Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787238-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765645 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 23:48:00 đến ngày 2020-08-07 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,419,988,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 70,0236 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, cọc, cột | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 9,5644 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3,0133 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 7,6901 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,0886 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,3678 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,3678 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 11,7118 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 148 | 1 mối nối |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,975 | m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 9,0895 | 1m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3,0297 | m3 |
| 13 | Đắp cát vàng lót móng | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,2689 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,5378 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,5398 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,0166 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,0355 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,0508 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,252 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,0143 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,0311 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 6 | cái |
| 23 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,2585 | m3 |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,5088 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 13,8312 | m2 |
| 26 | ống thông hơi D50 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3,5 | m |
| 27 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,1306 | 100m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 26,186 | 1m3 |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 22,2674 | 1m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10,5133 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,4067 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 58,5935 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,2608 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,8665 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,876 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3,9193 | tấn |
| 37 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,2019 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,3465 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,0525 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,0611 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,0062 | tấn |
| 42 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 38,4133 | m3 |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,9245 | 100m3 |
| 44 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,5686 | m3 |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 7,8619 | m3 |
| 46 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,4968 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,172 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,708 | tấn |
| 49 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 14,0466 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,0659 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,156 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,289 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,094 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3,204 | tấn |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 22,99 | m3 |
| 56 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,09 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,696 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,168 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3,8787 | tấn |
| 60 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 56,4268 | m3 |
| 61 | Ván khuôn sàn mái | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 5,4894 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 7,1038 | tấn |
| 63 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,7964 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,2926 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,2466 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,0826 | tấn |
| 67 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,8338 | m3 |
| 68 | Ván khuôn sàn mái | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,1848 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,0614 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,0726 | tấn |
| 71 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,8556 | m3 |
| 72 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,256 | 100m2 |
| 73 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,3316 | tấn |
| 74 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 63 | cái |
| 75 | Thang khỉ thép D20 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 48,09 | kg |
| 76 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,9455 | 100m3 |
| 77 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 22,8885 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 134,1314 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 26,5527 | m3 |
| 80 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 24,3168 | m3 |
| 81 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,2621 | m3 |
| 82 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10,116 | m3 |
| 83 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,5364 | m3 |
| 84 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,4507 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,3455 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,0222 | tấn |
| 87 | Gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,66 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,66 | tấn |
| 89 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3,3026 | 100m2 |
| 90 | Bê tông xỉ | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 8,6839 | m3 |
| 91 | Cửa đi cánh mở quay, kính trắng 5 ly (Cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 58,32 | m2 |
| 92 | Cửa sổ cánh mở quay, kính trắng 5 ly (Cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 37,92 | m2 |
| 93 | Vách kính khung nhôm hệ kính trắng 2 lớp | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 8,925 | m2 |
| 94 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,6572 | tấn |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 37,92 | m2 |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1.158,8939 | 1m2 |
| 97 | Trụ thang INOX 304 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | trụ |
| 98 | Lan can INOX 304 gia công và lắp dựng hoàn chỉnh | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 573,18 | kg |
| 99 | Vách ngăn khu vệ sinh, vách clear, chân Inox | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 8,64 | m2 |
| 100 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 33,6798 | m2 |
| 101 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 54,5271 | m2 |
| 102 | Láng granitô cầu thang | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 54,167 | m2 |
| 103 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 120,01 | m |
| 104 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 392,3712 | m2 |
| 105 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 33,6688 | m2 |
| 106 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 119,376 | m2 |
| 107 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 57,084 | m2 |
| 108 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 11,556 | m2 |
| 109 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 743,7316 | m2 |
| 110 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 700,5568 | m2 |
| 111 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 284,9432 | m2 |
| 112 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 51,552 | m2 |
| 113 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 578,2 | m2 |
| 114 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 142,1664 | m |
| 115 | Công đắp vữa trang trí | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 26 | công |
| 116 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1.740,788 | m2 |
| 117 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 629,752 | m2 |
| 118 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 22,5012 | 1m3 |
| 119 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 7,5004 | m3 |
| 120 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 14,0346 | m3 |
| 121 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10,7912 | m3 |
| 122 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,3263 | m3 |
| 123 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,9606 | m3 |
| 124 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,4501 | 100m2 |
| 125 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,049 | tấn |
| 126 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 31 | cái |
| 127 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 69,07 | m2 |
| 128 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 96,155 | m2 |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,82 | 100m |
| 130 | Đai nhựa+ vít | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 80 | cái |
| 131 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 132 | Cầu chắn rác | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10 | cái |
| B | PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Hộp điện âm tường 350x450x200 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 60 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 28 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 27 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 32 | cái |
| 10 | Đế nhựa âm tường | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 52 | cái |
| 11 | Mặt hình chữ nhật 1,2,3 lỗ | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 52 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 28 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1.225 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 360 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 106 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 14 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 165 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 15 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 68 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 288 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa SP - D16 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 985 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa SP - D20 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 365 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa SP - D32 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 165 | m |
| 26 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 21 | hộp |
| 27 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10 | m |
| 29 | Đo điện trở tiếp địa | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | điểm |
| 30 | Đào móng băng bằng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,4 | 1m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,4 | m3 |
| 32 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 5 | cái |
| 34 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 76 | m |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 46 | m |
| 36 | Kẹp giữ định vị cáp | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 30 | bộ |
| 37 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 8 | cọc |
| 38 | Phụ kiện kẹp định vị kim thu sét | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 39 | Bu lông + đại ốc vít | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 40 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | hộp |
| 41 | Hộp đếm sét | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | hộp |
| 42 | Hóa chất làm giảm điện trở | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 50 | kg |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 44 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10,8 | 1m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10,8 | m3 |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt xí bệt | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt phễu thoát sàn Inox 120x120 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12 | cái |
| 52 | Rọ thu nước D90 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 7 | cái |
| 53 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bể |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,37 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,64 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,13 | 100m |
| 57 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van bướm D25 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt van bướm D32 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 20 | cái |
| 61 | Kéo thép D15 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 20 | cái |
| 62 | Nút bịt D20 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 18 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê PPR D20x20 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê PPR D25x25 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê PPR D32x32 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt thập PPR D25x20 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt thập PPR D20x20 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 73 | Nối giảm PPR D25x20 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 74 | Nối giảm PPR D32x25 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 75 | Đai neo giữ ống cấp nước các đường kính | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 20 | cái |
| 76 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt rắc co ĐK 25mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt rắc co ĐK 32mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt rắc co ren ngoài ĐK 40mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,02 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,06 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,04 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,27 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm ren trong | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt chếch D42 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt chếch D48 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch D90 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 54 | cái |
| 90 | Lắp đặt chếch D110 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 18 | cái |
| 91 | Lắp đặt Y D90x42 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt Y D90x48 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt Y D90x90 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 25 | cái |
| 94 | Lắp đặt Y D110x90 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y D110x110 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt Y thông tắc D90 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt Y thông tắc D110 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 98 | Nối giảm D110x90 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 99 | Nắp bịt thông tắc D90 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 100 | Nắp bịt thông tắc D110 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 101 | Đai neo giữ ống | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 20 | cái |
| 102 | giá treo ống các loại | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 15 | cái |
| 103 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính D110mm | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 105 | Xì phông con thỏ D90 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12 | cái |
| 106 | Bình khí chữa cháy (4kg) | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 107 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 108 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi