Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp đường vào bản Trạm Củ (giai đoạn 1)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200771802-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp công trình Nâng cấp đường vào bản Trạm Củ (giai đoạn 1)
Số hiệu KHLCNT 20200742797
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 07:53:00 đến ngày 2020-08-07 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,220,932,784 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 1,8644 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 1,7035 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV Theo HSTK 0,5111 100m3
4 Đào nền đường, đá cấp IV Theo HSTK 1,0586 100m3
5 Đánh cấp, đất cấp III Theo HSTK 0,3342 100m3
6 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 0,9341 100m3
7 Đào rãnh, đất cấp IV Theo HSTK 0,2147 100m3
8 Đào rãnh, đá cấp IV Theo HSTK 0,4861 100m3
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 17,7924 100m3
10 Vận chuyển đất bằng trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Theo HSTK 2,3852 100m3
11 Đào xúc đất, đất cấp III Theo HSTK 12,6848 100m3
12 Đào khuôn đường, đất cấp II Theo HSTK 0,0111 100m3
13 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK 3,6316 100m3
14 Đào khuôn đường, đất cấp IV Theo HSTK 0,2804 100m3
15 Đào khuôn đường, đá cấp IV Theo HSTK 0,2936 100m3
16 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 1.943,979 m3
17 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 59,0378 100m2
18 Bù vênh cấp phối Theo HSTK 3,4589 100m3
19 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 12,3629 100m2
20 Bạt dứa Theo HSTK 121,4987 100m2
B CỐNG BẢN
1 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 3 cấu kiện
2 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,0071 tấn
3 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,0142 tấn
4 Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,0055 tấn
5 Cốt thép mũ mố, đường kính <= 18mm Theo HSTK 0,0005 tấn
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,27 m3
7 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0081 100m2
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,27 m3
9 Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,13 m3
10 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,0194 100m2
11 Xây đá hộc, xây móng, chân khay vữa XM mác 100 Theo HSTK 4,61 m3
12 Xây đá hộc, xây tường cống, vữa XM mác 100 Theo HSTK 2,37 m3
13 Xây đá hộc, xây sân gia cố, vữa XM mác 100 Theo HSTK 6,16 m3
14 Đệm cấp phối Theo HSTK 0,7 m3
15 Xếp đá khan Theo HSTK 2,78 m3
16 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,2401 100m3
17 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,1124 100m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK 3 m3
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,1294 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->