Gói thầu: Gói 04: Thi công xây dựng, chi phí hạng mục chung, dự phòng phát sinh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200779857-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÚ NGHIÊM
Tên gói thầu Gói 04: Thi công xây dựng, chi phí hạng mục chung, dự phòng phát sinh
Số hiệu KHLCNT 20200776181
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-30 16:43:00 đến ngày 2020-08-06 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,046,783,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 47,569 100m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào -đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,2735 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 33,8071 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 33,8071 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4298 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4298 100m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,4046 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II(Tuyến số 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,8295 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II(Tuyến số 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,8295 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II (Tuyến số 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6769 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II(Tuyến số 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8982 100m3
12 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép , máy ủi , độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,5085 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,0014 100m3
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,0012 100m2
15 Nilon lót tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 58,3447 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.050,2046 m3
17 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 77 m
18 Trám khe giãn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 77 m
19 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 308 m
20 Trám khe co mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 308 m
B HẠNG MỤC: CỐNG BẢN THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,5199 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15,11 m3
3 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3128 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 47,38 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2944 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,89 m3
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,0042 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,08 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,072 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,17 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1892 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4107 100m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,85 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,272 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4603 tấn
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,73 m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,28 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5066 100m3
C HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC HÌNH THANG; L=790,97M
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 75,9331 m3
2 Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,3729 100m2
3 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 228,5903 m3
D HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC TẤM ĐAN QUA ĐƯỜNG, CỌC 3, TUYẾN SỐ 3: L=6,00M:
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6 m3
2 Nilon lót tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,8 m2
3 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,018 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9 m3
5 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,144 100m2
6 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,08 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0324 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0744 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,72 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->