Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200782132-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên thủy lợi Bắc Sông Mã Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200727370 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao tài sản cố định năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 16:05:00 đến ngày 2020-08-05 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,442,726,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tam cấp cũ bằng máy khoan bê tông | 7,4723 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 2,2248 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch bê tông hoa | 509,5488 | m2 | |
| 4 | Bóc lớp bê tông gạch vỡ nền | 11,7627 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ gạch đá ốp tường | 75,7421 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa | 28,8793 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ tường gạch bằng máy khoan | 32,5568 | m3 | |
| 8 | Đục lớp vữa trát tường ngoài nhà | 523,315 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 268,2822 | m2 | |
| 10 | Đục bỏ toàn bộ lớp vữa láng tạo dốc hiện trạng | 296,033 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 207,2724 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 1,287 | tấn | |
| 13 | Tháo dỡ toàn bộ đường ống thoát nước mái | 8 | công | |
| 14 | Tháo dỡ đường điện cũ | 9 | công | |
| 15 | Tháo dỡ biển công ty, khung thép hộp 25x25, mặt aluminium | 5 | công | |
| 16 | Vệ sinh rác thải + xà bần còn đọng lại | 9 | công | |
| 17 | Vệ sinh lại tường trước khi sơn | 20 | công | |
| 18 | Tháo dỡ hoa sắt cầu thang | 7 | công | |
| 19 | Tháo dỡ vách kính cầu thang | 2 | công | |
| 20 | Vệ sinh lại toàn bộ cửa | 7 | công | |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 8,64 | m2 | |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-phế thải | 0,9127 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-phế thải | 0,9127 | 100m3 | |
| B | Cải tạo - Phần kết cấu | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 12,96 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 10,6321 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,5827 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0605 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 2,1801 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,104 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0466 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0723 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 0,9382 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0789 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,021 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,153 | tấn | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,6949 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 1,7787 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3234 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0104 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,0488 | tấn | |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 6,5398 | m3 | |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,0564 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,1853 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 0,192 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0208 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0211 | tấn | |
| 24 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤10cm | 39 | lỗ khoan | |
| 25 | Đục nhám, vệ sinh bề mặt sàn bê tông cũ | 8 | công | |
| 26 | Bơm keo giữ thép | 1 | tb | |
| 27 | Trắm vá hoàn thiện lại một số vị trí đục tường thông cửa | 1 | tb | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 3,499 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 5,3971 | m3 | |
| 30 | Đổ đất màu trồng hoa | 1,575 | m3 | |
| 31 | Xây lan can bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 13,1924 | m3 | |
| 32 | Ống thoát nước đặt vị trí xây bo mái | 40 | đoạn | |
| 33 | Xây ốp cột bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 16,9738 | m3 | |
| 34 | Xây cột lan can mái bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 0,7405 | m3 | |
| 35 | Bê tông giằng lan can nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 3,96 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ giằng lan can | 0,36 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,054 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,216 | tấn | |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 115,2 | m2 | |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | 268,2822 | m2 | |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 228,7384 | m2 | |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 129,9382 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 763,1768 | m2 | |
| 44 | Con tiện xi măng | 900 | con | |
| 45 | Lan can cầu thang (bao gồm cả tay tịn - lắp dựng hoàn chỉnh) | 10,278 | md | |
| 46 | Trụ cầu thang | 1 | trụ | |
| 47 | Xây lan can cầu thang bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 1,4169 | m3 | |
| 48 | Trát lan can cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 9,2214 | m2 | |
| 49 | Bê tông lan can M250, đá 1x2 | 0,1439 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn lan can cầu thang | 0,0131 | 100m2 | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lan can cầu thang ĐK ≤10mm, | 0,0013 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lan can cầu thang ĐK ≤18mm, | 0,0078 | tấn | |
| 53 | Lan can con tiện bê tông | 32 | cái | |
| 54 | Vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm - Gmartwindows | 7,5405 | m2 | |
| 55 | Cửa khung nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm - Gmartwindows | 3,52 | m2 | |
| 56 | Cửa khung nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất, kính an toàn 6,38mm - Gmartwindows | 1,04 | m2 | |
| 57 | Lắp cửa tận dụng | 1,98 | m2 | |
| 58 | Lam thép | 6,48 | m2 | |
| 59 | Sản xuất cửa sổ kính, gỗ N3 | 3,675 | m2 | |
| 60 | Sản xuất và lắp dựng song gỗ cửa sổ | 3,675 | m2 | |
| 61 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 14,703 | 1m2 cấu kiện | |
| 62 | Đắp, phào trang trí cột sảnh | 15 | cột | |
| 63 | Đắp trang trí cột tầng mái | 17 | cột | |
| 64 | Đắp, kẻ trang trí hoàn thiện cửa giả trên mái | 5 | cửa | |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 552,8 | m | |
| 66 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 26,643 | m3 | |
| 67 | Quét SikaproofMembrane chống thấm mái | 296,033 | m2 | |
| 68 | Vét lòng máng | 11 | công | |
| 69 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 1,1301 | tấn | |
| 70 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,1301 | tấn | |
| 71 | Bulông M12x120 | 116 | cái | |
| 72 | Khoan tạo lỗ vào bê tông để dựng kèo | 116 | lỗ khoan | |
| 73 | Gia công xà gồ thép | 0,4305 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4305 | tấn | |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 96,7522 | 1m2 | |
| 76 | Lợp mái tôn giả ngói | 2,2464 | 100m2 | |
| 77 | Tôn úp nóc, tôn giắt mái | 49,149 | md | |
| 78 | Bơm SIKA latex kín mạch | 8,9 | md | |
| 79 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 11,7627 | m3 | |
| 80 | Cát gia cố xi măng lót nền lát gạch | 0,1529 | 100m3 | |
| 81 | Ốp tường nhà vệ sinh | 20,488 | m2 | |
| 82 | Lát nền nhà vệ sinh | 4,056 | m2 | |
| 83 | Lát gạch granit sàn nhà, gạch KT600x600 | 507,5208 | m2 | |
| 84 | Ốp gỗ vào tường (gổ nhóm 3) | 42,832 | m2 | |
| 85 | Ốp gạch chân tường | 6,4248 | m2 | |
| 86 | Ốp trang trí vòm phòng chủ tịch | 1 | tb | |
| 87 | Ốp, điêu khắc giả cột đỡ vòm trong phòng chủ tịch | 1 | tb | |
| 88 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 164,427 | m2 | |
| 89 | Lát đá bậc tam cấp + bồn hoa | 32,136 | m2 | |
| 90 | Lát đá bậc cầu thang | 23,0258 | m2 | |
| 91 | Ốp đá chẻ màu xanh đen vào chân tường lan can | 18,81 | m2 | |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.362,344 | m2 | |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.191,2534 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 7,1832 | 100m2 | |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 2,3319 | 100m2 | |
| 96 | Lam nhôm KT(40x80)mm đoạn (4-5) cách trục G 1,2m | 3,792 | m2 | |
| C | Cải tạo - Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 10 | cái | |
| 2 | Lắp đặt hộp attomat âm tường | 2 | hộp | |
| 3 | Dây dẫn Cu/PVC 2x1,5 | 567 | m | |
| 4 | Dây dẫn Cu/PVC 2x1,5 | 218 | m | |
| 5 | Dây dẫn Cu/PVC 2x4 | 43 | m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | 828 | m | |
| 7 | Đèn LED KT600x600 - 36w -220v | 5 | bộ | |
| 8 | Đèn LED Downlight đổi màu 7w | 108 | bộ | |
| 9 | Đèn tuýp led 19w-220v | 8 | bộ | |
| 10 | Đèn led dây 5w - 220v | 36 | m | |
| 11 | Lắp đặt quạt trần panasonic F-60WWK - 5cánh (kèm điều khiển) | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt quạt treo tường- Mitsubishi w16-RV CY-GY xám đậm (kèm điều khiển) | 7 | cái | |
| 13 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 5 | cái | |
| 17 | Hộp âm tường( đế âm +mặt công tắc)-Sino | 12 | hộp | |
| 18 | Hộp nối dây | 12 | hộp | |
| D | Cải tạo - Chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 10 | cái | |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 10 | cái | |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 75 | m | |
| E | Cải tạo - Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống PPR, cấp nước lạnh D25, dày 2,8mm | 0,22 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống PPR, cấp nước nóng D25 dày 4,2mm | 0,05 | 100m | |
| 3 | Cút nhựa PPR, ĐK 25mm -PP hàn | 10 | cái | |
| 4 | Cút ren trong D25x3/4" -PP hàn | 7 | cái | |
| 5 | Tê nhựa PPR- p/p hàn, ĐK 25mm | 4 | cái | |
| 6 | Tê D40x25 nhựa PPR- p/p hàn, | 1 | cái | |
| 7 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | 22 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90-C2 | 1,1 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48-C2 | 0,06 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm | 14 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 48mm | 12 | cái | |
| 12 | Tê xiên D90x48 nhựa uPVC, | 3 | cái | |
| 13 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | 14 | cái | |
| 14 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 48mm | 6 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 34mm -C2 dày 2mm | 0,03 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống uPVC -ĐK 110mm-C2 dày 3,4mm | 0,18 | 100m | |
| 17 | Cút D34 | 2 | cái | |
| 18 | Cút D110 | 2 | cái | |
| 19 | Tê xiên D110 | 1 | cái | |
| 20 | Tê xiên D110x34 | 1 | cái | |
| 21 | Thông tắc D110 | 1 | cái | |
| 22 | Nút bịt D34 | 4 | cái | |
| 23 | Nút bịt D110 | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 29 | Phễu thu sàn | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt sen tắm +bát sen+ dây sen+ giá đỡ | 1 | bộ | |
| 31 | Bình nóng lạnh Rossi -High Tech 15 lít | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi