Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200779836-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Đồng Mai
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200740859
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 16:52:00 đến ngày 2020-08-08 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,922,420,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀO ĐẮP
1 Bơm nước 1 Trọn gói
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 15,8672 100m3
3 Vận chuyển đất hữu cơ bằng ô tô tự đổ, đất cấp I 15,8672 100m3
4 Phá dỡ kè cũ bằng máy đào gầu 0,2178 100m3
5 Vận chuyển khối lượng kè phá dỡ bằng ô tô tự đổ 0,2178 100m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 13,5131 100m3
7 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II 1,02 100m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,2442 100m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 337,828 m3
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II 25,5 m3
11 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 6,106 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II 18,4717 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 13,7343 100m3
14 Mua đất đồi chưa đầm chặt K=0.90 1.430,133 m3
B KÈ, ĐƯỜNG DẠO XUNG QUANH
1 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 356,643 100m
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 52,2377 m3
3 Đá hộc xếp khan gia cố kè, vữa XM mác 100 69,8601 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 456,2933 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 830,9782 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà giằng, đá 1x2, mác 250 12,5874 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,6294 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,5048 tấn
9 Lắp đặt ống nhựa uPVC D65 0,27 100m
10 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,0034 100m2
11 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0014 100m3
12 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 0,0014 100m3
13 Thi công tầng lọc bằng cát 0,0068 100m3
14 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 110,448 m2
15 Đắp đất sét vị trí khe lún 9,4406 m3
16 Gia công lan can inox 2,517 tấn
17 Lắp dựng lan can inox 198,3422 m2
18 Quả cầu sắt trang trí lan can kèm phụ kiện lắp đặt (cầu inox 304, rỗng ruột, phi 100, dày 2ly) 82 quả
19 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 12,696 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II 0,127 100m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 29,772 m3
22 Mua đất đồi chưa đầm chặt K=0.90 32,7492 m3
23 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 14,7 100m
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 4,3 m3
25 Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 26,466 m3
26 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 28,038 m2
27 Rải giấy dầu lớp cách ly 4,753 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 47,53 m3
29 Lát gạch terrazzo 30x30x3cm 475,3 m2
30 Nền đất đầm chặt 0,516 100m3
31 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,258 100m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 30,96 m3
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 7,3698 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 2,055 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 4,499 m3
36 Bó bố cây bằng đá tự nhiên, kích thước 108x12x20cm 21,6 m
37 Bó bố cây bằng đá tự nhiên, kích thước 84x12x18cm 30,72 m
38 Lát đá tường bồn hoa 22,495 m2
39 Mua và trồng cây móng bò tím(đường kính d=20-:-25cm, chiều cao H>=4m) 3 cây
40 Mua và trồng cây osaka đỏ(đường kính d=20-:-25cm, chiều cao H>=4m) 3 cây
41 Mua và trồng cây muồng vàng (đường kính d=20-:-25cm, chiều cao H>=4m) 2 cây
42 Mua và trồng cây ngâu(đường kính d=5-10cm, chiều cao 1,3-1,6m) 6 cây
43 Bụi cây khóm (tạm tính khóm trúc 5 cây /1 bụi ) 30 cây
44 Cỏ lá tre 35 m2
45 Cây chống cây (4 cây/ hố) 32 cây
46 Đắp đất màu vào bồn cây đã trộn phân bón 23,08 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 5,067 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 16,566 m3
49 Bó vỉa hè, đường bằng tấm đá tự nhiên kích thước 18x22x100cm 45 m
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 2 m3
51 Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 6 m3
C THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 15,482 m3
2 Mua Ống cống ly tâm D400, Mác 300 10 m
3 Đế cống D400, Mác 200 20 cái
4 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm 4 đoạn ống
5 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm 20 cái
6 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm 3 mối nối
7 Mua cống hộp KT 0.8x0.8, M300 103 m
8 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 800x800mm 86 đoạn cống
9 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 800x800mm 85 mối nối
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 23,52 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II 0,2352 100m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt yêu cầu K90 14,704 m3
13 Mua đất đồi chưa đầm chặt K=0.90 16,1744 m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 1,384 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 2,2 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1688 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,3148 tấn
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 12,04 m3
19 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 34,408 m2
20 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 1,68 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,068 100m2
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,3594 tấn
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 1 tấn 4 cái
24 Bộ nắp ga thăm khung vuông nắp tròn KT 850x850mm 4 bộ
25 Lắp dựng nắp chắn rác 4 cái
26 Gia công thang sắt 0,0474 tấn
27 Lắp dựng thang sắt 0,0474 tấn
D CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt tủ điện chiếu sáng KT 700x500x250mm, tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 1 tủ
2 Dây điện Cu/XLPE/DSATA/PVC 4x4mm2 210 m
3 Lắp đặt aptomat 3 pha 16A, ICU=6KA 1 cái
4 Lắp đặt aptomat 3 pha 10A, ICU=6KA 2 cái
5 Lắp đặt Khởi động từ 3 pha 380v/10A, kèm rơ le nhiệt 1 cái
6 Nút ấn on/off 220V/5A 2 cái
7 Đèn tín hiệu màu xanh 220V/5W, kiếp lắp bảng 2 cái
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 1,944 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,944 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1728 100m2
11 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện 9 bộ
12 Khóa cáp 12 bắt tiếp địa liên hoàn 9 cái
13 Lắp dựng khung móng cột điện KT M16x260x260x500 9 bộ
14 Lắp dựng cột đèn chiếu sáng cao 3,5m, 5 bóng (trọn bộ) 9 cột
15 Ống nhựa xoắn D65-Luồn cáp trục cấp điện chiếu sáng 1,2 100m
16 Ống thép đen D90 0,3 100m
17 Thép chờ luồn cáp D4 170 m
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,378 100m3
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 9,45 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II 0,1425 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,33 100m3
22 Đắp cát móng đường ống, đường cống 18 m3
23 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 1,35 1000v
24 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới báo hiệu cáp 0,9 100m2
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 0,287 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,594 m3
27 Lắp dựng khung móng cột điện KT M12x700 1 bộ
28 Lắp đặt tiếp địa cho tủ điện 6 bộ
29 Thép phi 12, nối các cọc tiếp địa 12 kg
30 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm 2,5 m
E ĐƯỜNG CÔNG VỤ
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,89 100m3
2 Đất đắp K90 207,9 m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,882 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 2,016 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 1,2096 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->