Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo cảnh quan hồ 02 ha
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200668151-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Cải tạo cảnh quan hồ 02 ha |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309753 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Đà Nẵng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 11:58:00 đến ngày 2020-08-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,566,922,726 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 128,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí lán trại để ở và điều hành thi công | OK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế | OK | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí chung | OK | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN ĐẤT, GIÁ HẠ | |||
| 1 | Chi phí đổ đất, giá hạ tại bãi rác | OK | 1.390,6 | m3 |
| C | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào kết cấu hiện trạng, bằng máy đào 0,8m3, máy ủi <=110CV, tương đương đất cấp 3 | OK | 1,516 | 100m3 |
| 2 | Dọn dẹp cỏ rác hiện trạng | OK | 22,96 | 100m2 |
| 3 | Lát nền bằng tấm lát bê tông phủ Granito màu ghi, vữa M75 | OK | 1.276 | m2 |
| 4 | Lát đá Granite trắng khò lửa, KT (300x600x30)mm, vữa M75 | OK | 942 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6 M100 | OK | 240,34 | m3 |
| 6 | Bê tông bó bồn, đá 1x2, mác 200 | OK | 10,74 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông đúc tại chỗ | OK | 2,148 | 100m2 |
| 8 | Bê tông bó vỉa đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | OK | 19,403 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | OK | 3,488 | 100m2 |
| 10 | Xây bệ ngồi bằng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm, M75 | OK | 17,55 | m3 |
| 11 | Trát granito bó bồn, vữa XM mác 75 | OK | 128,7 | m2 |
| 12 | Phủ lớp 2K bảo vệ đá mài | OK | 128,7 | m2 |
| 13 | Cung cấp lắp đặt Thùng rác công cộng bằng kẽm sơn tĩnh điện (1 cụm 3 cái) | OK | 15 | cái |
| 14 | Đào móng rộng <1m, sâu <=1m, đất cấp 1 | OK | 1,353 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt k=0,85 | OK | 0,162 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, M250 | OK | 2,541 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng, VK thép | OK | 0,09 | 100m2 |
| 18 | Lát nền gạch Ceramic chống trượt 300x300 | OK | 4 | m2 |
| 19 | Sản xuất lan can hàng rào sắt mạ kẽm | OK | 10,943 | tấn |
| 20 | Lắp dựng lan can hàng rào sắt | OK | 672 | m2 |
| 21 | Bu lông nở D14 | OK | 1.648 | cái |
| 22 | Sơn tĩnh điện lan can | OK | 774,386 | m2 |
| 23 | Đầm đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 (Tính 30%NC&MTC) | OK | 0,82 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6 M100 | OK | 8,2 | m3 |
| 25 | Lớp vữa XM dày 2cm vữa M75 | OK | 82 | m2 |
| 26 | Cung cấp lắp đặt lớp đệm su đúc tại chỗ, dày 50mm | OK | 82 | m2 |
| D | TRỒNG CÂY XANH ( Trồng cây xanh, cao 4-6m, kích thước bầu 700x700x700) | |||
| 1 | Cây lim sét, ĐK thân 7-8cm, h=4-5m (đã bao gồm cọc chống, nẹp gỗ, bao bố, dây ni lông, nước, phân hữu cơ, đất mùn, vật liệu khác, nhân công trồng cây) | OK | 16 | cây |
| 2 | Cây Hoàng hậu, ĐK thân 7-8cm, h=3-5m (đã bao gồm cọc chống, nẹp gỗ, bao bố, dây ni lông, nước, phân hữu cơ, đất mùn, vật liệu khác, nhân công trồng cây) | OK | 6 | cây |
| 3 | Cây Bằng lăng tím, ĐK thân 7-8cm, h=3-5m (đã bao gồm cọc chống, nẹp gỗ, bao bố, dây ni lông, nước, phân hữu cơ, đất mùn, vật liệu khác, nhân công trồng cây) | OK | 4 | cây |
| 4 | Cây tràm hoa đỏ, ĐK thân 7-8cm, h=3-4m (đã bao gồm cọc chống, nẹp gỗ, bao bố, dây ni lông, nước, phân hữu cơ, đất mùn, vật liệu khác, nhân công trồng cây) | OK | 22 | cây |
| 5 | Cây Cau vua, H=3-4m (đã bao gồm cọc chống, nẹp gỗ, bao bố, dây ni lông, nước, phân hữu cơ, đất mùn, vật liệu khác, nhân công trồng cây) | OK | 8 | cây |
| 6 | Cây mỏ két, cao 400 (20 cây/m2, nước, phân bón, nhân công) | OK | 1.440 | cây |
| 7 | Cây Trang hồng cánh sen, cao 400 (20 cây/m2, nước, phân bón, nhân công) | OK | 1.440 | cây |
| 8 | Cây Lan rẽ quạt, cao 400 (20 cây/m2, nước, phân bón, nhân công) | OK | 1.440 | cây |
| 9 | Cây Thủy Tiên (Bạch trinh biển), cao 0,5m (20 cây/m2, nước, phân bón, nhân công) | OK | 1.440 | cây |
| 10 | Cây Cẩm thạch, cao 400 (20 cây/m2, nước, phân bón, nhân công) | OK | 1.440 | cây |
| 11 | Cây Hoa giấy, cao 500 (20 cây/m2, nước, phân bón, nhân công) | OK | 360 | cây |
| 12 | Bảo dưỡng cây bằng nước máy, thời gian 90 ngày | OK | 56 | cây/90 ngày |
| 13 | Bảo dưỡng cây cảnh, cây hoa bằng nước máy, thời gian 30 ngày | OK | 378 | m2/30 ngày |
| 14 | Trồng cỏ (cỏ lá gừng) | OK | 837 | m2 |
| 15 | Đắp đất thịt trồng cây bụi, trồng cỏ bằng thủ công (80%NC) | OK | 159,3 | m3 |
| 16 | Đá tảng tự nhiên, KT: 1x1x1m | OK | 7 | tảng |
| 17 | Lắp đá tảng tự nhiên | OK | 7 | tảng |
| E | SÀN BÊ TÔNG CẢNH QUAN VƯƠN RA HỒ | |||
| 1 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | OK | 27,12 | m3 |
| 2 | Bê tông cọc khoan nhồi, đường kính 400mm, M350 đá 1x2 | OK | 119,394 | m3 |
| 3 | Đập đầu cọc trên cạn | OK | 7,235 | m3 |
| 4 | Bê tông sàn, dầm đá 1x2 M350 (BTTP) | OK | 198,66 | m3 |
| 5 | Ván khuôn dầm, đỉnh cọc, ván khuôn kim loại | OK | 8,105 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái | OK | 5,775 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính <18 mm | OK | 12,362 | tấn |
| 8 | Cốt thép dầm, cốt thép F≤10 | OK | 5,732 | tấn |
| 9 | Cốt thép dầm, cốt thép F≤18 | OK | 12,144 | tấn |
| 10 | Cốt thép dầm, cốt thép F>18 | OK | 2,286 | tấn |
| 11 | Cốt thép sàn bê tông F≤10 | OK | 8,159 | tấn |
| 12 | Cốt thép sàn bê tông F>10 | OK | 3,78 | tấn |
| 13 | Khoan lỗ cấy thép, D=12mm, L=30cm | OK | 454 | lỗ |
| 14 | Bơm Sikadur 731, D=12mm, L=30cm (ĐM: 1,7kg/dm3) | OK | 7,997 | dm3 |
| 15 | Đắp nền tạo mặt bằng, máy đầm 16 tấn | OK | 12,218 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất đắp tạo mặt bằng lên ôtô bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I (tháo dỡ) | OK | 13,906 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển tạo mặt bằng bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 10T, đất cấp I | OK | 13,906 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển tiếp đất tháo dỡ bằng ôtô tự đổ, phạm vi 6km, ôtô 10T, đất cấp I | OK | 13,906 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển tiếp đất tháo dỡ bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5,5km, ôtô 10T, đất cấp I | OK | 13,906 | 100m3 |
| 20 | Sản xuất ống vách cọc khoan nhồi | OK | 21,375 | tấn |
| 21 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi, đường kính cọc 400 mm (đoạn ngập đất), vật liệu nối ống đã tính trong định mức | OK | 259,4 | m |
| 22 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc 400 mm (đoạn không ngập đất), vật liệu nối ống đã tính trong định mức | OK | 96,58 | m |
| 23 | Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | OK | 134,47 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống thép D60x2 thăm dò chất lượng bê tông | OK | 20,212 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép D100x2,5 thăm dò chất lượng bê tông | OK | 1,304 | 100m |
| 26 | Sản xuất các chi tiết bịt đầu, đỉnh, nối ống siêu âm | OK | 0,101 | tấn |
| 27 | Vữa lấp ống siêu âm | OK | 5,829 | m3 |
| 28 | Khoan cọc vào đất, đường kính lỗ khoan 400mm (đoạn cọc ngập đất) | OK | 1.070,62 | m |
| F | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp ống nhựa HDPE D63; dày 4,7mm | OK | 4,8 | 100m |
| 2 | Lắp ống nhựa HDPE D32; dày 2,4mm | OK | 0,73 | 100m |
| 3 | Lắp tê D63-63-63 HDPE | OK | 1 | cái |
| 4 | Lắp đai khởi thuỷ D100-50 GANG | OK | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt nối góc HDPE 1/4 D63 | OK | 5 | cái |
| 6 | Lắp nối góc 1/4 HDPE D32 | OK | 2 | cái |
| 7 | Lắp khâu nối ren ngoài D32-1'' HDPE | OK | 18 | cái |
| 8 | Lắp đai khởi thuỷ D63-1'' HDPE | OK | 18 | cái |
| 9 | Co RT D32-1" HDPE | OK | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống lên vòi thép tráng kẽm, D25 | OK | 0,072 | 100m |
| 11 | Lắp đặt khâu nối thép TK D25 | OK | 18 | cái |
| 12 | Lắp đặt vòi tưới cây D25 | OK | 18 | bộ |
| 13 | Lắp chụp inox bảo vệ vòi | OK | 18 | cái |
| 14 | Bộ dây mềm + súng tưới | OK | 2 | cái |
| 15 | Lắp đồng hồ cơ D50 | OK | 1 | cái |
| 16 | Lắp khâu nối ren ngoài D63-2'' HDPE | OK | 3 | cái |
| 17 | Lắp kép nối 2 đầu ren ngoài -2'' | OK | 4 | cái |
| 18 | Lắp khoá 1 chiều D50 | OK | 1 | cái |
| 19 | Lắp khoá ren D50 | OK | 3 | cái |
| 20 | Lắp nối góc D63 HDPE (1/4) | OK | 1 | cái |
| 21 | Lắp miệng khoá nước gang đúc | OK | 3 | cái |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa D63 | OK | 4,8 | 100m |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa D32 | OK | 0,73 | 100m |
| 24 | Đào mương đặt ống bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | OK | 1,106 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất đường ống, đường cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | OK | 1,09 | 100m3 |
| 26 | Gối đỡ bê tông đá 1x2, mác 200 | OK | 0,486 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bê tông gối đỡ, ván khuôn kim loại | OK | 0,065 | 100m2 |
| 28 | Đào móng đồng hồ, đất cấp I | OK | 2,379 | m3 |
| 29 | Đắp đất đồng hồ bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | OK | 0,014 | 100m3 |
| 30 | Lớp nilong cách nước | OK | 0,018 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng hố van, đá 1x2, mác 200 | OK | 0,176 | m3 |
| 32 | Bê tông hố đồng hồ, đá 1x2, mác 200 | OK | 0,36 | m3 |
| 33 | Bê tông tấm đan hố van, đá 1x2, mác 200 | OK | 0,07 | m3 |
| 34 | Ván khuôn đế, ván khuôn kim loại | OK | 0,005 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thành hố thu, khung xương thép | OK | 0,048 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép tấm đan hố ga, rãnh đúc sẵn cốt thép F≤10 | OK | 0,007 | tấn |
| 37 | Thép viền đan hố ga mạ kẽm | OK | 0,051 | tấn |
| 38 | Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn, bằng thủ công trọng lượng ≤250kg | OK | 1 | cái |
| 39 | Nước xúc xả (tính với v=1,5m/s; t xả=2h) | OK | 43,885 | m3 |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG TRANG TRÍ CẢNH QUAN | |||
| 1 | Cột đèn trang trí cao 3m bóng Led 50W/4000K(gồm trụ & bóng) <br/>(tđ GL02 của Mfuhailight) | OK | 46 | Trụ |
| 2 | Cáp M(3x1,5)PVC/PVC-0,6KV | OK | 138 | Mét |
| 3 | Cáp M(3x10+1x6)CXV/DSTA/PVC-0,6kV | OK | 15,5 | Mét |
| 4 | Cáp M(3x6+1x4)CXV/DSTA/PVC-0,6kV) | OK | 705 | Mét |
| 5 | Mương cáp nền hè | OK | 500,5 | Mét |
| 6 | Ống nhựa xoắn fi 50/40 | OK | 515,5 | Mét |
| 7 | Tiếp địa RL-1 | OK | 42 | Vị trí |
| 8 | Tiếp địa RL-4 | OK | 5 | Vị trí |
| 9 | Tủ điện chiếu sáng | OK | 1 | Cái |
| 10 | Móng trụ đèn trang trí cao 3m | OK | 46 | Móng |
| 11 | Móng tủ điện chiếu sáng | OK | 1 | Móng |
| 12 | Bảng điện cửa trụ | OK | 46 | Cái |
| 13 | Dây đồng trần 10mm2 | OK | 715 | Mét |
| 14 | Đầu cos đồng M10 | OK | 6 | đầu |
| 15 | Đầu cos đồng M6 | OK | 276 | đầu |
| 16 | Đầu cos đồng M4 | OK | 92 | đầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi