Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200771711-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200771068 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 13:55:00 đến ngày 2020-08-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,915,318,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nhà hiệu bộ: hạng mục: nhà hiệu bộ, nhà lớp học 6 phòng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | TKBVTC | 13,8852 | m3 |
| 2 | Đục nhám mặt bê tông | TKBVTC | 112,5697 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (thành seno) | TKBVTC | 85,8585 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát trần | TKBVTC | 343,7032 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát dầm | TKBVTC | 70,3936 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | TKBVTC | 280,492 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng | TKBVTC | 3,8579 | m3 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường trong | TKBVTC | 519,546 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | TKBVTC | 66,528 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TKBVTC | 112,57 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 112,57 | m2 |
| 12 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 85,859 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 188,7 | m |
| 14 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 343,703 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 70,394 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 280,492 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 519,546 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 66,528 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 369,1815 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 1.000,171 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 2,132 | 100m2 |
| B | Chi tiết lan can hạng mục: nhà hiệu bộ, nhà lớp học 6 phòng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | TKBVTC | 0,9664 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | TKBVTC | 1,8574 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,8424 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 19,152 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 19,152 | m2 |
| 6 | Gia công lan can inox 304 | TKBVTC | 1,284 | tấn |
| 7 | Lan can Inox 304 | TKBVTC | 1.284,03 | kg |
| 8 | Lắp dựng lan can inox 304 | TKBVTC | 58,52 | m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 9,9824 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,2322 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0634 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,3086 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,5542 | m3 |
| 14 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 1,7804 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0557 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 170,84 | 1m2 |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 1,836 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 11 sóng dày 0,45mm mạ kẽm | TKBVTC | 2,8217 | 100m2 |
| 19 | Tôn úp nóc dày 0,45mm khổ rộng 400mm | TKBVTC | 12,9 | md |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 9,0576 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 92,2284 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 9,058 | m2 |
| C | Nền nhà hiệu bộ hạng mục: nhà hiệu bộ, nhà lớp học 6 phòng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | TKBVTC | 52,2869 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,3462 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TKBVTC | 18,1586 | m3 |
| 4 | Bê tông nền M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 34,8465 | m3 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 | TKBVTC | 349,8378 | m2 |
| 6 | Mài lại Granitô | TKBVTC | 1,8882 | m2 |
| D | Tam cấp mái sảnh hạng mục: nhà hiệu bộ, nhà lớp học 6 phòng | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 3,6504 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 2,028 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 8,574 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình | TKBVTC | 6,3816 | m3 |
| 5 | Bê tông nền M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 2,331 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | TKBVTC | 1,2167 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 | TKBVTC | 64,782 | m2 |
| 8 | Láng granitô tam cấp | TKBVTC | 19,116 | m2 |
| 9 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 47,2 | m |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,6 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 5,6 | m2 |
| E | Mái vòm hạng mục: nhà hiệu bộ, nhà lớp học 6 phòng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 1,9757 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,196 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,0688 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,005 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,0251 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,864 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | TKBVTC | 0,6587 | m3 |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | TKBVTC | 0,244 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 0,3284 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | TKBVTC | 0,4117 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 54,2438 | 1m2 |
| 12 | Lắp cột thép các loại | TKBVTC | 0,244 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 0,328 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | TKBVTC | 0,412 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa thông minh | TKBVTC | 0,733 | 100m2 |
| 16 | Bu lông M20x80 | TKBVTC | 16 | cái |
| 17 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m hình bán nguyệt công suất 36w | TKBVTC | 22 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn led lốp ốp trần 10W | TKBVTC | 11 | bộ |
| 19 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 1,4m (cánh sắt) | TKBVTC | 11 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 15 | cái |
| 21 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 25 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | TKBVTC | 270 | m |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | TKBVTC | 145 | m |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | TKBVTC | 140 | m |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | TKBVTC | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | TKBVTC | 320 | m |
| 27 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | TKBVTC | 1 | m |
| 28 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | TKBVTC | 7 | m |
| 30 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | TKBVTC | 2 | m |
| 31 | Tủ điện tổng 300x450x170 | TKBVTC | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | TKBVTC | 0,4 | 100m |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | TKBVTC | 20 | cái |
| F | Phần cửa nhà hiệu bộ hạng mục: nhà hiệu bộ, nhà lớp học 6 phòng | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | TKBVTC | 294,14 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | TKBVTC | 100,3 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa đi cửa PVC lõi thép kính đơn 5mm | TKBVTC | 44,19 | m2 |
| 4 | Phụ kiện cửa đi PVC lõi thép 2 cánh mở quay (bản lề, tay cầm, thanh khóa đa điểm, chốt rời) | TKBVTC | 12 | bộ |
| 5 | Sản xuất cửa sổ cửa PVC lõi thép, cửa mở quay, kính đơn 5mm | TKBVTC | 68,26 | m2 |
| 6 | Phu kiện cửa sổ cửa PVC lõi thép (bản lề chữ A, thanh khóa, tay cầm, chốt phụ) | TKBVTC | 27 | bộ |
| 7 | Lắp dựng cửa PVC lõi thép | TKBVTC | 112,45 | m2 |
| 8 | Gia công xen hoa Inox 304 | TKBVTC | 0,4802 | tấn |
| 9 | xen hoa Inox 304 | TKBVTC | 480,23 | kg |
| 10 | Lắp dựng xen hoa Inox 304 | TKBVTC | 68,26 | m2 |
| 11 | Láng granitô tam cấp | TKBVTC | 14,0594 | m2 |
| 12 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 31,76 | m |
| G | Nhà lớp học 6 phòng: hạng mục: nhà hiệu bộ, nhà lớp học 6 phòng | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | TKBVTC | 44,928 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TKBVTC | 332,9078 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TKBVTC | 573,16 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TKBVTC | 217,644 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | TKBVTC | 496,7178 | m2 |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TKBVTC | 44,928 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 44,928 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 1.287,523 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 332,908 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | TKBVTC | 0,65 | 100m |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | TKBVTC | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | TKBVTC | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | TKBVTC | 0,1 | 100m |
| H | Hạng mục: phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 1,2348 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,147 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,0516 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,648 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | TKBVTC | 0,4117 | m3 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | TKBVTC | 0,0444 | tấn |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | TKBVTC | 0,0571 | tấn |
| 8 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 0,0745 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 10,2985 | 1m2 |
| 10 | Lắp cột thép các loại | TKBVTC | 0,044 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | TKBVTC | 0,057 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 0,075 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 11 sóng dày 0,45mm mạ kẽm | TKBVTC | 0,4146 | 100m2 |
| 14 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 1,4976 | 1m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,832 | m3 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,1164 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,72 | m2 |
| 18 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | TKBVTC | 11,44 | m2 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 0,4993 | m3 |
| 20 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 8,7273 | 1m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,9828 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,0252 | 100m2 |
| 23 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,9526 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,0353 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,125 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,6905 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,5909 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 2,909 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,7042 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,8884 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 49,6566 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 8,118 | m2 |
| 33 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 12,6 | m |
| 34 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | TKBVTC | 57,775 | m2 |
| 35 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 1,144 | tấn |
| 36 | Thép vuông 16x16 | TKBVTC | 872,9 | kg |
| 37 | Thép L50x50x3 | TKBVTC | 271,13 | kg |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 49,44 | m2 |
| 39 | Mũi mác bằng gang | TKBVTC | 561 | cái |
| 40 | Lắp dựng hàng rào dây thép gai | TKBVTC | 163,62 | 1m2 |
| 41 | Dây thép gai mạ kẽm loại cuộn 30kg | TKBVTC | 163,62 | kg |
| 42 | Nhân công tháo dỡ di dời bảng tin | TKBVTC | 2 | công |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 0,594 | 1m3 |
| 44 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,054 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,0336 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,375 | m3 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 11 sóng dày 0,45mm mạ kẽm | TKBVTC | 0,1994 | 100m2 |
| 48 | Nhân công lắp dựng lại cột thép | TKBVTC | 2 | công |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 0,198 | m3 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | TKBVTC | 2,541 | m3 |
| 51 | Đào xúc đất - Cấp đất II | TKBVTC | 0,6869 | 100m3 |
| 52 | Đắp nền móng công trình bằng cát | TKBVTC | 15,6345 | m3 |
| 53 | Lớp ni lông chống mất nước xi măng | TKBVTC | 312,69 | m2 |
| 54 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 31,269 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | TKBVTC | 0,1251 | 100m2 |
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 1,2096 | 1m3 |
| 57 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,144 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,0388 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0096 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,0086 | tấn |
| 61 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,825 | m3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 0,4033 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 2 | m2 |
| 65 | Ống Inox làm cột cờ | TKBVTC | 65,94 | kg |
| 66 | Thép C 100x50x5 | TKBVTC | 17,27 | kg |
| 67 | Dòng dọc ĐK 42 | TKBVTC | 5 | cái |
| 68 | Quả cầu Inox ĐK 42 | TKBVTC | 1 | cái |
| 69 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,4384 | 100m3 |
| 70 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 21,92 | m3 |
| 71 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | TKBVTC | 1,125 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | TKBVTC | 3,0866 | 100m3 |
| 73 | Vật liệu san lấp bằng đá lẫn đất | TKBVTC | 206,3058 | m3 |
| 74 | Tháo dỡ cửa | TKBVTC | 14,89 | m2 |
| 75 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | TKBVTC | 49,7468 | m3 |
| 76 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | TKBVTC | 64,8192 | m2 |
| 77 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | TKBVTC | 36,21 | m2 |
| 78 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | TKBVTC | 79,351 | m2 |
| 79 | Phá lớp vữa trát tường trong | TKBVTC | 105,2538 | m2 |
| 80 | Phá dỡ nền gạch lá nem | TKBVTC | 44,568 | m2 |
| 81 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | TKBVTC | 5,1203 | m2 |
| 82 | Phá dỡ thanh chớp bê tông | TKBVTC | 2 | công |
| 83 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 49,747 | m2 |
| 84 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 64,819 | m2 |
| 85 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 36,21 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 79,351 | m2 |
| 87 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 105,254 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | TKBVTC | 45,7296 | m2 |
| 89 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | TKBVTC | 5,1203 | m2 |
| 90 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | TKBVTC | 285,634 | m2 |
| 91 | Sản xuất cửa đi 1 cánh cửa PVC lõi thép, kính đơn 5mm | TKBVTC | 14,89 | m2 |
| 92 | Phụ kiện cửa đi cửa PVC lõi thép, cửa 1 cánh mở quay (bản lề, tay cầm, thanh khóa 1 điểm) | TKBVTC | 10 | bộ |
| 93 | Sản xuất cửa sổ cửa PVC lõi thép, kính đơn 5mm | TKBVTC | 8,41 | m2 |
| 94 | Phụ kiện cửa sổ cửa PVC lõi thép (bản lề chữ A, thanh khóa, tay cầm, chốt phụ) | TKBVTC | 18 | bộ |
| 95 | Lắp đặt các loại đèn lốp ốp trần | TKBVTC | 8 | bộ |
| 96 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 4 | cái |
| 98 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | TKBVTC | 1 | m |
| 99 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | TKBVTC | 65 | m |
| 100 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | TKBVTC | 20 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | TKBVTC | 45 | m |
| 102 | ống PPR d=25mm | TKBVTC | 0,248 | 100m |
| 103 | Vòi rửa | TKBVTC | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | TKBVTC | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm | TKBVTC | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | TKBVTC | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi