Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200772445-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Lao động Thương binh và Xã hội thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719618 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Trung ương ủy quyền thực hiện công tác mộ và nghĩa trang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 14:47:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,201,225,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,018,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu mười tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ gạch xây | Chương V - E-HSMT | 77,3619 | m3 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V - E-HSMT | 38,88 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phê thải | Chương V - E-HSMT | 77,3619 | m3 |
| 4 | Đào móng cổng, tường rào, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 154,757 | m3 |
| 5 | Chặt cây, đường kính gốc <= 30cm | Chương V - E-HSMT | 8 | cây |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm | Chương V - E-HSMT | 8 | cây |
| 7 | Đắp đất lấp móng, độ chặt K=0,9 | Chương V - E-HSMT | 4,7743 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 3,8474 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 3,8474 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót đá 4x6, M100 | Chương V - E-HSMT | 11,0169 | m3 |
| 11 | Bê tông móng trụ cổng, đá 1x2, M200 | Chương V - E-HSMT | 3,9409 | m3 |
| 12 | Bê tông lõi trụ cổng, đá 1x2, M200 | Chương V - E-HSMT | 0,968 | m3 |
| 13 | Bê tông dầm cổng, tường rào, đá 1x2, M200 | Chương V - E-HSMT | 11,163 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, M200 | Chương V - E-HSMT | 3,7626 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Chương V - E-HSMT | 0,2591 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cột | Chương V - E-HSMT | 0,176 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn dầm, xà, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,974 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E-HSMT | 0,3957 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép móng trụ đường kính <=18mm | Chương V - E-HSMT | 0,1259 | tấn |
| 20 | Cốt thép cột trụ, đường kính <=18mm | Chương V - E-HSMT | 0,2286 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột trụ đường kính <=10mm | Chương V - E-HSMT | 0,0257 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà, dầm, giằng đường kính <=18mm | Chương V - E-HSMT | 0,808 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà, dầm, giằng đường kính <=10mm | Chương V - E-HSMT | 0,1996 | tấn |
| 24 | Cốt thép sàn mái đường kính <=10mm | Chương V - E-HSMT | 0,3038 | tấn |
| 25 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, dày >=33cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 35,4695 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch chỉ dày <=33cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 75,8663 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, dày >=33cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 19,4398 | m3 |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn cũ chân tường rào tận dụng | Chương V - E-HSMT | 35,64 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 810,4404 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 165,8432 | m2 |
| 31 | Trát trần, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 23,262 | m2 |
| 32 | Dán ngói mũi hài 75 viên/m2, VXM M100 | Chương V - E-HSMT | 25,062 | m2 |
| 33 | Làm bờ mái chảy bằng gạch chỉ, ngói bản | Chương V - E-HSMT | 16,8 | m |
| 34 | Đắp con giống dài <=0,5m trên mái cổng | Chương V - E-HSMT | 12 | con |
| 35 | Trát gờ chỉ, VXM M75 | Chương V - E-HSMT | 70,28 | m |
| 36 | SẢn xuất kết cấu cửa thép, cổng thép | Chương V - E-HSMT | 0,32 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | Chương V - E-HSMT | 12,66 | m2 |
| 38 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - E-HSMT | 0,503 | tấn |
| 39 | Lắp dựng rào sắt | Chương V - E-HSMT | 19,5 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 1.006,43 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - E-HSMT | 32,16 | 1m2 |
| 42 | SXLĐ bánh xe chân cổng bằng vòng bi D80 mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp chữ nổi "NGHĨA TRANG LIỆT SĨ XÃ TRÀNG AN" Inox màu vàng. | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Chương V - E-HSMT | 1,2096 | 100m2 |
| 45 | Bê tông nền sân phần cổng đào móng, đá 2x4, M200 | Chương V - E-HSMT | 8,55 | m3 |
| 46 | Lát nền bù vỉa hè phần đào móng gạch đất nung 400x400 | Chương V - E-HSMT | 26 | m2 |
| B | CẢI TẠO KHU CỔNG | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát nền cũ | Chương V - E-HSMT | 167,376 | m2 |
| 2 | Láng vữa M100, dày 3cm nền đường | Chương V - E-HSMT | 167,376 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng viên bó vỉa M100, đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 4,5044 | m3 |
| 4 | Bê tông M200, đá 1x2 nền đường trong khuôn viên | Chương V - E-HSMT | 15,143 | m3 |
| 5 | Lắp viên bó vỉa thẳng bằng đá xẻ tự nhiên, KT 110, 250, 700 | Chương V - E-HSMT | 360,352 | m |
| 6 | Lắt nền bằng gạch Terrazzo 400x400x30 | Chương V - E-HSMT | 151,4304 | m2 |
| C | CẢI TẠO KHU MỘ + KỲ ĐÀI | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát nền cũ | Chương V - E-HSMT | 279,6476 | m2 |
| 2 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 5,4838 | m3 |
| 3 | Lắp viên bó vỉa bằng đá xẻ 100x250x700 | Chương V - E-HSMT | 96,62 | m |
| 4 | Xây tường chắn mở rộng bệ đài dày 22cm, VXM 75, gạch chỉ | Chương V - E-HSMT | 0,9804 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ bậc tam cấp VM75 | Chương V - E-HSMT | 2,637 | m3 |
| 6 | Trát tường, bậc dày 1,5cm, VM 75 | Chương V - E-HSMT | 12,5804 | m2 |
| 7 | Đào móng mộ mới đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 49,823 | m3 |
| 8 | Đắp đất lấp móng K=0,9 | Chương V - E-HSMT | 16,6077 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế liệu | Chương V - E-HSMT | 13,4109 | m3 |
| 10 | Đắp cát lót | Chương V - E-HSMT | 0,9072 | m3 |
| 11 | Xây tường gạch chỉ dày 11cm, VM 75 | Chương V - E-HSMT | 4,2475 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài nhà dày 1,5cm, VM 75 | Chương V - E-HSMT | 76,9302 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan nắp mộ M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,9052 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan nắp mộ | Chương V - E-HSMT | 1,511 | 100kg |
| 15 | Lắp tấm đan nặng <=100kg | Chương V - E-HSMT | 18 | cái |
| 16 | Cạo bóc rêu mốc, sơn cũ các phần mộ | Chương V - E-HSMT | 100,1682 | m2 |
| 17 | Ốp mộ đá granit tự nhiên màu trắng | Chương V - E-HSMT | 145,4813 | m2 |
| 18 | Lắp bia mộ bằng đá | Chương V - E-HSMT | 42 | cái |
| 19 | Lát nền bằng gạch Teraazo cao cấp 400x400x30 | Chương V - E-HSMT | 287,4064 | m2 |
| 20 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ bậc, bệ đài | Chương V - E-HSMT | 151,4617 | m2 |
| 21 | Vệ sinh, cào bóc sơn cũ kỳ đài, nhà bia | Chương V - E-HSMT | 104,3921 | m2 |
| 22 | Sơn lại nhà bia, kỳ đài 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Chương V - E-HSMT | 104,3921 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - E-HSMT | 1,0439 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt chữ nổi "TỔ QUỐC GHI CÔNG" và ngôi sao bằng INOX màu vàng | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp bàn sắp lễ bằng đá | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đài hóa vàng bằng đá | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Trồng cây Hoàng Lan sau kỳ đài | Chương V - E-HSMT | 3 | cây |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp dây dẫn 3x10 trục vào | Chương V - E-HSMT | 20 | m |
| 2 | Lắp dây dẫn ra các trụ đèn | Chương V - E-HSMT | 180 | m |
| 3 | Lắp ngầm ống bảo hộ dây dẫn bằng ống nhựa HDPE, đk 63 | Chương V - E-HSMT | 180 | m |
| 4 | Lắp dây dẫn từ chân cột lên đèn 2x1,5 | Chương V - E-HSMT | 111,6 | m |
| 5 | Đào đất đặt đường ống bảo hộ dây dẫn, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 13,5 | m3 |
| 6 | Đắp đất lấp móng đường ống , K=0,9 | Chương V - E-HSMT | 13,5 | m3 |
| 7 | Đào móng trụ đèn | Chương V - E-HSMT | 13,068 | m3 |
| 8 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 9 | Bê tông móng trụ M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 1,536 | m3 |
| 10 | Đắp đất lấp móng trụ, K=0,9 | Chương V - E-HSMT | 11,232 | m3 |
| 11 | Bu lông neo M16x500 | Chương V - E-HSMT | 48 | cái |
| 12 | Lắp dựng cột đèn bằng gang xám loại 3 cần | Chương V - E-HSMT | 12 | bộ |
| 13 | Cột đèn bằng gang sơn tĩnh điện | Chương V - E-HSMT | 12 | bộ |
| 14 | Lắp đèn hắt | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Khởi động từ 63 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt automat 1 pha <=100A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt đồng hồ hẹn giờ | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Chuyển mạch | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Cầu nối | Chương V - E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Aptomat 15A | Chương V - E-HSMT | 14 | cái |
| 21 | Tủ điều khiển | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 22 | Đóng cọc chống sét | Chương V - E-HSMT | 12 | cọc |
| 23 | Dây dẫn + cờ tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 18 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi