Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200785909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650883 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư công thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2016-2020 và kế hoạch trung hạn 5 năm 2021-2025 của huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 15:27:00 đến ngày 2020-08-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,897,296,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn mặt bằng | 10 | Công | |
| 2 | Di chuyển cột điện | 44 | cột | |
| 3 | Di chuyển đường ống cấp nước | 900 | m | |
| 4 | Đào khuôn đường mở rộng, đất cấp 2 | 1.262,35 | m3 | |
| 5 | Đắp nền đường bằng đất núi, hệ số đầm chặt k95 kể cả đắp bù bóc đất hữu cơ | 1.247,28 | m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre chiều dài cọc L=3 m (5 cọc/m/hàng) | 10,353 | 100m | |
| 7 | Ken phên nứa 2 lớp | 186,354 | m2 | |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,0113 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG TÔN TẠO | |||
| 1 | Cuốc chân đinh tạo nhám mặt đường cũ, mặt đường láng nhựa | 25,7789 | 100m2 | |
| 2 | Bù vênh mặt đường cũ bằng đá 4x6 TH | 3,5613 | 100m3 | |
| 3 | Lớp đá 4x6 tiêu chuẩn dày 15cm | 25,7789 | 100m2 | |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 25,7789 | 100m2 | |
| 5 | Lớp ma hao đá 0.5, tiêu chuẩn nhựa 1.5 kg/m2 | 25,7789 | 100m2 | |
| C | MẶT ĐƯỜNG MỞ MỚI | |||
| 1 | Đắp đất núi nền đường mở rộng, hệ số đầm chặt K95, dày 30 cm | 794,643 | m3 | |
| 2 | Lớp đá 4x6 tổng hợp, dày 25cm (làm 2 Lớp) | 26,4881 | 100m2 | |
| 3 | Lớp đá 4x6 tiêu chuẩn dày 15cm | 16,732 | 100m2 | |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 16,732 | 100m2 | |
| 5 | Lớp ma hao đá 0.5, tiêu chuẩn nhựa 1.5 kg/m2 | 16,732 | 100m2 | |
| D | MẶT ĐƯỜNG VUỐT NỐI | |||
| 1 | Cuốc chân đinh tạo nhám mặt đường cũ, mặt đường láng nhựa | 4,6963 | 100m2 | |
| 2 | Bù vênh mặt đường cũ bằng đá 4x6 TH | 0,3757 | 100m3 | |
| 3 | Lớp đá 4x6 tiêu chuẩn dày 15cm | 4,6963 | 100m2 | |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 4,6963 | 100m2 | |
| 5 | Lớp ma hao đá 0.5, tiêu chuẩn nhựa 1.5 kg/m2 | 4,6963 | 100m2 | |
| E | BIỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 5 | cái | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,25 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | 2,5 | m3 | |
| F | BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa | 3,3524 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông móng bó vỉa, đá 1x2, mác 150 dày 10cm | 43,5812 | m3 | |
| 3 | Lót vữa XM mác 75, dày 2cm | 435,812 | m2 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | 16,2122 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | 72,0766 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt bó viên bó vỉa | 1.676,2 | m | |
| 7 | Vận chuyển bó vỉa từ bãi đúc đến công trường | 5 | ca | |
| G | ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông móng đan rãnh | 3,9555 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông móng đan rãnh, đá 4x6, mác 100, dày 12cm | 59,3291 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông tấm đan rãnh | 3,3602 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | 31,5022 | m3 | |
| 5 | Lót vữa XM mác 75, dày 2cm | 525,036 | m2 | |
| 6 | Lắp đặt đan rãnh | 3.500,24 | cái | |
| 7 | Vận chuyển viên đan rãnh từ bãi đúc đến công trường | 3 | ca | |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi | 12,6235 | 100m3 | |
| H | CỐNG DỌC D600 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 2 sâu TB 1.4m | 1.355,58 | m3 | |
| 2 | Làm lớp đá 4x6 tổng hợp lót móng, dày 10 cm | 83,2205 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cống | 4,3344 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | 124,8307 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D600 | 866,88 | đoạn ống | |
| 6 | Bê tông chèn cống, đá 1x2, mác 200 | 64,1491 | m3 | |
| 7 | Đắp đất núi đường ống, độ chặt yêu cầu K 95 | 808,11 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi | 13,5558 | 100m3 | |
| I | CỐNG NGANG D400 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 3 sâu TB 1.135m | 175,7984 | m3 | |
| 2 | Làm lớp đá 4x6 tổng hợp lót móng, dày 15cm | 8,554 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cống | 0,4888 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | 8,554 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D400 | 122,2 | đoạn ống | |
| 6 | Bê tông chèn cống, đá 1x2, mác 200 | 5,499 | m3 | |
| 7 | Đắp đất núi đường ống, độ chặt yêu cầu K 95 | 140,3 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi | 1,758 | 100m3 | |
| J | GA THU THĂM CỐNG D400X600 | |||
| 1 | Đào đất hố ga, đất cấp 3, sâu 1.7 m | 153,216 | m3 | |
| 2 | Làm lớp đá 4x6 tổng hợp lót móng, dày 10cm | 8,7552 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng hố ga | 0,2064 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng hố ga, đá 4x6, mác 100, dày 10 cm | 8,7552 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng hố ga | 0,4128 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng hố ga, đá 1x2, mác 250, dày 20 cm | 17,5104 | m3 | |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 42,07 | m3 | |
| 8 | Trát tường hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 143,0598 | m2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn bản sàn hố ga | 0,5328 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản sàn hố ga | 1,8756 | tấn | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản sàn hố ga, đá 1x2, mác 250 | 10,74 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 30 | cấu kiện | |
| 13 | Sản xuất khung thép góc L=70x70x7 viền tấm đan | 0,4168 | tấn | |
| 14 | Lắp đặt khung thép góc L=70x70x7 giằng miệng ga | 0,4168 | tấn | |
| 15 | Cốt thép D12 neo thép viền miệng ga | 0,0957 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn bê tông giằng cổ ga | 0,2856 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | 3,08 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn bê tông tấm đan | 0,084 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép bê tông tấm đan | 0,1785 | tấn | |
| 20 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | 1,2348 | m3 | |
| 21 | Sản xuất khung thép góc L=70x70x7 viền tấm đan | 0,6208 | tấn | |
| 22 | Lắp đặt khung thép góc L=70x70x7 giằng miệng ga | 0,6208 | tấn | |
| 23 | Lắp đặt tấm đan | 30 | cấu kiện | |
| 24 | Ván khuôn bê tông tấm đan | 0,2753 | 100m2 | |
| 25 | Cốt thép bê tông tấm đan | 0,1125 | tấn | |
| 26 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | 1,7028 | m3 | |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | 30 | cấu kiện | |
| 28 | Gia công lắp đặt tấm chắn rác bằng sắt vuông đặc | 30 | cái | |
| 29 | Đắp đất núi hoàn trả hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 33,055 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất đổ đi | 1,5322 | 100m3 | |
| K | GA THU NỐI CỐNG NGANG D400 | |||
| 1 | Đào đất hố ga, đất cấp 2 sâu TB 1.4m | 94,3105 | m3 | |
| 2 | Làm lớp đá 4x6 tổng hợp lót móng, dày 10cm | 6,007 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng hố ga | 0,1581 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót đáy hố ga, đá 4x6, mác 100 | 6,007 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng hố ga | 0,3162 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông đáy hố ga, đá 1x2, mác 200 | 12,0141 | m3 | |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 31,13 | m3 | |
| 8 | Trát tường hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 104,7148 | m2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn bản sàn hố ga | 0,4202 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản sàn hố ga | 1,247 | tấn | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản sàn hố ga, đá 1x2, mác 250 | 6,5645 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp bản sàn hố ga | 26 | cấu kiện | |
| 13 | Sản xuất khung thép góc L=70x70x7 giằng miệng ga | 0,3612 | tấn | |
| 14 | Lắp đặt khung thép góc L=70x70x7 giằng miệng ga | 0,3612 | tấn | |
| 15 | Cốt thép D12 neo thép viền miệng ga | 0,0829 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn bê tông giằng cổ ga | 0,2475 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 200 | 2,6728 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn bê tông tấm đan | 0,0728 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép bê tông tấm đan | 0,1547 | tấn | |
| 20 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | 1,0702 | m3 | |
| 21 | Sản xuất khung thép góc L=70x70x7 viền tấm đan | 0,538 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng khung thép góc L=70x70x7 viền tấm đan | 0,538 | tấn | |
| 23 | Lắp đặt tấm đan | 26 | cái | |
| 24 | Ván khuôn bê tông bó vỉa hố ga | 0,2386 | 100m2 | |
| 25 | Cốt thép bó vỉa hố ga | 0,0975 | tấn | |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông viên bó vỉa hố ga, đá 1x2, mác 250 | 1,4758 | m3 | |
| 27 | Lắp đặt viên hàm ếch | 26 | cấu kiện | |
| 28 | Gia công lắp đặt tấm chắn rác bằng sắt vuông đặc | 26 | cái | |
| 29 | Đắp đất núi hoàn trả hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 23,619 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất đổ đi | 0,943 | 100m3 | |
| L | CỬA XẢ 1 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 7,9 | m3 | |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 0,79 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 3,16 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 0,5242 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 0,8389 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi | 0,079 | 100m3 | |
| M | CỬA XẢ 2 | |||
| 1 | Đào đất cửa xả, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 8,424 | m3 | |
| 2 | Làm lớp đá 4x6 tổng hợp lót móng, dày 10 cm | 0,432 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cống | 0,0225 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | 0,648 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D600 | 4,5 | đoạn ống | |
| 6 | Bê tông chèn cống, đá 1x2, mác 200 | 0,333 | m3 | |
| 7 | Đắp đất núi đường ống, độ chặt yêu cầu K 95 | 4,9706 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi | 0,0842 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi