Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung) hạng mục điện chiếu sáng, dây trung áp, dây hạ áp, trạm biến áp, thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200781052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VẠN THẮNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung) hạng mục điện chiếu sáng, dây trung áp, dây hạ áp, trạm biến áp, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190742210 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 15:26:00 đến ngày 2020-08-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,966,880,213 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Một số chi phí thuộc hạng mục chung nhưng không xác định đươc từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công tại hiện trường | 1 | Khoản | |
| B | XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP 250kVA | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 20 | m3 |
| 2 | Đắp đất mương cáp, độ chặt k=0,9 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 20 | m3 |
| C | LẮP ĐẶT TRẠM VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | FCO 100A - 24kV polymer | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi, cấp điện áp 35(22)kV (bộ 3 pha) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Dây chì 10K | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | Sợi |
| 4 | Công tơ điện tử 2,5(10)A-220/380V (ĐL cấp) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Vôn met 5A-600V | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Ampe m 300/5A | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Chuyển mạch điện áp 5A-600V | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Chuyển mạch dòng điện 5A-600V | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Biến dòng điện hạ thế 400/5A-600V (ĐL cấp) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 10 | Biến dòng điện hạ thế 400/5A-600V | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 11 | Áptômát 3 pha 400A-600V-50kA | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt thanh cái 60x6 mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,21 | 10m |
| 13 | Lắp đặt thanh cái 40x4 mm (trung tính) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,07 | 10m |
| 14 | Thanh đấu nối thanh cái vào CB tổng 30x5,5 mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,24 | 10m |
| 15 | Thanh đấu nối vào CB xuất tuyến 25x5 mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,54 | 10m |
| 16 | Thanh đấu nối vào CB xuất tuyến 10x4 mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,11 | 10m |
| 17 | Vỏ tủ điện hạ áp 0,4kV - 400A | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 18 | Khóa tủ điện | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Sứ đỡ thanh cái polymer | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 20 | Ốc nhựa xiết cố định cáp vào tủ điện | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Ốc nhựa xiết cố định cáp ra tủ điện | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 22 | Bulong, đai ốc, vòng đệm M8x30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 55 | cái |
| 23 | Dây đồng bọc 600V-3,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15 | m |
| 24 | Đầu cốt 3,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 25 | Bóng đèn led 4W - 220V | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 26 | Công tắc đèn hộp nhựa chiếu sáng 5A – 250V | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | m |
| 27 | Ổ cắm điện 2 cực hộp nhựa 10A - 250V | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Cầu chì hộp nhựa 5A - 250V | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 29 | Dây ruột đồng bọc cách điện 24kV có chống thấm - C/WB-35mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 18 | m |
| 30 | Cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, bọc PVC -0,6/1kV- CVV-185 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 27 | m |
| 31 | Cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, bọc PVC -0,6/1kV- CVV-120 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9 | m |
| 32 | Dây đồng trần M25 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | kg |
| 33 | Dây đồng trần M35 (m) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 25 | m |
| 34 | Cách điện đứng 24kV Polymer | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 35 | Ty sứ 24kV | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt cách điện đứng, cấp điện áp 10-35 kV | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 37 | Kẹp dây đầu sứ | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 38 | Ống nhựa xoắn F65/50 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7 | 10m |
| 39 | Đai thép không gỉ | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10 | m |
| 40 | Khóa đai thép | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 41 | Đầu cốt ép đồng nhôm 35mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,3 | 10 cái |
| 42 | Đầu cốt ép đồng cỡ 35mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,5 | 10 cái |
| 43 | Đầu cốt ép đồng cỡ 120mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2 | 10 cái |
| 44 | Đầu cốt ép đồng cỡ 185mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,6 | 10 cái |
| 45 | Đầu cốt ép đồng cỡ 35mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,5 | 10 cái |
| 46 | Kẹp đồng U nối tiếp địa | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 47 | Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 48 | Nắp chụp trên FCO Silicon | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 49 | Nắp chụp dưới FCO Silicon | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 50 | Nắp chụp LA Silicon | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 51 | Chi tiết cọc thép và dây thép tiếp địa mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 343,42 | kg |
| 52 | Ống nhựa PVC21 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,5 | m |
| 53 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | 10cọc |
| 54 | Rải dây tiếp địa | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,2 | 10m |
| 55 | Bảng tên trạm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 56 | Bảng cấm ở trạm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| D | LẮP CẤU KIỆN BÊ TÔNG, KẾT CẤU THÉP | |||
| 1 | Tổng khối lượng xà trạm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 184,33 | kg |
| 2 | Xà lắp sứ đỡ dây XĐD-14G | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 19,15 | kg |
| 3 | Xà lắp FCO XFCO-14G | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 21,17 | kg |
| 4 | Xà lắp máy biến áp XMBA-250-14G | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 134,01 | kg |
| 5 | Cùm tủ điện CTĐ-14G | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10 | kg |
| 6 | Lắp đặt xà thép | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,18 | tấn |
| 7 | Vận chuyển cột, xà thép, tiếp địa | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| E | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY ĐDK22kV | |||
| 1 | Móng MK 1,4x1,8 cho cột LT 14m đơn | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | móng |
| 2 | Móng MTG 1,7x2,0 cho cột LT 14m ghép | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | móng |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa xà cột LR-4 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| F | LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY ĐDK22kV | |||
| 1 | Cột bêtông ly tâm 14 mét-loại A | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | cột |
| 2 | Cột bêtông ly tâm 14 mét-loại C | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cột |
| 3 | Cột bêtông ly tâm 14 mét loại C ghép | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | cột |
| 4 | Xà néo NXGLN-3.7 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Xà néo NXGD-3.7 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Tiếp địa xà cột LR-4 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| 7 | FCO 100A - 24kV polymer | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ 3 pha |
| 8 | Lắp cách điện đứng - Cách điện đứng 24kV Polymer + kẹp (sử dụng kẹp dây) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | sứ |
| 9 | Lắp chuỗi néo sử dụng giáp níu dây dẫn bọc - Chuỗi cách điện polymer 24kV (kể cả phụ kiện) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15 | chuỗi |
| 10 | Dây ruột nhôm bọc lõi thép cách điện XLPE 24kV, có chống thấm - As/WB-95mm2 (cả đấu lèo) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,308 | km |
| 11 | Dây chì 50K | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | sợi |
| 12 | Kẹp răng trung thế 22kV cỡ dây 70-95 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Nắp chụp trên FCO Silicon | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Nắp chụp dưới FCO Silicon | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 15 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ cỡ dây 95mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 16 | Vận chuyển cột, xà thép, tiếp địa | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| G | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4kV | |||
| 1 | Móng MT-1 cho cột LT 8,4m đơn | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 18 | móng |
| 2 | Móng MG-1,0x1,6 cho cột LT 8,4m ghép | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7 | móng |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa lắp lại LR-8L | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| H | LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4kV | |||
| 1 | Cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại A đơn | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13 | cột |
| 2 | Cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại C đơn | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | cột |
| 3 | Cột bêtông ly tâm 8,4 mét-loại C ghép đôi | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7 | cột |
| 4 | Liên kết 2 cột BTLT 8,4m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn hạ áp LV-ABC 4x95 (kể cả dây nối lèo) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 847,5 | m |
| 6 | Khóa đỡ ĐC-ABC-4 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 17 | bộ |
| 7 | Khóa néo góc NG-ABC-4 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 8 | Khóa néo cuối NC-ABC-4 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 9 | Kẹp răng xuyên cách điện cỡ dây 95-95mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Tiếp địa lặp lại LR-8L | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 11 | Băng keo cách điện 1kV | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | cuộn |
| 12 | Aptômát 3 pha 250A-600V-35kA | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Hộp chia dây 9 ngõ ra | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 21 | hộp |
| 14 | Áptômát 1 pha 40A-250V | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 126 | cái |
| 15 | Cáp bọc cách điện PVC 0,6/1kV- CVV-4x16 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 63 | m |
| 16 | Kẹp răng xuyên cách điện cỡ dây 16-95mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 84 | cái |
| 17 | Đầu cốt ép đồng cỡ 16mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 84 | cái |
| 18 | Đai thép không gỉ | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 42 | m |
| 19 | Khóa đai thép | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 42 | cái |
| 20 | Ống nhựa xoắn Ø 32/25 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 52,5 | m |
| 21 | Tủ tụ bù 3 pha 20kVAr | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | tủ |
| 22 | Cáp lõi đồng 3 ruột PVC 0,6/1kV- CVV-3x10 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9 | m |
| 23 | Dây đồng trần M35 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | m |
| 24 | Kẹp răng xuyên cách điện cỡ dây 95-95mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 25 | Đầu cốt ép đồng cỡ 16mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 26 | Đầu cốt ép đồng cỡ 35mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 27 | Ống nhựa xoắn Ø 32/25 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,5 | m |
| 28 | Đai thép không gỉ | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 22,5 | m |
| 29 | Khóa đai thép | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 30 | Vận chuyển cột, xà thép, tiếp địa | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| I | LẮP ĐẶT ĐIỆN CHIẾU SÁNG (ĐG3370) | |||
| 1 | Cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,4 đơn | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | Cần |
| 2 | Cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,4 ghép góc | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | Cần |
| 3 | Cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,4 ghép cuối | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | Cần |
| 4 | Đèn led chiếu sáng đường phố 70/40W-220V | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 21 | chóa |
| 5 | Đánh số cột BTLT | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,1 | 10 cột |
| 6 | Cầu chì hộp nhựa 5A-250V | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 21 | cái |
| 7 | Đomino 10A hai vị trí | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 21 | cái |
| 8 | Tấm bakílít dày 5mm 90x140mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 21 | cái |
| 9 | Bulong 10x250 nhúng kẽm nóng | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 21 | cái |
| 10 | Bulong 4x20 nhúng kẽm nóng | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 84 | cái |
| 11 | Hộp phân phối điện 100x150 sơn tĩnh điện | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 21 | cái |
| 12 | Bộ tiếp địa cho cột đèn chiếu sáng LR-2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 953,64 | kg |
| 13 | Làm tiếp địa cột điện (chi phí vật liệu theo thực tế đã tính ở trên) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 27 | bộ |
| 14 | Bộ tiếp địa cần đèn LR0-CĐ-8(10) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,72 | kg |
| 15 | Làm tiếp địa cần đèn (chi phí vật liệu theo thực tế đã tính ở trên) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 16 | Dây đồng trần M35 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,91 | kg |
| 17 | Đầu cốt đồng kiểu ép cỡ 35mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 18 | Kẹp răng xuyên cách điện | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 19 | Bulon, đai ốc, 2 vòng đệm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,08 | kg |
| 20 | Làm tiếp địa lặp lại (chi phí vật liệu theo thực tế đã tính ở trên) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 21 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng cáp LV-ABC-4x16 (Kn=1,1) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,74 | 100m |
| 22 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn cáp CVV-1x2,5 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,05 | 100m |
| 23 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn cáp CVV-2x2,5 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,47 | 100m |
| 24 | Khóa đỡ ĐC-ABC-4 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 25 | bộ |
| 25 | Khóa đỡ ĐR-ABC-4 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Khóa néo góc NG-ABC-4 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 27 | Khóa néo cuối NC-ABC-4 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 28 | Kẹp răng xuyên cách điện 16-95 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 46 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng 2,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 168 | cái |
| 30 | Băng keo cách điện 1kV | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cuộn |
| 31 | Ống nhựa TFP Ø50/40 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | m |
| 32 | Đai thép không gỉ 0,7x20mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10 | m |
| 33 | Khóa đai thép | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 34 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha (composite) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| 35 | Cùm tủ điện trên cột BTLT 8,4 ghép CTĐ-8G | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | 1 giá đỡ |
| 36 | MCCB 3P-50A-600V-25kA | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 37 | Cáp điện kế ĐK-CVV 0,6/1kV-4x10 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7 | m |
| 38 | Đầu cốt đồng 10mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 40 | Ống nhựa TFP Ø50/40 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | m |
| 41 | Đai thép không gỉ 0,7x20mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | m |
| 42 | Khóa đai thép | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 43 | Chi phí vận chuyển cấu kiện bằng ô tô: Cấu kiện bê tông, cọc và dây tiếp địa các loại | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| J | XÂY DỰNG MÓNG, HÀO CÁP, HÀO TIẾP ĐỊA (ĐG667) | |||
| 1 | Đào hào tiếp địa - Đất cấp III (kn=1,2) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 18,9 | m3 |
| 2 | Đất đầm chặt lấp rãnh tiếp địa-K=0,90 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 18,9 | m3 |
| K | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-250kVA | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van 18kV-10kA | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | Cái |
| 3 | Vận chuyển (bảng tính) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | TBộ |
| L | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV công suất ≤ 320kVA (kn=1,1) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt chống sét van, cấp điện áp ≤ 35kV (bộ 3 pha) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến áp 3 pha ≤1MVA | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 4 | Chống sét van 22-35kV | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | bộ (1pha) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi