Gói thầu: Gói thầu số 1: Đường sông Mỹ Thiện (từ lộ Bà Pha, ấp Mỹ Phú, xã Mỹ Đức Đông đến Cầu Ông Tà xã Thiện Trung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Đường sông Mỹ Thiện (từ lộ Bà Pha, ấp Mỹ Phú, xã Mỹ Đức Đông đến Cầu Ông Tà xã Thiện Trung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767794 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh + ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 15:16:00 đến ngày 2020-08-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,597,928,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | 1 | khoản |
| 2 | + Chi phí xây dựng lán trại | + Chi phí xây dựng lán trại | 1 | khoản |
| B | II - ĐƯỜNG SÔNG MỸ THIỆN | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông hiện hữu | Đục nhám mặt bê tông hiện hữu | 3.706,7 | M2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp II | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp II | 1,1584 | 100M3 |
| 3 | Lu lèn lại nền đào mặt đường | Lu lèn lại nền đào mặt đường | 10,4787 | 100M2 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 24,8545 | 100M3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I, cung cấp đất dính | Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I, cung cấp đất dính | 26,2974 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( công đắp) | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( công đắp) | 7,02 | 100M3 |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km ( công bơm) | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km ( công bơm) | 7,02 | 100 M3 |
| 8 | Cát nền | Cát nền | 856,44 | M3 |
| 9 | Bù phụ cấp phối đá dăm trên mặt đường hiện hữu | Bù phụ cấp phối đá dăm trên mặt đường hiện hữu | 6,91 | 100M3 |
| 10 | Cán cấp phối đá dăm mặt đường mở rộng dày 20cm | Cán cấp phối đá dăm mặt đường mở rộng dày 20cm | 15,3539 | 100M3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | 132,6975 | 100M2 |
| 12 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 132,6975 | 100M2 |
| 13 | Nilon lót cách ly | Nilon lót cách ly | 0,1598 | 100M2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | 0,039 | Tấn |
| 15 | Bê tông mặt đường dày 15cm, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông mặt đường dày 15cm, đá 1x2 Mác 250 | 2,397 | M3 |
| 16 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 197 | Cái |
| 17 | Bê tông móng cọc tiêu + biển báo, đá 1x2 Mác 150 | Bê tông móng cọc tiêu + biển báo, đá 1x2 Mác 150 | 14,0032 | M3 |
| 18 | Cung cấp, lắp dựng trụ biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3,5m - trụ biển báo tên đường + tải trọng | Cung cấp, lắp dựng trụ biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3,5m - trụ biển báo tên đường + tải trọng | 2 | Trụ |
| 19 | Cung cấp, lắp dựng trụ biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3m - trụ biển báo nguy hiểm | Cung cấp, lắp dựng trụ biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3m - trụ biển báo nguy hiểm | 23 | Trụ |
| 20 | Cung cấp, lắp dựng trụ rào cản STK D90 dày 3,2mm ( trụ đứng + thanh ngang) | Cung cấp, lắp dựng trụ rào cản STK D90 dày 3,2mm ( trụ đứng + thanh ngang) | 22,4 | M |
| 21 | Cung cấp thép tấm dày 8mm, KT 0,09 x 0,2m - rào cản | Cung cấp thép tấm dày 8mm, KT 0,09 x 0,2m - rào cản | 9,0432 | Kg |
| 22 | Cung cấp bulon M16 ( cố định), L = 0,15m | Cung cấp bulon M16 ( cố định), L = 0,15m | 6 | Bộ |
| 23 | Cung cấp bulon M16 ( xoay), L = 0,25m | Cung cấp bulon M16 ( xoay), L = 0,25m | 4 | Bộ |
| 24 | Cung cấp dây xích 8mm mạ kẽm ( tải trọng 140kg/100md) | Cung cấp dây xích 8mm mạ kẽm ( tải trọng 140kg/100md) | 5 | M |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | 23 | Cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | 2 | Cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | 2 | Cái |
| 28 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc 4,5m Vào đất cấp I ( đóng ngập 3,2m), mật độ 10 cây/md ( công đóng) | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc 4,5m Vào đất cấp I ( đóng ngập 3,2m), mật độ 10 cây/md ( công đóng) | 120,608 | 100M |
| 29 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần ngập đất) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần ngập đất) | 120,608 | 100m |
| 30 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần không ngập đất) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần không ngập đất) | 56,535 | 100m |
| 31 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần cừ ngang) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần cừ ngang) | 15,076 | 100m |
| 32 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 | 14,6387 | 100M3 |
| 33 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I, cung cấp đất dính | Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I, cung cấp đất dính | 15,6634 | 100M3 |
| 34 | Đào móng thi công tường chắn | Đào móng thi công tường chắn | 7,332 | M3 |
| 35 | Nilon lót cách ly | Nilon lót cách ly | 0,1833 | 100M2 |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ | 0,036 | 100M2 |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | 0,531 | 100M2 |
| 38 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | 12,1118 | M3 |
| 39 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm | 0,068 | 100 mét |
| 40 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm | 0,3096 | 100 mét |
| 41 | Sản xuất thép dẹp 3mm bịt đầu ống D76mm | Sản xuất thép dẹp 3mm bịt đầu ống D76mm | 0,0009 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lan can | Sản xuất lan can | 0,1461 | Tấn |
| 43 | Phá dỡ mặt cầu, lan can cầu | Phá dỡ mặt cầu, lan can cầu | 0,4828 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi