Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200752894-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659608 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, ngân sách huyện và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 10:02:00 đến ngày 2020-08-10 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,349,330,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - E HSMT | 15,195 | 100m² |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 3.309,217 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 1.725,905 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường, chân tường | Chương V - E HSMT | 107,167 | m² |
| 5 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V - E HSMT | 89,731 | m2 |
| 6 | Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm | Chương V - E HSMT | 17,436 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 480,088 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 467,539 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 756,661 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 2.085,017 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 1.245,17 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 739,225 | 1m² |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 4.146,133 | 1m² |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 1.156,4 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Chương V - E HSMT | 1.156,4 | m2 |
| 16 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 200x600mm | Chương V - E HSMT | 132,328 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V - E HSMT | 2,978 | m³ |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 10,15 | m³ |
| 19 | Tháo dỡ lan can | Chương V - E HSMT | 67,87 | m |
| 20 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 2,347 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,061 | m3 |
| 22 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 1,199 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 48,34 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 49,539 | 1m² |
| 25 | Mua phụ kiện Inox đầu chụp, bật sắt | Chương V - E HSMT | 475 | cái |
| 26 | Gia công, lắp đặt lan can hành lang inox 304 | Chương V - E HSMT | 1.356,5304 | kg |
| 27 | Tháo dỡ lan can | Chương V - E HSMT | 24,44 | m |
| 28 | Mua phụ kiện Inox đầu chụp, bật sắt | Chương V - E HSMT | 150 | cái |
| 29 | Gia công, lắp đặt lan can cầu thang inox 304 | Chương V - E HSMT | 141,7498 | kg |
| 30 | Mài lại Granito tam cấp, cầu thang | Chương V - E HSMT | 102,636 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,911 | m³ |
| 32 | Tháo dỡ tấm kính | Chương V - E HSMT | 1,407 | m² |
| 33 | Kính dán an toàn trắng dày 6,38 mm | Chương V - E HSMT | 1,407 | m2 |
| 34 | Vách kính cố định hệ dùng toàn bộ kính trắng dày 6,38mm, cửa nhôm kính định hình | Chương V - E HSMT | 9 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 217,468 | m² |
| 36 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V - E HSMT | 214,459 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - E HSMT | 35,008 | m2 |
| 38 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - E HSMT | 214,459 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - E HSMT | 35,008 | m2 |
| 40 | Cửa sổ kính | Chương V - E HSMT | 12,75 | m2 |
| 41 | Bản lề 100 | Chương V - E HSMT | 40 | cái |
| 42 | Mua chốt cửa trong | Chương V - E HSMT | 78 | cái |
| 43 | Móc cửa sổ | Chương V - E HSMT | 58 | cái |
| 44 | Then cửa đi | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 45 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - E HSMT | 217,468 | m² |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,028 | m³ |
| 47 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V - E HSMT | 25,192 | m2 |
| 48 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - E HSMT | 159,944 | m² |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 185,136 | m2 |
| 50 | Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 230,824 | 1m2 |
| 51 | Lưới thép KT 10x10mm | Chương V - E HSMT | 230,824 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 185,136 | m2 |
| 53 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | Chương V - E HSMT | 396,6996 | m² |
| 54 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề xà gồ | Chương V - E HSMT | 204,2292 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - E HSMT | 204,2292 | m2 |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 3,967 | 100m² |
| 57 | Tôn úp nóc(khổ 400 tôn dày 0.45mm) | Chương V - E HSMT | 67,69 | m |
| 58 | Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V - E HSMT | 1,612 | 100m³ |
| 59 | Vận chuyển phế thải 3000m tiếp theo, ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 1,612 | 100m³ |
| B | CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - E HSMT | 6,0471 | 100m² |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 1.482,924 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - E HSMT | 706,998 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (chân tường ngoài nhà) | Chương V - E HSMT | 45,669 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm | Chương V - E HSMT | 45,669 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 266,053 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 301,141 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 870,061 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 301,141 | 1m² |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.786,026 | 1m² |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 368,7856 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Chương V - E HSMT | 368,78 | m2 |
| 13 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 200x600mm | Chương V - E HSMT | 57,086 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 18,7 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm (nền vệ sinh) | Chương V - E HSMT | 18,7 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch (tường ngăn tiểu) | Chương V - E HSMT | 0,492 | m³ |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E HSMT | 27,66 | m² |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 68,218 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ trần | Chương V - E HSMT | 19,536 | m² |
| 20 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V - E HSMT | 84,837 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 21,72 | m2 |
| 22 | Trần thạch thả tấm chịu nước | Chương V - E HSMT | 19,536 | m2 |
| 23 | Vách ngăn tấm compact chịu nước dày 12mm | Chương V - E HSMT | 5,4 | m2 |
| 24 | Mài lại Granito tam cấp, cầu thang | Chương V - E HSMT | 55,09 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V - E HSMT | 7,959 | m2 |
| 26 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - E HSMT | 7,959 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V - E HSMT | 7,1 | m² |
| 28 | Vách kính cố định hệ dùng toàn bộ kính trắng dày 6,38mm, cửa nhôm kính định hình | Chương V - E HSMT | 7,1 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 88,578 | m² |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V - E HSMT | 160,991 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - E HSMT | 23,272 | m2 |
| 32 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - E HSMT | 160,991 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - E HSMT | 23,272 | m2 |
| 34 | Mua cửa sắt xếp không lá gió | Chương V - E HSMT | 13,248 | m2 |
| 35 | Bản lề 100 | Chương V - E HSMT | 264 | cái |
| 36 | Mua chốt cửa trong | Chương V - E HSMT | 33 | cái |
| 37 | Móc cửa sổ | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 38 | Then cửa đi | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 39 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - E HSMT | 88,578 | m² |
| 40 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V - E HSMT | 47,928 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 47,928 | m2 |
| 42 | Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 78,744 | 1m2 |
| 43 | Lưới thép KT 10x10mm | Chương V - E HSMT | 78,744 | m2 |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 47,928 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | Chương V - E HSMT | 18,19 | m² |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,182 | 100m² |
| 47 | Tôn úp nóc (khổ 400 tôn dày 0.45mm) | Chương V - E HSMT | 11 | m |
| 48 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V - E HSMT | 0,579 | m³ |
| 49 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 0,436 | m3 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,96 | m2 |
| 51 | Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V - E HSMT | 0,492 | 100m³ |
| 52 | Vận chuyển phế thải3000m tiếp theo, ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,492 | 100m³ |
| C | CỐNG + BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 37,4 | m2 |
| 2 | Phá dỡ đầu cột | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 3 | Đắp đầu cột | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 4 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 38,084 | m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cánh cổng bằng inox 304 | Chương V - E HSMT | 34,3705 | kg |
| 6 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,013 | 100m² |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,078 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,152 | m³ |
| 9 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,314 | m³ |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,036 | 100m² |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể ĐK 10mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,023 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn nắp bể, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,288 | m³ |
| 13 | Quét Sikatop seal 107 chống thấm bể | Chương V - E HSMT | 29,8088 | 1m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V - E HSMT | 10,3764 | m2 |
| 15 | Ốp tường bể kích thước gạch 300x600mm | Chương V - E HSMT | 20,064 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 22,44 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,136 | m2 |
| 18 | Tôn lá dày 1mm | Chương V - E HSMT | 9,6 | m2 |
| D | XÂY MỚI PHÒNG TIẾP KHÁCH | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,679 | m³ |
| 2 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 (tam cấp) | Chương V - E HSMT | 1,227 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,513 | m³ |
| 4 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 31,25 | m |
| 5 | Láng lót bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 5,494 | m² |
| 6 | Láng granitô tam cấp | Chương V - E HSMT | 5,494 | m2 |
| 7 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 2,438 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 8,533 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 1,404 | m3 |
| 10 | Bê tông nền M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 2,19 | m³ |
| 11 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Chương V - E HSMT | 21,248 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm (nền vệ sinh) | Chương V - E HSMT | 4,056 | m2 |
| 13 | Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm | Chương V - E HSMT | 9,081 | m2 |
| 14 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V - E HSMT | 20,224 | m2 |
| 15 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 200x600mm | Chương V - E HSMT | 3,464 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 37,996 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 62,516 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 33,806 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 33,255 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 15,732 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 145,309 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 29,298 | m2 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m² |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,0027 | tấn |
| 25 | Thép tròn Fi =12mm | Chương V - E HSMT | 0,0094 | tấn |
| 26 | Bê tông giằng lan can, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,069 | m³ |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 0,191 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,3828 | m2 |
| 29 | Mua con tiện BTXM làm lan can | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 30 | Khuôn cửa đơn 60x135 | Chương V - E HSMT | 22,84 | m |
| 31 | Cửa đi panô kính | Chương V - E HSMT | 1,84 | m2 |
| 32 | Cửa sổ pano kính | Chương V - E HSMT | 5,092 | m2 |
| 33 | Nẹp phào khuôn cửa 10x40 | Chương V - E HSMT | 18,88 | m |
| 34 | Bản lề 100 | Chương V - E HSMT | 21 | cái |
| 35 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 22,84 | m |
| 36 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 6,932 | m² |
| 37 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ pano nhôm, đã bao gồm bản lề | Chương V - E HSMT | 1,76 | m2 |
| 38 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 39 | Chốt cửa sổ, cửa đi | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 40 | Mua Móc cửa sổ | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 41 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,043 | tấn |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 4,064 | m² |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 2,164 | 1m2 |
| 44 | Sơn kết cấu bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 17,7276 | m2 |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng (Giằng tường thu hồi) | Chương V - E HSMT | 0,021 | 100m² |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,003 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,016 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,191 | m³ |
| 49 | Mua thép U80x40x3 | Chương V - E HSMT | 152,031 | kg |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,149 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,149 | tấn |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,3212 | 100m² |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 13,152 | 1m2 |
| 54 | Tôn úp nóc (khổ 400 tôn dày 0.45mm) | Chương V - E HSMT | 8,52 | m |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 7,899 | m2 |
| 56 | Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 14,719 | m2 |
| 57 | Lưới thép KT 10x10mm | Chương V - E HSMT | 14,719 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 7,899 | m2 |
| 59 | Xử lý chống thấm khe lún bằng keo Emuseal, khe rộng 3.0cm | Chương V - E HSMT | 16,44 | m |
| 60 | Đào móng, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,327 | 100m³ |
| 61 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,29 | 100m³ |
| 62 | Đắp cát tôn nền độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,039 | 100m³ |
| 63 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,56 | 100m² |
| 64 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,029 | 100m² |
| 65 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 2,55 | m³ |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,225 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,188 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,063 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 1,027 | tấn |
| 70 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 12,148 | m³ |
| 71 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,904 | m3 |
| 72 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,217 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,03 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,248 | tấn |
| 75 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,365 | m³ |
| 76 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,213 | 100m² |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,046 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,024 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,253 | tấn |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,781 | m³ |
| 81 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,393 | 100m² |
| 82 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m | Chương V - E HSMT | 0,413 | tấn |
| 83 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 4,137 | m³ |
| 84 | Ván khuôn lanh tô | Chương V - E HSMT | 0,036 | 100m² |
| 85 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6-8mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,008 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,014 | tấn |
| 87 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,253 | m³ |
| E | PHÒNG CHỐNG MỐI NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Chi phí diệt mối trước khi xây dựng công trình | Chương V - E HSMT | 424,348 | m2 |
| 2 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 5,4622 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 12,9014 | m³ |
| 4 | Rải nilong nền hào trước khi chống mối | Chương V - E HSMT | 555,282 | m2 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 77,4396 | m³ |
| 6 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V - E HSMT | 44,116 | m3 |
| 7 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V - E HSMT | 33,2736 | m3 |
| 8 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V - E HSMT | 424,348 | m2 |
| 9 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 12,9014 | m³ |
| F | PHÒNG CHỐNG MỐI NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Chi phí diệt mối trước khi xây dựng công trình | Chương V - E HSMT | 232,8 | m2 |
| 2 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 4,5683 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 9,6903 | m³ |
| 4 | Rải nilong nền hào trước khi chống mối | Chương V - E HSMT | 344,443 | m2 |
| 5 | Đào móng băng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 46,912 | m³ |
| 6 | Phòng mối bằng hàng rào | Chương V - E HSMT | 24,453 | m3 |
| 7 | Phòng mối bằng hàng rào | Chương V - E HSMT | 22,459 | m3 |
| 8 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V - E HSMT | 232,8 | m2 |
| 9 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,6903 | m³ |
| G | PHÒNG CHỐNG MỐI NHÀ TIẾP KHÁCH | |||
| 1 | Chi phí diệt mối trước khi xây dựng công trình | Chương V - E HSMT | 28,8 | m2 |
| 2 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 0,82 | 100m |
| 3 | Rải nilong nền hào trước khi chống mối | Chương V - E HSMT | 68,1 | m2 |
| 4 | Đào móng băng, đất C2 | Chương V - E HSMT | 9,72 | m³ |
| 5 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V - E HSMT | 6 | m3 |
| 6 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V - E HSMT | 3,72 | m3 |
| 7 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V - E HSMT | 28,8 | m2 |
| 8 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1 | m³ |
| H | ĐIỆN NƯỚC NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, quạt, cấp thoát nước 3 tầng | Chương V - E HSMT | 12 | công |
| 2 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có nắp nhựa bảo vệ | Chương V - E HSMT | 79 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 2.009 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 230 | m |
| 8 | Lắp đặt quạt trần (quạt mới) | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt trần (lắp quạt cũ) | Chương V - E HSMT | 60 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 3.040 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 2.110 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (dây tiếp địa ổ cắm ) | Chương V - E HSMT | 1.055 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 22 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V - E HSMT | 242 | m |
| 15 | Lắp đặt đèn sát trần D320/18W | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn Led sát trần KT 230x230mm | Chương V - E HSMT | 18 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tủ điện nhựa Sino 3-6MCB | Chương V - E HSMT | 18 | hộp |
| 18 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 125A, | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A, | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V - E HSMT | 39 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Chương V - E HSMT | 21 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 21 | cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A | Chương V - E HSMT | 38 | cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2, Cáp ngầm hạ thế 2 ruột -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV | Chương V - E HSMT | 236 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 221 | m |
| 27 | Lắp đặt tủ điện tổng KT:400x300x150mm, có kèm theo đèn báo hiệu pha xanh , đỏ, vàng | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 28 | Lắp đặt tủ điện tổng KT:800x600x300mm có gắn đèn báo pha xanh đỏ, vàng | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Chương V - E HSMT | 115 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Chương V - E HSMT | 22 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn máng tán quang 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led 2x36w lắp nổi | Chương V - E HSMT | 116 | bộ |
| 33 | Timer 24h | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 34 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V - E HSMT | 3 | cọc |
| 35 | Băng đồng tiếp địa KT 25x3mm | Chương V - E HSMT | 5 | m |
| 36 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Chương V - E HSMT | 5 | m |
| 37 | Lắp đặt tủ điện nhựa 2-4MCB | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 38 | Lắp đặt đế âm | Chương V - E HSMT | 106 | hộp |
| 39 | Lắp đặt khởi động từ 3 pha 25A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V - E HSMT | 33 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 dây tín hiệu âm thanh chuyên dụng | Chương V - E HSMT | 504 | m |
| 42 | Cút D16 | Chương V - E HSMT | 30 | cái |
| 43 | Kẹp ống D16 | Chương V - E HSMT | 40 | cái |
| 44 | Măng xông D16 | Chương V - E HSMT | 780 | cái |
| 45 | Măng xông D25 | Chương V - E HSMT | 65 | cái |
| 46 | Sứ đỡ cáp nguồn | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 0,92 | 100m |
| 48 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 49 | Lắp đặt phễu thu nước mưa inox, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m |
| 51 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/75mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m |
| 57 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 58 | Chống thấm cổ ống | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V - E HSMT | 0,158 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 1,4 | 100m |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/25 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút gen trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 1/2mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê gen trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 1/2mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt van khóa ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt rọ chắn rác, ĐK 75mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 81 | Máy bơm lưu lượng, công suất 0,57HP/370W/220V; Q=2,1 m3/h; H= 33m | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 82 | Phao điện | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 120 | m |
| 84 | Lắp đặt phễu thoát sàn inox, ĐK 75mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 1,2 | 100 m |
| 86 | Hộp cứu hỏa vách tường ( Kết hợp đựng bình chữa cháy xách tay)- Tủ đựng vòi chữa cháy (50x60x18) | Chương V - E HSMT | 6 | hộp |
| 87 | Bình bột chữa cháy- MFZ4(ABC) | Chương V - E HSMT | 6 | Bình |
| 88 | Bình bột chữa cháy- Bình khí CO2 MT3 | Chương V - E HSMT | 12 | Bình |
| 89 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy (4 cái) | Chương V - E HSMT | 6 | Cái |
| 90 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m- tận dụng cũ | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| I | ĐIỆN NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, quạt, cấp thoát nước 3 tầng | Chương V - E HSMT | 9 | công |
| 2 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V - E HSMT | 46 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 546 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 90 | m |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt trần (lắp quạt cũ) | Chương V - E HSMT | 13 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 1.220 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 1.140 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (dây tiếp địa ổ cắm ) | Chương V - E HSMT | 570 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V - E HSMT | 110 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (dây tiếp địa ổ cắm ) | Chương V - E HSMT | 265 | m |
| 15 | Lắp đặt đèn Led sát trần KT 230x230mm | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 16 | Lắp đặt tủ điện nhựa Sino 3-6MCB | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 17 | Lắp đặt tủ điện nhựa Sino 4-8MCB | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 18 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A, | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A, | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2, Cáp ngầm hạ thế 2 ruột -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV | Chương V - E HSMT | 210 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 205 | m |
| 27 | Lắp đặt tủ điện tổng KT:800x600x300mm có gắn đèn báo pha xanh đỏ, vàng | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Chương V - E HSMT | 65 | m |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn máng tán quang 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led 2x36w lắp nổi | Chương V - E HSMT | 32 | bộ |
| 30 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V - E HSMT | 3 | cọc |
| 31 | Băng đồng tiếp địa KT 25x3mm | Chương V - E HSMT | 5 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Chương V - E HSMT | 5 | m |
| 33 | Lắp đặt tủ điện nhựa 2-4MCB | Chương V - E HSMT | 7 | hộp |
| 34 | Lắp đặt đế âm | Chương V - E HSMT | 62 | hộp |
| 35 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần KT: 250x250mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt đèn chống ẩm âm trần D110/12W | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 38 | Lắp đặt cảm biến hồng ngoại | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường 2 cục | Chương V - E HSMT | 6 | máy |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 dây tín hiệu âm thanh chuyên dụng | Chương V - E HSMT | 70 | m |
| 42 | Cút D16 | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 43 | Kẹp ống D16 | Chương V - E HSMT | 35 | cái |
| 44 | Măng xông D16 | Chương V - E HSMT | 285 | cái |
| 45 | Măng xông D25 | Chương V - E HSMT | 45 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 8 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V - E HSMT | 8 | m |
| 48 | Hộp cứu hỏa vách tường ( Kết hợp đựng bình chữa cháy xách tay)- Tủ đựng vòi chữa cháy (50x60x18) | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 49 | Bình bột chữa cháy- MFZ4(ABC) | Chương V - E HSMT | 2 | Bình |
| 50 | Bình bột chữa cháy- Bình khí CO2 MT3 | Chương V - E HSMT | 4 | Bình |
| 51 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy (4 cái) | Chương V - E HSMT | 2 | Cái |
| J | CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V - E HSMT | 0,32 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 0,69 | 100m |
| 3 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 40 | cái |
| 4 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V - E HSMT | 32 | cái |
| 8 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 13 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V - E HSMT | 0,24 | 100m |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V - E HSMT | 0,14 | 100m |
| 18 | Chống thấm cổ ống | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V - E HSMT | 0,085 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V - E HSMT | 0,036 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - E HSMT | 0,386 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 0,4 | 100m |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút gen trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 1/2mm | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 30 | Lắp đặt van khóa ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 31 | Dây nối mềm inox 50cm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 44 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt kép đúc D16 | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 36 | Tê inox D16 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt đầu nối ren trong bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt đầu nối ren trong bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt rắc co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 41 | Chõ bơm D34mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V - E HSMT | 0,05 | 100m |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 50 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 51 | Máy bơm lưu lượng, công suất 0,57HP/370W/220V; Q=2,1 m3/h; H= 33m | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 52 | Phao điện | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| 56 | Lắp đặt phễu thoát sàn inox, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| K | VẬT TƯ | |||
| 1 | Khoan giếng D110 + ống + phụ kiện | Chương V - E HSMT | 80 | m |
| 2 | Máy bơm lưu lượng, công suất 0,57HP/370W/220V; Q=2,1 m3/h; H= 33m | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 3 | Mua + lắp đặt cổng kéo mô tơ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi