Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200752894-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200659608
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã, ngân sách huyện và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-30 10:02:00 đến ngày 2020-08-10 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,349,330,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - E HSMT 15,195 100m²
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 3.309,217 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 1.725,905 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường, chân tường Chương V - E HSMT 107,167
5 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V - E HSMT 89,731 m2
6 Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Chương V - E HSMT 17,436 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 480,088 m2
8 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 467,539 m2
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 756,661 m2
10 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 2.085,017 m2
11 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 1.245,17 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 739,225 1m²
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 4.146,133 1m²
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT 1.156,4 m2
15 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Chương V - E HSMT 1.156,4 m2
16 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 200x600mm Chương V - E HSMT 132,328 m2
17 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V - E HSMT 2,978
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 10,15
19 Tháo dỡ lan can Chương V - E HSMT 67,87 m
20 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 2,347 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,061 m3
22 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 1,199 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 48,34 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 49,539 1m²
25 Mua phụ kiện Inox đầu chụp, bật sắt Chương V - E HSMT 475 cái
26 Gia công, lắp đặt lan can hành lang inox 304 Chương V - E HSMT 1.356,5304 kg
27 Tháo dỡ lan can Chương V - E HSMT 24,44 m
28 Mua phụ kiện Inox đầu chụp, bật sắt Chương V - E HSMT 150 cái
29 Gia công, lắp đặt lan can cầu thang inox 304 Chương V - E HSMT 141,7498 kg
30 Mài lại Granito tam cấp, cầu thang Chương V - E HSMT 102,636 m2
31 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,911
32 Tháo dỡ tấm kính Chương V - E HSMT 1,407
33 Kính dán an toàn trắng dày 6,38 mm Chương V - E HSMT 1,407 m2
34 Vách kính cố định hệ dùng toàn bộ kính trắng dày 6,38mm, cửa nhôm kính định hình Chương V - E HSMT 9 m2
35 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 217,468
36 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V - E HSMT 214,459 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - E HSMT 35,008 m2
38 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 214,459 m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 35,008 m2
40 Cửa sổ kính Chương V - E HSMT 12,75 m2
41 Bản lề 100 Chương V - E HSMT 40 cái
42 Mua chốt cửa trong Chương V - E HSMT 78 cái
43 Móc cửa sổ Chương V - E HSMT 58 cái
44 Then cửa đi Chương V - E HSMT 20 cái
45 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - E HSMT 217,468
46 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,028
47 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - E HSMT 25,192 m2
48 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E HSMT 159,944
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 185,136 m2
50 Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 230,824 1m2
51 Lưới thép KT 10x10mm Chương V - E HSMT 230,824 m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 185,136 m2
53 Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m Chương V - E HSMT 396,6996
54 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề xà gồ Chương V - E HSMT 204,2292 m2
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 204,2292 m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 3,967 100m²
57 Tôn úp nóc(khổ 400 tôn dày 0.45mm) Chương V - E HSMT 67,69 m
58 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V - E HSMT 1,612 100m³
59 Vận chuyển phế thải 3000m tiếp theo, ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 1,612 100m³
B CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - E HSMT 6,0471 100m²
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 1.482,924 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - E HSMT 706,998 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (chân tường ngoài nhà) Chương V - E HSMT 45,669 m2
5 Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Chương V - E HSMT 45,669 m2
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 266,053 m2
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 301,141 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 870,061 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 301,141 1m²
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1.786,026 1m²
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT 368,7856 m2
12 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Chương V - E HSMT 368,78 m2
13 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 200x600mm Chương V - E HSMT 57,086 m2
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT 18,7 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm (nền vệ sinh) Chương V - E HSMT 18,7 m2
16 Phá dỡ kết cấu gạch (tường ngăn tiểu) Chương V - E HSMT 0,492
17 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - E HSMT 27,66
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 68,218 m2
19 Tháo dỡ trần Chương V - E HSMT 19,536
20 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V - E HSMT 84,837 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 21,72 m2
22 Trần thạch thả tấm chịu nước Chương V - E HSMT 19,536 m2
23 Vách ngăn tấm compact chịu nước dày 12mm Chương V - E HSMT 5,4 m2
24 Mài lại Granito tam cấp, cầu thang Chương V - E HSMT 55,09 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V - E HSMT 7,959 m2
26 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 7,959 m2
27 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V - E HSMT 7,1
28 Vách kính cố định hệ dùng toàn bộ kính trắng dày 6,38mm, cửa nhôm kính định hình Chương V - E HSMT 7,1 m2
29 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 88,578
30 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V - E HSMT 160,991 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - E HSMT 23,272 m2
32 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 160,991 m2
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 23,272 m2
34 Mua cửa sắt xếp không lá gió Chương V - E HSMT 13,248 m2
35 Bản lề 100 Chương V - E HSMT 264 cái
36 Mua chốt cửa trong Chương V - E HSMT 33 cái
37 Móc cửa sổ Chương V - E HSMT 18 cái
38 Then cửa đi Chương V - E HSMT 15 cái
39 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - E HSMT 88,578
40 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - E HSMT 47,928 m2
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 47,928 m2
42 Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 78,744 1m2
43 Lưới thép KT 10x10mm Chương V - E HSMT 78,744 m2
44 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 47,928 m2
45 Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m Chương V - E HSMT 18,19
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,182 100m²
47 Tôn úp nóc (khổ 400 tôn dày 0.45mm) Chương V - E HSMT 11 m
48 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V - E HSMT 0,579
49 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 0,436 m3
50 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,96 m2
51 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V - E HSMT 0,492 100m³
52 Vận chuyển phế thải3000m tiếp theo, ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,492 100m³
C CỐNG + BỂ NƯỚC
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 37,4 m2
2 Phá dỡ đầu cột Chương V - E HSMT 5 cái
3 Đắp đầu cột Chương V - E HSMT 5 cái
4 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 38,084 m2
5 Gia công, lắp dựng cánh cổng bằng inox 304 Chương V - E HSMT 34,3705 kg
6 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,013 100m²
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,078 tấn
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,152
9 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,314
10 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,036 100m²
11 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể ĐK 10mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,023 tấn
12 Bê tông sàn nắp bể, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,288
13 Quét Sikatop seal 107 chống thấm bể Chương V - E HSMT 29,8088 1m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V - E HSMT 10,3764 m2
15 Ốp tường bể kích thước gạch 300x600mm Chương V - E HSMT 20,064 m2
16 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 22,44 m2
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,136 m2
18 Tôn lá dày 1mm Chương V - E HSMT 9,6 m2
D XÂY MỚI PHÒNG TIẾP KHÁCH
1 Đào móng băng, đất C1 Chương V - E HSMT 0,679
2 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 (tam cấp) Chương V - E HSMT 1,227
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,513
4 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 31,25 m
5 Láng lót bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 5,494
6 Láng granitô tam cấp Chương V - E HSMT 5,494 m2
7 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 2,438 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 8,533 m3
9 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 1,404 m3
10 Bê tông nền M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 2,19
11 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Chương V - E HSMT 21,248 m2
12 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm (nền vệ sinh) Chương V - E HSMT 4,056 m2
13 Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Chương V - E HSMT 9,081 m2
14 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V - E HSMT 20,224 m2
15 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 200x600mm Chương V - E HSMT 3,464 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 37,996 m2
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 62,516 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 33,806 m2
19 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 33,255 m2
20 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 15,732 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 145,309 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 29,298 m2
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,012 100m²
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,0027 tấn
25 Thép tròn Fi =12mm Chương V - E HSMT 0,0094 tấn
26 Bê tông giằng lan can, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,069
27 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 0,191 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,3828 m2
29 Mua con tiện BTXM làm lan can Chương V - E HSMT 15 cái
30 Khuôn cửa đơn 60x135 Chương V - E HSMT 22,84 m
31 Cửa đi panô kính Chương V - E HSMT 1,84 m2
32 Cửa sổ pano kính Chương V - E HSMT 5,092 m2
33 Nẹp phào khuôn cửa 10x40 Chương V - E HSMT 18,88 m
34 Bản lề 100 Chương V - E HSMT 21 cái
35 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 22,84 m
36 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 6,932
37 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ pano nhôm, đã bao gồm bản lề Chương V - E HSMT 1,76 m2
38 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 1 cái
39 Chốt cửa sổ, cửa đi Chương V - E HSMT 7 cái
40 Mua Móc cửa sổ Chương V - E HSMT 2 cái
41 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,043 tấn
42 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 4,064
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 2,164 1m2
44 Sơn kết cấu bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 17,7276 m2
45 Ván khuôn xà dầm, giằng (Giằng tường thu hồi) Chương V - E HSMT 0,021 100m²
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,003 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,016 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,191
49 Mua thép U80x40x3 Chương V - E HSMT 152,031 kg
50 Sản xuất xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,149 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,149 tấn
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,3212 100m²
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 13,152 1m2
54 Tôn úp nóc (khổ 400 tôn dày 0.45mm) Chương V - E HSMT 8,52 m
55 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 7,899 m2
56 Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 14,719 m2
57 Lưới thép KT 10x10mm Chương V - E HSMT 14,719 m2
58 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 7,899 m2
59 Xử lý chống thấm khe lún bằng keo Emuseal, khe rộng 3.0cm Chương V - E HSMT 16,44 m
60 Đào móng, đất C2 Chương V - E HSMT 0,327 100m³
61 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,29 100m³
62 Đắp cát tôn nền độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,039 100m³
63 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,56 100m²
64 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,029 100m²
65 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 2,55
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,225 tấn
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,188 tấn
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,063 tấn
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V - E HSMT 1,027 tấn
70 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 12,148
71 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,904 m3
72 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,217 100m2
73 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,03 tấn
74 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,248 tấn
75 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,365
76 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,213 100m²
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,046 tấn
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,024 tấn
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,253 tấn
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,781
81 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,393 100m²
82 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m Chương V - E HSMT 0,413 tấn
83 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 4,137
84 Ván khuôn lanh tô Chương V - E HSMT 0,036 100m²
85 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6-8mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,008 tấn
86 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,014 tấn
87 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,253
E PHÒNG CHỐNG MỐI NHÀ LỚP HỌC
1 Chi phí diệt mối trước khi xây dựng công trình Chương V - E HSMT 424,348 m2
2 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 5,4622 100m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 12,9014
4 Rải nilong nền hào trước khi chống mối Chương V - E HSMT 555,282 m2
5 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V - E HSMT 77,4396
6 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V - E HSMT 44,116 m3
7 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V - E HSMT 33,2736 m3
8 Phòng mối mặt nền nhà Chương V - E HSMT 424,348 m2
9 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 12,9014
F PHÒNG CHỐNG MỐI NHÀ HIỆU BỘ
1 Chi phí diệt mối trước khi xây dựng công trình Chương V - E HSMT 232,8 m2
2 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 4,5683 100m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 9,6903
4 Rải nilong nền hào trước khi chống mối Chương V - E HSMT 344,443 m2
5 Đào móng băng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 46,912
6 Phòng mối bằng hàng rào Chương V - E HSMT 24,453 m3
7 Phòng mối bằng hàng rào Chương V - E HSMT 22,459 m3
8 Phòng mối mặt nền nhà Chương V - E HSMT 232,8 m2
9 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 9,6903
G PHÒNG CHỐNG MỐI NHÀ TIẾP KHÁCH
1 Chi phí diệt mối trước khi xây dựng công trình Chương V - E HSMT 28,8 m2
2 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 0,82 100m
3 Rải nilong nền hào trước khi chống mối Chương V - E HSMT 68,1 m2
4 Đào móng băng, đất C2 Chương V - E HSMT 9,72
5 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V - E HSMT 6 m3
6 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V - E HSMT 3,72 m3
7 Phòng mối mặt nền nhà Chương V - E HSMT 28,8 m2
8 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1
H ĐIỆN NƯỚC NHÀ LỚP HỌC
1 Tháo dỡ hệ thống điện, quạt, cấp thoát nước 3 tầng Chương V - E HSMT 12 công
2 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 20 cái
3 Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều Chương V - E HSMT 4 cái
4 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có nắp nhựa bảo vệ Chương V - E HSMT 79 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 3 cái
6 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 2.009 m
7 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 230 m
8 Lắp đặt quạt trần (quạt mới) Chương V - E HSMT 16 cái
9 Lắp đặt quạt trần (lắp quạt cũ) Chương V - E HSMT 60 cái
10 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - E HSMT 3.040 m
11 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 2.110 m
12 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (dây tiếp địa ổ cắm ) Chương V - E HSMT 1.055 m
13 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V - E HSMT 22 m
14 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E HSMT 242 m
15 Lắp đặt đèn sát trần D320/18W Chương V - E HSMT 1 bộ
16 Lắp đặt đèn Led sát trần KT 230x230mm Chương V - E HSMT 18 bộ
17 Lắp đặt tủ điện nhựa Sino 3-6MCB Chương V - E HSMT 18 hộp
18 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 125A, Chương V - E HSMT 1 cái
19 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A, Chương V - E HSMT 3 cái
20 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V - E HSMT 39 cái
21 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Chương V - E HSMT 21 cái
22 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - E HSMT 21 cái
23 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A Chương V - E HSMT 38 cái
24 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A Chương V - E HSMT 2 cái
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2, Cáp ngầm hạ thế 2 ruột -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV Chương V - E HSMT 236 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 221 m
27 Lắp đặt tủ điện tổng KT:400x300x150mm, có kèm theo đèn báo hiệu pha xanh , đỏ, vàng Chương V - E HSMT 2 hộp
28 Lắp đặt tủ điện tổng KT:800x600x300mm có gắn đèn báo pha xanh đỏ, vàng Chương V - E HSMT 1 hộp
29 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V - E HSMT 115 m
30 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Chương V - E HSMT 22 m
31 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V - E HSMT 20 m
32 Lắp đặt các loại đèn máng tán quang 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led 2x36w lắp nổi Chương V - E HSMT 116 bộ
33 Timer 24h Chương V - E HSMT 1 cái
34 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - E HSMT 3 cọc
35 Băng đồng tiếp địa KT 25x3mm Chương V - E HSMT 5 m
36 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Chương V - E HSMT 5 m
37 Lắp đặt tủ điện nhựa 2-4MCB Chương V - E HSMT 2 hộp
38 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 106 hộp
39 Lắp đặt khởi động từ 3 pha 25A Chương V - E HSMT 1 cái
40 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E HSMT 33 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 dây tín hiệu âm thanh chuyên dụng Chương V - E HSMT 504 m
42 Cút D16 Chương V - E HSMT 30 cái
43 Kẹp ống D16 Chương V - E HSMT 40 cái
44 Măng xông D16 Chương V - E HSMT 780 cái
45 Măng xông D25 Chương V - E HSMT 65 cái
46 Sứ đỡ cáp nguồn Chương V - E HSMT 10 cái
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 0,92 100m
48 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 16 cái
49 Lắp đặt phễu thu nước mưa inox, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 8 cái
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Chương V - E HSMT 0,054 100m
51 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 1 cái
52 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/75mm Chương V - E HSMT 1 cái
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 8 cái
54 Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 8 cái
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V - E HSMT 4 cái
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Chương V - E HSMT 0,08 100m
57 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V - E HSMT 6 cái
58 Chống thấm cổ ống Chương V - E HSMT 9 cái
59 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V - E HSMT 0,158 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 1,4 100m
62 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 1 cái
63 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V - E HSMT 1 cái
64 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V - E HSMT 4 cái
65 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm Chương V - E HSMT 1 cái
66 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/25 Chương V - E HSMT 1 cái
67 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 Chương V - E HSMT 1 cái
68 Lắp đặt cút gen trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 1/2mm Chương V - E HSMT 8 cái
69 Lắp đặt tê gen trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 1/2mm Chương V - E HSMT 5 cái
70 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Chương V - E HSMT 2 cái
71 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm Chương V - E HSMT 2 cái
72 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 3 cái
73 Lắp đặt van khóa ĐK 32mm Chương V - E HSMT 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 15 cái
75 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 6 cái
76 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
77 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 12 cái
78 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V - E HSMT 3 cái
79 Lắp đặt rọ chắn rác, ĐK 75mm Chương V - E HSMT 5 cái
80 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - E HSMT 1 bể
81 Máy bơm lưu lượng, công suất 0,57HP/370W/220V; Q=2,1 m3/h; H= 33m Chương V - E HSMT 1 cái
82 Phao điện Chương V - E HSMT 1 cái
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 120 m
84 Lắp đặt phễu thoát sàn inox, ĐK 75mm Chương V - E HSMT 2 cái
85 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 1,2 100 m
86 Hộp cứu hỏa vách tường ( Kết hợp đựng bình chữa cháy xách tay)- Tủ đựng vòi chữa cháy (50x60x18) Chương V - E HSMT 6 hộp
87 Bình bột chữa cháy- MFZ4(ABC) Chương V - E HSMT 6 Bình
88 Bình bột chữa cháy- Bình khí CO2 MT3 Chương V - E HSMT 12 Bình
89 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy (4 cái) Chương V - E HSMT 6 Cái
90 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m- tận dụng cũ Chương V - E HSMT 4 cái
I ĐIỆN NHÀ HIỆU BỘ
1 Tháo dỡ hệ thống điện, quạt, cấp thoát nước 3 tầng Chương V - E HSMT 9 công
2 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 14 cái
3 Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều Chương V - E HSMT 2 cái
4 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V - E HSMT 46 cái
5 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - E HSMT 7 cái
6 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 546 m
7 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 90 m
8 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 1 cái
9 Lắp đặt quạt trần (lắp quạt cũ) Chương V - E HSMT 13 cái
10 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - E HSMT 1.220 m
11 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 1.140 m
12 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (dây tiếp địa ổ cắm ) Chương V - E HSMT 570 m
13 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E HSMT 110 m
14 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (dây tiếp địa ổ cắm ) Chương V - E HSMT 265 m
15 Lắp đặt đèn Led sát trần KT 230x230mm Chương V - E HSMT 10 bộ
16 Lắp đặt tủ điện nhựa Sino 3-6MCB Chương V - E HSMT 2 hộp
17 Lắp đặt tủ điện nhựa Sino 4-8MCB Chương V - E HSMT 1 hộp
18 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V - E HSMT 1 cái
19 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A, Chương V - E HSMT 1 cái
20 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A, Chương V - E HSMT 1 cái
21 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V - E HSMT 14 cái
22 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Chương V - E HSMT 11 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - E HSMT 12 cái
24 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A Chương V - E HSMT 20 cái
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2, Cáp ngầm hạ thế 2 ruột -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV Chương V - E HSMT 210 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 205 m
27 Lắp đặt tủ điện tổng KT:800x600x300mm có gắn đèn báo pha xanh đỏ, vàng Chương V - E HSMT 1 hộp
28 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V - E HSMT 65 m
29 Lắp đặt các loại đèn máng tán quang 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led 2x36w lắp nổi Chương V - E HSMT 32 bộ
30 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - E HSMT 3 cọc
31 Băng đồng tiếp địa KT 25x3mm Chương V - E HSMT 5 m
32 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Chương V - E HSMT 5 m
33 Lắp đặt tủ điện nhựa 2-4MCB Chương V - E HSMT 7 hộp
34 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 62 hộp
35 Lắp đặt quạt thông gió âm trần KT: 250x250mm Chương V - E HSMT 2 cái
36 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V - E HSMT 1 cái
37 Lắp đặt đèn chống ẩm âm trần D110/12W Chương V - E HSMT 6 bộ
38 Lắp đặt cảm biến hồng ngoại Chương V - E HSMT 4 bộ
39 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Chương V - E HSMT 6 cái
40 Lắp đặt máy điều hoà treo tường 2 cục Chương V - E HSMT 6 máy
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 dây tín hiệu âm thanh chuyên dụng Chương V - E HSMT 70 m
42 Cút D16 Chương V - E HSMT 25 cái
43 Kẹp ống D16 Chương V - E HSMT 35 cái
44 Măng xông D16 Chương V - E HSMT 285 cái
45 Măng xông D25 Chương V - E HSMT 45 cái
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E HSMT 8 m
47 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V - E HSMT 8 m
48 Hộp cứu hỏa vách tường ( Kết hợp đựng bình chữa cháy xách tay)- Tủ đựng vòi chữa cháy (50x60x18) Chương V - E HSMT 2 hộp
49 Bình bột chữa cháy- MFZ4(ABC) Chương V - E HSMT 2 Bình
50 Bình bột chữa cháy- Bình khí CO2 MT3 Chương V - E HSMT 4 Bình
51 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy (4 cái) Chương V - E HSMT 2 Cái
J CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ HIỆU BỘ
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - E HSMT 0,32 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 0,69 100m
3 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 40 cái
4 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - E HSMT 12 cái
5 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm Chương V - E HSMT 2 cái
6 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - E HSMT 5 cái
7 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - E HSMT 32 cái
8 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 8 cái
9 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm Chương V - E HSMT 5 cái
10 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 6 cái
11 Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 13 cái
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V - E HSMT 14 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - E HSMT 0,24 100m
14 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V - E HSMT 2 cái
15 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V - E HSMT 16 cái
16 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V - E HSMT 2 cái
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - E HSMT 0,14 100m
18 Chống thấm cổ ống Chương V - E HSMT 6 cái
19 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V - E HSMT 0,085 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - E HSMT 0,036 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 0,386 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 0,4 100m
23 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 1 cái
24 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V - E HSMT 1 cái
25 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 4 cái
26 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm Chương V - E HSMT 1 cái
27 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32 Chương V - E HSMT 1 cái
28 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 Chương V - E HSMT 3 cái
29 Lắp đặt cút gen trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 1/2mm Chương V - E HSMT 15 cái
30 Lắp đặt van khóa ĐK 32mm Chương V - E HSMT 2 cái
31 Dây nối mềm inox 50cm Chương V - E HSMT 8 cái
32 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 44 cái
33 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Chương V - E HSMT 8 cái
34 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 8 cái
35 Lắp đặt kép đúc D16 Chương V - E HSMT 8 cái
36 Tê inox D16 Chương V - E HSMT 3 cái
37 Lắp đặt đầu nối ren trong bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
38 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
39 Lắp đặt đầu nối ren trong bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 1 cái
40 Lắp đặt rắc co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - E HSMT 1 cái
41 Chõ bơm D34mm Chương V - E HSMT 1 cái
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V - E HSMT 0,05 100m
43 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - E HSMT 1 cái
44 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 1 cái
45 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 8 cái
46 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 3 bộ
47 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 5 bộ
48 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 3 bộ
49 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - E HSMT 3 bộ
50 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - E HSMT 1 bể
51 Máy bơm lưu lượng, công suất 0,57HP/370W/220V; Q=2,1 m3/h; H= 33m Chương V - E HSMT 1 cái
52 Phao điện Chương V - E HSMT 1 cái
53 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - E HSMT 20 cái
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 25 m
55 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 25 m
56 Lắp đặt phễu thoát sàn inox, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 4 cái
57 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Chương V - E HSMT 2 cái
58 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 3 cái
59 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 1 bộ
K VẬT TƯ
1 Khoan giếng D110 + ống + phụ kiện Chương V - E HSMT 80 m
2 Máy bơm lưu lượng, công suất 0,57HP/370W/220V; Q=2,1 m3/h; H= 33m Chương V - E HSMT 1 cái
3 Mua + lắp đặt cổng kéo mô tơ Chương V - E HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->