Gói thầu: Gói thầu số 01: Đường GTNT thôn Hồi Quan xã Tương Giang, thị xã Từ Sơn (giai đoạn 2); Hạng mục: Đường giao thông, rãnh thoát nước và tường kè
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200783619-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ TƯƠNG GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Đường GTNT thôn Hồi Quan xã Tương Giang, thị xã Từ Sơn (giai đoạn 2); Hạng mục: Đường giao thông, rãnh thoát nước và tường kè |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746378 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Tương Giang, vốn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 08:27:00 đến ngày 2020-08-10 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,275,990,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 1 | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10 | gốc |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 40 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 40 | gốc |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20 | cây |
| 6 | Đào nền đường, Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,343 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,9744 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,556 | 100m3 |
| 9 | Dải nilong giữ nước bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 370,52 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 74,104 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,607 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,895 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 78,954 | m2 |
| 14 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 229,16 | m |
| 15 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 74,51 | m |
| 16 | Đào nền đường, Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,022 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,85 | 100m3 |
| 18 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 83,5 | m3 |
| 19 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 835 | m2 |
| 20 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,926 | 100m3 |
| 21 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,673 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,254 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,392 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 79,985 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 142,83 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 45,34 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 110,37 | m3 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 29 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 30 | Vải địa kỹ thuật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,522 | m2 |
| 31 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,141 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,064 | tấn |
| 34 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 22,811 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 228,112 | m2 |
| 36 | Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 323,159 | m |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,641 | tấn |
| 38 | Mua ống thép D80mm dày 3,2mm làm cột lan can | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.408,318 | kg |
| 39 | Lắp cột thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,381 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,219 | 1m2 |
| 41 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,945 | 100m |
| 42 | Phên nứa giữ đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 58,9 | m2 |
| 43 | Mua tre nẹp ngang D>7cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 117,8 | m |
| 44 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,031 | 100m3 |
| 45 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,031 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,948 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,948 | 100m3/1km |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,016 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,016 | 100m3/1km |
| B | HẠNG MỤC 2: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, TƯỜNG KÈ TUYẾN 2 | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26 | gốc |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 43,82 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,301 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,382 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,073 | 100m3 |
| 7 | Dải nilong giữ nước bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 715,15 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 143,03 | m3 |
| 9 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,438 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,438 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,438 | 100m3/1km |
| 12 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,396 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,314 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 118,292 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 368,021 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 552,031 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,962 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,658 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,558 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,848 | 100m |
| 21 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 22 | Vải địa kỹ thuật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 49,289 | m2 |
| 23 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,314 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,226 | tấn |
| 26 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26,287 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 262,872 | m2 |
| 28 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,825 | 100m |
| 29 | Phên nứa giữ đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 116,5 | m2 |
| 30 | Mua tre nẹp ngang D>7cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 223 | m |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,039 | 100m3 |
| 32 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,039 | 100m3 |
| 33 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m, Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,986 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,259 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,476 | m3 |
| 37 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,408 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 110,944 | m2 |
| 39 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 51,832 | m2 |
| 40 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,243 | 100m3 |
| 41 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,777 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,738 | tấn |
| 43 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,885 | m3 |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,482 | 1m3 |
| 45 | Đắp nền móng công trình | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,622 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 47 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,245 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,414 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,58 | m2 |
| 50 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,64 | m2 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 52 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,054 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,764 | m3 |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 55 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 56 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m, Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 58 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 59 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,312 | m3 |
| 60 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,528 | m3 |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 62 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2 | m2 |
| 63 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 65 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,319 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,319 | 100m3/1km |
| C | HẠNG MỤC 3: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 3 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 29,84 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 199,67 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 29,951 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 85,87 | 1m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,259 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,553 | m3 |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,03 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 113,77 | m2 |
| 11 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 42,78 | m2 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,298 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,687 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,67 | tấn |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,976 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,464 | 1m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,481 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 19 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,962 | m3 |
| 20 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,972 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,78 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,591 | m3 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,018 | 1m3 |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,312 | m3 |
| 32 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | m2 |
| 34 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2 | m2 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 37 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,244 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,244 | 100m3/1km |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 75,163 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 75,163 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 75,163 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 97,156 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 97,156 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 97,156 | m3 |
| 46 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,714 | m3 |
| 47 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,714 | m3 |
| 48 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,714 | m3 |
| 49 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,119 | tấn |
| 50 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,119 | tấn |
| 51 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,119 | tấn |
| 52 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,882 | 1000v |
| 53 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,882 | 1000v |
| 54 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,882 | 1000v |
| 55 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,585 | tấn |
| 56 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,585 | tấn |
| 57 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,585 | tấn |
| 58 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,394 | m3 |
| 59 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,394 | m3 |
| 60 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,394 | m3 |
| D | HẠNG MỤC 4: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,077 | 100m3 |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 153,37 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,006 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 82,74 | 1m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,273 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,816 | m3 |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,597 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 116,352 | m2 |
| 11 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 40,902 | m2 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,305 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,682 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,675 | tấn |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,089 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,948 | 1m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,548 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 19 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,097 | m3 |
| 20 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,299 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,8 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,73 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,673 | m3 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,018 | 1m3 |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,312 | m3 |
| 32 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | m2 |
| 34 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2 | m2 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 37 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,179 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,179 | 100m3/1km |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 72,913 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 72,913 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 72,913 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 93,613 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 93,613 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 93,613 | m3 |
| 46 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 34,904 | m3 |
| 47 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 34,904 | m3 |
| 48 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 34,904 | m3 |
| 49 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,512 | tấn |
| 50 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,512 | tấn |
| 51 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,512 | tấn |
| 52 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,471 | 1000v |
| 53 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,471 | 1000v |
| 54 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,471 | 1000v |
| 55 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,603 | tấn |
| 56 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,603 | tấn |
| 57 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,603 | tấn |
| 58 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,356 | m3 |
| 59 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,356 | m3 |
| 60 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,356 | m3 |
| E | HẠNG MỤC 5: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16,89 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,95 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 4 | Dải nilong giữ nước bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 94,29 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,144 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 54,32 | 1m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,163 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,672 | m3 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,54 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 61,544 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,486 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,158 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,408 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,404 | tấn |
| 16 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,013 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,733 | 1m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 20 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,759 | m3 |
| 21 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,592 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 23 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,89 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,466 | m3 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,759 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,759 | 100m3/1km |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 33,467 | m3 |
| 31 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 33,467 | m3 |
| 32 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 33,467 | m3 |
| 33 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 50,003 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 50,003 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 50,003 | m3 |
| 36 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,102 | m3 |
| 37 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,102 | m3 |
| 38 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,102 | m3 |
| 39 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,422 | tấn |
| 40 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,422 | tấn |
| 41 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,422 | tấn |
| 42 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,483 | 1000v |
| 43 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,483 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,483 | 1000v |
| 45 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,289 | tấn |
| 46 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,289 | tấn |
| 47 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,289 | tấn |
| 48 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,662 | m3 |
| 49 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,662 | m3 |
| 50 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,662 | m3 |
| F | HẠNG MỤC 6: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 6 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 34,1 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,087 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,129 | 100m3 |
| 4 | Dải nilong giữ nước bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 257,02 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,553 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m, Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,729 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,189 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,816 | m3 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,84 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 81,1 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 37,752 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,213 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,566 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,537 | tấn |
| 16 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,928 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,447 | 1m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,479 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 20 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,958 | m3 |
| 21 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,857 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,6 | m2 |
| 23 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,8 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,588 | m3 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,036 | 1m3 |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,312 | m3 |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,396 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 35 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2 | m2 |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 38 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,239 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,239 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi