Gói thầu: Gói thầu th công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200785551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng cơ quan Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu th công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200785455 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 15:51:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,495,859,134 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo sửa chữa nhà C | |||
| 1 | Tháo dỡ điều hoà cục bộ | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 2 | Tháo dỡ ống cấp, thoát nước toàn bộ | Mục II Chương V | 10 | công |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V | 643 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V | 643 | m2 |
| 5 | Đào lớp đất nền tầng 1: 10cm | Mục II Chương V | 14,154 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Mục II Chương V | 70,175 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Mục II Chương V | 125,225 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ lan can hành lang, cầu thang | Mục II Chương V | 41,535 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V | 14,201 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch cầu thang | Mục II Chương V | 0,9082 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ kho cạnh cầu thang biên | Mục II Chương V | 3 | công |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục II Chương V | 4,6081 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Mục II Chương V | 332,82 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Mục II Chương V | 1,2559 | tấn |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục II Chương V | 27,1889 | m3 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V | 16,3214 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống máng tôn và đường ống thu nước mái | Mục II Chương V | 3 | công |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống chống sét | Mục II Chương V | 2 | công |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ bàn đá, gương | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V | 35,3 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V | 193,28 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước nhà vệ sinh | Mục II Chương V | 5 | công |
| 26 | Tháo bỏ hệ thống điện | Mục II Chương V | 5 | công |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mục II Chương V | 285,7856 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mục II Chương V | 564,9848 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V | 405,9726 | m2 |
| 30 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V | 141,0713 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V | 141,0713 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải | Mục II Chương V | 137,506 | m3 |
| 33 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Mục II Chương V | 12 | máy |
| 34 | Bảo dưỡng thay ga máy điều hòa cũ | Mục II Chương V | 12 | máy |
| 35 | Gom hệ thống điện, dây quang vào nẹp hợp kim nhôm | Mục II Chương V | 1 | toàn bộ |
| 36 | Bê tông nền, vữa BT M100 | Mục II Chương V | 14,154 | 1 m3 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 741,9 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 688 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 53,9 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 236,28 | m2 |
| 41 | Cửa đi 2 cánh nhôm, kính dày 8mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt | Mục II Chương V | 17,64 | m2 |
| 42 | Cửa đi 1 cánh nhôm, kính dày 8mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt | Mục II Chương V | 5,6 | m2 |
| 43 | Cửa sổ 4 cánh trượt nhôm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt | Mục II Chương V | 35,832 | m2 |
| 44 | Cửa sổ 2 cánh trượt nhôm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt | Mục II Chương V | 1,44 | m2 |
| 45 | Cửa sổ 2 cánh quay nhôm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt | Mục II Chương V | 5,46 | m2 |
| 46 | Cửa sổ 1 cánh hất nhôm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt | Mục II Chương V | 7,5 | m2 |
| 47 | Khuôn cửa, tiết diện 250x60mm, gồm sơn và lắp dựng | Mục II Chương V | 7,53 | m |
| 48 | Nẹp khuôn cửa, gồm sơn và lắp dựng | Mục II Chương V | 15,06 | m |
| 49 | Cánh cửa đi mở quay, mạ và panô bằng kính và hoa sắt, gồm sơn và lắp dựng | Mục II Chương V | 4,851 | m2 |
| 50 | Bản lề cửa đi | Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 51 | Bộ khóa cửa đi làm mới bằng khóa đồng tay gạt | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Bộ Clemon đồng cửa đi, cửa sổ | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 53 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ: | Mục II Chương V | 207,66 | M2 |
| 54 | Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng tấm | Mục II Chương V | 159,08 | 1m2 |
| 55 | Thay khóa cửa đi Huy Hoàng HCR 5826 hoặc tương đương | Mục II Chương V | 13 | bộ |
| 56 | Thay bản lề+Móc khóa... | Mục II Chương V | 17 | bộ |
| 57 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục II Chương V | 103,83 | m2 cấu kiện |
| 58 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 5,7015 | m3 |
| 59 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 13,5669 | m3 |
| 60 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 6,8712 | m3 |
| 61 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 43,4917 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 415,4042 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 682,2024 | m2 |
| 64 | Trát má cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 1,6566 | m2 |
| 65 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V | 247,96 | m |
| 66 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V | 70,56 | m |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V | 1.099,2632 | m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 982,0456 | 1m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 967,988 | 1m2 |
| 70 | Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V | 0,1205 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất kết cấu thép | Mục II Chương V | 0,1566 | tấn |
| 72 | Lắp dựng kết cấu thép | Mục II Chương V | 0,1566 | tấn |
| 73 | Lắp đặt bulông M16 vào cấu kiện bê tông | Mục II Chương V | 28 | cái |
| 74 | Lắp dựng tôn sàn deck H50W1000x0.7mm | Mục II Chương V | 0,1263 | 100m2 |
| 75 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 1,6416 | m3 |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V | 0,037 | tấn |
| 77 | Thi công trần chịu nước 600x600mm | Mục II Chương V | 180,4 | m2 |
| 78 | Vách vệ sinh chịu nước dày 12mm, gồm cánh cửa, phụ kiện inox và lắp dựng | Mục II Chương V | 15,9619 | m2 |
| 79 | Chống thấm sàn vệ sinh | Mục II Chương V | 66,22 | m2 |
| 80 | Chống thấm cổ ống | Mục II Chương V | 22 | cái |
| 81 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, cầu thang thường | Mục II Chương V | 0,2418 | 100m2 |
| 82 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mục II Chương V | 0,323 | tấn |
| 83 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục II Chương V | 0,0509 | tấn |
| 84 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,6706 | m3 |
| 85 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 1,6596 | m3 |
| 86 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 1,1298 | m3 |
| 87 | Công tác ốp đá granit tự nhiên cầu thang | Mục II Chương V | 21,9985 | m2 |
| 88 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 24,18 | m2 |
| 89 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V | 24,18 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 24,18 | m2 |
| 91 | Lan can xuyên hoa sắt, bao gồm vật liệu và nhân công | Mục II Chương V | 8,766 | m2 |
| 92 | Tay vịn lan can cầu thang KT 60x80 | Mục II Chương V | 9,74 | md |
| 93 | Làm sạch, đánh bóng đá ốp cầu thang | Mục II Chương V | 1 | gói |
| 94 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Mục II Chương V | 68 | 1 lỗ khoan |
| 95 | Vệ sinh, bơm keo, sử dụng hóa chất | Mục II Chương V | 68 | Lỗ khoan |
| 96 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,5685 | 100m2 |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V | 0,0589 | tấn |
| 98 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=28 m | Mục II Chương V | 0,4561 | tấn |
| 99 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 3,1266 | m3 |
| 100 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,4494 | 100m2 |
| 101 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Mục II Chương V | 0,078 | tấn |
| 102 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục II Chương V | 0,4499 | tấn |
| 103 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 5,4178 | m3 |
| 104 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,3526 | 100m2 |
| 105 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V | 0,0112 | tấn |
| 106 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V | 0,2024 | tấn |
| 107 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 1,907 | m3 |
| 108 | Công tác bê tông nhẹ, bao gồm vật liệu và nhân công | Mục II Chương V | 16,2 | m3 |
| 109 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,2574 | 100m2 |
| 110 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục II Chương V | 0,0866 | tấn |
| 111 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V | 0,0153 | tấn |
| 112 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 1,6335 | m3 |
| 113 | Thi công lục bình bê tông lan can | Mục II Chương V | 159 | cái |
| 114 | Lát đá granite tự nhiên lan can | Mục II Chương V | 25,74 | 1m2 |
| 115 | Vét rãnh lòng mo thoát nước lan can | Mục II Chương V | 28,08 | md |
| 116 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 80,2 | m2 |
| 117 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 56,85 | m2 |
| 118 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V | 137,05 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 137,05 | m2 |
| 120 | Sản xuất vì kèo, xà gồ thép hộp | Mục II Chương V | 5,9895 | tấn |
| 121 | Lắp dựng vì kèo, xà gồ thép hộp | Mục II Chương V | 5,9895 | tấn |
| 122 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 395,76 | m2 |
| 123 | Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V | 0,3441 | 100m2 |
| 124 | Lợp mái tôn giả ngói dày 0.58mm | Mục II Chương V | 4,6713 | 100m2 |
| 125 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | Mục II Chương V | 0,55 | 100m2 |
| 126 | Sản xuất máng thu nước bằng Inox 304 | Mục II Chương V | 0,7042 | tấn |
| 127 | Lắp đặt máng thu nước bằng Inox 304 | Mục II Chương V | 0,7042 | tấn |
| 128 | Làm trần, diềm | Mục II Chương V | 87,9 | m2 |
| 129 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V | 167,4 | m2 |
| 130 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V | 167,4 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 167,4 | 1m2 |
| 132 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V | 113,241 | m2 |
| 133 | Thi công trần giật cấp | Mục II Chương V | 95,76 | m2 |
| 134 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V | 95,76 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 95,76 | 1m2 |
| 136 | Phào Pu nhựa giả gỗ 50x8 | Mục II Chương V | 44,2 | m |
| 137 | Phào Pu nhựa giả gỗ 25x8 | Mục II Chương V | 108,96 | m |
| 138 | Ốp hộp gỗ veneer chống ẩm | Mục II Chương V | 69,794 | m2 |
| 139 | Ốp vách gỗ tiêu âm dày 9mm | Mục II Chương V | 74,195 | m2 |
| 140 | Gia công hệ khung dàn sân khấu | Mục II Chương V | 0,2185 | tấn |
| 141 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn sân khấu | Mục II Chương V | 0,2185 | tấn |
| 142 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 15,6 | m2 |
| 143 | Ván gỗ phim | Mục II Chương V | 6 | tấm |
| 144 | Lót thảm | Mục II Chương V | 15 | m2 |
| 145 | Bàn soạn thức ăn | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 146 | Chạn để đồ dùng | Mục II Chương V | 1,7 | m |
| 147 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục II Chương V | 13,3217 | 100m2 |
| 148 | Lưới chống bụi | Mục II Chương V | 1.332,17 | m2 |
| 149 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V | 4,2897 | 100m2 |
| 150 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Mục II Chương V | 8 | hộp |
| 151 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 157 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 6Ampe | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W | Mục II Chương V | 11 | bộ |
| 159 | Lắp đặt đèn LED panel âm trần 600x600mm 40W | Mục II Chương V | 23 | bộ |
| 160 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt 1200mm 36W | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 161 | Lắp đặt Đèn Led âm trần Downlight 90/7w | Mục II Chương V | 35 | bộ |
| 162 | Lắp đặt các loại đèn chùm, loại >10 bóng | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 163 | Lắp đặt quạt hút mùi âm trần nối ống 1080M3/H | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 165 | Lắp đặt quạt đảo trần | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 168 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 169 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V | 37 | cái |
| 171 | Lắp đặt Dây Led hắt ánh sáng trần thạch cao | Mục II Chương V | 40 | m |
| 172 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x1.5mm2 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 173 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục II Chương V | 60 | m |
| 174 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V | 21 | m |
| 175 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 71 | m |
| 176 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục II Chương V | 225 | m |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V | 280 | m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Mục II Chương V | 60 | m |
| 179 | Lắp đặt ống gen, đường kính D16mm | Mục II Chương V | 646 | m |
| 180 | Đi ngầm dây điện mic, hệ thống âm thanh | Mục II Chương V | 1 | ht |
| 181 | Đấu nối hệ thống với nguồn hiện trạng | Mục II Chương V | 10 | công |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | Mục II Chương V | 1,6 | 100m |
| 183 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 90mm | Mục II Chương V | 22 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 90mm | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 185 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 90mm | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 186 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, đường kính D90mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt cầu chắn rác D90mm | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 188 | Đai giữ ống | Mục II Chương V | 76 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Mục II Chương V | 0,7 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Mục II Chương V | 0,75 | 100m |
| 191 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 193 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50/25mm, chiều dày 6,9mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 194 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Mục II Chương V | 17 | cái |
| 195 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Mục II Chương V | 75 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm | Mục II Chương V | 46 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê inox đường kính D25mm | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính côn, cút 25mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 199 | Lắp đặt khóa D50mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt khóa D<=27mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối, đường kính ống 25mm | Mục II Chương V | 0,45 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm | Mục II Chương V | 2,5 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 140mm | Mục II Chương V | 0,5 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm | Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 206 | Lắp đặt tê, Y nhựa , đường kính 110mm | Mục II Chương V | 54 | cái |
| 207 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính D60mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 110mm | Mục II Chương V | 80 | cái |
| 209 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính D140mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 210 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 140mm | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 211 | Lắp đặt chuyển nhựa miệng bát, đường kính D110/60mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 212 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 60mm | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 213 | Lắp đặt chuyển nhựa miệng bát, đường kính D110/34mm | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát , đường kính 34mm | Mục II Chương V | 52 | cái |
| 215 | Vệ sinh các thiết bị tận dụng | Mục II Chương V | 1 | gói |
| 216 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 217 | Lắp đặt chậu xí bệt tận dụng+nắp êm | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 218 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 219 | Lắp đặt hộp đựng giấy tận dụng | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 220 | Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 221 | Lắp đặt chậu tiểu nam tận dụng | Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 222 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh tận dụng | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 224 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn | Mục II Chương V | 7 | bộ |
| 225 | Lắp đặt vòi chậu cảm ứng | Mục II Chương V | 7 | bộ |
| 226 | Lắp đặt gương soi+kệ gương | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 227 | Lắp đặt bàn đá | Mục II Chương V | 10,85 | m dài |
| 228 | Lắp đặt chậu rửa | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 229 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu Inox | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 230 | Lắp đặt Lọc rác ngăn mùi D110 | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 231 | Lắp đặt ruminê | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 232 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục II Chương V | 7,5 | m3 |
| 233 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 7,5 | m3 |
| 234 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 235 | Hồ lô kim thu sét | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 236 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V | 4 | cọc |
| 237 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Mục II Chương V | 60 | m |
| 238 | Thép bản mạ kẽm 40x4 | Mục II Chương V | 16 | m |
| 239 | Chân bật gắn tường | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 240 | Kẹp kiểm tra | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 241 | Bu lông đai ốc | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 242 | Đệm chỉ lá 40x400 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 243 | Bình chữa cháy bằng bột 4kg | Mục II Chương V | 2 | bình |
| 244 | Bình chữa cháy CO2 3kg | Mục II Chương V | 1 | bình |
| 245 | Lắp bảng hướng dẫn sử dụng | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 246 | Lắp biển tiêu lệnh và nội quy chữa cháy | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 248 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Mục II Chương V | 0,9 | 10 đầu |
| 249 | Lắp đặt Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 250 | Lắp đặt vỏ tổ hợp báo cháy | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 251 | Lắp đặt hộp bảo vệ tủ báo cháy tổng 500x300x180 | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 252 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm2 | Mục II Chương V | 130 | m |
| 253 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 254 | Lắp đặt cáp dẫn tín hiệu 2x(4-0.75mm2) | Mục II Chương V | 15 | m |
| 255 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối đường dây | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Mục II Chương V | 180 | m |
| 257 | Lắp đặt đèn Exit | Mục II Chương V | 0,2 | 5 đèn |
| 258 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mục II Chương V | 0,4 | 5 đèn |
| 259 | Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 260 | Lắp bảng hướng dẫn sử dụng | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 261 | Thiết bị phá dỡ thông thường | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 262 | Hiệu chỉnh, chạy thử thiết bị | Mục II Chương V | 1 | ca |
| B | Hạng mục II: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Như trên | 9,14 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Như trên | 32,079 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Như trên | 3,405 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Như trên | 7,935 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Như trên | 0,4081 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 47,553 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Như trên | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Như trên | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Như trên | 4 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, hệ thống điện nhà vệ sinh | Như trên | 4 | công |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Như trên | 3,4588 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải các loại | Như trên | 3,4588 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải | Như trên | 3,3566 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Như trên | 0,0611 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Như trên | 9,14 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Như trên | 45,459 | m2 |
| 17 | Cửa đi nhôm, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt | Như trên | 2,73 | m2 |
| 18 | Cửa sổ nhôm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt | Như trên | 0,72 | m2 |
| 19 | Gia cố cửa đi | Như trên | 5,65 | m cấu kiện |
| 20 | Nẹp khuôn cửa, gồm sơn và lắp dựng | Như trên | 11,3 | m |
| 21 | Bản lề cửa đi | Như trên | 6 | bộ |
| 22 | Bộ khóa cửa đi làm mới bằng khóa tay gạt | Như trên | 2 | bộ |
| 23 | Vệ sinh cửa đi: | Như trên | 6,81 | m2 |
| 24 | Đánh vecni tampon vào kết cấu dạng thanh | Như trên | 2,043 | 1m2 |
| 25 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600mm | Như trên | 9,14 | m2 |
| 26 | Vách vệ sinh dày 12mm, gồm cánh cửa, phụ kiện inox và lắp dựng | Như trên | 4,692 | m2 |
| 27 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W | Như trên | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt quạt hút mùi âm trần nối ống 1080M3/H | Như trên | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt quạt hút mùi ly tâm BBT15 hoặc tương đương | Như trên | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Như trên | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Như trên | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Như trên | 5 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Như trên | 30 | m |
| 34 | Lắp đặt ống gen, đường kính D16mm | Như trên | 35 | m |
| 35 | Đấu nối hệ thống với nguồn hiện trạng | Như trên | 3 | công |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Như trên | 0,05 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Như trên | 0,1 | 100m |
| 38 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Như trên | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50/25mm, chiều dày 6,9mm | Như trên | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Như trên | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Như trên | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm | Như trên | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê inox đường kính D25mm | Như trên | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt khóa D25mm | Như trên | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm | Như trên | 0,15 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm | Như trên | 0,02 | 100m |
| 47 | Lắp đặt tê, Y nhựa, đường kính 110mm | Như trên | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 110mm | Như trên | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt chuyển nhựa miệng bát, đường kính D110/34mm | Như trên | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 34mm | Như trên | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt chậu xí bệt | Như trên | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Như trên | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Như trên | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn | Như trên | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi chậu 1 đường nước | Như trên | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt gương soi+kệ gương | Như trên | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt bàn đá | Như trên | 1,6 | m dài |
| 58 | Lắp đặt Lọc rác ngăn mùi D110 | Như trên | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt ruminê | Như trên | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi