Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200782297-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200781888 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự phòng ngân sách trung ương năm 2019 hỗ trợ khắc phục hậu quả thiên tai từ tháng 6 đến cuối tháng 8 năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 13:39:00 đến ngày 2020-08-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,376,268,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÈ | |||
| 1 | Phá đá mồ côi bằng máy gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,149 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 42,037 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất bằng máy, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,433 | 100m3 |
| 4 | Phá đá mồ côi bằng máy gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,793 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 11,171 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,379 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất độ chặt yêu cầu Gama=1,45 T/m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 22,09 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất độ chặt yêu cầu Gama=1,45 T/m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 33,881 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 17,012 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông tường, sỏi 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.373,552 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông móng, sỏi 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 690,389 | m3 |
| 12 | Thả đá hộc vào thân kè | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 628,071 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 33,926 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,228 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 252,751 | m2 |
| 16 | Rải vải bạt hố móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.095,855 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,235 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa đường kính côn, cút 200mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 19 | Đổ bê tông sỏi 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,374 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,094 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 280mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,085 | 100m |
| 22 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn ( đá tận dụng tại chỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 200 | rọ |
| 23 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn (đá tận dụng tại chỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 22 | rọ |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Thép khung rọ d8mm) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,299 | tấn |
| 25 | Vận chuyển cự ly 150m - Đá hộc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 195,2 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,192 | 100m |
| 27 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,447 | 100m3 |
| 28 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,168 | 100m3 |
| 29 | Vải địa buộc đầu ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,18 | 100m2 |
| 30 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu Gama=1,45 T/m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,394 | 100m3 |
| 31 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,697 | 100m3 |
| 32 | Bơm nước hố móng mấy bơm 20cv | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 26 | Ca |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC TẠI CỌC 6A | |||
| 1 | Phá đá mồ côi bằng máy, gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,061 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,546 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông tường, sỏi 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,971 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10,787 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,057 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,248 | 100m2 |
| 7 | Thi công lớp lót móng bằng đá dăm + cát | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,76 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,96 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông ống cống đường kính ống D =100 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,064 | m3 |
| 10 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,844 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,512 | tấn |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 11 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi