Gói thầu: Gói thầu số 02 thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200783033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200782905 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 17:26:00 đến ngày 2020-08-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,550,463,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường bê tông | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V - E HSMT | 87,37 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 11,0503 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 3,1628 | 100m3 |
| 4 | Lót giấy nilong chống mất nước 2 lớp | Chương V - E HSMT | 5.572,57 | m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 4,0665 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường M250 | Chương V - E HSMT | 474,42 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V - E HSMT | 53,4238 | 100m3 |
| B | Cống D1500x2 vị trí cọc P8 | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,24 | 100m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 34,0143 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 9,96 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính 1500mm | Chương V - E HSMT | 16 | đoạn |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 16,66 | m2 |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V - E HSMT | 5,46 | m3 |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,94 | 100m3 |
| C | Cống D1000 vị trí cọc P13 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,7053 | 100m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 15,2655 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 7,65 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Chương V - E HSMT | 7 | đoạn |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 13,16 | m2 |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V - E HSMT | 3,93 | m3 |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,4761 | 100m3 |
| D | Cống D1000 vị trí cọc C20 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,7053 | 100m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 15,2655 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 7,65 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Chương V - E HSMT | 7 | đoạn |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 13,16 | m2 |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V - E HSMT | 3,93 | m3 |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,4761 | 100m3 |
| E | Cống D1000 vị trí cọc C25 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,7053 | 100m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 15,2655 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 7,65 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Chương V - E HSMT | 7 | đoạn |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 13,16 | m2 |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V - E HSMT | 3,93 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,4761 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi