Gói thầu: Gói thầu th công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200785551-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng cơ quan Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu th công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200785455
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-30 15:51:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,495,859,134 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cải tạo sửa chữa nhà C
1 Tháo dỡ điều hoà cục bộ Mục II Chương V 12 cái
2 Tháo dỡ ống cấp, thoát nước toàn bộ Mục II Chương V 10 công
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V 643 m2
4 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II Chương V 643 m2
5 Đào lớp đất nền tầng 1: 10cm Mục II Chương V 14,154 m3
6 Tháo dỡ cửa Mục II Chương V 70,175 m2
7 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục II Chương V 125,225 m2
8 Tháo dỡ lan can hành lang, cầu thang Mục II Chương V 41,535 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V 14,201 m3
10 Phá dỡ nền gạch cầu thang Mục II Chương V 0,9082 m3
11 Tháo dỡ kho cạnh cầu thang biên Mục II Chương V 3 công
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục II Chương V 4,6081 m3
13 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Mục II Chương V 332,82 m2
14 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m Mục II Chương V 1,2559 tấn
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục II Chương V 27,1889 m3
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V 16,3214 m3
17 Tháo dỡ hệ thống máng tôn và đường ống thu nước mái Mục II Chương V 3 công
18 Tháo dỡ hệ thống chống sét Mục II Chương V 2 công
19 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V 8 bộ
20 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V 5 bộ
21 Tháo dỡ bàn đá, gương Mục II Chương V 5 bộ
22 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V 4 bộ
23 Tháo dỡ trần Mục II Chương V 35,3 m2
24 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V 193,28 m2
25 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước nhà vệ sinh Mục II Chương V 5 công
26 Tháo bỏ hệ thống điện Mục II Chương V 5 công
27 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mục II Chương V 285,7856 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mục II Chương V 564,9848 m2
29 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V 405,9726 m2
30 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V 141,0713 m3
31 Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V 141,0713 m3
32 Vận chuyển phế thải Mục II Chương V 137,506 m3
33 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường Mục II Chương V 12 máy
34 Bảo dưỡng thay ga máy điều hòa cũ Mục II Chương V 12 máy
35 Gom hệ thống điện, dây quang vào nẹp hợp kim nhôm Mục II Chương V 1 toàn bộ
36 Bê tông nền, vữa BT M100 Mục II Chương V 14,154 1 m3
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 741,9 m2
38 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 688 m2
39 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 53,9 m2
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 236,28 m2
41 Cửa đi 2 cánh nhôm, kính dày 8mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt Mục II Chương V 17,64 m2
42 Cửa đi 1 cánh nhôm, kính dày 8mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt Mục II Chương V 5,6 m2
43 Cửa sổ 4 cánh trượt nhôm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt Mục II Chương V 35,832 m2
44 Cửa sổ 2 cánh trượt nhôm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt Mục II Chương V 1,44 m2
45 Cửa sổ 2 cánh quay nhôm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt Mục II Chương V 5,46 m2
46 Cửa sổ 1 cánh hất nhôm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt Mục II Chương V 7,5 m2
47 Khuôn cửa, tiết diện 250x60mm, gồm sơn và lắp dựng Mục II Chương V 7,53 m
48 Nẹp khuôn cửa, gồm sơn và lắp dựng Mục II Chương V 15,06 m
49 Cánh cửa đi mở quay, mạ và panô bằng kính và hoa sắt, gồm sơn và lắp dựng Mục II Chương V 4,851 m2
50 Bản lề cửa đi Mục II Chương V 6 bộ
51 Bộ khóa cửa đi làm mới bằng khóa đồng tay gạt Mục II Chương V 1 bộ
52 Bộ Clemon đồng cửa đi, cửa sổ Mục II Chương V 1 bộ
53 Vệ sinh cửa đi, cửa sổ: Mục II Chương V 207,66 M2
54 Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng tấm Mục II Chương V 159,08 1m2
55 Thay khóa cửa đi Huy Hoàng HCR 5826 hoặc tương đương Mục II Chương V 13 bộ
56 Thay bản lề+Móc khóa... Mục II Chương V 17 bộ
57 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục II Chương V 103,83 m2 cấu kiện
58 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 5,7015 m3
59 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 13,5669 m3
60 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 6,8712 m3
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 43,4917 m3
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 415,4042 m2
63 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 682,2024 m2
64 Trát má cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 1,6566 m2
65 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V 247,96 m
66 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V 70,56 m
67 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V 1.099,2632 m2
68 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 982,0456 1m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 967,988 1m2
70 Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V 0,1205 100m2
71 Sản xuất kết cấu thép Mục II Chương V 0,1566 tấn
72 Lắp dựng kết cấu thép Mục II Chương V 0,1566 tấn
73 Lắp đặt bulông M16 vào cấu kiện bê tông Mục II Chương V 28 cái
74 Lắp dựng tôn sàn deck H50W1000x0.7mm Mục II Chương V 0,1263 100m2
75 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 1,6416 m3
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V 0,037 tấn
77 Thi công trần chịu nước 600x600mm Mục II Chương V 180,4 m2
78 Vách vệ sinh chịu nước dày 12mm, gồm cánh cửa, phụ kiện inox và lắp dựng Mục II Chương V 15,9619 m2
79 Chống thấm sàn vệ sinh Mục II Chương V 66,22 m2
80 Chống thấm cổ ống Mục II Chương V 22 cái
81 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, cầu thang thường Mục II Chương V 0,2418 100m2
82 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục II Chương V 0,323 tấn
83 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mục II Chương V 0,0509 tấn
84 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,6706 m3
85 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 1,6596 m3
86 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 1,1298 m3
87 Công tác ốp đá granit tự nhiên cầu thang Mục II Chương V 21,9985 m2
88 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 24,18 m2
89 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V 24,18 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 24,18 m2
91 Lan can xuyên hoa sắt, bao gồm vật liệu và nhân công Mục II Chương V 8,766 m2
92 Tay vịn lan can cầu thang KT 60x80 Mục II Chương V 9,74 md
93 Làm sạch, đánh bóng đá ốp cầu thang Mục II Chương V 1 gói
94 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Mục II Chương V 68 1 lỗ khoan
95 Vệ sinh, bơm keo, sử dụng hóa chất Mục II Chương V 68 Lỗ khoan
96 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,5685 100m2
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V 0,0589 tấn
98 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=28 m Mục II Chương V 0,4561 tấn
99 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 3,1266 m3
100 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,4494 100m2
101 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục II Chương V 0,078 tấn
102 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mục II Chương V 0,4499 tấn
103 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 5,4178 m3
104 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,3526 100m2
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V 0,0112 tấn
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V 0,2024 tấn
107 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 1,907 m3
108 Công tác bê tông nhẹ, bao gồm vật liệu và nhân công Mục II Chương V 16,2 m3
109 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,2574 100m2
110 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mục II Chương V 0,0866 tấn
111 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V 0,0153 tấn
112 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 1,6335 m3
113 Thi công lục bình bê tông lan can Mục II Chương V 159 cái
114 Lát đá granite tự nhiên lan can Mục II Chương V 25,74 1m2
115 Vét rãnh lòng mo thoát nước lan can Mục II Chương V 28,08 md
116 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 80,2 m2
117 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 56,85 m2
118 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V 137,05 m2
119 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 137,05 m2
120 Sản xuất vì kèo, xà gồ thép hộp Mục II Chương V 5,9895 tấn
121 Lắp dựng vì kèo, xà gồ thép hộp Mục II Chương V 5,9895 tấn
122 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 395,76 m2
123 Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V 0,3441 100m2
124 Lợp mái tôn giả ngói dày 0.58mm Mục II Chương V 4,6713 100m2
125 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m Mục II Chương V 0,55 100m2
126 Sản xuất máng thu nước bằng Inox 304 Mục II Chương V 0,7042 tấn
127 Lắp đặt máng thu nước bằng Inox 304 Mục II Chương V 0,7042 tấn
128 Làm trần, diềm Mục II Chương V 87,9 m2
129 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II Chương V 167,4 m2
130 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V 167,4 m2
131 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 167,4 1m2
132 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V 113,241 m2
133 Thi công trần giật cấp Mục II Chương V 95,76 m2
134 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V 95,76 m2
135 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 95,76 1m2
136 Phào Pu nhựa giả gỗ 50x8 Mục II Chương V 44,2 m
137 Phào Pu nhựa giả gỗ 25x8 Mục II Chương V 108,96 m
138 Ốp hộp gỗ veneer chống ẩm Mục II Chương V 69,794 m2
139 Ốp vách gỗ tiêu âm dày 9mm Mục II Chương V 74,195 m2
140 Gia công hệ khung dàn sân khấu Mục II Chương V 0,2185 tấn
141 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn sân khấu Mục II Chương V 0,2185 tấn
142 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 15,6 m2
143 Ván gỗ phim Mục II Chương V 6 tấm
144 Lót thảm Mục II Chương V 15 m2
145 Bàn soạn thức ăn Mục II Chương V 1 cái
146 Chạn để đồ dùng Mục II Chương V 1,7 m
147 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục II Chương V 13,3217 100m2
148 Lưới chống bụi Mục II Chương V 1.332,17 m2
149 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V 4,2897 100m2
150 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Mục II Chương V 8 hộp
151 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Mục II Chương V 2 cái
152 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Mục II Chương V 6 cái
153 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Mục II Chương V 6 cái
154 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mục II Chương V 8 cái
155 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Mục II Chương V 4 cái
156 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe Mục II Chương V 9 cái
157 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 6Ampe Mục II Chương V 1 cái
158 Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W Mục II Chương V 11 bộ
159 Lắp đặt đèn LED panel âm trần 600x600mm 40W Mục II Chương V 23 bộ
160 Lắp đặt đèn led bán nguyệt 1200mm 36W Mục II Chương V 3 bộ
161 Lắp đặt Đèn Led âm trần Downlight 90/7w Mục II Chương V 35 bộ
162 Lắp đặt các loại đèn chùm, loại >10 bóng Mục II Chương V 2 bộ
163 Lắp đặt quạt hút mùi âm trần nối ống 1080M3/H Mục II Chương V 1 cái
164 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II Chương V 6 cái
165 Lắp đặt quạt đảo trần Mục II Chương V 6 cái
166 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V 2 cái
167 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V 14 cái
168 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V 5 cái
169 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V 2 cái
170 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V 37 cái
171 Lắp đặt Dây Led hắt ánh sáng trần thạch cao Mục II Chương V 40 m
172 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x1.5mm2 Mục II Chương V 50 m
173 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục II Chương V 60 m
174 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V 21 m
175 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 71 m
176 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục II Chương V 225 m
177 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V 280 m
178 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Mục II Chương V 60 m
179 Lắp đặt ống gen, đường kính D16mm Mục II Chương V 646 m
180 Đi ngầm dây điện mic, hệ thống âm thanh Mục II Chương V 1 ht
181 Đấu nối hệ thống với nguồn hiện trạng Mục II Chương V 10 công
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm Mục II Chương V 1,6 100m
183 Lắp đặt nối nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 90mm Mục II Chương V 22 cái
184 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 90mm Mục II Chương V 20 cái
185 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 90mm Mục II Chương V 30 cái
186 Lắp đặt Y nhựa miệng bát, đường kính D90mm Mục II Chương V 4 cái
187 Lắp đặt cầu chắn rác D90mm Mục II Chương V 9 cái
188 Đai giữ ống Mục II Chương V 76 cái
189 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Mục II Chương V 0,7 100m
190 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mục II Chương V 0,75 100m
191 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Mục II Chương V 9 cái
192 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Mục II Chương V 15 cái
193 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50/25mm, chiều dày 6,9mm Mục II Chương V 7 cái
194 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mục II Chương V 17 cái
195 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mục II Chương V 75 cái
196 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm Mục II Chương V 46 cái
197 Lắp đặt tê inox đường kính D25mm Mục II Chương V 20 cái
198 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính côn, cút 25mm Mục II Chương V 10 cái
199 Lắp đặt khóa D50mm Mục II Chương V 1 cái
200 Lắp đặt khóa D<=27mm Mục II Chương V 8 cái
201 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối, đường kính ống 25mm Mục II Chương V 0,45 100m
202 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm Mục II Chương V 2,5 100m
203 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 140mm Mục II Chương V 0,5 100m
204 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm Mục II Chương V 0,3 100m
205 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm Mục II Chương V 0,3 100m
206 Lắp đặt tê, Y nhựa , đường kính 110mm Mục II Chương V 54 cái
207 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính D60mm Mục II Chương V 6 cái
208 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 110mm Mục II Chương V 80 cái
209 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính D140mm Mục II Chương V 8 cái
210 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 140mm Mục II Chương V 14 cái
211 Lắp đặt chuyển nhựa miệng bát, đường kính D110/60mm Mục II Chương V 6 cái
212 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 60mm Mục II Chương V 15 cái
213 Lắp đặt chuyển nhựa miệng bát, đường kính D110/34mm Mục II Chương V 15 cái
214 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát , đường kính 34mm Mục II Chương V 52 cái
215 Vệ sinh các thiết bị tận dụng Mục II Chương V 1 gói
216 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V 2 bộ
217 Lắp đặt chậu xí bệt tận dụng+nắp êm Mục II Chương V 8 bộ
218 Lắp đặt hộp đựng giấy Mục II Chương V 2 cái
219 Lắp đặt hộp đựng giấy tận dụng Mục II Chương V 8 cái
220 Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng Mục II Chương V 3 bộ
221 Lắp đặt chậu tiểu nam tận dụng Mục II Chương V 6 bộ
222 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V 2 cái
223 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh tận dụng Mục II Chương V 8 cái
224 Lắp đặt chậu rửa âm bàn Mục II Chương V 7 bộ
225 Lắp đặt vòi chậu cảm ứng Mục II Chương V 7 bộ
226 Lắp đặt gương soi+kệ gương Mục II Chương V 7 cái
227 Lắp đặt bàn đá Mục II Chương V 10,85 m dài
228 Lắp đặt chậu rửa Mục II Chương V 1 bộ
229 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu Inox Mục II Chương V 1 bộ
230 Lắp đặt Lọc rác ngăn mùi D110 Mục II Chương V 7 cái
231 Lắp đặt ruminê Mục II Chương V 1 bộ
232 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục II Chương V 7,5 m3
233 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 7,5 m3
234 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mục II Chương V 6 cái
235 Hồ lô kim thu sét Mục II Chương V 6 cái
236 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V 4 cọc
237 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm Mục II Chương V 60 m
238 Thép bản mạ kẽm 40x4 Mục II Chương V 16 m
239 Chân bật gắn tường Mục II Chương V 8 cái
240 Kẹp kiểm tra Mục II Chương V 2 bộ
241 Bu lông đai ốc Mục II Chương V 4 bộ
242 Đệm chỉ lá 40x400 Mục II Chương V 4 cái
243 Bình chữa cháy bằng bột 4kg Mục II Chương V 2 bình
244 Bình chữa cháy CO2 3kg Mục II Chương V 1 bình
245 Lắp bảng hướng dẫn sử dụng Mục II Chương V 1 cái
246 Lắp biển tiêu lệnh và nội quy chữa cháy Mục II Chương V 1 cái
247 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Mục II Chương V 1 hộp
248 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Mục II Chương V 0,9 10 đầu
249 Lắp đặt Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy Mục II Chương V 1 hộp
250 Lắp đặt vỏ tổ hợp báo cháy Mục II Chương V 1 hộp
251 Lắp đặt hộp bảo vệ tủ báo cháy tổng 500x300x180 Mục II Chương V 1 hộp
252 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm2 Mục II Chương V 130 m
253 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V 50 m
254 Lắp đặt cáp dẫn tín hiệu 2x(4-0.75mm2) Mục II Chương V 15 m
255 Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối đường dây Mục II Chương V 1 bộ
256 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Mục II Chương V 180 m
257 Lắp đặt đèn Exit Mục II Chương V 0,2 5 đèn
258 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mục II Chương V 0,4 5 đèn
259 Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật Mục II Chương V 1 hộp
260 Lắp bảng hướng dẫn sử dụng Mục II Chương V 1 cái
261 Thiết bị phá dỡ thông thường Mục II Chương V 1 bộ
262 Hiệu chỉnh, chạy thử thiết bị Mục II Chương V 1 ca
B Hạng mục II: Nhà vệ sinh
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Như trên 9,14 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Như trên 32,079 m2
3 Tháo dỡ cửa Như trên 3,405 m2
4 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Như trên 7,935 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Như trên 0,4081 m3
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Như trên 47,553 m2
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Như trên 2 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Như trên 2 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Như trên 4 bộ
10 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, hệ thống điện nhà vệ sinh Như trên 4 công
11 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Như trên 3,4588 m3
12 Vận chuyển phế thải các loại Như trên 3,4588 m3
13 Vận chuyển phế thải Như trên 3,3566 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Như trên 0,0611 m3
15 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Như trên 9,14 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 Như trên 45,459 m2
17 Cửa đi nhôm, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt Như trên 2,73 m2
18 Cửa sổ nhôm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt Như trên 0,72 m2
19 Gia cố cửa đi Như trên 5,65 m cấu kiện
20 Nẹp khuôn cửa, gồm sơn và lắp dựng Như trên 11,3 m
21 Bản lề cửa đi Như trên 6 bộ
22 Bộ khóa cửa đi làm mới bằng khóa tay gạt Như trên 2 bộ
23 Vệ sinh cửa đi: Như trên 6,81 m2
24 Đánh vecni tampon vào kết cấu dạng thanh Như trên 2,043 1m2
25 Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600mm Như trên 9,14 m2
26 Vách vệ sinh dày 12mm, gồm cánh cửa, phụ kiện inox và lắp dựng Như trên 4,692 m2
27 Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W Như trên 3 bộ
28 Lắp đặt quạt hút mùi âm trần nối ống 1080M3/H Như trên 2 cái
29 Lắp đặt quạt hút mùi ly tâm BBT15 hoặc tương đương Như trên 1 cái
30 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Như trên 1 cái
31 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Như trên 2 cái
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Như trên 5 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Như trên 30 m
34 Lắp đặt ống gen, đường kính D16mm Như trên 35 m
35 Đấu nối hệ thống với nguồn hiện trạng Như trên 3 công
36 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Như trên 0,05 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Như trên 0,1 100m
38 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Như trên 2 cái
39 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50/25mm, chiều dày 6,9mm Như trên 1 cái
40 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Như trên 4 cái
41 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Như trên 6 cái
42 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm Như trên 5 cái
43 Lắp đặt tê inox đường kính D25mm Như trên 2 cái
44 Lắp đặt khóa D25mm Như trên 8 cái
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm Như trên 0,15 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm Như trên 0,02 100m
47 Lắp đặt tê, Y nhựa, đường kính 110mm Như trên 3 cái
48 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 110mm Như trên 6 cái
49 Lắp đặt chuyển nhựa miệng bát, đường kính D110/34mm Như trên 2 cái
50 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 34mm Như trên 2 cái
51 Lắp đặt chậu xí bệt Như trên 2 bộ
52 Lắp đặt hộp đựng giấy Như trên 2 cái
53 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Như trên 2 cái
54 Lắp đặt chậu rửa âm bàn Như trên 2 bộ
55 Lắp đặt vòi chậu 1 đường nước Như trên 2 bộ
56 Lắp đặt gương soi+kệ gương Như trên 2 cái
57 Lắp đặt bàn đá Như trên 1,6 m dài
58 Lắp đặt Lọc rác ngăn mùi D110 Như trên 3 cái
59 Lắp đặt ruminê Như trên 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->