Gói thầu: Gói thầu số 02:Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200784572-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02:Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200721200 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 10:45:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,346,751,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Giao thông | |||
| 1 | Đào hè đường, đất cấp III (Tính 10% KL đào) | Theo HS thiết kế được duyệt | 64,322 | m3 |
| 2 | Đào hè đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III (Tính 90% KL đào) | Như trên | 5,789 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 26,845 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Như trên | 6,7007 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất IV | Như trên | 6,7007 | 100m3/km |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,4896 | 100m3 |
| 7 | Mua vật liệu đá lẫn đất | Như trên | 63,6493 | m3 |
| 8 | Lát hè bằng gạch Tezzazo 300x300x35 | Như trên | 2.975,25 | m2 |
| 9 | Bê tông nền hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 131,29 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như trên | 0,5112 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Như trên | 15,8968 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 80T/h | Như trên | 2,7828 | 100tấn |
| 13 | Mua bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 80T/h (Lượng nhựa 4,4% theo hỗn hợp) | Như trên | 2,7828 | 100 tấn |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Như trên | 15,8968 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Như trên | 2,7828 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 7km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Như trên | 2,7828 | 100tấn |
| 17 | Bê tông lót móng bó vỉa, đan rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 61,993 | m3 |
| 18 | Ván khuôn BT lót bó vỉa, đan rãnh - VK gỗ | Như trên | 2,2875 | 100m2 |
| 19 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 61,394 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa, đan rãnh | Như trên | 8,0322 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt bó vỉa | Như trên | 1.144 | m |
| 22 | Lớp vữa lót bó vỉa, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 343,119 | m2 |
| 23 | Lắp đặt đan rãnh thu nước | Như trên | 267,138 | m2 |
| 24 | Bê tông viên vỉa bồn cây, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 5,682 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp viên vỉa bồn cây | Như trên | 1,6198 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt viên vỉa bồn cây | Như trên | 346,4 | m |
| 27 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 | Như trên | 9 | cây |
| 28 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Như trên | 32 | cây |
| 29 | Trồng cây Viết, ĐK 10-12cm | Như trên | 0,13 | 100cây |
| 30 | Mua đất trồng màu | Như trên | 9,1 | m3 |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 11,011 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 0,1101 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Như trên | 0,1101 | 100m3/km |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như trên | 147,5672 | tấn |
| 35 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như trên | 147,5672 | tấn |
| 36 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Như trên | 14,7567 | 10 tấn/km |
| 37 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Như trên | 144,231 | m2 |
| 38 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Như trên | 78,4 | m2 |
| B | Hạng mục: Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Tính 20% KL đào) | Như trên | 4,3432 | m3 |
| 2 | Đào cửa thu, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III (80% KL đào) | Như trên | 0,1737 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng cửa thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 4,029 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng cửa thu | Như trên | 0,1272 | 100m2 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,91 | m3 |
| 6 | Trát tường cửa thu dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 22,32 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 3,458 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,863 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,9091 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, viên vỉa, cửa thu | Như trên | 0,3593 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cửa thu nước | Như trên | 20 | cái |
| 12 | Lớp vữa lót cửa thu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 13,13 | m2 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 80 | cấu kiện |
| 14 | Lắp đặt viên vỉa cửa thu | Như trên | 20 | m |
| 15 | Gia công lưới chắn rác sắt 12x12 | Như trên | 184,19 | kg |
| 16 | Lắp dựng lưới chắn rác | Như trên | 3,192 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 1,947 | m3 |
| 18 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Như trên | 4,576 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ 4 tấn | Như trên | 4,576 | m3 |
| 20 | Đào hố ga, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III (Tính 20% KL đào) | Như trên | 2,7994 | m3 |
| 21 | Đào hố ga bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III (Tính 80% KL đào) | Như trên | 0,112 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,0553 | 100m3 |
| 23 | Mua vật liệu đá lẫn đất | Như trên | 7,189 | m3 |
| 24 | Đá mạt lót đáy hố ga | Như trên | 0,615 | m3 |
| 25 | Ván khuôn đáy hố ga | Như trên | 0,0298 | 100m2 |
| 26 | Bê tông đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,923 | m3 |
| 27 | Xây gạch hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 3,053 | m3 |
| 28 | Trát tường hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,056 | m2 |
| 29 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Như trên | 0,0849 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,934 | m3 |
| 31 | Cốt thép mũ mố hố ga | Như trên | 0,0654 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,049 | 100m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,793 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga | Như trên | 0,1801 | tấn |
| 35 | Lắp đặt tấm đan hố ga trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 5 | cấu kiện |
| 36 | Lắp dựng tấm đan composite 1000x1000, B12.5 | Như trên | 13 | cái |
| 37 | Lắp dựng tấm gang thu nước 860x430x50, | Như trên | 5 | cái |
| 38 | Tháo dỡ tấm đan | Như trên | 368,64 | m2 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 38,88 | m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 18,14 | m3 |
| 41 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Như trên | 91,81 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ 4 tấn | Như trên | 91,81 | m3 |
| 43 | Ván khuôn mũ mố rãnh | Như trên | 1,885 | 100m2 |
| 44 | Bê tông mũ mố rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 20,73 | m3 |
| 45 | Cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Như trên | 1,3548 | tấn |
| 46 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 11,02 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,6429 | 100m2 |
| 48 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 1,2599 | tấn |
| 49 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 768 | cấu kiện |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Như trên | 0,6999 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất IV | Như trên | 0,6999 | 100m3/km |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 0,3571 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Như trên | 0,3571 | 100m3/km |
| 54 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như trên | 42,837 | tấn |
| 55 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như trên | 42,837 | tấn |
| 56 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Như trên | 4,2837 | 10 tấn/km |
| C | Hạng mục: Phần điện | |||
| 1 | Ghíp các loại | Như trên | 36 | cái |
| 2 | Lắp đặt cần đèn, chiều dài cột ≤10,5m | Như trên | 18 | bộ |
| 3 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp led 100W ở độ cao ≤12m | Như trên | 13 | bộ |
| 4 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp Led 60w ở độ cao ≤12m | Như trên | 5 | bộ |
| 5 | Làm tiếp địa cho cột điện | Như trên | 18 | bộ |
| 6 | Luồn dây lên đèn 2x2.5mm2 | Như trên | 0,9 | 100m |
| 7 | Vận chuyển vật tư bằng ô tô vận tải thùng 5T | Như trên | 0,5 | ca |
| 8 | Công thu dọn bậc 2/7 | Như trên | 0,5 | công |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Như trên | 18 | VT |
| 10 | Tấm móc F20 | Như trên | 4 | cái |
| 11 | Kẹp néo | Như trên | 4 | cái |
| 12 | Đai thép + khoá | Như trên | 8 | cái |
| 13 | Ghíp các loại | Như trên | 8 | cái |
| 14 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm PC10-5.0 | Như trên | 2 | cột |
| 15 | Bê tông móng cột điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2 | m3 |
| 16 | Đào móng cột điện bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Như trên | 6,3 | m3 |
| 17 | Đắp đất hoàn trả móng cột điện | Như trên | 1,6 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột điện | Như trên | 0,1344 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0146 | tấn |
| 20 | Kéo dây dẫn điện, tiết diện dây 2x6mm2 | Như trên | 0,47 | 100m |
| 21 | Tháo hòm công tơ H2 | Như trên | 1 | cái |
| 22 | Tháo hòm công tơ H4 | Như trên | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt hòm công tơ H2 | Như trên | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt hòm công tơ H4 | Như trên | 1 | cái |
| 25 | Vận chuyển vật tư bằng ô tô vận tải thùng 5T | Như trên | 0,5 | ca |
| 26 | Công thu dọn bậc 2/7 | Như trên | 0,5 | công |
| D | Hạng mục: An toàn giao thông | |||
| 1 | Cọc tiêu bằng tre D6-8cm, L=1,2m | Như trên | 26 | m |
| 2 | Sơn trắng đỏ cọc tiêu ( 02 nước) | Như trên | 5,7148 | m2 |
| 3 | Bê tông đế cọc tiêu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,325 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Như trên | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Như trên | 2 | cái |
| 6 | Mua biển phản quang - Biển tam giác cạnh 70cm | Như trên | 4 | cái |
| 7 | Mua biển phản quang - Biển tròn D70 | Như trên | 2 | cái |
| 8 | Khung thép đỡ biển | Như trên | 2 | cái |
| 9 | Dây nhựa PVC phản quang | Như trên | 135 | m |
| 10 | Áo phản quang | Như trên | 2 | cái |
| 11 | Đèn tín hiệu cảnh báo giao thông | Như trên | 2 | cái |
| 12 | Nhân công điều hành giao thông | Như trên | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi