Gói thầu: Xây dựng công trình và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200767250-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Xây dựng công trình và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200766956
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quyết định số 568/QĐ-UBND ngày 29/6/2020 của UBND huyện Đắk Mil về việc phân bổ vốn đầu tư để thực hiện đề án thực hiện chính sách đặc thù hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-30 19:21:00 đến ngày 2020-08-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,283,375,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 04 PHÒNG HỌC MẪU GIÁO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,6406 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 48,3136 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Chương 5, E-HSMT 54,726 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 15,6741 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,7776 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,0398 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương 5, E-HSMT 0,9478 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 4,992 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,9984 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,2532 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,788 tấn
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 52,571 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 19,9668 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 3,465 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,5418 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 2,8005 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 2,4976 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, E-HSMT 0,4385 100m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,9935 100m3
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,1795 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,1795 100m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 84,6409 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 11,6332 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 2,5344 m3
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 15,0948 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 1,5419 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,4423 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,6095 tấn
29 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương 5, E-HSMT 1,9784 tấn
30 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương 5, E-HSMT 1,9784 tấn
31 Gia công giằng mái thép Chương 5, E-HSMT 0,2413 tấn
32 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương 5, E-HSMT 0,2413 tấn
33 Lắp đặt bulon vì kèo D20 Chương 5, E-HSMT 32 Cái
34 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 3,6137 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 3,6137 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 118,0163 1m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,4mm Chương 5, E-HSMT 4,3776 100m2
38 Đóng trần bằng tôn lạnh, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,35mm (VD) Chương 5, E-HSMT 3,2114 100m2
39 Nẹp viền trần bằng nhôm Chương 5, E-HSMT 262,4 m
40 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 21 m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 381,792 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 1.128,872 m2
43 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (Gạch men 250x400) Chương 5, E-HSMT 277,59 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 46,24 m2
45 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung (VD) Chương 5, E-HSMT 428,032 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 29,8013 m2
47 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 105,1 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 94,4 m
49 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 66,4 m
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 ( tạo dốc) Chương 5, E-HSMT 45,09 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 72,978 m2
52 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100 Chương 5, E-HSMT 56,36 m2
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 16,72 m2
54 Láng granitô bậc tam cấp (VD) Chương 5, E-HSMT 16,72 m2
55 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương 5, E-HSMT 40,8 m
56 SXLD cửa khung sắt kính trắng dày 5 ly(đã bao gồm bản lề, chốt, tay cầm) Chương 5, E-HSMT 55,14 m2
57 SXLD khung hoa sắt (giá bao gồm cả sơn) Chương 5, E-HSMT 29,0376 m2
58 Cửa nhôm hệ 700 (bao gồm cả chốt, bản lề, tay cầm) Chương 5, E-HSMT 30,72 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 55,14 1m2
60 Khóa cửa đi Chương 5, E-HSMT 4 bộ
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương 5, E-HSMT 0,44 100m
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương 5, E-HSMT 11 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương 5, E-HSMT 22 cái
64 Đai thép cùm ống D90mm Chương 5, E-HSMT 44 cái
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương 5, E-HSMT 0,066 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương 5, E-HSMT 0,0525 100m
67 Cầu chắn rác Chương 5, E-HSMT 11 cái
68 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2, gạch 400x400 Chương 5, E-HSMT 269,84 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2, gạch chống trượt 300x300 Chương 5, E-HSMT 51,68 m2
70 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương 5, E-HSMT 635,09 m2
71 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương 5, E-HSMT 402,792 m2
72 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 169,1293 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 571,9213 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 635,09 m2
75 SXLD lan can Inox D60mm Chương 5, E-HSMT 11,4 m
76 Đắp vữa hình bánh ú lan can Chương 5, E-HSMT 2,1632 m2
77 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương 5, E-HSMT 56,6 m2
78 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương 5, E-HSMT 3,1464 100m2
79 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương 5, E-HSMT 3,2036 100m2
80 Lắp đặt quạt ốp trần, đảo chiều Chương 5, E-HSMT 8 cái
81 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 16 bộ
82 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương 5, E-HSMT 8 bộ
83 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương 5, E-HSMT 4 bộ
84 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương 5, E-HSMT 300 m
85 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương 5, E-HSMT 1 bộ
86 Lắp đặt tủ điện tổng Chương 5, E-HSMT 1 hộp
87 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương 5, E-HSMT 400 m
88 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương 5, E-HSMT 300 m
89 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Chương 5, E-HSMT 120 m
90 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Chương 5, E-HSMT 80 m
91 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương 5, E-HSMT 9 hộp
92 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương 5, E-HSMT 8 hộp
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương 5, E-HSMT 9 cái
94 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương 5, E-HSMT 8 cái
95 Lắp đặt ô cắm đôi Chương 5, E-HSMT 12 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương 5, E-HSMT 4 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương 5, E-HSMT 1 cái
98 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 4,8 m3
99 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 4,71 m3
100 Đóng cọc chống sét, D ≤50mm có sẵn Chương 5, E-HSMT 8 cọc
101 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Chương 5, E-HSMT 15 m
102 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Chương 5, E-HSMT 12 m
103 Lắp đặt kim thu sét, dài 3m Chương 5, E-HSMT 1 cái
104 Bộ xử lý đầu dưới Bu lon hình U/M10x100 Chương 5, E-HSMT 2 bộ
105 Bu lon M12x350 Chương 5, E-HSMT 3 bộ
106 Sơn dẫn điện cao áp pha chế điện áp phóng điện U>110KV Chương 5, E-HSMT 2 kg
107 Cáp lụa D4 Chương 5, E-HSMT 6 m
108 Hộp kiểm tra Chương 5, E-HSMT 1 hộp
109 Nón chóng dột INOX D200 (cả keo) Chương 5, E-HSMT 1 bộ
110 Hóa chất giảm điện trở Gem Chương 5, E-HSMT 4 bao
111 Tăng đơ D10 Chương 5, E-HSMT 3 cỏi
112 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương 5, E-HSMT 0,0951 100m3
113 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy thép sơn tĩnh điện (VD) Chương 5, E-HSMT 2 hộp
114 Bình khí CO2 loại 5kg Chương 5, E-HSMT 4 bình
115 Lắp đặt bảng tiêu lệnh về nội quy PCCC Chương 5, E-HSMT 2 bảng
116 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 12 m3
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Chương 5, E-HSMT 0,4 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương 5, E-HSMT 0,6 100m
119 Lắp đặt côn nhựa miệng bát D27-D21, nối bằng p/p dán keo Chương 5, E-HSMT 28 cái
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương 5, E-HSMT 1,28 100m
121 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
122 Lắp đặt côn nhựa miệng bát D34-D27nối bằng p/p dán keo Chương 5, E-HSMT 8 cái
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương 5, E-HSMT 0,5 100m
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương 5, E-HSMT 0,44 100m
125 Lắp đặt van ren, ĐK 27mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt van ren, ĐK 34mm Chương 5, E-HSMT 1 cái
127 Lắp đặt xí bệt loại lớn Chương 5, E-HSMT 4 bộ
128 Lắp đặt xí bệt loại nhỏ Chương 5, E-HSMT 12 bộ
129 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương 5, E-HSMT 8 bộ
130 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 8 cái
131 Lắp đặt gương soi Chương 5, E-HSMT 8 cái
132 Lắp đặt giá treo Chương 5, E-HSMT 8 cái
133 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh (VD) Chương 5, E-HSMT 16 cái
134 Lắp đặt vòi xả tiểu nam Chương 5, E-HSMT 16 bộ
135 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương 5, E-HSMT 16 cái
136 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương 5, E-HSMT 0,06 100m3
137 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương 5, E-HSMT 0,06 100m3
138 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,1467 100m3
139 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 5,1402 m3
140 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương 5, E-HSMT 0,9823 m3
141 Xây móng bằng gạch không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 4,4442 m3
142 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,2324 m3
143 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương 5, E-HSMT 0,516 m3
144 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương 5, E-HSMT 5 cái
145 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,0481 tấn
146 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương 5, E-HSMT 0,0357 100m2
147 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,0167 100m2
148 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 4,5975 m2
149 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 23,3 m2
150 Quét nước xi măng 2 nước Chương 5, E-HSMT 23,3 m2
151 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,0693 100m3
152 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,1288 100m3
B SÂN BÊ TÔNG
1 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,844 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương 5, E-HSMT 42,2 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 42,2 m3
4 Cắt roon chống nứt kt 2x2 m Chương 5, E-HSMT 422 m2
C THIẾT BỊ
1 Bàn ghế học sinh mẫu giáo Chương 5, E-HSMT 60 Bộ
2 Tủ đựng đồ dùng cá nhân học sinh Chương 5, E-HSMT 8 cái
3 Tủ đựng chăn màn chiếu Chương 5, E-HSMT 8 Cái
4 Giường ngủ học sinh mẫu giáo Chương 5, E-HSMT 120 Cái
5 Thảm xốp trải sàn Chương 5, E-HSMT 100 m2
6 Bộ trống Jazz Drum 5 trống cho bé Chương 5, E-HSMT 4 Bộ
7 Ti vi Chương 5, E-HSMT 4 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->