Gói thầu: Gói thầu xây lắp: sữa chữa nhà làm việc đội thuế số 3 (số 6 củ) thuộc Chi cục Thuế huyện Bố Trạch.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: sữa chữa nhà làm việc đội thuế số 3 (số 6 củ) thuộc Chi cục Thuế huyện Bố Trạch. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714562 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 15:28:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 426,358,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,6826 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,5713 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,04 | m2 |
| 4 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,4633 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,4108 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,718 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,366 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,5824 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng xây đá | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,308 | m3 |
| 10 | Hút hầm cầu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,3069 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,487 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,487 | m3 |
| B | Xây Lắp | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,4221 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,1 | m3 |
| 3 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,174 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,988 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,3134 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,76 | m2 |
| 7 | Bê tông cổ trụ móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,375 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | m2 |
| 9 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,525 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,37 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,1438 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,25 | m2 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,7156 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,7934 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,405 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,8 | m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,9663 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,56 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 119,32 | kg |
| 20 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.226,29 | kg |
| 21 | Xây tường ngoài thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,111 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,859 | m3 |
| 23 | Xây bậc cấp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,112 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 121,48 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 117,184 | m2 |
| 26 | Trát móng dày 2cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,872 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,314 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,56 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch Granit nhân tạo 600x600mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 38,049 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,2775 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 41,76 | m2 |
| 32 | Lát đá granít tự nhiên mặt đan bếp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,1 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm hợp kim cao cấp Việt Đức | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,38 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhôm hợp kim cao cấp Việt Đức | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,86 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa sổ mở quay bằng nhôm hợp kim cao cấp Việt Đức | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,12 | m2 |
| 36 | Sản xuất kèo, xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 170,5962 | kg |
| 37 | Lắp dựng thanh kèo, xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 170,5962 | kg |
| 38 | Lợp mái tôn xốp cách nhiệt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,2616 | m2 |
| 39 | Máng tôn, úp nóc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,952 | m2 |
| 40 | Đóng trần thả loại chống ẩm + khung xương chìm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,568 | m3 |
| 41 | LĐ máng thu nước bằng ống nhưa fi 110 + giá đỡ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,98 | m |
| 42 | LĐ mang thu nước giữa 2 nhà bàng Inox | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,98 | m |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 225,3 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 218,3 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 267,538 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,866 | 1m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 171,1125 | m2 |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 100 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 110 | m |
| 50 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 120 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 120 | m |
| 52 | Lắp đặt đèn Led âm trần KT 300x300, 28W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn Led âm trần KT 200x200, 20W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi Lavabo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa bát | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa bát | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/40mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,448 | m3 |
| 80 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,7524 | m3 |
| 81 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,472 | m2 |
| 82 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,472 | m2 |
| 83 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,098 | m3 |
| 84 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,56 | m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | kg |
| 86 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| C | Hàng rào + Sân | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,68 | m3 |
| 2 | Lấp đất móng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,2267 | m3 |
| 3 | Lót cát móng đá | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,21 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,375 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,265 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,6 | m2 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,675 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép HR ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,52 | kg |
| 10 | Lắp dựng cốt thép HR ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 115,54 | kg |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,995 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,925 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,2 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,125 | m2 |
| 15 | Đào phong hóa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,648 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất phong hóa bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,648 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất phong hóa bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,648 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,648 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,648 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 113,254 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đắp bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 124,5794 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đắp bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 124,5794 | m3 |
| 23 | Lót lớp bạt trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật Chương V | 90,24 | m2 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,536 | m3 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 90,24 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi