Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200782090-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG ĐỒNG HỶ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200773306 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 16:05:00 đến ngày 2020-08-05 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,326,771,284 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO CỔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng, biển tên, hàng rào sắt | 33,702 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 5,2464 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,474 | m3 | |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 6,7204 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | 6,704 | m3 | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 57,009 | 1m3 | |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 6,5045 | 1m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,0145 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,244 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1337 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0968 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,4984 | tấn | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 6,8923 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,9383 | m3 | |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 1,553 | m3 | |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 52,1154 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,3304 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3322 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép khung cổng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1666 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép khung cổng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6908 | tấn | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | 4,2452 | m3 | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 6,1056 | m3 | |
| 23 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 3,325 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 11,6983 | m3 | |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 46,7318 | m2 | |
| 26 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 34,749 | m2 | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 90,1 | m2 | |
| 28 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | 45,56 | m | |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường biển tên | 5,67 | m2 | |
| 30 | Ốp đá nhám vào tường | 8,76 | m2 | |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 157,1508 | m2 | |
| 32 | Kẻ chỉ lõm tường | 10,4 | m | |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,6535 | m3 | |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,2108 | m3 | |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,1197 | m3 | |
| 36 | Bó bồn hoa bằng đá viên tự nhiên | 50 | viên | |
| 37 | Chữ ghi tên trường INOX màu đen | 1 | bộ | |
| 38 | Cổng INOX (trọn bộ) bao gồm cả vận chuyển và lắp đặt | 1 | cổng | |
| 39 | Đào rãnh đặt ray cổng bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 2,736 | 1m3 | |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,684 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0608 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0285 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1175 | tấn | |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,596 | m3 | |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,912 | m3 | |
| 46 | Đèn LED gắn tường trang trí 20w/220v | 2 | bộ | |
| 47 | Đèn LED chiếu rọi ngoài trời 20w/220v | 8 | bộ | |
| 48 | Công tắc đơn | 2 | cái | |
| 49 | Cầu dao đảo chiều 16A | 1 | bộ | |
| 50 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 51 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 52 | Đế âm tường, mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 2 | cái | |
| 53 | Ống nhựa luồn dây mềm PVC D16 | 60 | m | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 30,134 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 2,074 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,2932 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0326 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,8659 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | 115,6 | m3 | |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | 85,32 | m3 | |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 30 | m3 | |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,6413 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 2,838 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0576 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0383 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,3696 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 51,6 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 51,6 | m2 | |
| 16 | SXLD sen hoa sắt hàng rào bằng thép vuông đặc (bao gồm cả sơn và công lắp dựng ) | 52,64 | kg | |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU VỆ SINH NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,1138 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 32,91 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 10,7766 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 4,4352 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | 1,9008 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 2,2849 | m3 | |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 113,952 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 85,7904 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ bê tông xỉ nền wc tầng 2,3 | 39,6136 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông wc tầng 1 | 0,9903 | 1m3 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 364,6615 | m2 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 102,3636 | m2 | |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 44,9597 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | 44,9597 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 212,4775 | m2 | |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 110,04 | m2 | |
| 17 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 102,3636 | m2 | |
| 18 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 1,848 | m3 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 212,4775 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 212,4036 | m2 | |
| 21 | Chống thấm sàn wc | 39,6136 | m2 | |
| 22 | Bê tông xỉ, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | 7,9227 | m3 | |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,9903 | m3 | |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 300x300, XM PCB30 | 60,5424 | m2 | |
| 25 | Trần nhôm CLIP-IN- tấm trần 600x600 (bao gồm cả khung treo và lắp dựng hoàn thiện) | 59,4204 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | 154,968 | m2 | |
| 27 | Ốp tường gạch 300x600, XM PCB30 | 154,968 | m2 | |
| 28 | SXLD cửa đi bằng cửa khung nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng ) | 10,71 | m2 | |
| 29 | SXLD cửa sổ bằng cửa khung nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng ) | 8,64 | m2 | |
| 30 | Vách ngăn WC bằng tấm COMPACT | 69,12 | m2 | |
| 31 | INOX sơn tĩnh điện cửa sổ | 84,2737 | kg | |
| 32 | Sơn tính điện thao trọng lượng thép | 84,2737 | kg | |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,6 | m2 | |
| 34 | Chống thấm mái nhà vệ sinh bằng SIKA | 49,8408 | m2 | |
| 35 | Láng chống thấm, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 49,8408 | m2 | |
| 36 | Lát gạch lá nem 300x300, XM PCB30 | 25,38 | m2 | |
| 37 | Quả cầu chắn rác + bầu thu nước | 3 | ck | |
| 38 | Ống nhựa thoát nước mái D90 | 0,36 | 100m | |
| 39 | Nối thẳng d90 | 9 | cái | |
| 40 | Cút nhựa d90 | 3 | cái | |
| 41 | Đai liên kết ống | 12 | cái | |
| 42 | Đèn LED âm trần 34w | 12 | bộ | |
| 43 | Công tắc đơn | 6 | cái | |
| 44 | Áp tô mát 1 pha 16A | 3 | cái | |
| 45 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 80 | m | |
| 46 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 70 | m | |
| 47 | Đế âm tường | 9 | cái | |
| 48 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 9 | cái | |
| 49 | ống nhựa mềm luồn dây D16 | 150 | m | |
| 50 | Đào bể tự hoại - Cấp đất III | 19,1399 | 1m3 | |
| 51 | Bê tông lót đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,8795 | m3 | |
| 52 | Ván khuôn đáy bể | 0,0175 | 100m2 | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | 0,0523 | tấn | |
| 54 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,2415 | m3 | |
| 55 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 4,7238 | m3 | |
| 56 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | 28,4552 | m2 | |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0269 | 100m2 | |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | 0,0686 | tấn | |
| 59 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,6518 | m3 | |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 7 | cái | |
| 61 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 8,4174 | m3 | |
| 62 | ống nhựa PPR- PN10-DN50 | 0,45 | 100m | |
| 63 | ống nhựa PPR- PN10-DN40 | 0,3 | 100m | |
| 64 | ống nhựa PPR- PN10-DN32 | 0,3 | 100m | |
| 65 | ống nhựa PPR- PN10-DN25 | 1,3 | 100m | |
| 66 | ống nhựa PPR- PN10-DN20 | 0,6 | 100m | |
| 67 | Tê nhựa hàn DN50 | 2 | cái | |
| 68 | Tê nhựa hàn DN40x25 | 4 | cái | |
| 69 | Tê nhựa hàn DN32x25 | 4 | cái | |
| 70 | Tê nhựa hàn DN25x20 | 45 | cái | |
| 71 | Tê nhựa ren DN25x20 | 20 | cái | |
| 72 | Tê nhựa ren DN20 | 60 | cái | |
| 73 | Cút nhựa hàn DN50 | 8 | cái | |
| 74 | Cút nhựa hàn DN25 | 60 | cái | |
| 75 | Cút nhựa hàn DN25x20 | 12 | cái | |
| 76 | Cút nhựa ren DN25x20 | 10 | cái | |
| 77 | Cút nhựa ren D20 | 60 | cái | |
| 78 | Côn nhựa DN50x40 | 4 | cái | |
| 79 | Côn nhựa DN40x32 | 4 | cái | |
| 80 | Van khóa PPR DN50 | 2 | cái | |
| 81 | Van khóa PPR DN25 | 8 | cái | |
| 82 | Rắc co nhựa PPR DN50 | 4 | cái | |
| 83 | Rắc co nhựa PPR DN25 | 14 | cái | |
| 84 | Xí bệt loại van xả 2 nút nhấn, ống xả D110 | 18 | bộ | |
| 85 | Vòi xịt xí bệt | 18 | cái | |
| 86 | Hộp giấy vệ sinh INOX | 18 | cái | |
| 87 | Tiểu nam treo tường | 9 | bộ | |
| 88 | Van xả tiểu | 9 | cái | |
| 89 | Lavabo chân đứng | 12 | bộ | |
| 90 | Vòi rửa lavabo | 12 | bộ | |
| 91 | Giá để xà phòng | 12 | cái | |
| 92 | Vòi gạtxả PPR - DN20 | 12 | bộ | |
| 93 | Gương soi | 12 | cái | |
| 94 | Vòi xả PPR DN20 | 6 | bộ | |
| 95 | Phễu thu nước sàn INOX ngăn mùi D90 | 12 | cái | |
| 96 | Ống nhựa thoát nước UPVC D140 | 0,6 | 100m | |
| 97 | Ống nhựa thoát nước UPVC D110 | 0,7 | 100m | |
| 98 | Ống nhựa thoát nước UPVC D90 | 0,6 | 100m | |
| 99 | ống nhựa thoát nước UPVC D76 | 1 | 100m | |
| 100 | ống nhựa thoát nước UPVC D34 | 0,18 | 100m | |
| 101 | Tê kiểm tra D140 | 8 | cái | |
| 102 | Tê nhựa xiên D140x76 | 16 | cái | |
| 103 | Tê nhựa xiên D140x110 | 30 | cái | |
| 104 | Tê nhựa xiên D140 | 4 | cái | |
| 105 | Tê nhựa xiên D110 | 16 | cái | |
| 106 | Tê nhựa xiên D76 | 16 | cái | |
| 107 | Tê nhựa xiên D90x76 | 8 | cái | |
| 108 | Cút nhựa xiên D140 | 30 | cái | |
| 109 | Cút nhựa xiên D110 | 70 | cái | |
| 110 | Cút nhựa xiên D76 | 20 | cái | |
| 111 | Tê nhựa vuông D140 | 1 | cái | |
| 112 | Tê nhựa vuông D90x76 | 30 | cái | |
| 113 | Tê nhựa vuông D76 | 15 | cái | |
| 114 | Tê nhựa vuông D76x34 | 15 | cái | |
| 115 | Cút nhựa vuông D90 | 12 | cái | |
| 116 | Cút nhựa vuông D76 | 30 | cái | |
| 117 | Cút nhựa vuông D76x34 | 20 | cái | |
| 118 | Cút nhựa vuông D34 | 60 | cái | |
| 119 | Cút nhựa vuông D140 | 1 | cái | |
| 120 | Côn nhựa D140x76 | 4 | cái | |
| 121 | Côn nhựa D90x76 | 4 | cái | |
| 122 | Ống tránh D76 | 20 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH NỮ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 9,34 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | 6 | bộ | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 4,4455 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 40,212 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 33,116 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền bệ xí | 1,0333 | m3 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 112,1305 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 9,3222 | m2 | |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 10,4813 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | 10,4813 | m3 | |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1,0433 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,1391 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,2022 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,193 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0043 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,0032 | tấn | |
| 17 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,0471 | m3 | |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,3478 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,0198 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,009 | tấn | |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,0704 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 2,9109 | m3 | |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 74,4915 | m2 | |
| 24 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 36,319 | m2 | |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 9,3222 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 74,4915 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 45,6412 | m2 | |
| 28 | Bê tông nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,7616 | m3 | |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 300x300, XM PCB30 | 41,8523 | m2 | |
| 30 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | 85,658 | m2 | |
| 31 | Ốp tường gạch 300x600, XM PCB30 | 85,658 | m2 | |
| 32 | SXLD cửa đi bằng cửa khung nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) | 5,7 | m2 | |
| 33 | SX cửa đi bằng INOX | 101,9658 | kg | |
| 34 | Lắp dựng cửa đi INOX | 2,28 | m2 | |
| 35 | Khóa cửa | 1 | cái | |
| 36 | Láng chống thấm, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 9,18 | m2 | |
| 37 | Lát gạch lá nem 300x300, XM PCB30 | 9,18 | m2 | |
| 38 | Đèn LED loại 1,2m 18w/220v | 6 | bộ | |
| 39 | Đèn LED âm trần 20w | 4 | bộ | |
| 40 | Công tắc đơn | 5 | cái | |
| 41 | Công tắc đôi | 1 | cái | |
| 42 | Áp tô mát 1 pha 32A | 3 | cái | |
| 43 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 120 | m | |
| 44 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 | 110 | m | |
| 45 | Đế âm tường | 7 | cái | |
| 46 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 7 | cái | |
| 47 | ống nhựa mềm luồn dây D16 | 330 | m | |
| 48 | ống nhựa PPR- PN10-DN40 | 0,2 | 100m | |
| 49 | ống nhựa PPR- PN10-DN20 | 1,2 | 100m | |
| 50 | Tê nhựa hàn DN40 | 2 | cái | |
| 51 | Tê nhựa hàn DN40x20 | 4 | cái | |
| 52 | Tê nhựa hàn DN20 | 40 | cái | |
| 53 | Tê nhựa ren DN20 | 8 | cái | |
| 54 | Cút nhựa hàn DN40 | 4 | cái | |
| 55 | Cút nhựa hàn DN20 | 80 | cái | |
| 56 | Cút nhựa hàn DN40x20 | 4 | cái | |
| 57 | Cút nhựa ren DN20 | 30 | cái | |
| 58 | Van phao DN20 | 1 | cái | |
| 59 | Van xả đáy téc DN40 | 1 | cái | |
| 60 | Van khóa PPR DN40 | 1 | cái | |
| 61 | Van khóa PPR DN20 | 5 | cái | |
| 62 | Van gạt PPR DN20 | 4 | cái | |
| 63 | Rắc co nhựa PPR DN40 | 6 | cái | |
| 64 | Rắc co nhựa PPR DN20 | 20 | cái | |
| 65 | Xí bệt loại van xả 2 nút nhấn, ống xả D110 | 4 | bộ | |
| 66 | Vòi xịt xí bệt | 4 | cái | |
| 67 | Hộp giấy vệ sinh INOX | 4 | cái | |
| 68 | Lavabo chân đứng | 2 | bộ | |
| 69 | Vòi rửa lavabo | 2 | bộ | |
| 70 | Giá để xà phòng | 2 | cái | |
| 71 | Vòi gạtxả PPR - DN20 | 2 | bộ | |
| 72 | Gương soi | 2 | cái | |
| 73 | Phễu thu nước sàn INOX ngăn mùi D90 | 10 | cái | |
| 74 | Ống nhựa thoát nước UPVC D110 | 0,7 | 100m | |
| 75 | Ống nhựa thoát nước UPVC D90 | 0,6 | 100m | |
| 76 | ống nhựa thoát nước UPVC D76 | 0,2 | 100m | |
| 77 | ống nhựa thoát nước UPVC D34 | 0,1 | 100m | |
| 78 | Tê kiểm tra D110 | 2 | cái | |
| 79 | Tê nhựa xiên D110 | 16 | cái | |
| 80 | Cút nhựa xiên D110 | 40 | cái | |
| 81 | Tê nhựa vuông D90 | 20 | cái | |
| 82 | Tê nhựa vuông D76x34 | 4 | cái | |
| 83 | Cút nhựa vuông D90 | 15 | cái | |
| 84 | Cút nhựa vuông D76 | 10 | cái | |
| 85 | Cút nhựa vuông D34 | 8 | cái | |
| 86 | Cút nhựa vuông D76x34 | 2 | cái | |
| 87 | Côn nhựa D110x76 | 2 | cái | |
| 88 | Côn nhựa D110x90 | 2 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH NAM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 2,4078 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 2,7135 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | 6,6147 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | 29,304 | m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,0215 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3416 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,0463 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0834 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4044 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,026 | tấn | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 5,0068 | m3 | |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,2112 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1171 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1415 | tấn | |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,1707 | m3 | |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0141 | 100m3 | |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 2,9366 | m3 | |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300, XM PCB30 | 30,5357 | m2 | |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,2672 | m3 | |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,0862 | m3 | |
| 21 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | 0,1712 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 2,1256 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 13,0075 | m3 | |
| 24 | Ốp tường vệ sinh gạch men 300x600 | 84,522 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 73,3954 | m2 | |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 73,3954 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 29,559 | m2 | |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 11,7066 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 41,2656 | m2 | |
| 30 | Lát sàn mái gạch lá nem 300x300, XM PCB30 | 12,172 | m2 | |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 13,82 | m | |
| 32 | Ống thoát nước | 3 | cái | |
| 33 | Bu lông bán kèo | 8 | cái | |
| 34 | Gia công xà gồ thép | 0,2853 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2853 | tấn | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 19,6163 | 1m2 | |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,4281 | 100m2 | |
| 38 | Úp nóc, úp xườn | 22,61 | md | |
| 39 | Cửa đi cửa nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả khóa, ke, chốt, lắp dựng hoàn thiện) | 5,7 | m2 | |
| 40 | SX cửa đi bằng INOX | 101,9658 | m2 | |
| 41 | Lắp dựng cửa đi INOX | 2,28 | m2 | |
| 42 | Khóa cửa | 1 | cái | |
| 43 | Vách ngăn vệ sinh | 3,2 | m2 | |
| 44 | Cửa sổ cửa nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả khóa, ke, chốt, lắp dựng hoàn thiện) | 3,24 | m2 | |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,6201 | 100m2 | |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 11,2 | 1m3 | |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | 2,24 | m3 | |
| 48 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 2,112 | m3 | |
| 49 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 19,2 | m2 | |
| 50 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 8,96 | m2 | |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,7333 | m3 | |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,128 | 100m2 | |
| 53 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0883 | tấn | |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,6 | m3 | |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 64 | cái | |
| 56 | Đắp cát nền bằng thủ công | 0,6835 | m3 | |
| 57 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,367 | m3 | |
| 58 | Đèn LED loại 1,2m 18w/220v | 6 | bộ | |
| 59 | Đèn LED gắn trần 20w/220v | 4 | bộ | |
| 60 | Công tắc đơn | 5 | cái | |
| 61 | Công tắc đôi | 1 | cái | |
| 62 | Áp tô mát 1 pha 16A | 1 | cái | |
| 63 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 110 | m | |
| 64 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 35 | m | |
| 65 | Đế âm tường | 7 | cái | |
| 66 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 7 | cái | |
| 67 | Ống nhựa mềm luồn dây D16 | 145 | m | |
| 68 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | 0,1914 | 100m3 | |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,8795 | m3 | |
| 70 | Ván khuôn đáy bể | 0,0175 | 100m2 | |
| 71 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | 0,0523 | tấn | |
| 72 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,2415 | m3 | |
| 73 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 4,7238 | m3 | |
| 74 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | 28,4552 | m2 | |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0269 | 100m2 | |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | 0,0686 | tấn | |
| 77 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,6518 | m3 | |
| 78 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 7 | cái | |
| 79 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 8,4174 | m3 | |
| 80 | ống nhựa PPR- PN10-DN40 | 0,2 | 100m | |
| 81 | ống nhựa PPR- PN10-DN25 | 0,6 | 100m | |
| 82 | ống nhựa PPR- PN10-DN20 | 0,4 | 100m | |
| 83 | Tê nhựa hàn DN40 | 2 | cái | |
| 84 | Tê nhựa hàn DN40x25 | 4 | cái | |
| 85 | Tê nhựa hàn DN25x20 | 8 | cái | |
| 86 | Tê nhựa hàn DN25 | 4 | cái | |
| 87 | Tê nhựa ren DN20 | 8 | cái | |
| 88 | Tê nhựa ren DN25x20 | 20 | cái | |
| 89 | Cút nhựa hàn DN40 | 8 | cái | |
| 90 | Cút nhựa hàn DN25 | 20 | cái | |
| 91 | Cút nhựa hàn DN20 | 15 | cái | |
| 92 | Cút nhựa hàn DN25x20 | 8 | cái | |
| 93 | Cút nhựa hàn DN40x25 | 4 | cái | |
| 94 | Cút nhựa ren DN20 | 8 | cái | |
| 95 | Cút nhựa ren DN25x20 | 6 | cái | |
| 96 | Téc đứng Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 97 | Van phao DN20 | 1 | cái | |
| 98 | Van xả đáy téc DN40 | 1 | cái | |
| 99 | Van khóa PPR DN40 | 1 | cái | |
| 100 | Van khóa PPR DN25 | 4 | cái | |
| 101 | Van khóa PPR DN20 | 1 | cái | |
| 102 | Rắc co nhựa PPR DN40 | 6 | cái | |
| 103 | Rắc co nhựa PPR DN25 | 12 | cái | |
| 104 | Rắc co nhựa PPR DN20 | 6 | cái | |
| 105 | Xí bệt loại van xả 2 nút nhấn, ống xả D110 | 4 | bộ | |
| 106 | Vòi xịt xí bệt | 4 | cái | |
| 107 | Hộp giấy vệ sinh INOX | 4 | cái | |
| 108 | Lavabo chân đứng | 2 | bộ | |
| 109 | Vòi rửa lavabo | 2 | bộ | |
| 110 | Giá để xà phòng | 2 | cái | |
| 111 | Tiểu nam treo tường | 12 | bộ | |
| 112 | Van xả tiểu | 12 | cái | |
| 113 | Vòi gạtxả PPR - DN20 | 5 | bộ | |
| 114 | Gương soi | 2 | cái | |
| 115 | Phễu thu nước sàn INOX ngăn mùi D90 | 7 | cái | |
| 116 | Ống nhựa thoát nước UPVC D110 | 0,7 | 100m | |
| 117 | Ống nhựa thoát nước UPVC D90 | 0,6 | 100m | |
| 118 | ống nhựa thoát nước UPVC D76 | 0,05 | 100m | |
| 119 | ống nhựa thoát nước UPVC D34 | 0,1 | 100m | |
| 120 | Tê kiểm tra D110 | 1 | cái | |
| 121 | Tê nhựa xiên D110 | 8 | cái | |
| 122 | Tê nhựa xiên D90 | 4 | cái | |
| 123 | Cút nhựa xiên D110 | 20 | cái | |
| 124 | Cút nhựa xiên D90 | 6 | cái | |
| 125 | Tê nhựa vuông D110 | 4 | cái | |
| 126 | Tê nhựa vuông D90 | 4 | cái | |
| 127 | Tê nhựa vuông D90x34 | 10 | cái | |
| 128 | Cút nhựa vuông D90 | 10 | cái | |
| 129 | Cút nhựa vuông D110 | 2 | cái | |
| 130 | Cút nhựa vuông D76 | 2 | cái | |
| 131 | Cút nhựa vuông D34 | 25 | cái | |
| 132 | Cút nhựa vuông D90x34 | 4 | cái | |
| 133 | Côn nhựa D110x76 | 2 | cái | |
| 134 | Ống tránh D90 | 2 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO LÁT NỀN NHÀ THỂ CHẤT | |||
| 1 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | 392,2422 | m2 | |
| 2 | Láng granitô cầu thang | 32,505 | m2 | |
| 3 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | 59,1 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi