Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa một số hạng mục năm 2020 (Gồm: Cải tạo nhà hộ gia đình, nhà ở thương binh tập thể; cải tạo bếp ăn)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200772232-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa một số hạng mục năm 2020 (Gồm: Cải tạo nhà hộ gia đình, nhà ở thương binh tập thể; cải tạo bếp ăn) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200772099 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-26 09:51:00 đến ngày 2020-08-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,297,626,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng: Hạng mục: phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | TKBVTC | 6,6995 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | TKBVTC | 167,5 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 83,648 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 3,6188 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 12,432 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,7975 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,4736 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,0589 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,5432 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 44,6557 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,2912 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0496 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,7458 | tấn |
| 14 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,5088 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 27,3042 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,2668 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0913 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,5049 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,4505 | m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 4,1032 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | TKBVTC | 4,272 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,5889 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 16,8262 | m3 |
| B | Phần thô: Hạng mục: phần xây dựng | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,7064 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1642 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0508 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,0772 | tấn |
| 5 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,2981 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 1,2309 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2597 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,6844 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 13,07 | m3 |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | TKBVTC | 2,7368 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 2,4773 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 23,8315 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TKBVTC | 0,3103 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0693 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1734 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,1439 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 45,9286 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,1302 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,6112 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,2267 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,096 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0362 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2376 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,1129 | m3 |
| 25 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 1,5302 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 123,3024 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 1,53 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 1,9923 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 35,922 | md |
| 30 | Nắp cửa tôn | TKBVTC | 1 | cái |
| C | Phần hoàn thiện: Hạng mục: phần xây dựng | |||
| 1 | Ván khuôn sàn mái | TKBVTC | 0,0402 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0229 | tấn |
| 3 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,4018 | m3 |
| 4 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,0402 | 100m2 |
| 5 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 39,296 | m2 |
| 6 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 90,804 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 128,8 | m |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 200,3192 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 123,1 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 114,638 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 272,0994 | m2 |
| 12 | Trát vẩy tổ mối, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | TKBVTC | 4,658 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 166,9534 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | TKBVTC | 193,5286 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 49,864 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 536,446 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 373,283 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 540,236 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 369,493 | m2 |
| 20 | kẻ mạch | TKBVTC | 4,84 | m |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 2,6274 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 3,9389 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,0257 | 100m2 |
| 24 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,2606 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,1087 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 2,9472 | m3 |
| 27 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,0356 | m3 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | TKBVTC | 18,0757 | m2 |
| D | Phần cửa: Hạng mục: phần xây dựng | |||
| 1 | Khuôn cửa gỗ nhóm 3 | TKBVTC | 165,2 | md |
| 2 | Nẹp khuôn cưa | TKBVTC | 165,2 | md |
| 3 | Nẹp góc | TKBVTC | 165,2 | md |
| 4 | Cửa đi gỗ nhóm 3 | TKBVTC | 10,0224 | m2 |
| 5 | Cửa sổ gỗ nhóm 3 | TKBVTC | 27,216 | m2 |
| 6 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | TKBVTC | 165,2 | 1m |
| 7 | Lắp dựng cửa vào khuôn | TKBVTC | 37,238 | 1m2 |
| 8 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 0,5523 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 20,0838 | 1m2 |
| 10 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 26,8206 | m2 |
| 11 | Gia công lan can | TKBVTC | 0,0364 | tấn |
| 12 | Lan can Inox | TKBVTC | 36,4 | kg |
| 13 | Lắp dựng lan can sắt | TKBVTC | 7,884 | m2 |
| E | Bàn bếp: Hạng mục: phần xây dựng | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,0041 | m3 |
| 2 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | TKBVTC | 17,955 | m2 |
| 3 | Mặt bếp đá granit | TKBVTC | 11,6535 | m2 |
| F | Hè rãnh thoát nước: Hạng mục: phần xây dựng | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 27,1249 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 4,348 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,2152 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,933 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,1246 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,0974 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 48,015 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 45,8892 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,1966 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | TKBVTC | 0,2334 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,7476 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | TKBVTC | 157 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 9,0417 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 0,1808 | 100m3 |
| G | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led đôi | TKBVTC | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led ốp trần | TKBVTC | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | TKBVTC | 1 | máy |
| 4 | Điều hoà 24000 BTU | TKBVTC | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 11 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | TKBVTC | 370 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | TKBVTC | 250 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | TKBVTC | 180 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | TKBVTC | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | TKBVTC | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | TKBVTC | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | TKBVTC | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 16 | Tủ điện 300x450x150 | TKBVTC | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt rọ chắn rác | TKBVTC | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | TKBVTC | 12 | cái |
| 20 | đai bắt ống | TKBVTC | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | TKBVTC | 0,012 | 100m |
| 22 | Lắp đặt chậu rửa Inox | TKBVTC | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi chậu rửa Inox | TKBVTC | 2 | bộ |
| 24 | Vòi xả | TKBVTC | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | TKBVTC | 1 | bể |
| 26 | Thoát sàn | TKBVTC | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống PPR Đường kính 32mm | TKBVTC | 0,25 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống PPR Đường kính 25mm | TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút PPR Đường kính 32mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút PPR Đường kính 25mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê PPR Đường kính 32mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | TKBVTC | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | TKBVTC | 0,15 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 35 | Máy bơm | TKBVTC | 1 | cái |
| 36 | Van phao | TKBVTC | 1 | cái |
| H | Nhà ở hộ gia đình thương binh (20 căn hộ) Phần ốp gạch các hộ gia đình | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | TKBVTC | 891,42 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TKBVTC | 98,42 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 0,1485 | 100m3 |
| 4 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | TKBVTC | 310,7 | m2 |
| 5 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | TKBVTC | 580,72 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 98,42 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | TKBVTC | 800 | m |
| I | Nhà thương binh tập thể dãy nhà A,B,C (46 căn hộ) Phần ốp gạch các hộ gia đình | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | TKBVTC | 322 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | TKBVTC | 268 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 0,1368 | 100m3 |
| 4 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 322 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | TKBVTC | 322 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | TKBVTC | 268 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 177,744 | m2 |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 1,7774 | 100m2 |
| 9 | Máng thu nước | TKBVTC | 63,48 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi