Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763639-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740157 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; Ngân sách địa phương và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 08:44:00 đến ngày 2020-08-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,533,634,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng (hạng mục: nhà học 06 phòng 2 tầng ( phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | TKBVTC | 2.129,9587 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 369,143 | 100m |
| 3 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện | TKBVTC | 59,0629 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 12,6903 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 33,543 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 2,7539 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 1,3547 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 3,2083 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | TKBVTC | 5,7959 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 139,6685 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,716 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2263 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,6975 | tấn |
| 14 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 6,65 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 80,1075 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,8613 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,3509 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,4742 | tấn |
| 19 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,7056 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 13,6566 | m3 |
| 21 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 6,2846 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 15,015 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 2,1948 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 45,064 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,0547 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,1186 | tấn |
| 27 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,5974 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,0655 | m3 |
| 29 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,1051 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,0449 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0108 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,045 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,5082 | m3 |
| 34 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TKBVTC | 0,0792 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | TKBVTC | 0,49 | 100kg |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,377 | m3 |
| 37 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 8,424 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 21,252 | m2 |
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | TKBVTC | 21,252 | m2 |
| 40 | Ngâm bể chống thấm | TKBVTC | 8,8452 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,0348 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,0353 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0842 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,039 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0927 | tấn |
| 46 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,44 | m3 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,396 | m3 |
| 48 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,772 | m3 |
| 49 | Ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,0236 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0285 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0672 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,264 | m3 |
| 53 | Ván khuôn sàn mái | TKBVTC | 0,0581 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0791 | tấn |
| 55 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,5772 | m3 |
| 56 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 4,68 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 15,912 | m2 |
| 58 | Quét nước xi măng 2 nước | TKBVTC | 15,912 | m2 |
| 59 | Ngâm bể chống thấm | TKBVTC | 6,084 | m3 |
| B | Phần thô (hạng mục: nhà học 06 phòng 2 tầng ( phần xây dựng) | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 2,9836 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,9682 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 4,5126 | tấn |
| 4 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 17,8838 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 5,5824 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 2,4816 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0309 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 13,7117 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm,, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 48,1822 | m3 |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | TKBVTC | 9,9937 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 9,3184 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 108,7009 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TKBVTC | 1,8575 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2265 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 1,8061 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 10,1886 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 153,2767 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 8,7568 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 22,3993 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 34,5281 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,5402 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,4918 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1531 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,9029 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 5,4094 | m3 |
| 26 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 3,7969 | tấn |
| 27 | Bulong D14 | TKBVTC | 148 | cái |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 175,5198 | 1m2 |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 3,7969 | tấn |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 5,7066 | 100m2 |
| 31 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 84,2 | mét |
| 32 | Nắp cửa tôn | TKBVTC | 1 | cái |
| 33 | Thang sắt lên mái D=18 | TKBVTC | 26 | kg |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 0,7348 | 1m2 |
| C | Phần hoàn thiện hạng mục: nhà học 06 phòng 2 tầng ( phần xây dựng) | |||
| 1 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 77,832 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 552,204 | m2 |
| 3 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | TKBVTC | 11,716 | m2 |
| 4 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 703,3 | m |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 173,02 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 173,02 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 999,374 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 553,3836 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 703,4146 | m2 |
| 10 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | TKBVTC | 44,776 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 968,852 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 287,8504 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 176,712 | m |
| 14 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (gạch 300x450mm2) | TKBVTC | 206,961 | m2 |
| 15 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, XM PCB30 (gạch 600x900mm2) | TKBVTC | 207 | m2 |
| 16 | Len chân tường bằng nhựa PVC giả gỗ | TKBVTC | 124,32 | m |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 215,28 | m |
| 18 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 (gạch 600x600mm2) | TKBVTC | 796,5108 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch Ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (gạch 300x300mm2) | TKBVTC | 79,7943 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 1.722,3444 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 1.861,018 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 754,6494 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 2.809,46 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 9,8208 | 100m2 |
| 25 | Đắp đấu đầu cột | TKBVTC | 26 | cái |
| 26 | Đắp đấu chân cột | TKBVTC | 26 | cái |
| 27 | Khóa đầu vòm | TKBVTC | 24 | cái |
| 28 | Vét mạch trụ cột | TKBVTC | 105,3 | m |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 195,678 | m2 |
| 30 | Cửa đi PVC lõi thép | TKBVTC | 127,638 | m2 |
| 31 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh PVC lõi thép | TKBVTC | 61 | bộ |
| 32 | Cửa sổ PVC lõi thép 2 cánh mở quay | TKBVTC | 64,8 | m2 |
| 33 | Cửa sổ PVC lõi thép 1 cánh mở hất | TKBVTC | 3,24 | m2 |
| 34 | Phụ kiện Cửa sổ PVC lõi thép | TKBVTC | 36 | bộ |
| 35 | Vách kính PVC lõi thép | TKBVTC | 14,644 | m2 |
| 36 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | TKBVTC | 14,644 | m2 |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 1,85 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 61,7383 | 1m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 145,8 | m2 |
| D | Cầu thang T1-T2: Lan can hành lang (2ck) nhà học 06 phòng 2 tầng ( phần xây dựng) | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 0,1711 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 0,5731 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cầu thang thường | TKBVTC | 0,3722 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2337 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1317 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,5138 | m3 |
| 7 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,1285 | m3 |
| 8 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,8144 | m3 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 15,9368 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 21,2846 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 37,2214 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 37,2214 | m2 |
| 13 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 26,2624 | m2 |
| 14 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 26,2624 | m2 |
| 15 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 50,4 | m |
| 16 | Gia công lan can | TKBVTC | 3,9044 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 111,5184 | 1m2 |
| 18 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang 8x14cm bằng gỗ | TKBVTC | 12,25 | m |
| 19 | Gia công lắp dựng tay vịn cầu thang bằng gỗ | TKBVTC | 12,3 | md |
| 20 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 4,428 | m2 |
| 21 | Gia công lắp dựng trụ cầu thang bằng gỗ | TKBVTC | 1 | cái |
| 22 | Vít D8 chân bản mã | TKBVTC | 41 | cái |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt | TKBVTC | 182,49 | m2 |
| E | Tam cấp: nhà học 06 phòng 2 tầng ( phần xây dựng) | |||
| 1 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,7976 | m3 |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 12,7476 | m3 |
| 3 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 27,288 | m2 |
| 4 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 27,288 | m2 |
| 5 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 71,6 | m |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 11,904 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, XM PCB30 (gạch 600x900mm2) | TKBVTC | 17,472 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 11,904 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 11,904 | m2 |
| F | Hạng mục: nhà học 06 phòng 2 tầng ( phần lắp đặt) | |||
| 1 | Tủ điện nhánh 350x250x150 | TKBVTC | 2 | cái |
| 2 | Giá đỡ tủ điện | TKBVTC | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | TKBVTC | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | TKBVTC | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | TKBVTC | 1 | cái |
| 7 | Đế âm nhựa dùng cho mặt áp tô mát | TKBVTC | 9 | cái |
| 8 | Hộp aptomat nổi nhựa | TKBVTC | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | TKBVTC | 33 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn thường có chụp | TKBVTC | 34 | bộ |
| 11 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt treo tường | TKBVTC | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 9 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 34 | cái |
| 15 | Công tắc cầu thang | TKBVTC | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 24 | cái |
| 17 | Đế âm tự chống cháy dành cho mặt chữ nhật | TKBVTC | 11 | cái |
| 18 | Đế ấm chống cháy loại đôi dành cho mặt chứ nhật | TKBVTC | 52 | cái |
| 19 | mặt công tắc 2 lỗ | TKBVTC | 63 | cái |
| 20 | Viền đơn S68 gxl | TKBVTC | 63 | cái |
| 21 | móc quạt trần | TKBVTC | 12 | cái |
| 22 | Hộp đấu dây | TKBVTC | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1.5mm2) | TKBVTC | 680 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2.5mm2) | TKBVTC | 340 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x6 mm2) | TKBVTC | 60 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10 mm2) | TKBVTC | 155 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 50mm2 (2x10+1x16mm2) | TKBVTC | 100 | m |
| 28 | Cáp thông tầng CU/XLPE/PVC 2X16mm2 | TKBVTC | 6 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | TKBVTC | 800 | m |
| 30 | Thép dưỡng cáp | TKBVTC | 100 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | TKBVTC | 10 | m |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC | 6 | cái |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d = 12 mm | TKBVTC | 115 | m |
| 34 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=18mm | TKBVTC | 66 | m |
| 35 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | TKBVTC | 6 | cọc |
| 36 | Bu lông L63 | TKBVTC | 6 | bộ |
| 37 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | TKBVTC | 24 | bộ |
| 38 | Lắp đặt xí bệt | TKBVTC | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | TKBVTC | 25 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em | TKBVTC | 18 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi người lớn | TKBVTC | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt gương soi | TKBVTC | 19 | cái |
| 43 | Vòi xả nước, rửa bằng đồng | TKBVTC | 6 | cái |
| 44 | máy bơm nước đẩy cao GP 129JXK SV5 công xuất 125w, chiều cao đẩy 21m, lưu lượng 1800l/h | TKBVTC | 1 | Cái |
| 45 | Phễu thoát sàn | TKBVTC | 31 | cái |
| 46 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | TKBVTC | 2 | bể |
| 47 | Lắp đặt van phao | TKBVTC | 2 | cái |
| 48 | Cầu chắn rác inox | TKBVTC | 14 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm | TKBVTC | 2,12 | 100 m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mm | TKBVTC | 0,3 | 100 m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm | TKBVTC | 0,69 | 100 m |
| 52 | Khóa ống nhiệt D32 | TKBVTC | 9 | cái |
| 53 | Khóa ống nhiệt D25 | TKBVTC | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | TKBVTC | 50 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | TKBVTC | 38 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | TKBVTC | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | TKBVTC | 37 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | TKBVTC | 14 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm | TKBVTC | 2,12 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 34mm | TKBVTC | 0,35 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm | TKBVTC | 0,18 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | TKBVTC | 0,5 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm | TKBVTC | 0,25 | 100m |
| 64 | lắp đặt tê nhựa PVC, đk=90 | TKBVTC | 20 | cái |
| 65 | lắp đặt tê nhựa PVC, đk=60 | TKBVTC | 24 | cái |
| 66 | lắp đặt tê nhựa PVC, đk=42 | TKBVTC | 12 | cái |
| 67 | Cút D90 | TKBVTC | 12 | Cái |
| 68 | Cút D76 | TKBVTC | 6 | Cái |
| 69 | Cút D60 | TKBVTC | 12 | Cái |
| 70 | Cút D42 | TKBVTC | 18 | Cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 75mm | TKBVTC | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | TKBVTC | 14 | cái |
| G | Phần móng hạng mục: bếp ăn ( phần xây dựng ) | |||
| 1 | Đào móng, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | TKBVTC | 76,42 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 33,1688 | 100m |
| 3 | vét bùn đầu cọc | TKBVTC | 5,33 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,0531 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 5,672 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,4643 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,3401 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,2096 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | TKBVTC | 0,4543 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 14,7579 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,1188 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0568 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2166 | tấn |
| 14 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,9801 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,1391 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,1548 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0661 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1883 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,5542 | m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 0,5344 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,18 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 5,9984 | m3 |
| H | Phần thô hạng mục: bếp ăn ( phần xây dựng ) | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,4334 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1265 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,398 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,3837 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,3657 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1824 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,407 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2817 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,836 | m3 |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | TKBVTC | 0,8397 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | TKBVTC | 0,3808 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,9455 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 10,0194 | m3 |
| 14 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,1671 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TKBVTC | 0,1973 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,065 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1141 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,1357 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 20,6621 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,2419 | m3 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,3488 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bệ bếp | TKBVTC | 0,1387 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép bệ bếp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0651 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,3867 | m3 |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,4712 | m3 |
| 26 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 0,3073 | tấn |
| 27 | Bulong D14 | TKBVTC | 30 | cái |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 16,908 | 1m2 |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 0,3073 | tấn |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 0,6026 | 100m2 |
| 31 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 12,4 | mét |
| I | Phần hoàn thiện hạng mục: bếp ăn ( phần xây dựng ) | |||
| 1 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 46,266 | m2 |
| 2 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 15,4 | m2 |
| 3 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 18,492 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 97,8413 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 161,8962 | m2 |
| 6 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | TKBVTC | 4,284 | m2 |
| 7 | Lát đá granit mặt bệ bếp | TKBVTC | 13,8669 | m2 |
| 8 | Láng granitô thành lan can | TKBVTC | 2,3352 | m2 |
| 9 | Trát granitô thành lan can | TKBVTC | 2,3352 | m2 |
| 10 | Con tiện lan can xi măng | TKBVTC | 32 | cái |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 40,72 | m |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 170,02 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 18,492 | m2 |
| 14 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 gạch 300x450mm | TKBVTC | 120,169 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 15,4 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 gạch 400x400mm | TKBVTC | 64,9272 | m2 |
| 17 | Đắp đấu đầu cột | TKBVTC | 5 | cái |
| 18 | Đắp đấu chân cột | TKBVTC | 5 | cái |
| 19 | Khóa đầu vòm | TKBVTC | 6 | cái |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 24,88 | m2 |
| 21 | Cửa đi PVC lõi thép 2 cánh | TKBVTC | 11,92 | m2 |
| 22 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh PVC lõi thép | TKBVTC | 1 | m2 |
| 23 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh PVC lõi thép | TKBVTC | 3 | bộ |
| 24 | Cửa sổ PVC lõi thép 1 cánh mở hất | TKBVTC | 12,96 | m2 |
| 25 | Phụ kiện Cửa sổ PVC lõi thép | TKBVTC | 6 | bộ |
| 26 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 0,2113 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 8,9914 | 1m2 |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 12,96 | m2 |
| J | Tam cấp hạng mục: bếp ăn ( phần xây dựng ) | |||
| 1 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,8979 | m3 |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,8832 | m3 |
| 3 | Láng granitô tam cấp | TKBVTC | 13,1572 | m2 |
| 4 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 13,1572 | m2 |
| 5 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 32,88 | m |
| K | Hạng mục: bếp ăn ( phần lắp đặt ) | |||
| 1 | Tủ điện nhánh 350x250x150 | TKBVTC | 1 | cái |
| 2 | Giá đỡ tủ điện | TKBVTC | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A | TKBVTC | 3 | cái |
| 4 | Đế âm nhựa dùng cho mặt áp tô mát | TKBVTC | 3 | cái |
| 5 | Hộp aptomat nổi nhựa | TKBVTC | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | TKBVTC | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn thường có chụp | TKBVTC | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 5 | cái |
| 12 | Đế âm tự chống cháy dành cho mặt chữ nhật | TKBVTC | 1 | cái |
| 13 | Đế ấm chống cháy loại đôi dành cho mặt chứ nhật | TKBVTC | 11 | cái |
| 14 | mặt công tắc 2 lỗ | TKBVTC | 11 | cái |
| 15 | mặt công tắc 1 lỗ | TKBVTC | 1 | cái |
| 16 | Viền đơn S68 gxl | TKBVTC | 12 | cái |
| 17 | móc quạt trần | TKBVTC | 3 | cái |
| 18 | Hộp đấu dây | TKBVTC | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) | TKBVTC | 130 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5mm2) | TKBVTC | 45 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x6mm2) | TKBVTC | 80 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | TKBVTC | 60 | m |
| 23 | Quạt hút mùi | TKBVTC | 2 | ck |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính ≤25mm | TKBVTC | 0,1 | 100m |
| 25 | Cút thép D25 | TKBVTC | 6 | cái |
| 26 | Chậu rửa đôi | TKBVTC | 1 | cái |
| 27 | Vòi rửa trong nhà bếp | TKBVTC | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm | TKBVTC | 0,02 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa pvc D60/42 | TKBVTC | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 27mm | TKBVTC | 0,09 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 76mm | TKBVTC | 0,16 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | TKBVTC | 1 | bể |
| 35 | Khóa van 2 chiều | TKBVTC | 1 | cái |
| 36 | máy bơm nước | TKBVTC | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 21mm | TKBVTC | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm | TKBVTC | 0,03 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 32mm | TKBVTC | 0,2 | 100 m |
| 40 | Tủ chứa bình cứu hoả | TKBVTC | 1 | hộp |
| 41 | Bình cứu hoả ( bình bọt+ bình khí) | TKBVTC | 3 | bình |
| 42 | Bảng tiêu lệnh PCCC | TKBVTC | 1 | bảng |
| 43 | Bảng chỉ dẫn PCCC | TKBVTC | 1 | bảng |
| L | Hạng mục: bể nước | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | TKBVTC | 0,2169 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,8536 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,043 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,0577 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,1774 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0339 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1332 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,5213 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,6343 | m3 |
| 10 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,1645 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,0577 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0339 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1008 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,6343 | m3 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | TKBVTC | 0,1268 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1333 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,1957 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 12,6768 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 14,68 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | TKBVTC | 14,68 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 31,372 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | TKBVTC | 31,372 | m2 |
| 23 | Ngâm bể chống thấm | TKBVTC | 19,649 | m3 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 0,021 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | TKBVTC | 0,196 | 100m3 |
| M | Hạng mục: cổng trường | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 5,184 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,0516 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,432 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0047 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,0667 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,919 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình | TKBVTC | 1,728 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 0,0346 | 100m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0104 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0559 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,0792 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,4356 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,476 | m3 |
| 14 | Tấm bảng cổng trường | TKBVTC | 3,584 | m2 |
| 15 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | TKBVTC | 18,3648 | m2 |
| 16 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 0,4486 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 15,4705 | 1m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 12,195 | m2 |
| 19 | Bánh xe thép đk 100 | TKBVTC | 3 | cái |
| 20 | Sản xuất và lắp đặt mũi giáo thép | TKBVTC | 35 | cái |
| 21 | Lắp đặt bản lề cối | TKBVTC | 9 | cái |
| N | Tường rào xây mới đoạn ki+al (l= 55m) hạng mục: tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 52,2165 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | TKBVTC | 11,792 | 100m |
| 3 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện | TKBVTC | 3,685 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 3,685 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,11 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,0485 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 8,8935 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,275 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2976 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,5391 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,5375 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình | TKBVTC | 26,8993 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất- Cấp đất II | TKBVTC | 0,538 | 100m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,1382 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 7,2503 | m3 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 69,9816 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 65,912 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 30,1312 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 47,08 | m |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | TKBVTC | 96,043 | m2 |
| 21 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 1,6886 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 64,951 | 1m2 |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 72,974 | m2 |
| 24 | Đắp trụ cột | TKBVTC | 24 | cái |
| 25 | Múi giáo | TKBVTC | 308 | cái |
| O | Sân bê tông: Hạng mục: bồn hoa + sân bê tông | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | TKBVTC | 79,4 | m3 |
| 2 | Lớp ni lông chống mất nước xi măng | TKBVTC | 1.588 | m2 |
| 3 | Bê tông , bê tông mặt Sân dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 190,56 | m3 |
| P | Bồn hoa: Hạng mục: bồn hoa + sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC | 5,8311 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,0904 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,4469 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,7251 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 23,9645 | m2 |
| 6 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | TKBVTC | 29,3904 | m2 |
| 7 | Đất màu trồng cây | TKBVTC | 10,4178 | m3 |
| Q | Rãnh thoát nước: Hạng mục: hố ga+ rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC | 62,5879 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 5,3772 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,3765 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,7676 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 10,6427 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 50,896 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 112,8212 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | TKBVTC | 0,4892 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | TKBVTC | 0,386 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 6,5207 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | TKBVTC | 7 | 1cấu kiện |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | TKBVTC | 121 | cái |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 20,8627 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | TKBVTC | 0,4173 | 100m3 |
| R | Cống thoát nước hạng mục: hố ga+ rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | TKBVTC | 5,208 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,232 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,372 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | TKBVTC | 2 | 1 đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Đường kính 400mm | TKBVTC | 2 | mối nối |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 1,7333 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi