Gói thầu: Gói thầu số 01 - Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200783585-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả
Tên gói thầu Gói thầu số 01 - Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200780031
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Cẩm Bình
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 23:14:00 đến ngày 2020-08-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,769,081,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : PHÁ DỠ NHÀ VĂN HÓA CŨ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Phần II chương V 21,75 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Phần II chương V 2 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Phần II chương V 0 bộ
4 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Phần II chương V 92,8504 m2
5 Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại xuống dưới Phần II chương V 0,9285 100m2
6 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Phần II chương V 0,4468 tấn
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Phần II chương V 3,9732 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Phần II chương V 39,74 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Phần II chương V 13,15 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Phần II chương V 3,12 m3
11 Đào xúc đất cấp III Phần II chương V 0,5998 100m3
12 Vận chuyển đất cấp III Phần II chương V 0,5998 100m3
B HẠNG MỤC : PHẦN XÂY DỰNG NHÀ VĂN HÓA MỚI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, đất cấp III (phần móng) Phần II chương V 3,8949 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 (phần móng) Phần II chương V 10,1633 m3
3 Ván khuôn móng dài (phần móng) Phần II chương V 0,8089 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm (phần móng) Phần II chương V 1,1446 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm (phần móng) Phần II chương V 2,1595 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm (phần móng) Phần II chương V 0,0339 tấn
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 (phần móng) Phần II chương V 38,3504 m3
8 Ván khuôn móng cột (phần móng) Phần II chương V 0,1144 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m (phần móng) Phần II chương V 0,0758 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m (phần móng) Phần II chương V 0,434 tấn
11 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 (phần móng) Phần II chương V 0,6292 m3
12 Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 (phần móng) Phần II chương V 12,237 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng móng (phần móng) Phần II chương V 0,1973 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m (phần móng) Phần II chương V 0,1608 tấn
15 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (phần móng) Phần II chương V 2,2955 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (phần móng) Phần II chương V 69,796 m3
17 Vận chuyển đất cấp III (phần móng) Phần II chương V 3,1921 100m3
18 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 (phần móng) Phần II chương V 14,1858 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m (phần thân) Phần II chương V 0,1578 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m (phần thân) Phần II chương V 0,7143 tấn
21 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật (phần thân) Phần II chương V 0,7216 100m2
22 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 (phần thân) Phần II chương V 3,9688 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m (phần thân) Phần II chương V 0,404 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m (phần thân) Phần II chương V 1,4243 tấn
25 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (phần thân) Phần II chương V 8,218 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m (phần thân) Phần II chương V 2,2614 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m (phần thân) Phần II chương V 0,084 tấn
28 Ván khuôn sàn mái (phần thân) Phần II chương V 0,9193 100m2
29 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 (phần thân) Phần II chương V 20,8712 m3
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, lanh tô liền ô văng, đường kính ≤10mm (phần thân) Phần II chương V 0,0194 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền ô văng (phần thân) Phần II chương V 0,1246 100m2
32 Bê tông đá dăm lanh tô, lanh tô liền ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (phần thân) Phần II chương V 0,7046 m3
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính ≤10mm (phần thân) Phần II chương V 0,1018 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giẳng tường thu hồi (phần thân) Phần II chương V 0,1384 100m2
35 Bê tông đá dăm giằng tường thu hồi đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (phần thân) Phần II chương V 0,7609 m3
36 Sản xuất xà gồ thép (phần thân) Phần II chương V 0,4008 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước (phần thân) Phần II chương V 93,6 m2
38 Lắp dựng xà gồ thép (phần thân) Phần II chương V 0,4008 tấn
39 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ (phần thân) Phần II chương V 1,0619 100m2
40 Tôn úp nóc (phần thân) Phần II chương V 26,142 md
41 SXLD ke chống bão 6 cái /m2 (phần thân) Phần II chương V 270 cái
42 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 39,7073 m3
43 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 10,0783 m3
44 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 15,0653 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 227,1763 m2
46 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 62,2813 m2
47 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 78,5865 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 105,5 m
49 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 32,99 m
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 210,106 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 45,8318 m2
52 Lưới tô hồ vị trí tường giao cột mỗi điểm giao tính 2 điểm rộng 200mm (phần hoàn thiện) Phần II chương V 19,76 m
53 Trang trí đầu trụ cột, đắp pano, nơ trang trí,Soi chỉ lõm sâu 15mm…NC bậc 4/7 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 15 công
54 Láng sê nô, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 52,2788 m2
55 Quét sika chống thấm mái, sê nô, (3kg/m2) (phần hoàn thiện) Phần II chương V 156,81 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 100 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 152,2222 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (phần hoàn thiện) Phần II chương V 523,555 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (phần hoàn thiện) Phần II chương V 227,17 m2
59 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 42,42 m2
60 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 0,3577 100m3
61 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 15,222 m3
62 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 50 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 7,965 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 143,8722 m2
64 Ốp chân tường, kích thước gạch 120x600mm (phần hoàn thiện) Phần II chương V 8,2274 m2
65 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 2,3612 m3
66 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 26,6041 m2
67 Làm trần thạch cao giật cấp khu vực Sân Khấu (phần hoàn thiện) Phần II chương V 37,9 m2
68 Đóng trần nhôm khung xương chìm KT 600x600 nhà vệ sinh (phần hoàn thiện) Phần II chương V 7,701 0.0
69 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 (phần hoàn thiện) Phần II chương V 0,99 m2
70 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm (phần hoàn thiện) Phần II chương V 12,051 m2
71 Tôn úp nóc inox + khung chịu lực cửa trên mái (phần hoàn thiện) Phần II chương V 1,0404 m2
72 Thang sắt lên mái (phần hoàn thiện) Phần II chương V 1 bộ
73 SXLD Vách gỗ khu vực sân khấu (phần hoàn thiện) Phần II chương V 28,607 m2
74 Tấm nhựa PVC màu trắng (phần hoàn thiện) Phần II chương V 4,0337 m2
75 Nẹp chỉ nhôm (phần hoàn thiện) Phần II chương V 51,56 md
76 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm (phần hoàn thiện) Phần II chương V 0,1739 tấn
77 Lắp dựng hoa sắt cửa (phần hoàn thiện) Phần II chương V 13 m2
78 Sơn sắt thép các loại 3 nước (phần hoàn thiện) Phần II chương V 26 m2
79 Cửa sổ nhôm Xingfa, kính trắng an toàn 6,38ly (phần hoàn thiện) Phần II chương V 13,72 m2
80 Cửa đi nhôm Xingfa, kính trắng an toàn 6,38ly (phần hoàn thiện) Phần II chương V 23,91 m2
81 Biển tên nhà văn hóa (phần hoàn thiện) Phần II chương V 1 bộ
82 Đào đất móng tường rào, đất cấp III (phần cổng tường rào) Phần II chương V 26,1595 m3
83 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III (phần cổng tường rào) Phần II chương V 2,88 m3
84 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 (phần cổng tường rào) Phần II chương V 3,4421 m3
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm (phần cổng tường rào) Phần II chương V 0,0188 tấn
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm (phần cổng tường rào) Phần II chương V 0,0376 tấn
87 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m (phần cổng tường rào) Phần II chương V 0,0052 tấn
88 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m (phần cổng tường rào) Phần II chương V 0,0296 tấn
89 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật (phần cổng tường rào) Phần II chương V 0,0336 100m2
90 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật (phần cổng tường rào) Phần II chương V 0,2614 100m2
91 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 (phần cổng tường rào) Phần II chương V 0,6091 m3
92 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 (phần cổng tường rào) Phần II chương V 0,213 m3
93 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 (phần cổng tường rào) Phần II chương V 5,8806 m3
94 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 (phần cổng tường rào) Phần II chương V 1,9602 m3
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm (phần cổng tường rào) Phần II chương V 0,0465 tấn
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm (phần cổng tường rào) Phần II chương V 0,2304 tấn
97 Ván khuôn xà dầm, giằng (phần cổng tường rào) Phần II chương V 0,2569 100m2
98 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (phần cổng tường rào) Phần II chương V 2,8261 m3
99 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (phần cổng tường rào) Phần II chương V 3,3125 m3
100 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (phần cổng tường rào) Phần II chương V 2,0535 m3
101 Trát trụ, cột,chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (phần cổng tường rào) Phần II chương V 25,872 m2
102 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (phần cổng tường rào) Phần II chương V 143,38 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (phần cổng tường rào) Phần II chương V 169,252 m2
104 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột trụ có chốt bằng inox (phần cổng tường rào) Phần II chương V 7,744 m2
105 Sản xuất hoa sắt tường rào bằng sắt vuông đặc 14x14 mm (phần cổng tường rào) Phần II chương V 1,1309 tấn
106 Lắp dựng hoa sắt tường rào (phần cổng tường rào) Phần II chương V 44,2425 m2
107 Sơn sắt thép các loại 3 nước (phần cổng tường rào) Phần II chương V 88,485 m2
108 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 (phần sân) Phần II chương V 128,8 m2
109 Lát gạch terrazzo 400x400x42 mm (phần sân) Phần II chương V 128,8 m2
110 Đào đất rãnh thoát nước, đất cấp III (phần rãnh thoát nước) Phần II chương V 13,395 m3
111 Đá mạt đệm đáy rãnh (phần rãnh thoát nước) Phần II chương V 1,41 m3
112 Bê tông đáy móng rãnh ,đá 2x4, mác 200 dày 15cm (phần rãnh thoát nước) Phần II chương V 2,115 m3
113 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh (phần rãnh thoát nước) Phần II chương V 0,045 100m2
114 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (phần rãnh thoát nước) Phần II chương V 3,96 m3
115 Côt thép giằng mũ mố đường kính <=10 mm (phần rãnh thoát nước) Phần II chương V 0,0849 tấn
116 Ván khuôn giằng mũ mố (phần rãnh thoát nước) Phần II chương V 0,12 100m2
117 Bê tông giằng mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 (phần rãnh thoát nước) Phần II chương V 0,99 m3
118 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (phần rãnh thoát nước) Phần II chương V 21 m2
119 Láng đáy rãnh, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 (phần rãnh thoát nước) Phần II chương V 4,5 m2
120 Ván khuôn tấm đan rãnh (phần rãnh thoát nước) Phần II chương V 0,45 100m2
121 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 (phần rãnh thoát nước) Phần II chương V 0,75 m3
122 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan (phần rãnh thoát nước) Phần II chương V 0,0857 tấn
123 Lắp dựng tấm đan trọng lượng <= 250 kg (phần rãnh thoát nước) Phần II chương V 15 cái
C HẠNG MỤC : PHẦN BỂ NƯỚC, BỂ PHỐT
1 Đào đất bể rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III (phần bể nước) Phần II chương V 5,4912 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 (phần bể nước) Phần II chương V 0,8448 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính ≤10mm (phần bể nước) Phần II chương V 0,1135 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính ≤18mm (phần bể nước) Phần II chương V 0,0801 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy bể (phần bể nước) Phần II chương V 0,0463 100m2
6 Bê tông đá dăm đáy bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (phần bể nước) Phần II chương V 1,428 m3
7 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 (phần bể nước) Phần II chương V 2,53 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn nắp bể (phần bể nước) Phần II chương V 0,0966 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính ≤10mm (phần bể nước) Phần II chương V 0,1033 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính ≤18mm (phần bể nước) Phần II chương V 0,0801 tấn
11 Bê tông đá dăm nắp bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (phần bể nước) Phần II chương V 1,2312 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan (phần bể nước) Phần II chương V 0,0024 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn (phần bể nước) Phần II chương V 0,0034 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (phần bể nước) Phần II chương V 0,036 m3
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤100kg (phần bể nước) Phần II chương V 1 cái
16 Quét sika chống thấm bể (3kg/m2) (phần bể nước) Phần II chương V 18,1616 m2
17 Láng đáy bể có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 (phần bể nước) Phần II chương V 5,12 m2
18 Trát tường trong lần 1, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (phần bể nước) Phần II chương V 13,0416 m2
19 Trát tường trong lần 2, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (phần bể nước) Phần II chương V 13,0416 m2
20 Đào đất bể, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III (phần bể phốt) Phần II chương V 10,3632 m3
21 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 (phần bể phốt) Phần II chương V 0,816 m3
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính ≤10mm (phần bể phốt) Phần II chương V 0,1145 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy (phần bể phốt) Phần II chương V 0,0162 100m2
24 Bê tông đá dăm đáy bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (phần bể phốt) Phần II chương V 1,056 m3
25 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 (phần bể phốt) Phần II chương V 2,8061 m3
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng (phần bể phốt) Phần II chương V 0,0299 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m (phần bể phốt) Phần II chương V 0,0232 tấn
28 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (phần bể phốt) Phần II chương V 0,3377 m3
29 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp (phần bể phốt) Phần II chương V 0,0288 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn (phần bể phốt) Phần II chương V 0,11 tấn
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (phần bể phốt) Phần II chương V 0,569 m3
32 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤100kg (phần bể phốt) Phần II chương V 7 cái
33 Quét sika chống thấm (3kg/m2) (phần bể phốt) Phần II chương V 17,6046 m2
34 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 (phần bể phốt) Phần II chương V 3,679 m2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (phần bể phốt) Phần II chương V 13,9256 m2
D HẠNG MỤC : PHẦN CẤP ĐIỆN, CÁP NƯỚC
1 Tủ điện tổng 600x400x150 (phần cấp điện) Phần II chương V 1 bộ
2 Lắp đặt đèn Led dowlight D120-12W (phần cấp điện) Phần II chương V 21 bộ
3 Lắp đặt đèn Led Panel 300x300 nhà vệ sinh (phần cấp điện) Phần II chương V 4 bộ
4 Lắp đặt đèn Led Panel 600x600 sân khấu (phần cấp điện) Phần II chương V 2 bộ
5 Lắp đặt đèn ốp trần 220x220-18W (phần cấp điện) Phần II chương V 7 bộ
6 Lắp đặt đèn led tube treo tường 1,2m 2x18W (phần cấp điện) Phần II chương V 6 bộ
7 Lắp đặt quạt trần + chiết áp (phần cấp điện) Phần II chương V 4 cái
8 Lắp đặt đèn led dây (phần cấp điện) Phần II chương V 16 m
9 Lắp đặt đèn led E27 -12W (phần cấp điện) Phần II chương V 2 bộ
10 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu (phần cấp điện) Phần II chương V 10 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A (đế + mặt + hạt) (phần cấp điện) Phần II chương V 3 cái
12 Lắp đặt công tắc 4 hạt 6A (đế + mặt + hạt) (phần cấp điện) Phần II chương V 1 cái
13 Lắp đặt quạt âm tường 300x300 (phần cấp điện) Phần II chương V 2 cái
14 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6kA (phần cấp điện) Phần II chương V 1 cái
15 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6kA (phần cấp điện) Phần II chương V 5 cái
16 Lắp đặt aptomat MCB 2P-50A-6kA (phần cấp điện) Phần II chương V 1 cái
17 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-150A-22kA (phần cấp điện) Phần II chương V 1 cái
18 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 (phần cấp điện) Phần II chương V 210 m
19 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 (phần cấp điện) Phần II chương V 130 m
20 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 (phần cấp điện) Phần II chương V 130 m
21 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x10mm2 (phần cấp điện) Phần II chương V 50 m
22 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x10mm2 (phần cấp điện) Phần II chương V 50 m
23 Lắp đặt ống gen D16 (phần cấp điện) Phần II chương V 210 m
24 Lắp đặt ống gen D20 (phần cấp điện) Phần II chương V 90 m
25 Lắp đặt ống gen D32 (phần cấp điện) Phần II chương V 50 m
26 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m (phần cấp điện) Phần II chương V 2 cái
27 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m (phần cấp điện) Phần II chương V 2 cái
28 Gia công và đóng cọc chống sét (phần cấp điện) Phần II chương V 5 cọc
29 Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm theo tường và mái nhà (phần cấp điện) Phần II chương V 20 m
30 Bật sặt chẻ chân (phần cấp điện) Phần II chương V 8 cái
31 Chi tiết nối bulong M18-50/50 (phần cấp điện) Phần II chương V 15 cái
32 Dây nối CT3-D12 tròn gai (phần cấp điện) Phần II chương V 20 m
33 Đào đất cấp 3 chôn cọc (phần cấp điện) Phần II chương V 5 m3
34 đế sứ kim thu sét (phần cấp điện) Phần II chương V 2 cái
35 Thép bản 40x4 (phần cấp điện) Phần II chương V 15 m
36 Điều hòa inveter 18000BTU 1 chiều (phần cấp điện) Phần II chương V 2 máy
37 Lắp đặt máy điều hòa không khí 18000BTu (phần cấp điện) Phần II chương V 2 máy
38 Lắp đặt ống đồng dẫn ga các loại, bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm (phần cấp điện) Phần II chương V 0,1 100m
39 Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính 12,7mm (phần cấp điện) Phần II chương V 0,1 100m
40 Lắp đặt ống thoát nước ngưng D27 (phần cấp điện) Phần II chương V 10 m
41 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 5,042 m3
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 0,576 m3
43 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 0,576 m3
44 Khung móng bulong M24x750 (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 2 bộ
45 Lắp đặt ống luồn dây cáp ngầm D=40mm (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 0,08 m
46 Lắp dựng cột đèn bát giác liền cần đơn H=8m (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 2 cột
47 Chóa đèn Led công suất 100w (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 2 1 bộ
48 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 0,2521 100m
49 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 2 100m
50 Luồn cáp ngầm cửa cột (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 4 1 đầu cáp
51 Lắp bảng điện cửa cột (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 2 bảng
52 Lắp cửa cột (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 2 cửa
53 Đánh số cột thép, cột gang (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 2 10 cột
54 Ống nhựa xoắn HDPE D42 bảo vệ cáp (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 25,21 m
55 Cấu đầu 4P-60A (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 2 cái
56 Đầu cốt đồng (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 4 cái
57 Đai D42 bắt đỡ dây (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 4 cái
58 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 1 cái
59 Đèn cổng (phần điện chiếu sáng ngoài nhà) Phần II chương V 2 cai
60 Lắp đặt ống PPR D32 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 0,3 100m
61 Lắp đặt ống PPR D25 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 0,06 100m
62 Lắp đặt ống PPR D20 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 0,06 100m
63 Lắp đặt cút PPR D32 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 5 cái
64 Lắp đặt cút PPR D25 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 1 cái
65 Lắp đặt tê PPR D25x20 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 2 cái
66 Lắp đặt côn thu D25x20 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 2 cái
67 Lắp đặt cút ren trong D20 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 3 cái
68 Lắp đặt van khóa D25 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 2 cái
69 Racco D25 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 1 cái
70 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 1 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 1 bộ
72 Lắp đặt gương soi (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 1 cái
73 Lắp đặt chậu xí bệt (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 2 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 2 cái
75 Dây cấp (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 2 bộ
76 Đồng hồ nước D32 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 1 cái
77 Lắp đặt ống PVC D110 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 0,236 100m
78 Lắp đặt ống PVC D90 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 0,18 100m
79 Lắp đặt ống PVC D75 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 0,196 100m
80 Lắp đặt ống PVC D60 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 0,05 100m
81 Lắp đặt ống PVC D48 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 0,01 100m
82 Lắp đặt ống PVC D42 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 0,01 100m
83 Lắp đặt cút 45 độ D110 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 7 cái
84 Lắp đặt cút 45 độ D90 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 8 cái
85 Lắp đặt cút 45 độ D75 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 8 cái
86 Lắp đặt cút 90 độ D60 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 5 cái
87 Lắp đặt cút 90 độ D48 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 2 cái
88 Lắp đặt cút 90 độ D42 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 2 cái
89 Lắp đặt tê 45 độ D75 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 2 cái
90 Lắp đặt côn thu D110x75 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 2 cái
91 Lắp đặt phễu thu sàn D110 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 3 cái
92 Bơm nước 2m3/h, h=15m (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 1 cái
93 Phao tự động (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 2 cái
94 Lắp đặt quả cầu chắn rác (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 4 quả
95 Quai nhê inox giữ ống (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 15 cái
96 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 4 cái
97 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 (phần cấp thoát nước) Phần II chương V 1 bể
98 Bình chữa cháy bằng bột ABC loại 4kg (phần phòng cháy chữa cháy) Phần II chương V 1 cái
99 Bình chữa cháy bằng khí CO2 loại 3kg (phần phòng cháy chữa cháy) Phần II chương V 1 cái
100 Bảng tiêu lệnh (phần phòng cháy chữa cháy) Phần II chương V 1 cái
101 Tủ đựng bình KT 500x600x200mm (phần phòng cháy chữa cháy) Phần II chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->