Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200783885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/08/2020 11:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên Quản lý, khai thác công trình thủy lợi Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn dư từ nguồn dự phòng ngân sách trung ương hỗ trợ cho các địa phương khắc phục thiệt hại do mưa lũ, sạt lở đất, ngập lụt từ giữa tháng 7 đến đầu tháng 8 năm 2018 và nguồn kinh phí hoàn trả 17,7 tỷ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 11:25:00 đến ngày 2020-08-09 11:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,150,193,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dẫn dòng thi công | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Đào đất | 475,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Đắp đất | 475,8 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất cấp III | Đào đất | 333,06 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III | Vận chuyển đất | 333,06 | m3 |
| 5 | Bạt rứa chống thấm | Bạt rứa chống thấm | 457,5 | m2 |
| 6 | Bơm nước hố móng | Bơm nước hố móng | 90 | ca |
| B | Đập đầu mối | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Đào móng | 603,2 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp IV | Đào móng | 754 | m3 |
| 3 | Phá đá mồ côi | Phá đá | 150,8 | m3 |
| 4 | Đắp đất Y/C K = 0,85 | Đắp đất | 356,25 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III | Vận chuyển đất | 246,95 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp IV | Vận chuyển đất | 904,8 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Bê tông móng | 18,33 | m3 |
| 8 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Bê tông tường | 124,93 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Bê tông móng | 32,28 | m3 |
| 10 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Bê tông tường | 42,92 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Bê tông móng | 517 | m3 |
| 12 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Bê tông móng | 16,92 | m3 |
| 13 | Bê tông kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Bê tông kênh | 54,41 | m3 |
| 14 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Bê tông tường | 0,45 | m3 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Quét nhựa, dán giấy dầu | 74,7 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Ván khuôn móng | 3,04 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép tường | Ván khuôn thép | 4,67 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Bê tông tấm đan | 0,23 | m3 |
| 19 | Bê tông thanh giằng M200, đá 1x2 | Bê tông thanh giằng | 0,02 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm nắp | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm nắp | 0,01 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen | 0,02 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen | Lắp dựng cấu kiện bê tông | 3 | cái |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép móng | 5,94 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Lắp dựng cốt thép móng | 2,73 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép móng | 3,66 | tấn |
| 26 | Tấm phai gỗ | Tấm phai gỗ | 8 | tấm |
| 27 | Máy đóng mở V1 | Máy đóng mở V1 | 1 | bộ |
| 28 | Lưới chắn rác | Lưới chắn rác | 0,63 | m2 |
| 29 | Thép L 75x75x5 làm khe phai | Thép làm khe phai | 0,12 | tấn |
| 30 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Làm và thả rọ đá | 71 | 1 rọ |
| C | Hạng mục tuyến kênh | |||
| 1 | Đào kênh mương đất cấp II | Đào đất | 112,72 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương đất cấp III | Đào đất | 112,08 | m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Đắp đất | 117,08 | m3 |
| 4 | Lót bạt đáy móng | Lót bạt đáy móng | 439,2 | m2 |
| 5 | Bê tông kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Bê tông kênh | 70,27 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Bê tông móng | 49,19 | m3 |
| 7 | Bê tông thanh giằng M200, đá 1x2 | Bê tông thanh giằng | 0,88 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép giằng | Ván khuôn thép | 0,26 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép giằng | 0,24 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép móng | 3,26 | tấn |
| 11 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Ván khuôn mái bờ kênh mương | 12,88 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Quét nhựa, dán giấy dầu | 11,95 | m2 |
| D | Hạng mục kè bảo vệ kênh hạ lưu | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Đào đất | 323 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp II | Đào móng | 162,04 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Đắp đất | 298,81 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp II | Vận chuyển đất | 162,04 | m3 |
| 5 | Lót bạt đáy móng | Lót bạt đáy móng | 159,03 | m2 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Bê tông móng | 79,52 | m3 |
| 7 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Bê tông tường | 258,63 | m3 |
| 8 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Bê tông tường | 10,04 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Quét nhựa, dán giấy dầu | 43,52 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Ván khuôn móng | 0,84 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tường, chiều cao | Ván khuôn tường | 6,03 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi