Gói thầu: Thi công Sửa chữa, chống thấm nhà vệ sinh sau Phòng tiếp tân thực hành khoa Du lịch và nhà vệ sinh gần sân bóng đá mini
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200781974-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THỦ ĐỨC |
| Tên gói thầu | Thi công Sửa chữa, chống thấm nhà vệ sinh sau Phòng tiếp tân thực hành khoa Du lịch và nhà vệ sinh gần sân bóng đá mini |
| Số hiệu KHLCNT | 20200758659 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 14:11:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 445,598,214 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VỆ SINH GẦN SÂN BÓNG ĐÁ MINI | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,224 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 23,788 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần bằng thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế | 18,299 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường nhà vệ sinh ( 50% khối lượng) | Theo hồ sơ thiết kế | 25,158 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 18,299 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 21,564 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 6,93 | m |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ vòi xịt tay vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ vòi sen | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tb |
| 12 | Rút hầm tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | xe |
| 13 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 1,92 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 1,92 | m3 |
| 15 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,92 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm -phế thải cái loại | Theo hồ sơ thiết kế | 1,92 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - phế thải cái loại | Theo hồ sơ thiết kế | 1,92 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế | 1,92 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế | 1,92 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,234 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,299 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,961 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,941 | m2 |
| 24 | Công tác bả ma tít vào các kết cấu - tường | Theo hồ sơ thiết kế | 42,203 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 42,203 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch tiết diện 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 18,299 | m2 |
| 27 | Ốp tường tiết diện gạch 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 48,42 | m2 |
| 28 | Cải tạo hệ thống cấp thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tb |
| 29 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi xịt tay vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi sen | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi xả cảm ứng chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 35 | Lắp đặt lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi lavabo cảm ứng | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 37 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 39 | SXLD khung lavabo inox | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | tb |
| 40 | Lát đá mặt bệ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 3,15 | m2 |
| 41 | GCLD cửa nhôm kính mờ hệ 70 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 43 | Đóng trần thạch cao khung nổi chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 20,136 | m2 |
| 44 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 26,177 | m2 |
| 45 | GCLD vách ngăn compact dày 12ly | Theo hồ sơ thiết kế | 14,43 | m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,119 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,32 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 51 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt máng nhựa 2,5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | m |
| B | NHÀ VỆ SINH SAU PHÒNG TIẾP TÂN THỰC HÀNH KHOA DU LỊCH | |||
| 1 | Đào móng cột nhà vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 14,52 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,374 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,484 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,34 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 7,696 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,068 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,068 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,068 | 100m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,128 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,278 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp đặt cốt thép sàn - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,435 | 100kg |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,198 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,312 | m3 |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,321 | 100kg |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - đường kính cốt thép ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | 100kg |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,184 | m3 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,184 | m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,441 | m3 |
| 19 | Gạch thông gió 200x200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,92 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,115 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,128 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,224 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,015 | tấn |
| 24 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 103,76 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 103,9 | m2 |
| 26 | Công tác bả ma tít vào các kết cấu - tường | Theo hồ sơ thiết kế | 158,78 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 55,02 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 103,76 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch nhám tiết diện 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch tiết diện 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 52,4 | m2 |
| 31 | Đóng trần thạch cao khung chìm 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,66 | m2 |
| 32 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 25,48 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,074 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,073 | 100m2 |
| 35 | GCLD vách ngăn compact dày 12 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 12,7 | m2 |
| 36 | Lắp đặt lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 37 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi xả cảm ứng chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 39 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi xịt tay vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi lavabo cảm ứng | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 42 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt khung inox lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | tb |
| 46 | Lát đá mặt bệ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 3,32 | m2 |
| 47 | Lắp đặt đường ống cấp thoát nước vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tb |
| 48 | GCLD cửa nhôm kính mờ hệ 70 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 52 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 53 | Lắp đặt máng nhựa 2,5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi