Gói thầu: Thi công xây lắp công trình và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200784811-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đam Rông
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200777447
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Dự phòng ngân sách Turng ương năm 2018 - 2019 chuyển sang thực hiện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-30 11:28:00 đến ngày 2020-08-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,439,355,368 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,393,554 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu ba trăm chín mươi ba nghìn năm trăm năm mươi bốn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐẬP ĐẦU MỐI
1 Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II 0,775 100 m3
2 Đào móng băng rộng, đất cấp II 10,19 m3
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,867 100 m3
4 Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 37,44 m3
5 Bê tông móng, vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 65,47 m3
6 Bê tông tường, vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 58,18 m3
7 Sản xuất bê tông tấm đan vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 0,55 m3
8 Xây móng đá hộc chiều vữa XM Mác 100 XMPC40 18,06 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ 2,509 100 m2
10 Ván khuôn cho bê tông đúc sẵn 0,018 100 m2
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa 15,88 m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18 mm 8,073 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10 mm 0,087 tấn
14 Lắp đặt ống PVC, D32mm ( ĐKT D42 dày 2,1mm) 0,495 100 m
15 Thi công tầng lọc đá cấp phối 0,016 100 m3
16 Thi công tầng lọc cát 0,01 100 m3
17 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m, trên cạn 10 rọ
18 Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung dàn KT( 0,7X0,8)M 0,069 tấn
19 Lắp đặt kết cấu thép khác 0,069 tấn
20 Buloong d10, dài 10cm 4 cái
21 Joăng cao su lá dày 5mm 0,15 m2
22 Sản xuất cấu kiện lưới chắn rác (30x50)m 0,15 m2
23 Máy đóng mở V 0.5 1 bộ
B NHÀ QUẢN LÝ VÀ BỂ CHỨA
1 Bộ thiết bị lọc áp lực 7Bar – công suất 15m3/h 1 bộ
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 0XMPC40 đá 1x2 3,44 m3
3 Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 17,73 m3
4 Bê tông sàn mái vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 6,18 m3
5 Bê tông vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 25,65 m3
6 Sản xuất bê tông tấm đan vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 0,36 m3
7 Bê tông móng vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 50,22 m3
8 Ván khuôn gỗ 4,282 100 m2
9 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 100 XMPC40 9,53 m3
10 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20cm, vữa XM Mác 75 3,54 m3
11 Xây tường bằng gạch ống (10 x 10 x 20) cm vữa XM Mác 75 XMPC40 20,41 m3
12 Trát vữa chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 288,97 m2
13 Láng vữa không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 XMPC40 48,35 m2
14 Láng vữa có đánh màu, chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 XMPC40 13,38 m2
15 Vữa lót chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 XMPC40 94,42 m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30cm ( sửa đổi) vữa XM Mác 75 XMPC40 50,16 m2
17 Lát gạch men chống trượt kích thước gạch 30x30cm vữa XM Mác 75 XMPC40 2,28 m2
18 Ốp gạch tường, kích thước gạch 200x300mm vữa XM Mác 75 XMPC40 12,05 m2
19 Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,597 100 m2
20 Cắt và lắp kính dày <=7mm, vách dạng thường 17,46 m2
21 Lắp các loại phụ kiện của cửa, lắp ổ khóa chìm 2 tay nắm 5 bộ
22 Khóa việt tiệp 5 cái
23 Bản lề 46 bộ
24 Lắp các loại phụ kiện của cửa, lắp chốt dọc chìm trong cửa 13 bộ
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn levis 1 nước lót 2 nước phủ 275,57 m2
26 Sản xuất, lắp dựng đà la phông gỗ (50x100)mm 0,4 m3
27 La phông nhựa 42,05 m2
28 Chỉ nhựa viền la phông 51,92 m2
29 Chỉ gờ sê nô, cửa sổ, cửa đi chỉ vữa XM Mác 75 XMPC40 43,75 m
30 Bu loong các loại từ F16, l=20cm (neo trụ với vì kèo mái) 22 cái
31 Lắp đặt ống PVC, F 16 (ĐKT F21, dày 1,7mm) 0,35 100 m
32 Lắp đặt ống PVC, F 60 dày 2,5mm 0,1 100 m
33 Lắp đặt ống PVC, F 80 (ĐKT F90, dày 2,7mm) 0,209 100 m
34 Lắp đặt cút cong PVC F80 12 cái
35 Lắp đặt cút cong PVC F21 1 cái
36 Lắp đặt Tê PVC F21mm 1 cái
37 Lắp đặt công tắc ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm 4 bảng
38 Lắp đặt bóng đèn tròn có hộp kính 2 bộ
39 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 4 bộ
40 Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 31,4 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 50 m
42 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 200Ampe 1 cái
43 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều, cường độ dòng điện ≤ 200Ampe 1 bộ
44 Đồ dùng nội thất văn phòng (1 Giường + 1 Tủ + 1 Bàn + 8 Ghế+...) 1 cái
45 Máy vô tuyến truyền hình 1 cái
46 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi 1 bộ
47 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 1 bộ
48 Lắp đặt chậu xí bệt 1 bộ
49 Sản xuất, lắp dựng thép tròn trụ cột đường kính >=10 mm 1,43 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng thép tròn trụ cột đường kính <=10 mm 0,103 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng thép đáy móng đường kính <=10 mm 1,399 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng thép dầm, giằng đường kính >=10 mm 0,863 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng thép dầm, giằng đường kính <=10 mm 0,066 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng thép mặt sàn đường kính <=10 mm 0,686 tấn
55 Gia công cấu kiện sắt thép, giằng mái 1,141 tấn
56 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn 1,141 tấn
57 Lưới B40 hàng rào 136,08 m2
58 Lắp đặt ống thép TTK D100mm ( ĐKT 114 dày 5mm) 2,34 100 m
59 Dây điện mã 1100118 ký hiệu DK-CVV-2x16 1.170 m
60 Thép thanh KT(5x10)cm dày 10mm 0,031 m2
61 Lắp đặt sứ hạ thế, các loại sứ 39 bộ
62 Lắp đặt ống thép đen D50 (ĐKT D59,9 dày 2,6mm) 0,054 100 m
63 Lắp đặt ống thép đen D100 (ĐKT D113,5 dày 3,2mm) 0,018 100 m
64 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm 1 cái
65 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm 2 cái
66 Lắp đặt cút cong thép đen, đường kính 50mm xả tràn 2 cái
67 Lắp đặt bích thép, đường kính ống 100mm 1 cặp
68 Lắp đặt bích thép (xả cặn), đường kính ống 50mm 1 cặp
69 Đào đất thủ công, đất cấp II 192,65 m3
70 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 0,818 100 m3
C HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG
1 Đào thủ công đất cấp 2 686,05 m3
2 Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II 9,323 100 m3 đất nguyên thổ
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 14,829 100 m3
4 Lắp đặt ống TTK F100 (ĐKT 114 DÀY 3mm) 19,843 100 m
5 Lắp đặt ống TTK ĐKT F38 dày 3,2mm 0,12 100 m
6 Lắp đặt côn, cút thép F100mm (ĐKT F114mm) 39 cái
7 Lắp đặt ống nhựa PVC D80mm (ĐKT 89 dày 5,5mm) 12,582 100 m
8 Lắp đặt ống nhựa PVC D50mm (ĐKT 60 dày 3mm) 8,393 100 m
9 Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm (ĐKT 34 dày 3mm) 11,536 100 m
10 Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm (ĐKT 27 dày 3mm) 4,875 100 m
11 Lắp đặt Cút PVC D80 (ĐKT D89mm) 23 cái
12 Lắp đặt Cút PVC D50 (ĐKT D60mm) 4 cái
13 Lắp đặt Cút PVC D25 (ĐKT D34mm) 9 cái
14 Lắp đặt Cút PVC D20 (ĐKT D27mm) 1 cái
15 Lắp nút bịt , đường kính 80mm 1 cái
16 Lắp nút bịt , đường kính 50mm 1 cái
17 Lắp nút bịt , đường kính 25mm 4 cái
18 Lắp nút bịt , đường kính 20mm 3 cái
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm 0,438 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18 mm 0,455 tấn
21 Ván khuôn 2,549 100 m2
22 Bê tông lót vữa Mác 100 XMPC30 đá 4x6 0,97 m3
23 Vữa lót chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 XMPC40 28,08 m2
24 Bê tông vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 26 m3
25 Bulong M12x150 32 cái
26 Gông thép dày 5mm 0,004 tấn
27 Xây móng đá hộc vữa XM Mác 100 XMPC40 13,92 m3
28 Nối giảm thép D100/80 (ĐKT 114/89) 1 cái
29 Lắp đặt bích thép D100 ( ĐKT 114) 0,5 cặp
30 Lắp đặt bích nhựa ( ĐKT 89 ) 1 cái
31 Lắp đặt Nối giảm PVC D80/50mm (ĐKT 90/60) 1 cái
D HỐ VAN VÀ ĐƯỜNG ỐNG VÀO NHÀ DÂN
1 Đào thủ công đất cấp II 559,77 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 5,216 100 m3
3 Vữa lót dày 3cm vữa XM Mác 75 XMPC40 13,31 m2
4 Bê tông móng vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 32,75 m3
5 Ván khuôn gỗ 4,11 100 m2
6 Lắp đặt ống TTK D100mm (ĐKT D114 dày 3mm) 0,01 100 m
7 Lắp đặt ống TTK D21,2mm dày 1,8mm 6,536 100 m
8 Lắp đặt ống PVC D16mm (ĐKT D21 dày 1,7mm) vào nhà dân 10,77 100 m
9 Lắp đặt ống PVC D20mm (ĐKT D27 dày 3mm) ống cấp 0,3 100 m
10 Lắp đặt ống PVC D16mm (ĐKT D21 dày 3mm) ống cấp 2,441 100 m
11 Lắp đặt Tê thép D100 (ĐKT D114) 3 cái
12 Lắp đặt Tê thép D80/25mm (ĐKT D 89/34) 3 cái
13 Lắp đặt Tê thép D80/20mm (ĐKT D 89/27) 1 cái
14 Lắp đặt Tê thép D50mm (ĐKT D60) 1 cái
15 Lắp đặt Tê PVC giảm D25/20mm (ĐKT D34/27mm) 1 cái
16 Lắp đặt Tê PVC D25mm (ĐKT D34mm) 1 cái
17 Lắp đặt Tê PVC D20mm (ĐKT D27mm) 1 cái
18 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm 2 cái
19 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 80mm 5 cái
20 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm 6 cái
21 Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm 4 cái
22 Lắp đặt van xả khí mặt bích, đường kính van 100mm 1 cái
23 Lắp đặt van xả khí mặt bích, đường kính van 50mm 1 cái
24 Lắp đặt bích thép, đường kính ống 100mm 7,5 cặp
25 Lắp đặt bích thép, đường kính ống 80mm 4,5 cặp
26 Lắp đặt bích thép, đường kính ống 50mm 1,5 cặp
27 Lắp đặt bích nhựa, đường kính 80mm 9 cái
28 Lắp đặt bích nhựa, đường kính 50mm 2 cái
29 Sản xuất kết cấu thép tấm nắp 5mm 0,432 tấn
30 Lắp đặt kết cấu thép tấm nắp 5mm 0,432 tấn
31 Sản xuất kết cấu thép tấm nắp 3mm 0,81 tấn
32 Lắp đặt kết cấu thép tấm nắp 3mm 0,81 tấn
33 Sản xuất, LĐ khung thép hình V30x30x3mm 0,06 tấn
34 Lắp đặt kết cấu thép hình V30x30x3mm 0,06 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 24,64 m2
36 Lắp đặt bản lề 366 cái
37 Khóa việt tiệp 183 cái
38 Lắp đặt cút thép D15 ( ĐKT D21) 688 cái
39 Lắp đặt côn, cút PVC D16 ( ĐKT D21) 6 cái
40 Lắp đặt nối giảm PVC D20/16 ( ĐKT 27/16) 1 cái
41 T PVC giảm D80/16( ĐKT D90/21) 38 cái
42 T PVC giảm D80/20 (ĐKT D90/27 ) 1 cái
43 T PVC giảm D50/16 (ĐKT D60/21 ) 31 cái
44 T PVC giảm D25/16 (ĐKT D34/21 ) 44 cái
45 T PVC giảm D20/16 (ĐKT 27/21 ) 43 cái
46 T PVC D16 (ĐKT D21 ) 14 cái
47 Nút bịt PVC D90 2 cái
48 Nút bịt PVC D60 1 cái
49 Nút bịt PVC D34 3 cái
50 Nút bịt PVC D27 4 cái
51 Nút bịt PVC D21 2 cái
52 Ruminê D21mm 172 cái
53 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ D20mm 172 cái
54 Lắp đặt van ren D15 (DKT D21mm) 172 cái
55 Lắp đặt côn, cút PVC D16 (ÔC 2;4) 6 cái
56 Nối ren ngoài PVC D25 ĐKT D34) 6 cái
57 Nối ren ngoài PVC D20 ( ĐKT D27) 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->