Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200763639-02
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200740157
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; Ngân sách địa phương và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 08:44:00 đến ngày 2020-08-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,533,634,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng (hạng mục: nhà học 06 phòng 2 tầng ( phần xây dựng)
1 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II TKBVTC 2.129,9587 m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 369,143 100m
3 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện TKBVTC 59,0629 m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 12,6903 100m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 33,543 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 2,7539 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 1,3547 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 3,2083 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm TKBVTC 5,7959 tấn
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 139,6685 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC 0,716 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2263 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,6975 tấn
14 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 6,65 m3
15 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 80,1075 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,8613 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,3509 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,4742 tấn
19 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,7056 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 13,6566 m3
21 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 6,2846 100m3
22 Vận chuyển đất - Cấp đất II TKBVTC 15,015 100m3
23 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 2,1948 100m3
24 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 45,064 m3
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,0547 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,1186 tấn
27 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,5974 m3
28 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,0655 m3
29 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,1051 m3
30 Ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,0449 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0108 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,045 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,5082 m3
34 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TKBVTC 0,0792 100m2
35 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm TKBVTC 0,49 100kg
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,377 m3
37 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 8,424 m2
38 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 21,252 m2
39 Quét nước xi măng 2 nước TKBVTC 21,252 m2
40 Ngâm bể chống thấm TKBVTC 8,8452 m3
41 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,0348 100m2
42 Ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,0353 100m2
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0842 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,039 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0927 tấn
46 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,44 m3
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,396 m3
48 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,772 m3
49 Ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,0236 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0285 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0672 tấn
52 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,264 m3
53 Ván khuôn sàn mái TKBVTC 0,0581 100m2
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0791 tấn
55 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,5772 m3
56 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 4,68 m2
57 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 15,912 m2
58 Quét nước xi măng 2 nước TKBVTC 15,912 m2
59 Ngâm bể chống thấm TKBVTC 6,084 m3
B Phần thô (hạng mục: nhà học 06 phòng 2 tầng ( phần xây dựng)
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC 2,9836 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,9682 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 4,5126 tấn
4 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 17,8838 m3
5 Ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 5,5824 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 2,4816 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0309 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 13,7117 tấn
9 Bê tông xà dầm,, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 48,1822 m3
10 Ván khuôn sàn mái TKBVTC 9,9937 100m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 9,3184 tấn
12 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 108,7009 m3
13 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TKBVTC 1,8575 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2265 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 1,8061 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 10,1886 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 153,2767 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 8,7568 m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 22,3993 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 34,5281 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,5402 m3
22 Ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,4918 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1531 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,9029 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 5,4094 m3
26 Gia công xà gồ thép TKBVTC 3,7969 tấn
27 Bulong D14 TKBVTC 148 cái
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 175,5198 1m2
29 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 3,7969 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 5,7066 100m2
31 Tôn úp nóc TKBVTC 84,2 mét
32 Nắp cửa tôn TKBVTC 1 cái
33 Thang sắt lên mái D=18 TKBVTC 26 kg
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 0,7348 1m2
C Phần hoàn thiện hạng mục: nhà học 06 phòng 2 tầng ( phần xây dựng)
1 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 77,832 m2
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 552,204 m2
3 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 TKBVTC 11,716 m2
4 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 703,3 m
5 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 173,02 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 173,02 m2
7 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 999,374 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 553,3836 m2
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 703,4146 m2
10 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 TKBVTC 44,776 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 968,852 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 287,8504 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 176,712 m
14 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (gạch 300x450mm2) TKBVTC 206,961 m2
15 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, XM PCB30 (gạch 600x900mm2) TKBVTC 207 m2
16 Len chân tường bằng nhựa PVC giả gỗ TKBVTC 124,32 m
17 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 215,28 m
18 Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 (gạch 600x600mm2) TKBVTC 796,5108 m2
19 Lát nền, sàn gạch Ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (gạch 300x300mm2) TKBVTC 79,7943 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 1.722,3444 m2
21 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 1.861,018 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 754,6494 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 2.809,46 m2
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 9,8208 100m2
25 Đắp đấu đầu cột TKBVTC 26 cái
26 Đắp đấu chân cột TKBVTC 26 cái
27 Khóa đầu vòm TKBVTC 24 cái
28 Vét mạch trụ cột TKBVTC 105,3 m
29 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 195,678 m2
30 Cửa đi PVC lõi thép TKBVTC 127,638 m2
31 Phụ kiện cửa đi 2 cánh PVC lõi thép TKBVTC 61 bộ
32 Cửa sổ PVC lõi thép 2 cánh mở quay TKBVTC 64,8 m2
33 Cửa sổ PVC lõi thép 1 cánh mở hất TKBVTC 3,24 m2
34 Phụ kiện Cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 36 bộ
35 Vách kính PVC lõi thép TKBVTC 14,644 m2
36 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền TKBVTC 14,644 m2
37 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 1,85 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 61,7383 1m2
39 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 145,8 m2
D Cầu thang T1-T2: Lan can hành lang (2ck) nhà học 06 phòng 2 tầng ( phần xây dựng)
1 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 0,1711 m3
2 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 0,5731 m3
3 Ván khuôn cầu thang thường TKBVTC 0,3722 100m2
4 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2337 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1317 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,5138 m3
7 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,1285 m3
8 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,8144 m3
9 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 15,9368 m2
10 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 21,2846 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 37,2214 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 37,2214 m2
13 Láng granitô cầu thang TKBVTC 26,2624 m2
14 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 26,2624 m2
15 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 50,4 m
16 Gia công lan can TKBVTC 3,9044 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 111,5184 1m2
18 Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang 8x14cm bằng gỗ TKBVTC 12,25 m
19 Gia công lắp dựng tay vịn cầu thang bằng gỗ TKBVTC 12,3 md
20 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 4,428 m2
21 Gia công lắp dựng trụ cầu thang bằng gỗ TKBVTC 1 cái
22 Vít D8 chân bản mã TKBVTC 41 cái
23 Lắp dựng lan can sắt TKBVTC 182,49 m2
E Tam cấp: nhà học 06 phòng 2 tầng ( phần xây dựng)
1 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,7976 m3
2 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 12,7476 m3
3 Láng granitô cầu thang TKBVTC 27,288 m2
4 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 27,288 m2
5 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 71,6 m
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 11,904 m2
7 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, XM PCB30 (gạch 600x900mm2) TKBVTC 17,472 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 11,904 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 11,904 m2
F Hạng mục: nhà học 06 phòng 2 tầng ( phần lắp đặt)
1 Tủ điện nhánh 350x250x150 TKBVTC 2 cái
2 Giá đỡ tủ điện TKBVTC 2 cái
3 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe TKBVTC 1 bộ
4 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A TKBVTC 1 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A TKBVTC 8 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A TKBVTC 1 cái
7 Đế âm nhựa dùng cho mặt áp tô mát TKBVTC 9 cái
8 Hộp aptomat nổi nhựa TKBVTC 9 cái
9 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng TKBVTC 33 bộ
10 Lắp đặt đèn thường có chụp TKBVTC 34 bộ
11 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 12 cái
12 Lắp đặt quạt treo tường TKBVTC 12 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 9 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 34 cái
15 Công tắc cầu thang TKBVTC 2 cái
16 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 24 cái
17 Đế âm tự chống cháy dành cho mặt chữ nhật TKBVTC 11 cái
18 Đế ấm chống cháy loại đôi dành cho mặt chứ nhật TKBVTC 52 cái
19 mặt công tắc 2 lỗ TKBVTC 63 cái
20 Viền đơn S68 gxl TKBVTC 63 cái
21 móc quạt trần TKBVTC 12 cái
22 Hộp đấu dây TKBVTC 10 cái
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1.5mm2) TKBVTC 680 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2.5mm2) TKBVTC 340 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x6 mm2) TKBVTC 60 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10 mm2) TKBVTC 155 m
27 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 50mm2 (2x10+1x16mm2) TKBVTC 100 m
28 Cáp thông tầng CU/XLPE/PVC 2X16mm2 TKBVTC 6 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm TKBVTC 800 m
30 Thép dưỡng cáp TKBVTC 100 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm TKBVTC 10 m
32 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 6 cái
33 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d = 12 mm TKBVTC 115 m
34 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=18mm TKBVTC 66 m
35 Đóng cọc chống sét đã có sẵn TKBVTC 6 cọc
36 Bu lông L63 TKBVTC 6 bộ
37 Lắp đặt xí bệt trẻ em TKBVTC 24 bộ
38 Lắp đặt xí bệt TKBVTC 1 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh TKBVTC 25 cái
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em TKBVTC 18 bộ
41 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi người lớn TKBVTC 1 bộ
42 Lắp đặt gương soi TKBVTC 19 cái
43 Vòi xả nước, rửa bằng đồng TKBVTC 6 cái
44 máy bơm nước đẩy cao GP 129JXK SV5 công xuất 125w, chiều cao đẩy 21m, lưu lượng 1800l/h TKBVTC 1 Cái
45 Phễu thoát sàn TKBVTC 31 cái
46 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 TKBVTC 2 bể
47 Lắp đặt van phao TKBVTC 2 cái
48 Cầu chắn rác inox TKBVTC 14 cái
49 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm TKBVTC 2,12 100 m
50 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mm TKBVTC 0,3 100 m
51 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm TKBVTC 0,69 100 m
52 Khóa ống nhiệt D32 TKBVTC 9 cái
53 Khóa ống nhiệt D25 TKBVTC 3 cái
54 Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm TKBVTC 50 cái
55 Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm TKBVTC 38 cái
56 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm TKBVTC 6 cái
57 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm TKBVTC 37 cái
58 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm TKBVTC 14 cái
59 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm TKBVTC 2,12 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 34mm TKBVTC 0,35 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm TKBVTC 0,18 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm TKBVTC 0,5 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm TKBVTC 0,25 100m
64 lắp đặt tê nhựa PVC, đk=90 TKBVTC 20 cái
65 lắp đặt tê nhựa PVC, đk=60 TKBVTC 24 cái
66 lắp đặt tê nhựa PVC, đk=42 TKBVTC 12 cái
67 Cút D90 TKBVTC 12 Cái
68 Cút D76 TKBVTC 6 Cái
69 Cút D60 TKBVTC 12 Cái
70 Cút D42 TKBVTC 18 Cái
71 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 75mm TKBVTC 6 cái
72 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm TKBVTC 14 cái
G Phần móng hạng mục: bếp ăn ( phần xây dựng )
1 Đào móng, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II TKBVTC 76,42 1m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 33,1688 100m
3 vét bùn đầu cọc TKBVTC 5,33 m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,0531 100m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 5,672 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,4643 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,3401 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,2096 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm TKBVTC 0,4543 tấn
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 14,7579 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC 0,1188 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0568 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2166 tấn
14 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,9801 m3
15 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,1391 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,1548 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0661 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1883 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,5542 m3
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 0,5344 100m3
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,18 100m3
22 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 5,9984 m3
H Phần thô hạng mục: bếp ăn ( phần xây dựng )
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC 0,4334 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1265 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,398 tấn
4 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,3837 m3
5 Ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,3657 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1824 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,407 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2817 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,836 m3
10 Ván khuôn sàn mái TKBVTC 0,8397 100m2
11 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm TKBVTC 0,3808 100m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,9455 tấn
13 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 10,0194 m3
14 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,1671 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TKBVTC 0,1973 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,065 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1141 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,1357 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 20,6621 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,2419 m3
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,3488 m3
22 Ván khuôn bệ bếp TKBVTC 0,1387 100m2
23 Lắp dựng cốt thép bệ bếp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0651 tấn
24 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,3867 m3
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,4712 m3
26 Gia công xà gồ thép TKBVTC 0,3073 tấn
27 Bulong D14 TKBVTC 30 cái
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 16,908 1m2
29 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 0,3073 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 0,6026 100m2
31 Tôn úp nóc TKBVTC 12,4 mét
I Phần hoàn thiện hạng mục: bếp ăn ( phần xây dựng )
1 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 46,266 m2
2 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 15,4 m2
3 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 18,492 m2
4 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 97,8413 m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 161,8962 m2
6 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 TKBVTC 4,284 m2
7 Lát đá granit mặt bệ bếp TKBVTC 13,8669 m2
8 Láng granitô thành lan can TKBVTC 2,3352 m2
9 Trát granitô thành lan can TKBVTC 2,3352 m2
10 Con tiện lan can xi măng TKBVTC 32 cái
11 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 40,72 m
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 170,02 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 18,492 m2
14 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 gạch 300x450mm TKBVTC 120,169 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 15,4 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 gạch 400x400mm TKBVTC 64,9272 m2
17 Đắp đấu đầu cột TKBVTC 5 cái
18 Đắp đấu chân cột TKBVTC 5 cái
19 Khóa đầu vòm TKBVTC 6 cái
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 24,88 m2
21 Cửa đi PVC lõi thép 2 cánh TKBVTC 11,92 m2
22 Phụ kiện cửa đi 1 cánh PVC lõi thép TKBVTC 1 m2
23 Phụ kiện cửa đi 2 cánh PVC lõi thép TKBVTC 3 bộ
24 Cửa sổ PVC lõi thép 1 cánh mở hất TKBVTC 12,96 m2
25 Phụ kiện Cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 6 bộ
26 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 0,2113 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 8,9914 1m2
28 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 12,96 m2
J Tam cấp hạng mục: bếp ăn ( phần xây dựng )
1 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,8979 m3
2 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,8832 m3
3 Láng granitô tam cấp TKBVTC 13,1572 m2
4 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 13,1572 m2
5 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 32,88 m
K Hạng mục: bếp ăn ( phần lắp đặt )
1 Tủ điện nhánh 350x250x150 TKBVTC 1 cái
2 Giá đỡ tủ điện TKBVTC 1 cái
3 Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A TKBVTC 3 cái
4 Đế âm nhựa dùng cho mặt áp tô mát TKBVTC 3 cái
5 Hộp aptomat nổi nhựa TKBVTC 3 cái
6 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng TKBVTC 8 bộ
7 Lắp đặt đèn thường có chụp TKBVTC 4 bộ
8 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 3 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 1 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 6 cái
11 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 5 cái
12 Đế âm tự chống cháy dành cho mặt chữ nhật TKBVTC 1 cái
13 Đế ấm chống cháy loại đôi dành cho mặt chứ nhật TKBVTC 11 cái
14 mặt công tắc 2 lỗ TKBVTC 11 cái
15 mặt công tắc 1 lỗ TKBVTC 1 cái
16 Viền đơn S68 gxl TKBVTC 12 cái
17 móc quạt trần TKBVTC 3 cái
18 Hộp đấu dây TKBVTC 12 cái
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) TKBVTC 130 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5mm2) TKBVTC 45 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x6mm2) TKBVTC 80 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm TKBVTC 60 m
23 Quạt hút mùi TKBVTC 2 ck
24 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính ≤25mm TKBVTC 0,1 100m
25 Cút thép D25 TKBVTC 6 cái
26 Chậu rửa đôi TKBVTC 1 cái
27 Vòi rửa trong nhà bếp TKBVTC 1 cái
28 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm TKBVTC 0,02 100m
29 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm TKBVTC 0,2 100m
30 Lắp đặt cút nhựa pvc D60/42 TKBVTC 1 cái
31 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 27mm TKBVTC 0,09 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 76mm TKBVTC 0,16 100m
33 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm TKBVTC 4 cái
34 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 TKBVTC 1 bể
35 Khóa van 2 chiều TKBVTC 1 cái
36 máy bơm nước TKBVTC 1 cái
37 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 21mm TKBVTC 5 cái
38 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm TKBVTC 0,03 100m
39 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 32mm TKBVTC 0,2 100 m
40 Tủ chứa bình cứu hoả TKBVTC 1 hộp
41 Bình cứu hoả ( bình bọt+ bình khí) TKBVTC 3 bình
42 Bảng tiêu lệnh PCCC TKBVTC 1 bảng
43 Bảng chỉ dẫn PCCC TKBVTC 1 bảng
L Hạng mục: bể nước
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II TKBVTC 0,2169 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,8536 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,043 100m2
4 Ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,0577 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,1774 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0339 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1332 tấn
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,5213 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,6343 m3
10 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,1645 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,0577 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0339 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1008 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,6343 m3
15 Ván khuôn sàn mái TKBVTC 0,1268 100m2
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1333 tấn
17 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,1957 m3
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 12,6768 m2
19 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 14,68 m2
20 Quét nước xi măng 2 nước TKBVTC 14,68 m2
21 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 31,372 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước TKBVTC 31,372 m2
23 Ngâm bể chống thấm TKBVTC 19,649 m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 0,021 100m3
25 Vận chuyển đất - Cấp đất III TKBVTC 0,196 100m3
M Hạng mục: cổng trường
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 5,184 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật TKBVTC 0,0516 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,432 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0047 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,0667 tấn
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,919 m3
7 Đắp nền móng công trình TKBVTC 1,728 m3
8 Vận chuyển đất - Cấp đất II TKBVTC 0,0346 100m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0104 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0559 tấn
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC 0,0792 100m2
12 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,4356 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,476 m3
14 Tấm bảng cổng trường TKBVTC 3,584 m2
15 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox TKBVTC 18,3648 m2
16 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 0,4486 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 15,4705 1m2
18 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 12,195 m2
19 Bánh xe thép đk 100 TKBVTC 3 cái
20 Sản xuất và lắp đặt mũi giáo thép TKBVTC 35 cái
21 Lắp đặt bản lề cối TKBVTC 9 cái
N Tường rào xây mới đoạn ki+al (l= 55m) hạng mục: tường rào
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 52,2165 m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I TKBVTC 11,792 100m
3 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện TKBVTC 3,685 m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 3,685 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,11 100m2
6 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 10,0485 m3
7 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 8,8935 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,275 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2976 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,5391 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,5375 m3
12 Đắp nền móng công trình TKBVTC 26,8993 m3
13 Vận chuyển đất- Cấp đất II TKBVTC 0,538 100m3
14 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,1382 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 7,2503 m3
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 69,9816 m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 65,912 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 30,1312 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 47,08 m
20 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu TKBVTC 96,043 m2
21 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 1,6886 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 64,951 1m2
23 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 72,974 m2
24 Đắp trụ cột TKBVTC 24 cái
25 Múi giáo TKBVTC 308 cái
O Sân bê tông: Hạng mục: bồn hoa + sân bê tông
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 TKBVTC 79,4 m3
2 Lớp ni lông chống mất nước xi măng TKBVTC 1.588 m2
3 Bê tông , bê tông mặt Sân dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 190,56 m3
P Bồn hoa: Hạng mục: bồn hoa + sân bê tông
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC 5,8311 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,0904 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,4469 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,7251 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 23,9645 m2
6 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 TKBVTC 29,3904 m2
7 Đất màu trồng cây TKBVTC 10,4178 m3
Q Rãnh thoát nước: Hạng mục: hố ga+ rãnh thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC 62,5879 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 5,3772 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,3765 m3
4 Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,7676 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 10,6427 m3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 50,896 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 112,8212 m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm TKBVTC 0,4892 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp TKBVTC 0,386 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 6,5207 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg TKBVTC 7 1cấu kiện
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg TKBVTC 121 cái
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 20,8627 m3
14 Vận chuyển đất - Cấp đất I TKBVTC 0,4173 100m3
R Cống thoát nước hạng mục: hố ga+ rãnh thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I TKBVTC 5,208 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,232 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,372 m3
4 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm TKBVTC 2 1 đoạn ống
5 Nối ống bê tông bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Đường kính 400mm TKBVTC 2 mối nối
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 1,7333 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->