Gói thầu: Gói thầu số 01: Đường GTNT thôn Hồi Quan xã Tương Giang, thị xã Từ Sơn (giai đoạn 2); Hạng mục: Đường giao thông, rãnh thoát nước và tường kè

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200783619-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ TƯƠNG GIANG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Đường GTNT thôn Hồi Quan xã Tương Giang, thị xã Từ Sơn (giai đoạn 2); Hạng mục: Đường giao thông, rãnh thoát nước và tường kè
Số hiệu KHLCNT 20200746378
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Tương Giang, vốn hỗ trợ khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-30 08:27:00 đến ngày 2020-08-10 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,275,990,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 1
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 gốc
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 40 cây
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 40 gốc
5 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 cây
6 Đào nền đường, Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,343 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,9744 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,556 100m3
9 Dải nilong giữ nước bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 370,52 m2
10 Bê tông mặt đường, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 74,104 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,607 100m2
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,895 m3
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 78,954 m2
14 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 229,16 m
15 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 74,51 m
16 Đào nền đường, Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,022 100m3
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,85 100m3
18 Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 83,5 m3
19 Lát gạch Terrazzo 40x40cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 835 m2
20 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,926 100m3
21 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,673 100m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,254 100m2
23 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,392 m3
24 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 79,985 m3
25 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 142,83 m3
26 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 45,34 m3
27 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 110,37 m3
28 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,52 100m
29 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,01 100m3
30 Vải địa kỹ thuật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,522 m2
31 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,014 100m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,141 100m2
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,064 tấn
34 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22,811 m3
35 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 228,112 m2
36 Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 323,159 m
37 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,641 tấn
38 Mua ống thép D80mm dày 3,2mm làm cột lan can Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.408,318 kg
39 Lắp cột thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,381 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,219 1m2
41 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,945 100m
42 Phên nứa giữ đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 58,9 m2
43 Mua tre nẹp ngang D>7cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 117,8 m
44 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,031 100m3
45 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,031 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,948 100m3
47 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,948 100m3/1km
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,016 100m3
49 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,016 100m3/1km
B HẠNG MỤC 2: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, TƯỜNG KÈ TUYẾN 2
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26 gốc
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 43,82 m3
4 Đào nền đường, Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,301 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,382 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,073 100m3
7 Dải nilong giữ nước bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 715,15 m2
8 Bê tông mặt đường, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 143,03 m3
9 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,438 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,438 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,438 100m3/1km
12 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,396 100m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,314 100m2
14 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 118,292 m3
15 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 368,021 m3
16 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 552,031 m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,962 100m3
18 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,658 100m3
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,558 100m3
20 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,848 100m
21 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,049 100m3
22 Vải địa kỹ thuật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 49,289 m2
23 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,074 100m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,314 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,226 tấn
26 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26,287 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 262,872 m2
28 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,825 100m
29 Phên nứa giữ đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 116,5 m2
30 Mua tre nẹp ngang D>7cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 223 m
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,039 100m3
32 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,039 100m3
33 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m, Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,986 100m3
34 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,064 100m3
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,259 100m2
36 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,476 m3
37 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,408 m3
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 110,944 m2
39 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 51,832 m2
40 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,243 100m3
41 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,777 100m2
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,738 tấn
43 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,885 m3
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,482 1m3
45 Đắp nền móng công trình Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,622 m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,051 100m2
47 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,245 m3
48 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,414 m3
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,58 m2
50 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,64 m2
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,04 100m2
52 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,054 tấn
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,764 m3
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13 cái
55 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 m3
56 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m, Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,036 100m3
57 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,003 100m3
58 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,006 100m2
59 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,312 m3
60 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,528 m3
61 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4 m2
62 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 m2
63 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,024 100m2
64 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,034 tấn
65 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,319 100m3
67 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,319 100m3/1km
C HẠNG MỤC 3: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 3
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 29,84 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1 100m3
3 Dải nilong giữ nước bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 199,67 m2
4 Bê tông mặt đường, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 29,951 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 85,87 1m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,06 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,259 100m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,553 m3
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,03 m3
10 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 113,77 m2
11 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 42,78 m2
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,298 100m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,687 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,67 tấn
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,976 m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,464 1m3
17 Đắp nền móng công trình Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,481 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,042 100m2
19 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,962 m3
20 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,972 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,78 m2
22 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,52 m2
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,032 100m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,042 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,591 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11 cái
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 m3
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,018 1m3
29 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,003 100m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,006 100m2
31 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,312 m3
32 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,66 m3
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 m2
34 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 m2
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,024 100m2
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,034 tấn
37 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,244 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,244 100m3/1km
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 75,163 m3
41 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 75,163 m3
42 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 75,163 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 97,156 m3
44 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 97,156 m3
45 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 97,156 m3
46 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,714 m3
47 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,714 m3
48 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,714 m3
49 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,119 tấn
50 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,119 tấn
51 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,119 tấn
52 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,882 1000v
53 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,882 1000v
54 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,882 1000v
55 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,585 tấn
56 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,585 tấn
57 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,585 tấn
58 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,394 m3
59 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,394 m3
60 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,394 m3
D HẠNG MỤC 4: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 4
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,077 100m3
3 Dải nilong giữ nước bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 153,37 m2
4 Bê tông mặt đường, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,006 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 82,74 1m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,061 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,273 100m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,816 m3
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,597 m3
10 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 116,352 m2
11 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 40,902 m2
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,305 100m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,682 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,675 tấn
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,089 m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,948 1m3
17 Đắp nền móng công trình Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,548 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,049 100m2
19 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,097 m3
20 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,299 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,8 m2
22 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,73 m2
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,037 100m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,047 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,673 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13 cái
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 m3
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,018 1m3
29 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,003 100m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,006 100m2
31 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,312 m3
32 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,66 m3
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 m2
34 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 m2
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,024 100m2
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,034 tấn
37 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,179 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,179 100m3/1km
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 72,913 m3
41 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 72,913 m3
42 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 72,913 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 93,613 m3
44 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 93,613 m3
45 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 93,613 m3
46 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 34,904 m3
47 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 34,904 m3
48 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 34,904 m3
49 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,512 tấn
50 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,512 tấn
51 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,512 tấn
52 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,471 1000v
53 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,471 1000v
54 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,471 1000v
55 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,603 tấn
56 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,603 tấn
57 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,603 tấn
58 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,356 m3
59 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,356 m3
60 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,356 m3
E HẠNG MỤC 5: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 4
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,89 m3
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,95 m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,047 100m3
4 Dải nilong giữ nước bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 94,29 m2
5 Bê tông mặt đường, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,144 m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 54,32 1m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,037 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,163 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,672 m3
10 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,54 m3
11 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 61,544 m2
12 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,486 m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,158 100m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,408 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,404 tấn
16 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,013 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,733 1m3
18 Đắp nền móng công trình Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,38 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,034 100m2
20 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,759 m3
21 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,592 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,4 m2
23 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,89 m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,026 100m2
25 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,033 tấn
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,466 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9 cái
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,759 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,759 100m3/1km
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 33,467 m3
31 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 33,467 m3
32 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 33,467 m3
33 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 50,003 m3
34 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 50,003 m3
35 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 50,003 m3
36 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,102 m3
37 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,102 m3
38 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,102 m3
39 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,422 tấn
40 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,422 tấn
41 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,422 tấn
42 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,483 1000v
43 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,483 1000v
44 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,483 1000v
45 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,289 tấn
46 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,289 tấn
47 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,289 tấn
48 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,662 m3
49 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,662 m3
50 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,662 m3
F HẠNG MỤC 6: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 6
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 34,1 m3
2 Đào nền đường, Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,087 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,129 100m3
4 Dải nilong giữ nước bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 257,02 m2
5 Bê tông mặt đường, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,553 m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m, Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,729 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,047 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,189 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,816 m3
10 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,84 m3
11 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 81,1 m2
12 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 37,752 m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,213 100m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,566 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,537 tấn
16 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,928 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,447 1m3
18 Đắp nền móng công trình Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,479 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,04 100m2
20 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,958 m3
21 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,857 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,6 m2
23 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,8 m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,031 100m2
25 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,042 tấn
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,588 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cái
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 m3
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,036 1m3
30 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,003 100m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,006 100m2
32 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,312 m3
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,396 m3
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8 m2
35 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 m2
36 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,024 100m2
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,034 tấn
38 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,239 100m3
40 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,239 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->