Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây lắp hạng mục cấp nước, cấp điện, điện chiếu sáng và hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200786994-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công xây lắp hạng mục cấp nước, cấp điện, điện chiếu sáng và hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20190822517 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 18:37:00 đến ngày 2020-08-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,662,153,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được từ thiết kế | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí nhà tạm hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông phục vụ thi công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.973,999 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,825 | 100m3 |
| 3 | Đắp trả công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,125 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,615 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D160/150 | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,54 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 300mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,43 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,145 | 100m |
| 8 | Tê 3B DN300 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Tê 3B DN150 | Mô tả chi tiết theo chương V | 22 | cái |
| 10 | Tê 3B DN150/110 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Tê 3B DN150/90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 12 | Tê 3B DN150/50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Cút HPDE D150-180° | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Cút HPDE D150-135° | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Cút HPDE D110-120° | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Cút HPDE D110-90° | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt mối nối mềm bằng gang, ĐK 150mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 150mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 61 | cái |
| 19 | Lắp đặt mối nối mềm ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 90mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK ≤50mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Giá đỡ Tê | Mô tả chi tiết theo chương V | 37 | cái |
| 23 | Giá đỡ Cút | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 24 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 150mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,54 | 100m |
| 25 | Khử trùng ống nước, ĐK 150m | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,54 | 100m |
| 26 | Lượng nước thử áp lực | Mô tả chi tiết theo chương V | 254,981 | m3 |
| 27 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 25mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, D25mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,011 | 100m |
| 30 | cút tráng kẽm d25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Van BB DN150 | Mô tả chi tiết theo chương V | 23 | cái |
| 32 | Mặt bích rỗng DN150 | Mô tả chi tiết theo chương V | 27 | cặp bích |
| 33 | Mặt bích nhựa D150 | Mô tả chi tiết theo chương V | 74 | bộ |
| 34 | Mặt bích nhựa D110 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 35 | Mặt bích nhựa D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7 | bộ |
| 36 | Mặt bích nhựa D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 37 | Nút bịt đường ống chờ đấu nối | Mô tả chi tiết theo chương V | 17 | ái |
| 38 | Côn thu D300/150 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Côn thu D150/100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 19 | cái |
| 40 | ống dựng miệng khóa van | Mô tả chi tiết theo chương V | 19 | cái |
| 41 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 19 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn thép BB DN 125/100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 19 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,475 | 100m |
| 44 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,5 | cặp bích |
| 45 | Lắp bích thép, đường kính ống d=125mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,5 | cặp bích |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,133 | 100m |
| 47 | Lắp đặt trụ 3 họng cứu hoả, đường kính trụ d=125mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 19 | cái |
| 48 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 80 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0 | cái |
| 49 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 19 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn BB DN100/80 | Mô tả chi tiết theo chương V | 19 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê EEB- DN 150/100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 19 | cái |
| 52 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 300mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 300mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Tê 3B DN250/300 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Mặt bích rỗng DN300 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cặp bích |
| 56 | Mặt bích rỗng DN250 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cặp bích |
| 57 | Côn thu D300/250 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 250mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,81 | m3 |
| 60 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 60,28 | m3 |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn gối đỡ | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,938 | 100m2 |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép gối đỡ, đường kính <=10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,296 | tấn |
| 63 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,8 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,517 | tấn |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 66 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 39,2 | m3 |
| 67 | Sản xuất thang sắt | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,17 | tấn |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 69 | Đai thép 10*60*750mm. | Mô tả chi tiết theo chương V | 81 | cái |
| 70 | Bu lông M18. | Mô tả chi tiết theo chương V | 162 | cái |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| D | Cột thép 13m ( cột thép tròn côn rời cần đơn cao 11m + Cần đèn đơn cao 2m, vươn 1,5m) | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột 11m | Mô tả chi tiết theo chương V | 35 | 1 cột |
| 2 | Lắp cần đèn | Mô tả chi tiết theo chương V | 35 | 1 cần đèn |
| 3 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả chi tiết theo chương V | 35 | bảng |
| 4 | Lắp cầu đấu 4 cực 60A | Mô tả chi tiết theo chương V | 35 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả chi tiết theo chương V | 70 | cái |
| E | Cột thép 11m ( cột thép tròn côn rời cần đơn cao 9m + Cần đèn đơn cao 2m, vươn 1,5m) | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột 9m | Mô tả chi tiết theo chương V | 15 | 1 cột |
| 2 | Lắp cần đèn | Mô tả chi tiết theo chương V | 15 | 1 cần đèn |
| 3 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả chi tiết theo chương V | 15 | bảng |
| 4 | Lắp cầu đấu 4 cực 60A | Mô tả chi tiết theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| F | Cột thép 8m ( cột thép tròn côn rời cần đơn cao 6m + Cần đèn đơn cao 2m, vươn 1,5m) | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột 6m | Mô tả chi tiết theo chương V | 49 | 1 cột |
| 2 | Lắp cần đèn | Mô tả chi tiết theo chương V | 49 | 1 cần đèn |
| 3 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả chi tiết theo chương V | 49 | bảng |
| 4 | Lắp cầu đấu 4 cực 60A | Mô tả chi tiết theo chương V | 49 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả chi tiết theo chương V | 98 | cái |
| G | Tay bắt đèn cầu D400 + bóng LED 15W | |||
| 1 | Lắp đặt đèn cầu | Mô tả chi tiết theo chương V | 50 | bộ |
| 2 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Mô tả chi tiết theo chương V | 50 | 1 cần đèn |
| H | Cột đèn trang trí sân vườn lắp 04 đèn | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng bằng máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 34 | 1 cột |
| 2 | Lắp đặt đèn cầu | Mô tả chi tiết theo chương V | 136 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chùm CH04-04 | Mô tả chi tiết theo chương V | 34 | 1 cần đèn |
| 4 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả chi tiết theo chương V | 34 | bảng |
| 5 | Lắp cầu đấu 4 cực 60A | Mô tả chi tiết theo chương V | 34 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả chi tiết theo chương V | 102 | cá |
| 7 | Chóa đèn chiếu sáng bán rộng IP66, Led - 120 có DIM | Mô tả chi tiết theo chương V | 15 | 1 choá |
| 8 | Chóa đèn chiếu sáng bán rộng IP66, Led - 180 có DIM | Mô tả chi tiết theo chương V | 35 | 1 choá |
| 9 | Chóa đèn chiếu sáng bán rộng IP66, Led - 80 có DIM | Mô tả chi tiết theo chương V | 49 | 1 choá |
| 10 | Khung móng cho cột thép 13m | Mô tả chi tiết theo chương V | 35 | 1 bộ |
| 11 | Khung móng cho cột thép 11m | Mô tả chi tiết theo chương V | 15 | 1 bộ |
| 12 | Khung móng cho cột thép 8m | Mô tả chi tiết theo chương V | 49 | 1 bộ |
| 13 | Khung móng đèn trang trí sân vườn | Mô tả chi tiết theo chương V | 34 | 1 bộ |
| 14 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 15 | Giá đỡ tủ điện chôn | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 16 | Cọc tiếp địa thép L63x63x6x2500 mạ kẽm | Mô tả chi tiết theo chương V | 134 | 1 bộ |
| 17 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 18 | Dây lên đèn Cu/PVC 3x1,5 mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.948 | m |
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x35 + 1x16mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,263 | 100m |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x25 + 1x16mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,613 | 100m |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x16 + 1x10mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,955 | 100m |
| 22 | Dây đồng trần M10 | Mô tả chi tiết theo chương V | 49,831 | 100m |
| 23 | Ống nhựa xoắn Ø65/50 luồn cáp ngầm | Mô tả chi tiết theo chương V | 40,09 | 100 m |
| 24 | Ống nhựa xoắn Ø105/80 luồn cáp ngầm | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,35 | 100 m |
| 25 | Bê tông C20 | Mô tả chi tiết theo chương V | 98,868 | m3 |
| 26 | Vữa xi măng cát vàng M100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,75 | m2 |
| 27 | Đầu cốt đồng các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.080 | cái |
| 28 | Băng dính bọc đầu khung móng | Mô tả chi tiết theo chương V | 66,5 | cuộn |
| 29 | Đào rãnh cáp trên hè | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.125,332 | m3 |
| 30 | Đào rãnh cáp qua đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 134 | m3 |
| 31 | Lấp đất rãnh cáp | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,593 | 100m3 |
| 32 | Đào hố móng cột trên nền hè, nền đất | Mô tả chi tiết theo chương V | 98,887 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,989 | 100m3 |
| 34 | Lưới báo hiệu cáp | Mô tả chi tiết theo chương V | 4.354 | m |
| 35 | Làm đầu cáp khô | Mô tả chi tiết theo chương V | 269 | 1 đầu cáp |
| 36 | Luồn cáp cửa cột, vào tủ | Mô tả chi tiết theo chương V | 269 | 1 đầu cáp |
| 37 | Đánh số cột thép | Mô tả chi tiết theo chương V | 133 | 10 cột |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha≤10A | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi