Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200782090-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG ĐỒNG HỶ
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200773306
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 16:05:00 đến ngày 2020-08-05 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,326,771,284 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO CỔNG TRƯỜNG
1 Tháo dỡ cánh cổng, biển tên, hàng rào sắt 33,702 m2
2 Phá dỡ cột, trụ gạch đá 5,2464 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 1,474 m3
4 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 6,7204 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 6,704 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III 57,009 1m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 6,5045 1m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 2,0145 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,244 100m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1337 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0968 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,4984 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 6,8923 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 0,9383 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 1,553 m3
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 52,1154 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,3304 100m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3322 100m2
19 Lắp dựng cốt thép khung cổng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1666 tấn
20 Lắp dựng cốt thép khung cổng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6908 tấn
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 4,2452 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 6,1056 m3
23 Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 3,325 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 11,6983 m3
25 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 46,7318 m2
26 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 34,749 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 90,1 m2
28 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 45,56 m
29 Ốp đá granit tự nhiên vào tường biển tên 5,67 m2
30 Ốp đá nhám vào tường 8,76 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 157,1508 m2
32 Kẻ chỉ lõm tường 10,4 m
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,6535 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,2108 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 0,1197 m3
36 Bó bồn hoa bằng đá viên tự nhiên 50 viên
37 Chữ ghi tên trường INOX màu đen 1 bộ
38 Cổng INOX (trọn bộ) bao gồm cả vận chuyển và lắp đặt 1 cổng
39 Đào rãnh đặt ray cổng bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 2,736 1m3
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,684 m3
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0608 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0285 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1175 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,596 m3
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,912 m3
46 Đèn LED gắn tường trang trí 20w/220v 2 bộ
47 Đèn LED chiếu rọi ngoài trời 20w/220v 8 bộ
48 Công tắc đơn 2 cái
49 Cầu dao đảo chiều 16A 1 bộ
50 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 40 m
51 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 20 m
52 Đế âm tường, mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 2 cái
53 Ống nhựa luồn dây mềm PVC D16 60 m
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO HÀNG RÀO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 30,134 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 2,074 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,2932 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0326 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 2,8659 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 115,6 m3
7 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng 85,32 m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 30 m3
9 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 0,6413 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 2,838 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0576 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0383 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,3696 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 51,6 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 51,6 m2
16 SXLD sen hoa sắt hàng rào bằng thép vuông đặc (bao gồm cả sơn và công lắp dựng ) 52,64 kg
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU VỆ SINH NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 1,1138 100m2
2 Tháo dỡ cửa 32,91 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 10,7766 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 4,4352 m3
5 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công 1,9008 m3
6 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công 2,2849 m3
7 Tháo dỡ gạch ốp tường 113,952 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 85,7904 m2
9 Phá dỡ bê tông xỉ nền wc tầng 2,3 39,6136 m2
10 Phá dỡ nền bê tông wc tầng 1 0,9903 1m3
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 364,6615 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 102,3636 m2
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 44,9597 m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 44,9597 m3
15 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 212,4775 m2
16 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 110,04 m2
17 Trát trần, vữa XM mác 75 102,3636 m2
18 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 1,848 m3
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 212,4775 m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 212,4036 m2
21 Chống thấm sàn wc 39,6136 m2
22 Bê tông xỉ, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 7,9227 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,9903 m3
24 Lát nền, sàn gạch ceramic - 300x300, XM PCB30 60,5424 m2
25 Trần nhôm CLIP-IN- tấm trần 600x600 (bao gồm cả khung treo và lắp dựng hoàn thiện) 59,4204 m2
26 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 154,968 m2
27 Ốp tường gạch 300x600, XM PCB30 154,968 m2
28 SXLD cửa đi bằng cửa khung nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng ) 10,71 m2
29 SXLD cửa sổ bằng cửa khung nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng ) 8,64 m2
30 Vách ngăn WC bằng tấm COMPACT 69,12 m2
31 INOX sơn tĩnh điện cửa sổ 84,2737 kg
32 Sơn tính điện thao trọng lượng thép 84,2737 kg
33 Lắp dựng hoa sắt cửa 3,6 m2
34 Chống thấm mái nhà vệ sinh bằng SIKA 49,8408 m2
35 Láng chống thấm, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 49,8408 m2
36 Lát gạch lá nem 300x300, XM PCB30 25,38 m2
37 Quả cầu chắn rác + bầu thu nước 3 ck
38 Ống nhựa thoát nước mái D90 0,36 100m
39 Nối thẳng d90 9 cái
40 Cút nhựa d90 3 cái
41 Đai liên kết ống 12 cái
42 Đèn LED âm trần 34w 12 bộ
43 Công tắc đơn 6 cái
44 Áp tô mát 1 pha 16A 3 cái
45 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 80 m
46 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 70 m
47 Đế âm tường 9 cái
48 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 9 cái
49 ống nhựa mềm luồn dây D16 150 m
50 Đào bể tự hoại - Cấp đất III 19,1399 1m3
51 Bê tông lót đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,8795 m3
52 Ván khuôn đáy bể 0,0175 100m2
53 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm 0,0523 tấn
54 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 1,2415 m3
55 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 4,7238 m3
56 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 28,4552 m2
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0269 100m2
58 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan 0,0686 tấn
59 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,6518 m3
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 7 cái
61 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 8,4174 m3
62 ống nhựa PPR- PN10-DN50 0,45 100m
63 ống nhựa PPR- PN10-DN40 0,3 100m
64 ống nhựa PPR- PN10-DN32 0,3 100m
65 ống nhựa PPR- PN10-DN25 1,3 100m
66 ống nhựa PPR- PN10-DN20 0,6 100m
67 Tê nhựa hàn DN50 2 cái
68 Tê nhựa hàn DN40x25 4 cái
69 Tê nhựa hàn DN32x25 4 cái
70 Tê nhựa hàn DN25x20 45 cái
71 Tê nhựa ren DN25x20 20 cái
72 Tê nhựa ren DN20 60 cái
73 Cút nhựa hàn DN50 8 cái
74 Cút nhựa hàn DN25 60 cái
75 Cút nhựa hàn DN25x20 12 cái
76 Cút nhựa ren DN25x20 10 cái
77 Cút nhựa ren D20 60 cái
78 Côn nhựa DN50x40 4 cái
79 Côn nhựa DN40x32 4 cái
80 Van khóa PPR DN50 2 cái
81 Van khóa PPR DN25 8 cái
82 Rắc co nhựa PPR DN50 4 cái
83 Rắc co nhựa PPR DN25 14 cái
84 Xí bệt loại van xả 2 nút nhấn, ống xả D110 18 bộ
85 Vòi xịt xí bệt 18 cái
86 Hộp giấy vệ sinh INOX 18 cái
87 Tiểu nam treo tường 9 bộ
88 Van xả tiểu 9 cái
89 Lavabo chân đứng 12 bộ
90 Vòi rửa lavabo 12 bộ
91 Giá để xà phòng 12 cái
92 Vòi gạtxả PPR - DN20 12 bộ
93 Gương soi 12 cái
94 Vòi xả PPR DN20 6 bộ
95 Phễu thu nước sàn INOX ngăn mùi D90 12 cái
96 Ống nhựa thoát nước UPVC D140 0,6 100m
97 Ống nhựa thoát nước UPVC D110 0,7 100m
98 Ống nhựa thoát nước UPVC D90 0,6 100m
99 ống nhựa thoát nước UPVC D76 1 100m
100 ống nhựa thoát nước UPVC D34 0,18 100m
101 Tê kiểm tra D140 8 cái
102 Tê nhựa xiên D140x76 16 cái
103 Tê nhựa xiên D140x110 30 cái
104 Tê nhựa xiên D140 4 cái
105 Tê nhựa xiên D110 16 cái
106 Tê nhựa xiên D76 16 cái
107 Tê nhựa xiên D90x76 8 cái
108 Cút nhựa xiên D140 30 cái
109 Cút nhựa xiên D110 70 cái
110 Cút nhựa xiên D76 20 cái
111 Tê nhựa vuông D140 1 cái
112 Tê nhựa vuông D90x76 30 cái
113 Tê nhựa vuông D76 15 cái
114 Tê nhựa vuông D76x34 15 cái
115 Cút nhựa vuông D90 12 cái
116 Cút nhựa vuông D76 30 cái
117 Cút nhựa vuông D76x34 20 cái
118 Cút nhựa vuông D34 60 cái
119 Cút nhựa vuông D140 1 cái
120 Côn nhựa D140x76 4 cái
121 Côn nhựa D90x76 4 cái
122 Ống tránh D76 20 cái
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH NỮ
1 Tháo dỡ cửa 9,34 m2
2 Tháo dỡ bệ xí 6 bộ
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 4,4455 m3
