Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200785725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Thương mại Hùng Cường |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200639908 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 22:44:00 đến ngày 2020-08-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,357,630,368 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN TỪ KM0+000 -:- KM0+700 | |||
| 1 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=110cv, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,579 | 100m3 |
| 2 | Đắp bù vênh nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (đất tận dụng) | Theo yêu cầu tại chương V | 0,521 | 100m3 |
| 3 | Đắp bù nền đường bằng đất chọn lọc, máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (đất mới) | Theo yêu cầu tại chương V | 10,548 | 100m3 |
| 4 | Đắp lề đường bằng đất chọn lọc, máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,89 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo yêu cầu tại chương V | 41,488 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo yêu cầu tại chương V | 41,488 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | nt | 41,488 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | nt | 41,488 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km | nt | 4,925 | 100tấn |
| B | ĐOẠN TỪ KM0+725 -:- KM2+986,88 | |||
| 1 | Đào nền đường láng nhựa bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | nt | 14,892 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=500m, đất cấp IV | nt | 14,892 | 100m3 |
| 3 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 12cm | nt | 75,46 | 100m2 |
| 4 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | nt | 75,46 | 100m2 |
| 5 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 75,46 | 100m2 |
| 6 | Làm cọc tiêu biển BTCT | nt | 8 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | nt | 16 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | nt | 16 | cái |
| 9 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | nt | 0,576 | m3 |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 0,272 | m3 |
| 11 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | nt | 5,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi