Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200785405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG XUÂN THỌ |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200370924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 22:08:00 đến ngày 2020-08-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,339,820,024 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=110cv, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 3,394 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T tận dụng đất đào, độ chặt K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,055 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (đất mới) | Theo yêu cầu tại chương V | 30,6 | 100m3 |
| 4 | Đắp lề đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 5,373 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo yêu cầu tại chương V | 105,344 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo yêu cầu tại chương V | 105,344 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | nt | 105,344 | 100m2 |
| 8 | Làm cọc tiêu biển BTCT | nt | 32 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | nt | 13 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | nt | 9 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | nt | 4 | m2 |
| B | CỐNG HỘP BTCT (100x100)CM, L = 8M | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | nt | 5,9 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 21,21 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường đầu, tường cánh, chân khay. | nt | 0,947 | 100m2 |
| 4 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 100 | nt | 8,1 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <=18mm | nt | 1,45 | tấn |
| 6 | Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 12,38 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp trọng lượng <=2T, vữa XM mác 125 | nt | 24 | cấu kiện |
| 8 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp III | nt | 4,68 | m3 |
| 9 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | nt | 0,889 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | nt | 0,312 | 100m3 |
| C | CỐNG HỘP BTCT 3x3M, L = 8M | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | nt | 29,172 | m3 |
| 2 | Bê tông thân cống, tường cánh, sân cống đá 1x2, vữa BT mác 300 | nt | 52,045 | m3 |
| 3 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM mác 100 | nt | 7,793 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thân cống, tường cánh, sân cống đường kính <=18mm | nt | 5,357 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân cống, tường cánh, sân cống | nt | 1,601 | 100m2 |
| 6 | Đào đất móng cống, đất cấp III ( 5% bằng thủ công) | nt | 26,51 | m3 |
| 7 | Đào đất móng cống rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( 95% bằng máy) | nt | 5,04 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 tận dụng đất đào | nt | 1,226 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | nt | 3,954 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | nt | 3,954 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi