Gói thầu: Gói thầu số 02 thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200782100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200781976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 16:15:00 đến ngày 2020-08-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,099,996,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cạp đường bê tông | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V - E HSMT | 11,45 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, ta luy đất cấp III | Chương V - E HSMT | 20,67 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mồ côi | Chương V - E HSMT | 3,12 | 100m3 |
| 4 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V - E HSMT | 3,12 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá | Chương V - E HSMT | 3,12 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 9,5768 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 3,34 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 5,73 | 100m3 |
| 9 | Rải ni lông lót 2 lớp | Chương V - E HSMT | 63,845 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 4,5452 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250 | Chương V - E HSMT | 636,44 | m3 |
| 12 | Cắt khe co | Chương V - E HSMT | 101 | 10m |
| 13 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V - E HSMT | 8,11 | 100m3 |
| B | Rãnh đá hộc, cống D500 dọc đường, xây tường cánh cống | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 614,27 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,546 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,075 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100 | Chương V - E HSMT | 1,2 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông ường kính D500mm | Chương V - E HSMT | 24 | đoạn |
| 6 | Đào móng đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,0681 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0423 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng M200 | Chương V - E HSMT | 1,83 | m3 |
| 9 | Xây tường cánh vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 14,8 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 3,103 | m3 |
| 11 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 11,84 | m3 |
| C | An toàn giao thông, hộ lan an toàn | |||
| 1 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,4631 | tấn |
| 2 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V - E HSMT | 0,6237 | 100m2 |
| 3 | Bê tông cột tiêu | Chương V - E HSMT | 11,34 | m3 |
| 4 | Đào hố chôn cọc tiêu, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 12,0393 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1034 | 100m3 |
| 6 | Lắp cọc tiêu | Chương V - E HSMT | 189 | cái |
| 7 | Đào móng chôn tấm đầu tấm cuối hộ lan, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,323 | m3 |
| 8 | Đắp đất chôn cột hộ lanấm đầu tấm cuối hộ lan, độ chặt k=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 9 | Tấm tôn sóng chiều dài tấm | Chương V - E HSMT | 118 | tấm |
| 10 | Cột thép hộ lan D141,3x4,5x1750mm bịt đầu mũ chỏm cầu mạ kẽm | Chương V - E HSMT | 120 | cột |
| 11 | Nắp bịt đầu cột | Chương V - E HSMT | 125 | cái |
| 12 | Bản đệm 50x70x300 mạ kẽm | Chương V - E HSMT | 124 | cái |
| 13 | Tấm đầu, tấm cuối mạ kẽm | Chương V - E HSMT | 14 | tấm |
| 14 | Tiêu phản quang 2,0Tx40x65 | Chương V - E HSMT | 62 | cái |
| 15 | Bu lông D16x35 | Chương V - E HSMT | 992 | cái |
| 16 | Bu lông D20x180 | Chương V - E HSMT | 124 | cái |
| 17 | Vận chuyển hộ lan và phụ kiện từ đại lý đến chân công trình | Chương V - E HSMT | 1 | chuyến |
| 18 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Chương V - E HSMT | 351,9 | m |
| 19 | Đào móng chôn cột hộ lan đất cấp III | Chương V - E HSMT | 42,6563 | m3 |
| 20 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,143 | 100m3 |
| 21 | Bê tông móng M200 | Chương V - E HSMT | 16 | m3 |
| D | Rọ đá gia cố mái taluy | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V - E HSMT | 5,8512 | 100m3 |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Chương V - E HSMT | 446 | 1 rọ |
| 3 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Chương V - E HSMT | 18 | 1 rọ |
| 4 | Đào, đắp đường thi công | Chương V - E HSMT | 8 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi