 1 pha 16A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 98 | Máng nhựa luồn dây điện 14x24mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 222 | m |
| 99 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 100 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 62 | m |
| 101 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 55 | m |
| 102 | Dây dẫn điện 1x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 103 | Ống nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 104 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 105 | Ống nhựa PPR D20 PN16 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 106 | Tê nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Tê nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 108 | Tê nhựa PPR D25/20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Tê ren trong nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Tê TTK D15 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Kép TTK D15 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 112 | Cút nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Cút nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 114 | Cút ren trong nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 115 | Van cửa D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lavabor + ống thải chữ P + dây cấp | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 119 | Vòi Lavarbol | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt phễu thu D90mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 127 | Bể phốt Septic fil ter 2500 lít | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 128 | Ống nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 129 | Ống nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 130 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 131 | Ống nhựa PVC D42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 132 | Chếch PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 133 | Chếch nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 134 | Chếch nhựa PVC D42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 135 | Y 135 nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 136 | Y 135 nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Y nhựa PVC D110/90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 138 | Y nhựa PVC D90/42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 139 | Tê thu nhựa PVC D60/42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 140 | Tê nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 141 | Cút nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 142 | Cút nhựa PVC D42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 143 | Nút bịt nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 144 | Nút bịt nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 145 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát mịn ML=1,5-2,0) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4735 | m3 |
| 146 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4735 | m3 |
| 147 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 653,4742 | kg |
| 148 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát vàng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,5545 | m3 |
| 149 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,5545 | m3 |
| 150 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6.603,9816 | kg |
| 151 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Dây thép) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0054 | tấn |
| 152 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0054 | tấn |
| 153 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,3787 | kg |
| 154 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 1x2) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,5677 | m3 |
| 155 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,5677 | m3 |
| 156 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8.908,3819 | kg |
| 157 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 4x6) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,1534 | m3 |
| 158 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,1534 | m3 |
| 159 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.730,075 | kg |
| 160 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Đinh) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0084 | tấn |
| 161 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0084 | tấn |
| 162 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,3682 | kg |
| 163 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Foam) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 164 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 165 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0306 | kg |
| 166 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch chống trơn 300x300) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0599 | 1000v |
| 167 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0599 | 1000v |
| 168 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 59,8668 | kg |
| 169 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch ốp tường 200x300mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3344 | 1000v |
| 170 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3344 | 1000v |
| 171 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 334,4136 | kg |
| 172 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chèn) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0184 | m3 |
| 173 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0184 | m3 |
| 174 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,138 | kg |
| 175 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chống) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1836 | m3 |
| 176 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1836 | m3 |
| 177 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 100,9615 | kg |
| 178 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ đà nẹp) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0562 | m3 |
| 179 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0562 | m3 |
| 180 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 30,8827 | kg |
| 181 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp tường dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1157 | m3 |
| 182 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1157 | m3 |
| 183 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 115,725 | kg |
| 184 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp trần dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,2057 | m3 |
| 185 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,2057 | m3 |
| 186 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.205,7174 | kg |
| 187 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ ván) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2473 | m3 |
| 188 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2473 | m3 |
| 189 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 135,9956 | kg |
| 190 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Inox) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0049 | tấn |
| 191 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0049 | tấn |
| 192 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,8958 | kg |
| 193 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Mặt sàn gỗ dày 18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,6188 | m3 |
| 194 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,6188 | m3 |
| 195 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 618,7536 | kg |
| 196 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm (Nước) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,6504 | tấn |
| 197 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,6504 | tấn |
| 198 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.650,4355 | kg |
| 199 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0554 | tấn |
| 200 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0554 | tấn |
| 201 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 55,432 | kg |
| 202 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn Inox) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0001 | tấn |
| 203 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0001 | tấn |
| 204 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0847 | kg |
| 205 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Sàn gỗ ngoài trời) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1058 | m3 |
| 206 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1058 | m3 |
| 207 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 105,84 | kg |
| 208 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Sika) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0313 | tấn |
| 209 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sika | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0313 | tấn |
| 210 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 31,283 | kg |
| 211 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Bitum phủ bột đá) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,068 | tấn |
| 212 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Tâm bi tum phủ bột đá | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,068 | tấn |
| 213 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.068,0108 | kg |
| 214 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,3205 | tấn |
| 215 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,3205 | tấn |
| 216 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.320,4663 | kg |
| 217 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 218 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 219 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 61,0292 | kg |
| 220 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,9248 | tấn |
| 221 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,9248 | tấn |
| 222 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.924,8077 | kg |
| 223 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,987 | tấn |
| 224 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,987 | tấn |
| 225 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8.986,9903 | kg |
| 226 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1282 | tấn |
| 227 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1282 | tấn |
| 228 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 128,2179 | kg |
| 229 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3738 | tấn |
| 230 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3738 | tấn |
| 231 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 373,8194 | kg |
| 232 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0656 | tấn |
| 233 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0656 | tấn |
| 234 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 65,6063 | kg |
| 235 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,5573 | tấn |
| 236 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,5573 | tấn |
| 237 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3.557,3146 | kg |
| 238 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0254 | tấn |
| 239 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0254 | tấn |
| 240 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 25,434 | kg |
| 241 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1653 | tấn |
| 242 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1653 | tấn |
| 243 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 165,3216 | kg |
| 244 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=10mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0823 | tấn |
| 245 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=10mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0823 | tấn |
| 246 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 82,2593 | kg |
| 247 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4013 | tấn |
| 248 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4013 | tấn |
| 249 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 401,2688 | kg |
| 250 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 251 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 252 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 18,1745 | kg |
| 253 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng PCB30) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,9042 | tấn |
| 254 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,9042 | tấn |
| 255 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2.904,1834 | kg |
| 256 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng trắng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 257 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 258 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,0322 | kg |
| 259 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Đá granít tự nhiên màu đen) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0146 | m3 |
| 260 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Đá granít tự nhiên màu đen) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0146 | m3 |
| 261 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 36,6125 | kg |
| 262 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Vật tư điện nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 91,1313 | tấn |
| 263 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Vật tư điện nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,5 | tấn |
| 264 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 500 | kg |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ Ở CHUYÊN GIA 01B | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 11,0316 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 28,3668 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,6586 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,6934 | m3 |
| 5 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,192 | m3 |
| 6 | Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,2982 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1592 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0723 | tấn |
| 9 | Sản xuất, đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,9046 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2381 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0519 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1776 | tấn |
| 13 | Bu lông móng M20 L700 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 14 | Thép tấm mạ kẽm đầu cột | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 25,434 | kg |
| 15 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3769 | 100m3 |
| 18 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,4164 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,176 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1629 | tấn |
| 22 | Gia công vì kèo thép bằng thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,7062 | tấn |
| 23 | Gia công vì kèo thép tấm mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0905 | tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,7967 | tấn |
| 25 | Gia công sàn bằng thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,6445 | tấn |
| 26 | Gia công sàn bằng thép hình mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0509 | tấn |
| 27 | Lắp dựng sàn bằng thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,6954 | tấn |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,972 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0083 | m3 |
| 30 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,05 | m3 |
| 31 | Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 33 | Gia công thang thép mạ kẽm - thép hộp | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0301 | tấn |
| 34 | Gia công thang thép mạ kẽm - thép hình | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,309 | tấn |
| 35 | Gia công thang thép mạ kẽm - thép tấm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0695 | tấn |
| 36 | Lắp dựng thang thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4086 | tấn |
| 37 | Gia công lan can bằng thép hộp | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0636 | tấn |
| 38 | Gia công lan can bằng thép đặc | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0942 | tấn |
| 39 | Sơn tĩnh điện | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 157,7207 | kg |
| 40 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9,8806 | m2 |
| 41 | Gia công thang thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0314 | tấn |
| 42 | Gia công thang sắt bằng thép hộp sơn tĩnh điện | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0287 | tấn |
| 43 | Sơn tĩnh điện | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 28,7 | kg |
| 44 | Gia công thang sắt bằng thép hình mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0018 | tấn |
| 45 | Lắp dựng thang thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0332 | tấn |
| 46 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,936 | m2 |
| 47 | Gỗ ốp bậc cầu thang dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,936 | m2 |
| 48 | SXLD Lan can gỗ nhóm 3 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,508 | m |
| 49 | Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 88,2867 | m2 |
| 50 | Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 88,2867 | m2 |
| 51 | Gỗ thông ốp trần dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 77,3724 | m2 |
| 52 | Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 12,4582 | m2 |
| 53 | Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 12,4582 | m2 |
| 54 | Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 12,4582 | m2 |
| 55 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 23,7048 | m2 |
| 56 | Lớp Foam lót sàn dày 3mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,237 | 100m2 |
| 57 | Lớp nilon chống nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,237 | 100m2 |
| 58 | Vải địa kỹ thuật dày 3mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,237 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 23,7048 | m2 |
| 60 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,6704 | m2 |
| 61 | Lớp Foam lót sàn dày 3mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1067 | 100m2 |
| 62 | Lớp nilon chống nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1067 | 100m2 |
| 63 | Gỗ thông ốp trần dày 12mm Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 23,104 | m2 |
| 64 | Thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,82 | m2 |
| 65 | Sika chống thấm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,82 | m2 |
| 66 | Lát nền gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,3352 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,6353 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm nền khu WC | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,3352 | m2 |
| 69 | Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,3352 | m2 |
| 70 | Gỗ thông ốp tường dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9,6437 | m2 |
| 71 | Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6,6215 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào tường 200x300mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 19,8662 | m2 |
| 73 | Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 19,8662 | m2 |
| 74 | Gia công bàn chậu bằng Inox | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0047 | tấn |
| 75 | Lắp dựng bàn chậu | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0047 | tấn |
| 76 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,725 | m2 |
| 77 | Vách kính nhôm hệ 4400, sơn tĩnh điện màu kính dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9,5415 | m2 |
| 78 | Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp kính dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,2316 | m2 |
| 79 | Cửa đi Pano đặc gỗ nhóm 2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,4 | m2 |
| 80 | Khuôn cửa đơn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,7 | m2 |
| 81 | Nẹp khuôn gỗ cửa ĐW | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,7 | md |
| 82 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,4 | m2 cấu kiện |
| 83 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,7 | m cấu kiện |
| 84 | Bản lề cửa Inox | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 85 | Khóa cửa Việt tiệp 04502 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Đèn cảnh gắn tường ngoài trời 1x18W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 87 | Đèn huỳnh quang gắn nổi 1x36W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 88 | Đèn ốp trần 1x18W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Quạt thông gió gắn tường 25W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Quạt treo tường 45W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 94 | Hộp aptomat loại 2-4 modul | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 95 | Aptomat loại 1 pha 50A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | Aptomat loại 1 pha 30A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 97 | Aptomat loại 1 pha 16A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 98 | Máng nhựa luồn dây điện 14x24mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 222 | m |
| 99 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 100 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 62 | m |
| 101 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 55 | m |
| 102 | Dây dẫn điện 1x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 103 | Ống nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 104 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 105 | Ống nhựa PPR D20 PN16 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 106 | Tê nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Tê nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 108 | Tê nhựa PPR D25/20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Tê ren trong nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Tê TTK D15 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Kép TTK D15 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 112 | Cút nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Cút nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 114 | Cút ren trong nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 115 | Van cửa D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lavabor + ống thải chữ P + dây cấp | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 119 | Vòi Lavarbol | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt phễu thu D90mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 127 | Bể phốt Septic fil ter 2500 lít | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 128 | Ống nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 129 | Ống nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 130 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 131 | Ống nhựa PVC D42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 132 | Chếch PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 133 | Chếch nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 134 | Chếch nhựa PVC D42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 135 | Y 135 nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 136 | Y 135 nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Y nhựa PVC D110/90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 138 | Y nhựa PVC D90/42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 139 | Tê thu nhựa PVC D60/42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 140 | Tê nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 141 | Cút nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 142 | Cút nhựa PVC D42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 143 | Nút bịt nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 144 | Nút bịt nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 145 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát mịn ML=1,5-2,0) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4735 | m3 |
| 146 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4735 | m3 |
| 147 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 653,4742 | kg |
| 148 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát vàng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,6499 | m3 |
| 149 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,6499 | m3 |
| 150 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6.742,3241 | kg |
| 151 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Dây thép) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0056 | tấn |
| 152 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0056 | tấn |
| 153 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,6245 | kg |
| 154 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 1x2) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,7249 | m3 |
| 155 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,7249 | m3 |
| 156 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9.159,8828 | kg |
| 157 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 4x6) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,1534 | m3 |
| 158 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,1534 | m3 |
| 159 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.730,075 | kg |
| 160 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Đinh) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0087 | tấn |
| 161 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0087 | tấn |
| 162 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,7138 | kg |
| 163 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Foam) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 164 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 165 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0306 | kg |
| 166 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch chống trơn 300x300) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0599 | 1000v |
| 167 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0599 | 1000v |
| 168 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 59,8668 | kg |
| 169 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch ốp tường 200x300mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3344 | 1000v |
| 170 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3344 | 1000v |
| 171 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 334,4136 | kg |
| 172 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chèn) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0186 | m3 |
| 173 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0186 | m3 |
| 174 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,2122 | kg |
| 175 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chống) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1899 | m3 |
| 176 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1899 | m3 |
| 177 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 104,4184 | kg |
| 178 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ đà nẹp) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,058 | m3 |
| 179 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,058 | m3 |
| 180 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 31,9212 | kg |
| 181 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp tường dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1157 | m3 |
| 182 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1157 | m3 |
| 183 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 115,725 | kg |
| 184 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp trần dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,2057 | m3 |
| 185 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,2057 | m3 |
| 186 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.205,7174 | kg |
| 187 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ ván) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2573 | m3 |
| 188 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2573 | m3 |
| 189 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 141,5295 | kg |
| 190 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Inox) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0049 | tấn |
| 191 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0049 | tấn |
| 192 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,8958 | kg |
| 193 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Mặt sàn gỗ dày 18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,6188 | m3 |
| 194 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,6188 | m3 |
| 195 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 618,7536 | kg |
| 196 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm (Nước) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,685 | tấn |
| 197 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,685 | tấn |
| 198 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.685,0093 | kg |
| 199 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0556 | tấn |
| 200 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0556 | tấn |
| 201 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 55,5584 | kg |
| 202 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn Inox) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0001 | tấn |
| 203 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0001 | tấn |
| 204 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0847 | kg |
| 205 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Sàn gỗ ngoài trời) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1058 | m3 |
| 206 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1058 | m3 |
| 207 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 105,84 | kg |
| 208 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Sika) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0313 | tấn |
| 209 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sika | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0313 | tấn |
| 210 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 31,283 | kg |
| 211 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Bitum phủ bột đá) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,0578 | tấn |
| 212 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Tâm bi tum phủ bột đá | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,0578 | tấn |
| 213 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.057,8213 | kg |
| 214 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,3205 | tấn |
| 215 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,3205 | tấn |
| 216 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.320,4663 | kg |
| 217 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0604 | tấn |
| 218 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0604 | tấn |
| 219 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 60,4469 | kg |
| 220 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,8316 | tấn |
| 221 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,8316 | tấn |
| 222 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.831,6474 | kg |
| 223 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,9171 | tấn |
| 224 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,9171 | tấn |
| 225 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8.917,1201 | kg |
| 226 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1282 | tấn |
| 227 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1282 | tấn |
| 228 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 128,2282 | kg |
| 229 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3738 | tấn |
| 230 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3738 | tấn |
| 231 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 373,8194 | kg |
| 232 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0656 | tấn |
| 233 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0656 | tấn |
| 234 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 65,6063 | kg |
| 235 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,5678 | tấn |
| 236 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,5678 | tấn |
| 237 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3.567,8076 | kg |
| 238 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0254 | tấn |
| 239 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0254 | tấn |
| 240 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 25,434 | kg |
| 241 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1653 | tấn |
| 242 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1653 | tấn |
| 243 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 165,3216 | kg |
| 244 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=10mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0863 | tấn |
| 245 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=10mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0863 | tấn |
| 246 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 86,3295 | kg |
| 247 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,421 | tấn |
| 248 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,421 | tấn |
| 249 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 421,0364 | kg |
| 250 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 251 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 252 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 18,1745 | kg |
| 253 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng PCB30) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,9722 | tấn |
| 254 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,9722 | tấn |
| 255 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2.972,1975 | kg |
| 256 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng trắng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 257 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 258 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,0322 | kg |
| 259 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Đá granít tự nhiên màu đen) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0146 | m3 |
| 260 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Đá granít tự nhiên màu đen) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0146 | m3 |
| 261 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 36,6125 | kg |
| 262 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,5 | tấn |
| 263 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,5 | tấn |
| 264 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 500 | kg |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ Ở CHUYÊN GIA 01C | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 11,0316 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 28,3668 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,6586 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,6934 | m3 |
| 5 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,192 | m3 |
| 6 | Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,2982 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1592 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0723 | tấn |
| 9 | Sản xuất, đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,9046 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2381 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0519 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1776 | tấn |
| 13 | Bu lông móng M20 L700 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 14 | Thép tấm mạ kẽm đầu cột | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 25,434 | kg |
| 15 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3769 | 100m3 |
| 18 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,4164 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,176 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1629 | tấn |
| 22 | Gia công vì kèo thép bằng thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,7062 | tấn |
| 23 | Gia công vì kèo thép tấm mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0905 | tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,7967 | tấn |
| 25 | Gia công sàn bằng thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,6445 | tấn |
| 26 | Gia công sàn bằng thép hình mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0509 | tấn |
| 27 | Lắp dựng sàn bằng thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,6954 | tấn |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,972 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0083 | m3 |
| 30 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,05 | m3 |
| 31 | Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 33 | Gia công thang thép mạ kẽm - thép hộp | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0301 | tấn |
| 34 | Gia công thang thép mạ kẽm - thép hình | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,309 | tấn |
| 35 | Gia công thang thép mạ kẽm - thép tấm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0695 | tấn |
| 36 | Lắp dựng thang thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4086 | tấn |
| 37 | Gia công lan can bằng thép hộp | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0636 | tấn |
| 38 | Gia công lan can bằng thép đặc | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0942 | tấn |
| 39 | Sơn tĩnh điện | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 157,7207 | kg |
| 40 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9,8806 | m2 |
| 41 | Gia công thang thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0314 | tấn |
| 42 | Gia công thang sắt bằng thép hộp sơn tĩnh điện | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0287 | tấn |
| 43 | Sơn tĩnh điện | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 28,7 | kg |
| 44 | Gia công thang sắt bằng thép hình mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0018 | tấn |
| 45 | Lắp dựng thang thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0332 | tấn |
| 46 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,936 | m2 |
| 47 | Gỗ ốp bậc cầu thang dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,936 | m2 |
| 48 | SXLD Lan can gỗ nhóm 3 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,508 | m |
| 49 | Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 88,2867 | m2 |
| 50 | Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 88,2867 | m2 |
| 51 | Gỗ thông ốp trần dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 77,3724 | m2 |
| 52 | Lợp mái bằng tấm Bitum phủ bột đá | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 14,8782 | m2 |
| 53 | Thi công Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm + tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 14,8782 | m2 |
| 54 | Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 14,8782 | m2 |
| 55 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 23,7048 | m2 |
| 56 | Lớp Foam lót sàn dày 3mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,237 | 100m2 |
| 57 | Lớp nilon chống nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,237 | 100m2 |
| 58 | Vải địa kỹ thuật dày 3mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,237 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 23,7048 | m2 |
| 60 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,6704 | m2 |
| 61 | Lớp Foam lót sàn dày 3mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1067 | 100m2 |
| 62 | Lớp nilon chống nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1067 | 100m2 |
| 63 | Gỗ thông ốp trần dày 12mm Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 23,104 | m2 |
| 64 | Thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,82 | m2 |
| 65 | Sika chống thấm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,82 | m2 |
| 66 | Lát nền gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,3352 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,6353 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm nền khu WC | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,3352 | m2 |
| 69 | Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,3352 | m2 |
| 70 | Gỗ thông ốp tường dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9,6437 | m2 |
| 71 | Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6,6215 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào tường 200x300mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 19,8662 | m2 |
| 73 | Lắp dựng tấm Cemboard Duraflex dày 18mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 19,8662 | m2 |
| 74 | Gia công bàn chậu bằng Inox | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0047 | tấn |
| 75 | Lắp dựng bàn chậu | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0047 | tấn |
| 76 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,725 | m2 |
| 77 | Vách kính nhôm hệ 4400, sơn tĩnh điện màu kính dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9,5415 | m2 |
| 78 | Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp kính dày 8mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,2316 | m2 |
| 79 | Cửa đi Pano đặc gỗ nhóm 2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,4 | m2 |
| 80 | Khuôn cửa đơn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,7 | m2 |
| 81 | Nẹp khuôn gỗ cửa ĐW | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,7 | md |
| 82 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,4 | m2 cấu kiện |
| 83 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,7 | m cấu kiện |
| 84 | Bản lề cửa Inox | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 85 | Khóa cửa Việt tiệp 04502 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Đèn cảnh gắn tường ngoài trời 1x18W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 87 | Đèn huỳnh quang gắn nổi 1x36W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 88 | Đèn ốp trần 1x18W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Quạt thông gió gắn tường 25W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Quạt treo tường 45W | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 94 | Hộp aptomat loại 2-4 modul | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 95 | Aptomat loại 1 pha 50A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | Aptomat loại 1 pha 30A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 97 | Aptomat loại 1 pha 16A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 98 | Máng nhựa luồn dây điện 14x24mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 222 | m |
| 99 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 100 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 62 | m |
| 101 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 55 | m |
| 102 | Dây dẫn điện 1x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 103 | Ống nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 104 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 105 | Ống nhựa PPR D20 PN16 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 106 | Tê nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Tê nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 108 | Tê nhựa PPR D25/20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Tê ren trong nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Tê TTK D15 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Kép TTK D15 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 112 | Cút nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Cút nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 114 | Cút ren trong nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 115 | Van cửa D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lavabor + ống thải chữ P + dây cấp | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 119 | Vòi Lavarbol | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt phễu thu D90mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 127 | Bể phốt Septic fil ter 2500 lít | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 128 | Ống nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 129 | Ống nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 130 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 131 | Ống nhựa PVC D42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 132 | Chếch PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 133 | Chếch nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 134 | Chếch nhựa PVC D42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 135 | Y 135 nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 136 | Y 135 nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Y nhựa PVC D110/90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 138 | Y nhựa PVC D90/42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 139 | Tê thu nhựa PVC D60/42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 140 | Tê nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 141 | Cút nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 142 | Cút nhựa PVC D42 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 143 | Nút bịt nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 144 | Nút bịt nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 145 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát mịn ML=1,5-2,0) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4735 | m3 |
| 146 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,4735 | m3 |
| 147 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 653,4742 | kg |
| 148 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát vàng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,6499 | m3 |
| 149 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,6499 | m3 |
| 150 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6.742,3241 | kg |
| 151 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Dây thép) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0056 | tấn |
| 152 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0056 | tấn |
| 153 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,6245 | kg |
| 154 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 1x2) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,7249 | m3 |
| 155 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,7249 | m3 |
| 156 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9.159,8828 | kg |
| 157 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 4x6) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,1534 | m3 |
| 158 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,1534 | m3 |
| 159 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.730,075 | kg |
| 160 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Đinh) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0087 | tấn |
| 161 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0087 | tấn |
| 162 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,7138 | kg |
| 163 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Foam) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 164 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 165 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0306 | kg |
| 166 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch chống trơn 300x300) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0599 | 1000v |
| 167 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0599 | 1000v |
| 168 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 59,8668 | kg |
| 169 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại (Gạch ốp tường 200x300mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3344 | 1000v |
| 170 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3344 | 1000v |
| 171 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 334,4136 | kg |
| 172 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chèn) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0186 | m3 |
| 173 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0186 | m3 |
| 174 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,2122 | kg |
| 175 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chống) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1899 | m3 |
| 176 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1899 | m3 |
| 177 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 104,4184 | kg |
| 178 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ đà nẹp) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,058 | m3 |
| 179 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,058 | m3 |
| 180 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 31,9212 | kg |
| 181 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp tường dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1157 | m3 |
| 182 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1157 | m3 |
| 183 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 115,725 | kg |
| 184 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ thông ốp trần dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,2057 | m3 |
| 185 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,2057 | m3 |
| 186 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.205,7174 | kg |
| 187 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ ván) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2573 | m3 |
| 188 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2573 | m3 |
| 189 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 141,5295 | kg |
| 190 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Inox) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0049 | tấn |
| 191 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0049 | tấn |
| 192 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,8958 | kg |
| 193 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Mặt sàn gỗ dày 18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,6188 | m3 |
| 194 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,6188 | m3 |
| 195 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 618,7536 | kg |
| 196 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm (Nước) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,685 | tấn |
| 197 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,685 | tấn |
| 198 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.685,0093 | kg |
| 199 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0556 | tấn |
| 200 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0556 | tấn |
| 201 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 55,5584 | kg |
| 202 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn Inox) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0001 | tấn |
| 203 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Que Hàn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0001 | tấn |
| 204 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0847 | kg |
| 205 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Sàn gỗ ngoài trời) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1058 | m3 |
| 206 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1058 | m3 |
| 207 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 105,84 | kg |
| 208 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Sika) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0313 | tấn |
| 209 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sika | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0313 | tấn |
| 210 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 31,283 | kg |
| 211 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Bitum phủ bột đá) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,0832 | tấn |
| 212 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Tâm bi tum phủ bột đá | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,0832 | tấn |
| 213 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.083,2313 | kg |
| 214 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,3205 | tấn |
| 215 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm Cemboard Duraflex dày 18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,3205 | tấn |
| 216 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.320,4663 | kg |
| 217 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0619 | tấn |
| 218 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Tấm mút xốp cách nhiệt dày 100mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0619 | tấn |
| 219 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 61,8989 | kg |
| 220 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,064 | tấn |
| 221 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm ốp trần xi măng gỗ nhân tạo ngoài trời dày 8mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,064 | tấn |
| 222 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2.063,9674 | kg |
| 223 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9,0914 | tấn |
| 224 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo -(Tấm Plywoo chống ẩm dày 12mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9,0914 | tấn |
| 225 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 9.091,3601 | kg |
| 226 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1282 | tấn |
| 227 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1282 | tấn |
| 228 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 128,2282 | kg |
| 229 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hình - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3738 | tấn |
| 230 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hình - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3738 | tấn |
| 231 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 373,8194 | kg |
| 232 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0656 | tấn |
| 233 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0656 | tấn |
| 234 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 65,6063 | kg |
| 235 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép hộp - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,5678 | tấn |
| 236 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép hộp - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,5678 | tấn |
| 237 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3.567,8076 | kg |
| 238 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0254 | tấn |
| 239 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0254 | tấn |
| 240 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 25,434 | kg |
| 241 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1653 | tấn |
| 242 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tấm - mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1653 | tấn |
| 243 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 165,3216 | kg |
| 244 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=10mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0863 | tấn |
| 245 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=10mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0863 | tấn |
| 246 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 86,3295 | kg |
| 247 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Thép tròn D<=18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,421 | tấn |
| 248 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Thép tròn D<=18mm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,421 | tấn |
| 249 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 421,0364 | kg |
| 250 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 251 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 252 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 18,1745 | kg |
| 253 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng PCB30) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,9722 | tấn |
| 254 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,9722 | tấn |
| 255 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2.972,1975 | kg |
| 256 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng trắng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 257 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 258 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,0322 | kg |
| 259 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - (Đá granít tự nhiên màu đen) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0146 | m3 |
| 260 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - (Đá granít tự nhiên màu đen) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0146 | m3 |
| 261 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 36,6125 | kg |
| 262 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Vật tư điện nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,5 | tấn |
| 263 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Vật tư điện nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,5 | tấn |
| 264 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 500 | kg |
| E | ĐƯỜNG ĐÁ + BẬC TAM CẤP | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 45,15 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,87 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,818 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 34,908 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát vàng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 16,9045 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại (Cát vàng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 16,9045 | m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 24.511,5947 | kg |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá dăm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,9898 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại (Đá dăm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,9898 | m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2.984,634 | kg |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc (Đá hộc) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 41,8896 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại (Đá hộc) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 41,8896 | m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 62.834,4 | kg |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng PCB30) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,545 | tấn |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao (Xi măng PCB30) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,545 | tấn |
| 16 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4.545,0216 | kg |
| F | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Đỗ Quyên, cao 1.5-2m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 120 | cây |
| 2 | Trồng cây xanh bầu 0.6x0.6m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 120 | cây |
| 3 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng 90 ngày | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 120 | cây/90 ngày |
| G | HẠNG MỤC: CẤP , THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE D50 PN10 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,1 | 100m |
| 2 | Ống nhựa HDPE D32 PN10 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 3 | Tê nhựa HDPE D50/50 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Tê nhựa HDPE D50/32 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tê nhựa HDPE D50/25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Cút nhựa HDPE D50 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Cút nhựa HDPE D32 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Côn thu HDPE D50/32 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Côn thu HDPE D50/25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Van phao D25 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 12 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 13 | Ống nhựa HDPE D110 PN10 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 14 | Ống nhựa HDPE D160 PN10 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 15 | Nối góc HDPE 135 D110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Y HDPE D160/110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Côn thu HDPE D160/110 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 24,24 | m3 |
| 19 | Đắp đất chôn đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2312 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - phụ kiện nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,5 | tấn |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - phụ kiện nước | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,5 | tấn |
| 22 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 500 | kg |
| H | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,348 | m3 |
| 3 | Rải bạt dứa lót móng | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0026 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2307 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0189 | 100m2 |
| 6 | Khung móng tủ M16x650 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 15,5 | m |
| 8 | Cọc chống sét thép mạ kẽm L63x63x6x1500 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 51,48 | kg |
| 9 | Đóng cọc chống sét L63x63x6 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 10 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4 | m3 |
| 11 | Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 12 | Tủ điện chiếu sáng TĐ-03 KT 1000x600x350 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 14 | Khối lượng thép tiếp địa mạ kẽm lặp lại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 433,2 | kg |
| 15 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 31,68 | m3 |
| 17 | Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,3168 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0634 | 100m3 |
| 20 | Rải bạt dứa lót móng | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,9874 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 23 | Cọc chống sét thép mạ kẽm L63x63x6x1500 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 214,5 | kg |
| 24 | Đóng cọc chống sét L63x63x6 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 25 | cọc |
| 25 | Khung móng tủ M8x130x130x250mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 25 | bộ |
| 26 | Cột đèn nấm Comet E27 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 25 | cột |
| 27 | Lắp đặt đèn nấm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 25 | bộ |
| 28 | Tiếp địa liên hoàn đồng M16 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 21,14 | kg |
| 29 | LD Dây đồng tiếp địa liên hoàn M4 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,51 | 100m |
| 30 | Dây dẫn lên đèn CU/XLPE/PVC 2x1.5 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 26 | m |
| 31 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 32 | Đầu cốt đồng M6 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 33 | Đầu cốt đồng M4 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 34 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 8,8 | 10 đầu cốt |
| 35 | ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 151 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D65/50 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,51 | 100m |
| 37 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 14,4 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0953 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,4166 | m3 |
| 40 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 22KV R=0,5m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 36 | m |
| 41 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 42 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,324 | 1000v |
| 43 | Sứ (mốc) báo hiệu cáp | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Bê tông mốc, mác 200, đá 1x2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,004 | m3 |
| 45 | Ván khuôn mốc | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0016 | 100m2 |
| 46 | Rải mốc báo hiệu cáp <= 20kg | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 48 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 49 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,02 | m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0317 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 52 | Khung móng tủ M16x250 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 14 | m |
| 54 | Cọc chống sét thép mạ kẽm L63x63x6x2500 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 89,019 | kg |
| 55 | Gia công và đóng cọc chống sét | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 56 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,48 | m3 |
| 57 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0448 | 100m3 |
| 58 | Tủ điện ngoài trời bằng tôn sơn tĩnh điện, KT 400x300x200 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 59 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 60 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha 100A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha 50A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 63A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 50A | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 64 | Công tơ trực tiếp 3 pha 50(100A) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tơ 3 pha | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Hòm công tơ 3 pha | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp hộp 1 công tơ | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 68 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha 100A (tại điểm đấu) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Cáp tổng vào TĐT Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 4x70mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7,8 | 100m |
| 70 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 780 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D105/80 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7,8 | 100m |
| 72 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 175 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D65/50 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,75 | 100m |
| 74 | Cáp vào nhà Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,65 | 100m |
| 75 | Cáp vào nhà Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 2x16mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 76 | Dây nối đất Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 1x6mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,65 | 100m |
| 77 | Dây nối đất Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 1x10mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 78 | Đào rãnh cáp ngầm, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 320 | m3 |
| 79 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,04 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 98,1467 | m3 |
| 81 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 22KV R=0,5m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 82 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4 | 100m2 |
| 83 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7,2 | 1000v |
| 84 | Sứ (mốc) báo hiệu cáp 22KV | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 38 | sứ |
| 85 | Bê tông mốc, mác 200, đá 1x2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,076 | m3 |
| 86 | Ván khuôn mốc | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0304 | 100m2 |
| 87 | Rải mốc báo hiệu cáp <= 20kg | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 88 | Gia công kim thu sét thép D18, chiều dài kim 2m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 89 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 90 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 90 | m |
| 91 | Bu lông D20, L250 mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0 | kg |
| 92 | Bu lông M12x50 mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0 | kg |
| 93 | Thép dẹt mạ kẽm 170x40x6 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0 | kg |
| 94 | Cọc chống sét thép mạ kẽm L63x63x6x1500 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 111,54 | kg |
| 95 | Đóng cọc chống sét L63x63x6 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 13 | cọc |
| 96 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 97 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 19,2 | m3 |
| 98 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 99 | Ống nhựa PVC D32 | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 21 | m |
| 100 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 125,1272 | m3 |
| 101 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại (Cát) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 125,1272 | m3 |
| 102 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 181.434,4804 | kg |
| 103 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (Cát vàng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,2687 | m3 |
| 104 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Cát các loại (Cát vàng) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,2687 | m3 |
| 105 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.839,6126 | kg |
| 106 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 1x2) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0973 | m3 |
| 107 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 1x2) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0973 | m3 |
| 108 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 155,6726 | kg |
| 109 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 2x4) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,9462 | m3 |
| 110 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 2x4) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,9462 | m3 |
| 111 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 2.919,2722 | kg |
| 112 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 4x6) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0186 | m3 |
| 113 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại (Đá 4x6) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0186 | m3 |
| 114 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 27,8595 | kg |
| 115 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Đinh) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0038 | tấn |
| 116 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại (Đinh) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0038 | tấn |
| 117 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,846 | kg |
| 118 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại (Gạch đặc không nung) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7,2 | 1000v |
| 119 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gạch xây các loại (Gạch đặc không nung) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 7,2 | 1000v |
| 120 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 20,88 | kg |
| 121 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ chống) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0859 | m3 |
| 122 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại (Gỗ chống) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0859 | m3 |
| 123 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 47,2417 | kg |
| 124 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ đà nẹp) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0538 | m3 |
| 125 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại (Gỗ đà nẹp) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0538 | m3 |
| 126 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 29,6142 | kg |
| 127 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại (Gỗ ván) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2036 | m3 |
| 128 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Gỗ các loại (Gỗ ván) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,2036 | m3 |
| 129 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 111,9699 | kg |
| 130 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Kim thu sét D18 L=2m mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0799 | tấn |
| 131 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại (Kim thu sét D18 L=2m mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0799 | tấn |
| 132 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 79,92 | kg |
| 133 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Que hàn) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0033 | tấn |
| 134 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại (Que hàn) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0033 | tấn |
| 135 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,28 | kg |
| 136 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Thép tròn D10mm mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0645 | tấn |
| 137 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại (Thép tròn D10mm mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0645 | tấn |
| 138 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 64,48 | kg |
| 139 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại (Thép tròn D14mm mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0725 | tấn |
| 140 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Sắt thép các loại (Thép tròn D14mm mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,0725 | tấn |
| 141 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 72,48 | kg |
| 142 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (Xi măng PCB30) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,7129 | tấn |
| 143 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - Xi măng bao (Xi măng PCB30) | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,7129 | tấn |
| 144 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 712,8772 | kg |
| 145 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - phụ kiện điện | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4 | tấn |
| 146 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo - phụ kiện điện | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4 | tấn |
| 147 | Vận chuyển tiếp bằng cáp treo | Đáp ứng yêu cầu Chương V E-HSMT | 4.000 | kg |
| I | MUA SẮM, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ NỘI THẤT | |||
| 1 | Tủ bếp gỗ công nghiệp (sát trần) + phụ kiện inox | Tủ bếp gỗ công nghiệp lõi cốt MDF Chống Ẩm dày 18mm, thùng phủ Melamine trắng, cánh phủ Melamine 2 mặt, chống xước. Phụ kiện inox kèm theo: tay co, bản lề, ray ngăn kéo tiêu chuẩn. Kích thước 35x35-40cm | 4,767 | md |
| 2 | Bếp điện đôi 1 hồng ngoại + 1 điện từ | Midea MC-IHD361 3200W Model: MC-IHD361-Mã hàng: 302212. Bảo hành: 12 tháng -Xuất xứ: MI-B2016DA | 1 | cái |
| 3 | Tủ bảo ôn 100L | 100L VH-1599HYKD/Sanaky Việt Nam (hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 4 | Bộ bàn ghế tiếp khách | TE DAW DSW | Bộ bàn vuông tiếp khách 4 ghế nhựa ABS nhập khẩu | 8 | bộ |
| 5 | Ti vi | 48 inch KDL-48W650D/ Sony - Nhật Bản (hoặc tương đương) | 4 | cái |
| 6 | Chăn + ga + đệm + gối + dát kê 1x2m | Bộ ga rèm, đệm dầy 12 cm, chăn đông, chăn xuân thu, gối đơn khổ 1,6 x 2 m/ Nhãn hiệu Sông Hồng SH_H14 018 (hoặc tương đương) | 7 | bộ |
| 7 | Chăn + ga + đệm + gối + dát kê 2x2,2m | Bộ ga rèm, đệm dầy 12 cm, chăn đông, chăn xuân thu, gối đơn khổ 2,2 x 2m/ Nhãn hiệu Sông Hồng SH_H14 018 (hoặc tương đương) | 6 | bộ |
| 8 | Táp đầu giường | + Chất liệu: gỗ MDF tự nhiên 100%; Màu sắc: màu trắng, màu gỗ, màu nâu; Kích thước: Dài 40cm, Rộng 40cm, Cao 45cm; Chịu lực: 5-10kg | 9 | cái |
| 9 | Kệ ti vi kết hợp bàn làm việc | Chất liệu: Gỗ MDF sơn PU, không có hoa văn mặt cánh. Kích thước: 1.6*0.4*0.4m, bàn 1.2*0.4*0.75m. | 3 | cái |
| 10 | Sofa đôi | Chất liệu Vải bố-Kết cấu: mút + gòn -Kích thước: 88*49*25cm-Gồm 4 Chân gỗ cao su chịu lực | 3 | cái |
| 11 | Ghế làm việc Hòa Phát | Kích Thước: W560 x D660 x H (875-1000) mm; Chất liệu: Khung tựa nhựa, đệm bọc vải lưới xốp, chân nhựa hoặc mạ, tay nhựa/ Ghế xoay lưới Hòa Phát GL110 (hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 12 | Bàn trà | Bàn Sofa Gỗ Sồi. Kích thước: 40x50*95 cm/ Moho Oslo 901 (hoặc tương đương) | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi