Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200771711-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200771068
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-25 13:55:00 đến ngày 2020-08-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,915,318,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo nhà hiệu bộ: hạng mục: nhà hiệu bộ, nhà lớp học 6 phòng
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép TKBVTC 13,8852 m3
2 Đục nhám mặt bê tông TKBVTC 112,5697 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (thành seno) TKBVTC 85,8585 m2
4 Phá lớp vữa trát trần TKBVTC 343,7032 m2
5 Phá lớp vữa trát dầm TKBVTC 70,3936 m2
6 Phá lớp vữa trát tường ngoài TKBVTC 280,492 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng TKBVTC 3,8579 m3
8 Phá lớp vữa trát tường trong TKBVTC 519,546 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ TKBVTC 66,528 m2
10 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng TKBVTC 112,57 m2
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 112,57 m2
12 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 85,859 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 188,7 m
14 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 343,703 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 70,394 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 280,492 m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 519,546 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 66,528 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 369,1815 m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 1.000,171 m2
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 2,132 100m2
B Chi tiết lan can hạng mục: nhà hiệu bộ, nhà lớp học 6 phòng
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá TKBVTC 0,9664 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép TKBVTC 1,8574 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,8424 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 19,152 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 19,152 m2
6 Gia công lan can inox 304 TKBVTC 1,284 tấn
7 Lan can Inox 304 TKBVTC 1.284,03 kg
8 Lắp dựng lan can inox 304 TKBVTC 58,52 m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 9,9824 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 0,2322 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0634 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,3086 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,5542 m3
14 Gia công xà gồ thép TKBVTC 1,7804 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0557 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 170,84 1m2
17 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 1,836 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 11 sóng dày 0,45mm mạ kẽm TKBVTC 2,8217 100m2
19 Tôn úp nóc dày 0,45mm khổ rộng 400mm TKBVTC 12,9 md
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 9,0576 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 92,2284 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 9,058 m2
C Nền nhà hiệu bộ hạng mục: nhà hiệu bộ, nhà lớp học 6 phòng
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép TKBVTC 52,2869 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,3462 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công TKBVTC 18,1586 m3
4 Bê tông nền M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 34,8465 m3
5 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 TKBVTC 349,8378 m2
6 Mài lại Granitô TKBVTC 1,8882 m2
D Tam cấp mái sảnh hạng mục: nhà hiệu bộ, nhà lớp học 6 phòng
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 3,6504 1m3
2 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 2,028 m3
3 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 8,574 m3
4 Đắp nền móng công trình TKBVTC 6,3816 m3
5 Bê tông nền M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 2,331 m3
6 Đắp đất nền móng công trình TKBVTC 1,2167 m3
7 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 TKBVTC 64,782 m2
8 Láng granitô tam cấp TKBVTC 19,116 m2
9 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 47,2 m
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,6 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 5,6 m2
E Mái vòm hạng mục: nhà hiệu bộ, nhà lớp học 6 phòng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 1,9757 1m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,196 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật TKBVTC 0,0688 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,005 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,0251 tấn
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,864 m3
7 Đắp đất nền móng công trình TKBVTC 0,6587 m3
8 Gia công cột bằng thép hình TKBVTC 0,244 tấn
9 Gia công xà gồ thép TKBVTC 0,3284 tấn
10 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m TKBVTC 0,4117 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 54,2438 1m2
12 Lắp cột thép các loại TKBVTC 0,244 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 0,328 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m TKBVTC 0,412 tấn
15 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa thông minh TKBVTC 0,733 100m2
16 Bu lông M20x80 TKBVTC 16 cái
17 Lắp đặt đèn led dài 1,2m hình bán nguyệt công suất 36w TKBVTC 22 bộ
18 Lắp đặt đèn led lốp ốp trần 10W TKBVTC 11 bộ
19 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 1,4m (cánh sắt) TKBVTC 11 cái
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 15 cái
21 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 25 cái
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 TKBVTC 270 m
23 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 TKBVTC 145 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 TKBVTC 140 m
25 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 TKBVTC 30 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm TKBVTC 320 m
27 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm TKBVTC 1 m
28 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe TKBVTC 1 bộ
29 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm TKBVTC 7 m
30 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm TKBVTC 2 m
31 Tủ điện tổng 300x450x170 TKBVTC 1 cái
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm TKBVTC 0,4 100m
33 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm TKBVTC 20 cái
F Phần cửa nhà hiệu bộ hạng mục: nhà hiệu bộ, nhà lớp học 6 phòng
1 Tháo dỡ khuôn cửa kép TKBVTC 294,14 m
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công TKBVTC 100,3 m2
3 Sản xuất cửa đi cửa PVC lõi thép kính đơn 5mm TKBVTC 44,19 m2
4 Phụ kiện cửa đi PVC lõi thép 2 cánh mở quay (bản lề, tay cầm, thanh khóa đa điểm, chốt rời) TKBVTC 12 bộ
5 Sản xuất cửa sổ cửa PVC lõi thép, cửa mở quay, kính đơn 5mm TKBVTC 68,26 m2
6 Phu kiện cửa sổ cửa PVC lõi thép (bản lề chữ A, thanh khóa, tay cầm, chốt phụ) TKBVTC 27 bộ
7 Lắp dựng cửa PVC lõi thép TKBVTC 112,45 m2
8 Gia công xen hoa Inox 304 TKBVTC 0,4802 tấn
9 xen hoa Inox 304 TKBVTC 480,23 kg
10 Lắp dựng xen hoa Inox 304 TKBVTC 68,26 m2
11 Láng granitô tam cấp TKBVTC 14,0594 m2
12 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 31,76 m
G Nhà lớp học 6 phòng: hạng mục: nhà hiệu bộ, nhà lớp học 6 phòng
1 Đục nhám mặt bê tông TKBVTC 44,928 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột TKBVTC 332,9078 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột TKBVTC 573,16 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột TKBVTC 217,644 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần TKBVTC 496,7178 m2
6 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng TKBVTC 44,928 m2
7 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 44,928 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 1.287,523 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 332,908 m2
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm TKBVTC 0,65 100m
11 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm TKBVTC 8 cái
12 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm TKBVTC 8 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm TKBVTC 0,1 100m
H Hạng mục: phụ trợ
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 1,2348 1m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,147 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật TKBVTC 0,0516 100m2
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,648 m3
5 Đắp đất nền móng công trình TKBVTC 0,4117 m3
6 Gia công cột bằng thép hình TKBVTC 0,0444 tấn
7 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m TKBVTC 0,0571 tấn
8 Gia công xà gồ thép TKBVTC 0,0745 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 10,2985 1m2
10 Lắp cột thép các loại TKBVTC 0,044 tấn
11 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m TKBVTC 0,057 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 0,075 tấn
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 11 sóng dày 0,45mm mạ kẽm TKBVTC 0,4146 100m2
14 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 1,4976 1m3
15 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,832 m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,1164 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,72 m2
18 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 TKBVTC 11,44 m2
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 0,4993 m3
20 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 8,7273 1m3
21 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,9828 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,0252 100m2
23 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,9526 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 0,0353 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,125 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,6905 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,5909 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 2,909 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,7042 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,8884 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 49,6566 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 8,118 m2
33 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 12,6 m
34 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu TKBVTC 57,775 m2
35 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 1,144 tấn
36 Thép vuông 16x16 TKBVTC 872,9 kg
37 Thép L50x50x3 TKBVTC 271,13 kg
38 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 49,44 m2
39 Mũi mác bằng gang TKBVTC 561 cái
40 Lắp dựng hàng rào dây thép gai TKBVTC 163,62 1m2
41 Dây thép gai mạ kẽm loại cuộn 30kg TKBVTC 163,62 kg
42 Nhân công tháo dỡ di dời bảng tin TKBVTC 2 công
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 0,594 1m3
44 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,054 m3
45 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật TKBVTC 0,0336 100m2
46 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,375 m3
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 11 sóng dày 0,45mm mạ kẽm TKBVTC 0,1994 100m2
48 Nhân công lắp dựng lại cột thép TKBVTC 2 công
49 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 0,198 m3
50 Phá dỡ kết cấu gạch đá TKBVTC 2,541 m3
51 Đào xúc đất - Cấp đất II TKBVTC 0,6869 100m3
52 Đắp nền móng công trình bằng cát TKBVTC 15,6345 m3
53 Lớp ni lông chống mất nước xi măng TKBVTC 312,69 m2
54 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 31,269 m3
55 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự TKBVTC 0,1251 100m2
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 1,2096 1m3
57 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,144 m3
58 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật TKBVTC 0,0388 100m2
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0096 tấn
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,0086 tấn
61 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,825 m3
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 0,4033 m3
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 2 m2
65 Ống Inox làm cột cờ TKBVTC 65,94 kg
66 Thép C 100x50x5 TKBVTC 17,27 kg
67 Dòng dọc ĐK 42 TKBVTC 5 cái
68 Quả cầu Inox ĐK 42 TKBVTC 1 cái
69 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,4384 100m3
70 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 21,92 m3
71 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 TKBVTC 1,125 100m3
72 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 TKBVTC 3,0866 100m3
73 Vật liệu san lấp bằng đá lẫn đất TKBVTC 206,3058 m3
74 Tháo dỡ cửa TKBVTC 14,89 m2
75 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép TKBVTC 49,7468 m3
76 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần TKBVTC 64,8192 m2
77 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ TKBVTC 36,21 m2
78 Phá lớp vữa trát tường ngoài TKBVTC 79,351 m2
79 Phá lớp vữa trát tường trong TKBVTC 105,2538 m2
80 Phá dỡ nền gạch lá nem TKBVTC 44,568 m2
81 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ TKBVTC 5,1203 m2
82 Phá dỡ thanh chớp bê tông TKBVTC 2 công
83 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 49,747 m2
84 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 64,819 m2
85 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 36,21 m2
86 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 79,351 m2
87 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 105,254 m2
88 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 TKBVTC 45,7296 m2
89 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm TKBVTC 5,1203 m2
90 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu TKBVTC 285,634 m2
91 Sản xuất cửa đi 1 cánh cửa PVC lõi thép, kính đơn 5mm TKBVTC 14,89 m2
92 Phụ kiện cửa đi cửa PVC lõi thép, cửa 1 cánh mở quay (bản lề, tay cầm, thanh khóa 1 điểm) TKBVTC 10 bộ
93 Sản xuất cửa sổ cửa PVC lõi thép, kính đơn 5mm TKBVTC 8,41 m2
94 Phụ kiện cửa sổ cửa PVC lõi thép (bản lề chữ A, thanh khóa, tay cầm, chốt phụ) TKBVTC 18 bộ
95 Lắp đặt các loại đèn lốp ốp trần TKBVTC 8 bộ
96 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 2 cái
97 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 4 cái
98 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm TKBVTC 1 m
99 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 TKBVTC 65 m
100 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 TKBVTC 20 m
101 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm TKBVTC 45 m
102 ống PPR d=25mm TKBVTC 0,248 100m
103 Vòi rửa TKBVTC 2 cái
104 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm TKBVTC 1 cái
105 Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm TKBVTC 5 cái
106 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm TKBVTC 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->