Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học, nhà hiệu bộ trường Tiểu học Phú Lương, huyện Sơn Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200765415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học, nhà hiệu bộ trường Tiểu học Phú Lương, huyện Sơn Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 11:14:00 đến ngày 2020-08-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,386,484,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC, NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả ký thuật theo chương V | 3,4246 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả ký thuật theo chương V | 38,0511 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả ký thuật theo chương V | 5,3914 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả ký thuật theo chương V | 36,8811 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,5709 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,0312 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,7021 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,7021 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,7021 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 16,689 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 19,6109 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 30,0852 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 51,8427 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 8,7894 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,1275 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,2399 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 1,5921 | tấn |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả ký thuật theo chương V | 1,572 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 13,5203 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,3092 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả ký thuật theo chương V | 1,6177 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,3087 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả ký thuật theo chương V | 1,2291 | 100m2 |
| 24 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 20,9762 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 84,726 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 7,084 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 64,042 | m2 |
| 28 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả ký thuật theo chương V | 64,042 | m2 |
| 29 | Đắp chi tiết chân trụ (khoán gọn) | Mô tả ký thuật theo chương V | 9 | cái |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 64,4 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 23 | m2 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 37,568 | m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả ký thuật theo chương V | 3,04 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,2156 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,2307 | 100m2 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả ký thuật theo chương V | 154 | cái |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 63,885 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,8243 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 3,9134 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 4,4969 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả ký thuật theo chương V | 1,782 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 116,2138 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 19,2571 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 1,6417 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 5,6901 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 8,6515 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,6164 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 432,8773 | m2 |
| 49 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả ký thuật theo chương V | 432,8773 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 1.207,9299 | m2 |
| 51 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả ký thuật theo chương V | 1.207,9299 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 227,1937 | m2 |
| 53 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả ký thuật theo chương V | 227,1937 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 290,778 | m2 |
| 55 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả ký thuật theo chương V | 290,778 | m2 |
| 56 | Đắp chi tiết đầu trụ (cả công và VL) | Mô tả ký thuật theo chương V | 7 | ck |
| 57 | Đắp chi tiết mái chữ A sảnh chính (cả công và VL) | Mô tả ký thuật theo chương V | 1 | ck |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 855,28 | m |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 112,8 | m |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 165,28 | m |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 10,134 | m2 |
| 62 | Vét mạch lõm trang trí KT 20 sâu 10 a 150 | Mô tả ký thuật theo chương V | 67,56 | m |
| 63 | Đắp bậu cửa sổ S2 | Mô tả ký thuật theo chương V | 24 | cái |
| 64 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả ký thuật theo chương V | 4,48 | m3 |
| 65 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 4,48 | m3 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 849,5422 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 10,24 | m2 |
| 68 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả ký thuật theo chương V | 52,8528 | m2 |
| 69 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 178,1296 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 88,9436 | m2 |
| 71 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 22,8366 | m2 |
| 72 | Lan can INOX, ống D75x1,2 + 20x20x1,2: | Mô tả ký thuật theo chương V | 120,77 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 90mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 74 | Phễu thu D90 | Mô tả ký thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 8 | cái |
| 76 | Cầu chắn rác | Mô tả ký thuật theo chương V | 8 | cỏi |
| 77 | Đai + vít nở | Mô tả ký thuật theo chương V | 100 | cỏi |
| 78 | Ống tràn D50, l=250 | Mô tả ký thuật theo chương V | 22 | cỏi |
| 79 | Gia công xà gồ thép | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,104 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả ký thuật theo chương V | 225,9068 | 1m2 |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,104 | tấn |
| 82 | Bu lông M16, L=200 | Mô tả ký thuật theo chương V | 8 | cái |
| 83 | Bu lông M14, L=80 | Mô tả ký thuật theo chương V | 304 | cái |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả ký thuật theo chương V | 4,2204 | 100m2 |
| 85 | Tôn úp nóc rộng 400 dày 0,4mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 64,82 | m |
| 86 | Tôn máng xối dày 0,4mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 21 | m |
| 87 | Tôn mỏng thu dày 0,4mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 2 | m |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả ký thuật theo chương V | 187,596 | m2 |
| 89 | Cửa kính khung sắt sơn tĩnh điện, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm đầy đủ phụ kiện, trừ khóa) | Mô tả ký thuật theo chương V | 187,596 | m2 |
| 90 | Khóa cửa đi tay nắm ngang | Mô tả ký thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 91 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,76 | m2 |
| 92 | Cửa kính khung nhôm, kính lớp dày 5mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,76 | m2 |
| 93 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả ký thuật theo chương V | 14,5 | m2 |
| 94 | Vách kính khung nhôm, kính dày 5mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 14,5 | m2 |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả ký thuật theo chương V | 113,076 | m2 |
| 96 | Hoa sắt cửa sổ | Mô tả ký thuật theo chương V | 113,076 | m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả ký thuật theo chương V | 17,1197 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả ký thuật theo chương V | 3,1395 | 100m2 |
| 99 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 8,8717 | m3 |
| 100 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 16,0301 | m3 |
| 101 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả ký thuật theo chương V | 3,4135 | 100m2 |
| 102 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 142,164 | m2 |
| 103 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả ký thuật theo chương V | 142,164 | m2 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,2788 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,1038 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,5042 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ký thuật theo chương V | 7,0186 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ký thuật theo chương V | 1,2429 | tấn |
| 109 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 50,6514 | m3 |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 4,1228 | m3 |
| 111 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả ký thuật theo chương V | 5,2213 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ký thuật theo chương V | 1,166 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ký thuật theo chương V | 5,4035 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,8075 | tấn |
| 115 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 425,024 | m2 |
| 116 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả ký thuật theo chương V | 425,024 | m2 |
| 117 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 93,4385 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả ký thuật theo chương V | 9,6961 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ký thuật theo chương V | 8,5066 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,0809 | tấn |
| 121 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 969,6 | m2 |
| 122 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả ký thuật theo chương V | 899,248 | m2 |
| 123 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 16,3123 | m2 |
| 124 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 12,9051 | m3 |
| 125 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả ký thuật theo chương V | 1,7894 | tấn |
| 126 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,9811 | tấn |
| 127 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả ký thuật theo chương V | 1,2879 | 100m2 |
| 128 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 128,8 | m2 |
| 129 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả ký thuật theo chương V | 128,8 | m2 |
| 130 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 7,1898 | m3 |
| 131 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,5363 | tấn |
| 132 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả ký thuật theo chương V | 1,1952 | 100m2 |
| 133 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 119,51 | m2 |
| 134 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả ký thuật theo chương V | 119,51 | m2 |
| 135 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 19,968 | m2 |
| 136 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả ký thuật theo chương V | 44,5583 | 10m³/1km |
| 137 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả ký thuật theo chương V | 44,5583 | 10m³/1km |
| 138 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả ký thuật theo chương V | 44,5583 | 10m³/1km |
| 139 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả ký thuật theo chương V | 30,6444 | 10m³/1km |
| 140 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km, 9km | Mô tả ký thuật theo chương V | 30,6444 | 10m³/1km |
| 141 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km, 3km | Mô tả ký thuật theo chương V | 30,6444 | 10m³/1km |
| 142 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả ký thuật theo chương V | 4,2741 | 10 tấn/1km |
| 143 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km, 9km | Mô tả ký thuật theo chương V | 4,2741 | 10 tấn/1km |
| 144 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả ký thuật theo chương V | 4,2741 | 10 tấn/1km |
| 145 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả ký thuật theo chương V | 42,741 | tấn |
| 146 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả ký thuật theo chương V | 57,774 | 10 tấn/1km |
| 147 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả ký thuật theo chương V | 57,774 | 10 tấn/1km |
| 148 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả ký thuật theo chương V | 57,774 | 10 tấn/1km |
| 149 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả ký thuật theo chương V | 192,58 | 1000v |
| 150 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả ký thuật theo chương V | 14,7912 | 10 tấn/1km |
| 151 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả ký thuật theo chương V | 14,7912 | 10 tấn/1km |
| 152 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả ký thuật theo chương V | 14,7912 | 10 tấn/1km |
| 153 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả ký thuật theo chương V | 147,912 | tấn |
| 154 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,982 | 10 tấn/1km |
| 155 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,982 | 10 tấn/1km |
| 156 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,982 | 10 tấn/1km |
| 157 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả ký thuật theo chương V | 42 | m3 |
| 158 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,0279 | 10 tấn/1km |
| 159 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,0279 | 10 tấn/1km |
| 160 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả ký thuật theo chương V | 2,0279 | 10 tấn/1km |
| 161 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả ký thuật theo chương V | 4,3632 | 1000v |
| B | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt dây cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC loại 3x25+1*16mm2 | Mô tả ký thuật theo chương V | 120 | m |
| 2 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC loại 3x16+1*10mm2 | Mô tả ký thuật theo chương V | 15 | m |
| 3 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x6)mm2 | Mô tả ký thuật theo chương V | 190 | m |
| 4 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x4)mm2 | Mô tả ký thuật theo chương V | 36 | m |
| 5 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Mô tả ký thuật theo chương V | 200 | m |
| 6 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả ký thuật theo chương V | 1.215 | m |
| 7 | Lắp đặt automat 3 pha 100A | Mô tả ký thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Mô tả ký thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả ký thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt tủ điện tầng 350x450x200mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 3 | 1 tủ |
| 11 | Bình bột chữa cháy MFZL4-ABC | Mô tả ký thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Bình khí chữa cháy CO2-MT3/3kg | Mô tả ký thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Nội quy, tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Mô tả ký thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Hộp để bình cứu hỏa 450x600x200 | Mô tả ký thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 15 | Lắp đặt đèn tuýp máng Inox 2x18W - 0,6m | Mô tả ký thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn huỳnh quang (2x36W) - 1,2m lắp nổi | Mô tả ký thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn huỳnh quang (1x18W) -0,6m lắp nổi | Mô tả ký thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 18 | Giá treo đèn Inox | Mô tả ký thuật theo chương V | 48 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Mô tả ký thuật theo chương V | 15 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Mô tả ký thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều | Mô tả ký thuật theo chương V | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều | Mô tả ký thuật theo chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc đổi đảo chiều | Mô tả ký thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả ký thuật theo chương V | 36 | cái |
| 25 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả ký thuật theo chương V | 48 | cái |
| 26 | Móc treo quạt trần | Mô tả ký thuật theo chương V | 48 | cái |
| 27 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả ký thuật theo chương V | 12 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp nối, phân dây âm tường 110x110x80 | Mô tả ký thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 29 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả ký thuật theo chương V | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả ký thuật theo chương V | 4 | cái |
| 31 | Roăng cao su đệm kim | Mô tả ký thuật theo chương V | 7 | cái |
| 32 | ống sứ trang trí | Mô tả ký thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 152 | m |
| 34 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 39 | m |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 10 | m |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất , thép dẹt 40x4mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 36,6 | m |
| 37 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả ký thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 38 | Bật sắt D8 | Mô tả ký thuật theo chương V | 152 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 20mm | Mô tả ký thuật theo chương V | 0,39 | 100m |
| 40 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả ký thuật theo chương V | 16,47 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả ký thuật theo chương V | 16,5 | m3 |
| 42 | Gia công bộ kẹp kiểm tra tiếp địa | Mô tả ký thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Que hàn E42 | Mô tả ký thuật theo chương V | 12 | kg |
| 44 | Sơn chống rỉ, dẫn điện | Mô tả ký thuật theo chương V | 10 | kg |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả ký thuật theo chương V | 14,003 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả ký thuật theo chương V | 14,003 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 1km - Cấp đất III | Mô tả ký thuật theo chương V | 14,003 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| D | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả ký thuật theo chương V | 18,75 | m3 |
| 2 | nylong chống mất nước | Mô tả ký thuật theo chương V | 625 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả ký thuật theo chương V | 62,5 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả ký thuật theo chương V | 25 | 10m |
| 5 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả ký thuật theo chương V | 5,67 | 10m³/1km |
| 6 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả ký thuật theo chương V | 5,67 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km, 8km | Mô tả ký thuật theo chương V | 5,67 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả ký thuật theo chương V | 5,5798 | 10m³/1km |
| 9 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả ký thuật theo chương V | 5,5798 | 10m³/1km |
| 10 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km, 3km | Mô tả ký thuật theo chương V | 5,5798 | 10m³/1km |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả ký thuật theo chương V | 1,6592 | 10 tấn/1km |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km, 9km đường loại 4 | Mô tả ký thuật theo chương V | 1,6592 | 10 tấn/1km |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km, 13km đường loại 4; 11km đường loại 5 | Mô tả ký thuật theo chương V | 1,6592 | 10 tấn/1km |
| 14 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả ký thuật theo chương V | 16,592 | tấn |
| E | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bảng chống lóa | Mô tả ký thuật theo chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi