Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200787672-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Lào Cai
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200781957
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách trung ương bổ sung có mục tiêu cho ngân sách tỉnh (để khắc phục hậu quả do thiên tai gây ra từ tháng 6 đến cuối tháng 8 năm 2019)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 09:40:00 đến ngày 2020-08-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,836,613,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN KÈ
1 Đào xúc đất, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 31,329 100m3
2 Đào xúc đất, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 285,848 100m3
3 Đào xúc đất, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 26,733 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 317,177 100m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 26,733 100m3
6 San đất bãi thải 343,91 100m3
7 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (Cây dương xỉ bản địa) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 73,033 100m2
8 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 60m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 73,033 100m2
9 Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 73,033 100m2/ tháng
10 Đào đất móng, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 552,36 m3
11 Xây đá hộc tường dốc nước vữa XM mác 100 (tận dụng đá hộc từ đào móng kè) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 246,625 m3
12 Xây đá hộc tường dốc nước vữa XM mác 100 (đá hộc mua mới) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 90,555 m3
13 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 24,27 m3
14 BT tường chắn nước đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,3 m3
15 VK bê tông tường chắn nước Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,114 100m2
16 Cốt thép cắm neo tường chắn nước Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,009 tấn
17 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,524 100m3
18 San đất bãi thải bằng máy ủi Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,524 100m3
19 Vận chuyển Đá hộc 60m (HS độ dốc 2,5) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 404,616 m3
20 Vận chuyển Xi măng bao 60m (HS độ dốc 2,5) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 56,505 tấn
21 Vận chuyển Cát các loại 60m (HS độ dốc 2,5) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 156,06 m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,673 100m3
23 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 376,778 m3
24 Đệm VXM M50 dày 3cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 19,8 m3
25 BT rãnh đỉnh đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 86,24 m3
26 VK bê tông rãnh đỉnh Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8,113 100m2
27 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,441 100m3
28 San đất bãi thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,441 100m3
29 Vận chuyển 60m - Xi măng bao (HS độ dốc 2,5) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 22,895 tấn
30 Vận chuyển 60m - Sỏi, đá dăm các loại (HS độ dốc 2,5) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 76,993 m3
31 Vận chuyển 60m - Cát các loại (HS độ dốc 2,5) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 46,673 m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,586 100m3
33 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,511 m3
34 BT tấm lát rãnh cơ taluy đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 43,92 m3
35 VK bê tông tấm lát rãnh Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,464 100m2
36 Vận chuyển 60m - viên bê tông (HS độ dốc 2,5) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 105,408 tấn
37 Đệm VXM M50 dày 3cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 21,96 m3
38 LĐ viên rãnh cơ rtaluy Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2.846 cái
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,135 100m3
40 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,501 m3
41 Đệm VXM M50 dày 3cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 31,04 m3
42 BT rãnh cơ taluy đổ tại chỗ, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 96,22 m3
43 VK bê tông rãnh cơ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,828 100m2
44 Khoan tạo lỗ lắp đặt ống lòng đôi thoát nước D42/60 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 108 m
45 Vật liêu Đoạn ống mũi Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 18 m
46 Vật liêu Đoạn ống giữa Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 72 m
47 Vật liêu Đoạn ống cuối Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 18 m
48 Khoan tạo lỗ đặt ống PVC D90 thoát nước Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 168 m
49 Ống PVC D90 đục lỗ thoát nước (class1) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 168 m
50 Bọc vải địa ống thoát nước đục lỗ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,504 100m2
51 Đào nền đường đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 20,864 100m3
52 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 10,281 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,246 100m3
54 Đắp đá xô bồ làm mặt đường công vụ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,659 100m3
55 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,45 m3
56 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,258 tấn
57 VK bê tông ống cống, VK thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,483 100m2
58 LĐ ống cống D100cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7 đoạn ống
59 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7 mối nối
60 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 40 rọ
61 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m tuyến kè phục vụ thi công Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 201 rọ
62 Xếp rọ đá hộc, rọ đá neo cường độ cao (đá hộc tận dụng lại từ đá xếp rọ phần biện pháp thi công) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 201 rọ
63 Xếp rọ đá hộc, rọ đá neo cường độ cao (đá tận dụng từ phá đá hố móng) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 32 rọ
64 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,42 100m3
65 Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc thoát nước Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 46,742 100m2
66 Rải lớp màng thoát nước ngang Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,292 100m2
67 Rải lưới địa kỹ thuật cường độ cao, cấp 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 24,645 100m2
68 Xếp rọ đá hộc, rọ đá neo cường độ cao (đá tận dụng từ phá đá hố móng) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 26 rọ
69 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,383 100m3
70 Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc thoát nước Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,465 100m2
71 Rải lớp màng thoát nước ngang Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,527 100m2
72 Xếp rọ đá hộc, rọ đá neo cường độ cao (đá tận dụng từ phá đá hố móng) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 174 rọ
73 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,877 100m3
74 Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc thoát nước Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 20,671 100m2
75 Rải lớp màng thoát nước ngang Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,541 100m2
76 Rải lưới địa kỹ thuật cường độ cao, cấp 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 15,895 100m2
77 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 54,713 100m3
78 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,1 100m3
79 Phá đá mặt bằng, đá cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,672 100m3
80 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8,976 100m3
81 Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 35,675 100m3
82 Phá dỡ kết cấu hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,175 100m3
83 Xúc đá phế thải lên phương tiện vận chuyển Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,175 100m3
84 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 54,713 100m3
85 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,1 100m3
86 Vận chuyển đá + phê thải trong phạm vi <= 500m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,175 100m3
87 San đất bãi thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 60,813 100m3
88 San đá + phế thải bãi thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,175 100m3
89 Đệm VXM M50 dày 5cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,07 m3
90 BT rãnh chân kè đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 87,91 m3
91 VK bê tông rãnh chân kè, VK thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,612 100m2
92 Cốt thép rãnh chân kè đường kính <= 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,046 tấn
93 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,388 100m3
94 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 26,532 m3
95 Đệm VXM M50 dày 5cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,38 m3
96 BT cống hộp đúc sẵn đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 27,47 m3
97 Cốt thép cống hộp đường kính <= 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,986 tấn
98 Cốt thép cống hộp đường kính <= 18mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,254 tấn
99 VK bê tông cống hộp Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,678 100m2
100 LĐ cống hộp 1x1m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 67 1 đoạn cống
101 Nối cống hộp bằng PP xảm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 67 mối nối
102 Cốt thép tấm đan đậy rãnh d<=10 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,83 tấn
103 Cốt thép tấm đan đậy rãnh d>10 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,867 tấn
104 BT tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,38 m3
105 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,348 100m2
106 LĐ tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 67 cấu kiện
107 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,797 100m3
108 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,752 100m3
109 San đất bãi thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,752 100m3
110 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,333 100m3
111 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,705 m3
112 Đệm VXM M50 dày 5cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,82 m3
113 BT rãnh chân kè đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 10,26 m3
114 VK bê tông rãnh chân kè, VK thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,237 100m2
115 Cốt thép rãnh chân kè đường kính <= 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,377 tấn
116 Cốt thép rãnh chân kè đường kính > 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,533 tấn
117 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8,55 m2
118 Cốt thép tấm đan đậy rãnh d<=10 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,491 tấn
119 Cốt thép tấm đan đậy rãnh d>10 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,368 tấn
120 BT tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,99 m3
121 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,291 100m2
122 LĐ tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 57 cấu kiện
123 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,137 100m3
124 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,216 100m3
125 San đất bãi thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,216 100m3
126 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,35 100m3
127 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,886 m3
128 Đệm VXM M50 dày 5cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,68 m3
129 BT hố ga hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,5 m3
130 VK bê tông hố ga Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,517 100m2
131 Cốt thép tấm đan đậy rãnh d<=10 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,027 tấn
132 Cốt thép tấm đan đậy rãnh d>10 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,04 tấn
133 BT tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,47 m3
134 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,016 100m2
135 LĐ tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 cấu kiện
136 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,156 100m3
137 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,213 100m3
138 San đất bãi thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,213 100m3
139 Tháo dỡ kết cấu vỉa hè hiện trạng để tận dụng lại Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 115,28 m2
140 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn (bổ sung gạch mới 30%) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 34,584 m2
141 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn (tận dụng gạch cũ 70%) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 80,696 m2
142 Đệm cát vỉa hè Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,764 m3
143 BT rãnh tam giác đổ tại chỗ đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,66 m3
144 VK bê tông rãnh tam giác đổ tại chỗ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,044 100m2
145 BT viên bó vỉa đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,112 m3
146 VK viên bó vỉa Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,254 100m2
147 LĐ lại viên bó vỉa Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 44 m
148 Đệm VXM M50 dày 5cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,836 m3
149 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 27,28 m3
150 Xúc đá sau phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,273 100m3
151 Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 500m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,273 100m3
152 San phế thải bãi thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,273 100m3
B DẦM KHUNG BTCT ỐP MÁI
1 Cốt thép dầm khung, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,474 tấn
2 Cốt thép dầm khung, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,769 tấn
3 BT dầm khung BTCT, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 67,03 m3
4 Ván khuôn bê tông dầm khung BTCT Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,362 100m2
5 Rải nilong tái sinh lót dầm khung BTCT Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,681 100m2
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 93,84 m3
7 Cốt thép chân khay, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,298 tấn
8 Cốt thép chân khay, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,046 tấn
9 BT chân khay đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 19,34 m3
10 VK bê tông chân khay Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,116 100m2
11 Rải nilong tái sinh lót dầm khung BTCT Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,442 100m2
12 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 38,68 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 19,89 m3
14 Khoan tạo lỗ để cắm đinh đất gia cố mái taluy Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1.074,6 m
15 Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường (bao gồm thép định vị) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,485 tấn
16 Bơm VXM chèn đinh đất Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,99 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->