4 Tháo dỡ gạch ốp tường 40,212 m2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 33,116 m2
6 Phá dỡ nền bệ xí 1,0333 m3
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 112,1305 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 9,3222 m2
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 10,4813 m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 10,4813 m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 1,0433 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,1391 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 0,2022 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 0,193 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0043 100m2
16 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm 0,0032 tấn
17 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 0,0471 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,3478 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,0198 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,009 tấn
21 Bê tông lanh tô, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,0704 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 2,9109 m3
23 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 74,4915 m2
24 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 36,319 m2
25 Trát trần, vữa XM mác 75 9,3222 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 74,4915 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 45,6412 m2
28 Bê tông nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 3,7616 m3
29 Lát nền, sàn gạch ceramic - 300x300, XM PCB30 41,8523 m2
30 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 85,658 m2
31 Ốp tường gạch 300x600, XM PCB30 85,658 m2
32 SXLD cửa đi bằng cửa khung nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) 5,7 m2
33 SX cửa đi bằng INOX 101,9658 kg
34 Lắp dựng cửa đi INOX 2,28 m2
35 Khóa cửa 1 cái
36 Láng chống thấm, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 9,18 m2
37 Lát gạch lá nem 300x300, XM PCB30 9,18 m2
38 Đèn LED loại 1,2m 18w/220v 6 bộ
39 Đèn LED âm trần 20w 4 bộ
40 Công tắc đơn 5 cái
41 Công tắc đôi 1 cái
42 Áp tô mát 1 pha 32A 3 cái
43 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 120 m
44 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 110 m
45 Đế âm tường 7 cái
46 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 7 cái
47 ống nhựa mềm luồn dây D16 330 m
48 ống nhựa PPR- PN10-DN40 0,2 100m
49 ống nhựa PPR- PN10-DN20 1,2 100m
50 Tê nhựa hàn DN40 2 cái
51 Tê nhựa hàn DN40x20 4 cái
52 Tê nhựa hàn DN20 40 cái
53 Tê nhựa ren DN20 8 cái
54 Cút nhựa hàn DN40 4 cái
55 Cút nhựa hàn DN20 80 cái
56 Cút nhựa hàn DN40x20 4 cái
57 Cút nhựa ren DN20 30 cái
58 Van phao DN20 1 cái
59 Van xả đáy téc DN40 1 cái
60 Van khóa PPR DN40 1 cái
61 Van khóa PPR DN20 5 cái
62 Van gạt PPR DN20 4 cái
63 Rắc co nhựa PPR DN40 6 cái
64 Rắc co nhựa PPR DN20 20 cái
65 Xí bệt loại van xả 2 nút nhấn, ống xả D110 4 bộ
66 Vòi xịt xí bệt 4 cái
67 Hộp giấy vệ sinh INOX 4 cái
68 Lavabo chân đứng 2 bộ
69 Vòi rửa lavabo 2 bộ
70 Giá để xà phòng 2 cái
71 Vòi gạtxả PPR - DN20 2 bộ
72 Gương soi 2 cái
73 Phễu thu nước sàn INOX ngăn mùi D90 10 cái
74 Ống nhựa thoát nước UPVC D110 0,7 100m
75 Ống nhựa thoát nước UPVC D90 0,6 100m
76 ống nhựa thoát nước UPVC D76 0,2 100m
77 ống nhựa thoát nước UPVC D34 0,1 100m
78 Tê kiểm tra D110 2 cái
79 Tê nhựa xiên D110 16 cái
80 Cút nhựa xiên D110 40 cái
81 Tê nhựa vuông D90 20 cái
82 Tê nhựa vuông D76x34 4 cái
83 Cút nhựa vuông D90 15 cái
84 Cút nhựa vuông D76 10 cái
85 Cút nhựa vuông D34 8 cái
86 Cút nhựa vuông D76x34 2 cái
87 Côn nhựa D110x76 2 cái
88 Côn nhựa D110x90 2 cái
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH NAM
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 2,4078 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 2,7135 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 6,6147 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 29,304 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 2,0215 100m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3416 100m2
7 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,0463 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0834 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4044 tấn
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,026 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 5,0068 m3
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,2112 m3
13 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1171 100m2
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1415 tấn
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,1707 m3
16 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0141 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 2,9366 m3
18 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300, XM PCB30 30,5357 m2
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,2672 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,0862 m3
21 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 0,1712 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 2,1256 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 13,0075 m3
24 Ốp tường vệ sinh gạch men 300x600 84,522 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 73,3954 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 73,3954 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 29,559 m2
28 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 11,7066 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 41,2656 m2
30 Lát sàn mái gạch lá nem 300x300, XM PCB30 12,172 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 13,82 m
32 Ống thoát nước 3 cái
33 Bu lông bán kèo 8 cái
34 Gia công xà gồ thép 0,2853 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép 0,2853 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 19,6163 1m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,4281 100m2
38 Úp nóc, úp xườn 22,61 md
39 Cửa đi cửa nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả khóa, ke, chốt, lắp dựng hoàn thiện) 5,7 m2
40 SX cửa đi bằng INOX 101,9658 m2
41 Lắp dựng cửa đi INOX 2,28 m2
42 Khóa cửa 1 cái
43 Vách ngăn vệ sinh 3,2 m2
44 Cửa sổ cửa nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả khóa, ke, chốt, lắp dựng hoàn thiện) 3,24 m2
45 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 0,6201 100m2
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 11,2 1m3
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 2,24 m3
48 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 2,112 m3
49 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 19,2 m2
50 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 8,96 m2
51 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,7333 m3
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,128 100m2
53 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0883 tấn
54 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,6 m3
55 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 64 cái
56 Đắp cát nền bằng thủ công 0,6835 m3
57 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 1,367 m3
58 Đèn LED loại 1,2m 18w/220v 6 bộ
59 Đèn LED gắn trần 20w/220v 4 bộ
60 Công tắc đơn 5 cái
61 Công tắc đôi 1 cái
62 Áp tô mát 1 pha 16A 1 cái
63 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 110 m
64 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 35 m
65 Đế âm tường 7 cái
66 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 7 cái
67 Ống nhựa mềm luồn dây D16 145 m
68 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III 0,1914 100m3
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,8795 m3
70 Ván khuôn đáy bể 0,0175 100m2
71 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm 0,0523 tấn
72 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 1,2415 m3
73 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 4,7238 m3
74 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 28,4552 m2
75 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0269 100m2
76 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan 0,0686 tấn
77 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,6518 m3
78 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 7 cái
79 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 8,4174 m3
80 ống nhựa PPR- PN10-DN40 0,2 100m
81 ống nhựa PPR- PN10-DN25 0,6 100m
82 ống nhựa PPR- PN10-DN20 0,4 100m
83 Tê nhựa hàn DN40 2 cái
84 Tê nhựa hàn DN40x25 4 cái
85 Tê nhựa hàn DN25x20 8 cái
86 Tê nhựa hàn DN25 4 cái
87 Tê nhựa ren DN20 8 cái
88 Tê nhựa ren DN25x20 20 cái
89 Cút nhựa hàn DN40 8 cái
90 Cút nhựa hàn DN25 20 cái
91 Cút nhựa hàn DN20 15 cái
92 Cút nhựa hàn DN25x20 8 cái
93 Cút nhựa hàn DN40x25 4 cái
94 Cút nhựa ren DN20 8 cái
95 Cút nhựa ren DN25x20 6 cái
96 Téc đứng Inox 2m3 1 bể
97 Van phao DN20 1 cái
98 Van xả đáy téc DN40 1 cái
99 Van khóa PPR DN40 1 cái
100 Van khóa PPR DN25 4 cái
101 Van khóa PPR DN20 1 cái
102 Rắc co nhựa PPR DN40 6 cái
103 Rắc co nhựa PPR DN25 12 cái
104 Rắc co nhựa PPR DN20 6 cái
105 Xí bệt loại van xả 2 nút nhấn, ống xả D110 4 bộ
106 Vòi xịt xí bệt 4 cái
107 Hộp giấy vệ sinh INOX 4 cái
108 Lavabo chân đứng 2 bộ
109 Vòi rửa lavabo 2 bộ
110 Giá để xà phòng 2 cái
111 Tiểu nam treo tường 12 bộ
112 Van xả tiểu 12 cái
113 Vòi gạtxả PPR - DN20 5 bộ
114 Gương soi 2 cái
115 Phễu thu nước sàn INOX ngăn mùi D90 7 cái
116 Ống nhựa thoát nước UPVC D110 0,7 100m
117 Ống nhựa thoát nước UPVC D90 0,6 100m
118 ống nhựa thoát nước UPVC D76 0,05 100m
119 ống nhựa thoát nước UPVC D34 0,1 100m
120 Tê kiểm tra D110 1 cái
121 Tê nhựa xiên D110 8 cái
122 Tê nhựa xiên D90 4 cái
123 Cút nhựa xiên D110 20 cái
124 Cút nhựa xiên D90 6 cái
125 Tê nhựa vuông D110 4 cái
126 Tê nhựa vuông D90 4 cái
127 Tê nhựa vuông D90x34 10 cái
128 Cút nhựa vuông D90 10 cái
129 Cút nhựa vuông D110 2 cái
130 Cút nhựa vuông D76 2 cái
131 Cút nhựa vuông D34 25 cái
132 Cút nhựa vuông D90x34 4 cái
133 Côn nhựa D110x76 2 cái
134 Ống tránh D90 2 cái
F HẠNG MỤC: CẢI TẠO LÁT NỀN NHÀ THỂ CHẤT
1 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 392,2422 m2
2 Láng granitô cầu thang 32,505 m2
3 Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 59,1 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->