Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200787473-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 08:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Bình Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200787428
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 08:34:00 đến ngày 2020-08-07 08:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,216,981,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kênh chính
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 123,78 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy + chân khay, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 76,64 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 1,53 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy Chương V-HSMT 0,1415 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V-HSMT 26,5199 100m2
6 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V-HSMT 0,4293 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy, đường kính <=10 mm Chương V-HSMT 0,8235 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V-HSMT 4,5176 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Chương V-HSMT 0,3852 tấn
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V-HSMT 33,23 m2
11 Lót bạt nhựa Chương V-HSMT 730,53 m2
12 Đào bóc hữu cơ, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Chương V-HSMT 3,0103 100m3
13 Đào móng công , bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V-HSMT 3,2073 100m3
14 Đất đắp (mua tại mỏ) Chương V-HSMT 1.053,412 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V-HSMT 105,3412 10m3
16 Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Chương V-HSMT 105,3412 10m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-HSMT 12,4922 100m3
B 8 Cống qua đường
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 17,96 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bản vượt, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 11,12 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V-HSMT 2,72 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản vượt Chương V-HSMT 0,1792 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cống Chương V-HSMT 1,2096 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cống qua đường, đường kính <=10 mm Chương V-HSMT 0,7759 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống qua đường, đường kính <=18 mm Chương V-HSMT 1,3238 tấn
8 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V-HSMT 2,8 m2
9 Lót bạt nhựa Chương V-HSMT 57,6 m2
10 Đào móng công , bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V-HSMT 1,296 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng đất đào ) Chương V-HSMT 1,0104 100m3
C 04 Cửa tiêu nước
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 1,12 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 1,2 m3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 0,24 m3
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-HSMT 4 cấu kiện
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm nắp, đường kính <=10mm Chương V-HSMT 0,0146 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V-HSMT 0,0112 100m2
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V-HSMT 0,1536 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V-HSMT 0,012 100m2
9 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V-HSMT 1,36 m2
10 Lót bạt nhựa Chương V-HSMT 5,32 m2
11 Gia công cửa van phẳng Chương V-HSMT 0,243 tấn
12 Lắp đặt cửa van Chương V-HSMT 0,243 tấn
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V-HSMT 0,228 100m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-HSMT 0,1908 100m3
D 17 Cống tưới
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 7,56 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 7,04 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V-HSMT 0,8745 100m2
4 Lót bạt nhựa Chương V-HSMT 72,25 m2
5 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm Chương V-HSMT 0,4645 100m
6 Gia công cửa van phẳng Chương V-HSMT 0,5199 tấn
7 Lắp đặt cửa van Chương V-HSMT 0,5199 tấn
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V-HSMT 0,648 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-HSMT 0,4832 100m3
E Kênh Nhánh
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 16,43 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy + chân khay, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 11,1 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy Chương V-HSMT 0,0185 100m2
4 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V-HSMT 3,1771 100m2
5 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V-HSMT 4,59 m2
6 Lót bạt nhựa Chương V-HSMT 92,44 m2
7 Đào bóc hữu cơ, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Chương V-HSMT 0,4884 100m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V-HSMT 0 100m3
9 Đất đắp (mua tại mỏ) Chương V-HSMT 289,608 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V-HSMT 28,9608 10m3
11 Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Chương V-HSMT 28,9608 10m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-HSMT 2,6328 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 100mm Chương V-HSMT 0,15 100m
F Cống đầu kênh
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 0,13 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 0,52 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V-HSMT 0,0649 100m2
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy Chương V-HSMT 0,0077 100m2
5 Lót bạt nhựa Chương V-HSMT 1,05 m2
6 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm Chương V-HSMT 0,0485 100m
7 Gia công cửa van phẳng Chương V-HSMT 0,0306 tấn
8 Lắp đặt cửa van Chương V-HSMT 0,0306 tấn
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V-HSMT 0,0169 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-HSMT 0,0357 100m3
11 Đất đắp (mua tại mỏ) Chương V-HSMT 2,237 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V-HSMT 0,2237 10m3
13 Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Chương V-HSMT 0,2237 10m3
G Chi tiết cuối kênh nhánh
1 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-HSMT 0,0516 100m3
2 Đất đắp (mua tại mỏ) Chương V-HSMT 5,676 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V-HSMT 0,5676 10m3
4 Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Chương V-HSMT 0,5676 10m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy + chân khay + lề, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 0,37 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 0,27 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tại phai, đá 1x2, mác 200 Chương V-HSMT 0,32 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tại phai + hai đầu Chương V-HSMT 0,0326 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy + lề Chương V-HSMT 0,0222 100m2
10 Lót bạt nhựa Chương V-HSMT 4,11 m2
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V-HSMT 1,04 m2
12 Gỗ Phai Chương V-HSMT 0,01 m3
13 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V-HSMT 0 10 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->